Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 어쩌다부사tình cờ; thỉnh thoảng

    어쩌다 길에서 옛 친구를 만났다. — Tình cờ tôi gặp lại người bạn cũ trên đường.

  • 어쩌다가부사tình cờ; không hiểu sao

    어쩌다가 길에서 옛 친구를 만났다. — Tình cờ tôi gặp lại người bạn cũ trên đường.

  • 어쩜부사sao mà; sao lại

    어쩜 이렇게 예쁠까? — Sao mà đẹp thế này nhỉ?

  • 어찌부사sao lại; làm sao

    어찌 그런 말을 할 수 있니? — Sao em lại có thể nói như vậy?

  • 어찌나부사biết bao; vô cùng

    어찌나 웃었는지 배가 아플 지경이다. — Tôi đã cười nhiều đến mức đau cả bụng.

  • 어찌하다동사làm sao; xoay xở thế nào

    이 상황을 어찌하면 좋을지 모르겠다. — Tôi không biết nên xử lý tình huống này như thế nào thì tốt.

  • 어투語套명사cách nói; giọng điệu

    그의 어투에서 불만이 느껴졌다. — Qua cách nói của anh ấy, có thể cảm nhận được sự bất mãn.

  • 어패류魚貝類명사hải sản (cá và động vật có vỏ)

    어패류는 날것으로 먹으면 탈이 날 수 있습니다. — Hải sản ăn sống có thể bị đau bụng.

  • 억압抑壓명사áp bức; đàn áp

    국민의 자유를 억압하는 정치는 오래가지 못한다. — Nền chính trị áp bức tự do của người dân sẽ không tồn tại lâu.

  • 억울하다抑鬱형용사oan ức

    잘못한 게 없는데 혼이 나서 억울했다. — Tôi chẳng làm gì sai mà bị mắng nên thấy oan ức.

  • 언급하다言及동사đề cập; nhắc đến

    발표자는 그 문제를 따로 언급하지 않았다. — Người thuyết trình đã không đề cập riêng đến vấn đề đó.

  • 언덕명사ngọn đồi

    언덕 위에 집이 있어요. — Trên đồi có một ngôi nhà.

  • 언론言論명사báo chí, giới truyền thông

    언론은 권력을 감시하는 역할을 해야 한다. — Báo chí phải đóng vai trò giám sát quyền lực.

  • 언론사言論社명사cơ quan báo chí; tòa soạn

    그는 대학을 졸업하고 언론사에 취직했다. — Anh ấy tốt nghiệp đại học rồi xin vào làm ở một cơ quan báo chí.

  • 언론인言論人명사nhà báo; người làm truyền thông

    그 언론인은 권력을 비판하는 기사를 꾸준히 썼다. — Nhà báo đó liên tục viết các bài chỉ trích quyền lực.

  • 언어言語명사ngôn ngữ

    언어가 다르면 힘들어요. — Ngôn ngữ khác thì vất vả.

  • 언쟁言爭명사cãi vã; tranh cãi

    사소한 일로 친구와 언쟁을 벌였다. — Tôi đã cãi vã với bạn vì chuyện vặt.

  • 언짢다형용사khó chịu; không vui

    그의 말투가 언짢게 들려서 대답하지 않았다. — Giọng điệu của anh ấy nghe khó chịu nên tôi không trả lời.

  • 언행言行명사lời nói và hành động; ngôn hành

    지도자는 언행을 항상 조심해야 한다. — Người lãnh đạo phải luôn thận trọng trong lời nói và hành động.

  • 얻어먹다동사được mời ăn; ăn nhờ

    선배에게 점심을 얻어먹었다. — Tôi đã được đàn anh mời ăn trưa.

  • 얼떨떨하다형용사ngơ ngác; choáng váng

    갑자기 상을 받아서 얼떨떨했다. — Đột nhiên được trao giải nên tôi ngơ ngác.

  • 얼리다동사làm đông; làm đóng băng

    물을 냉동실에 얼려서 얼음을 만들었다. — Tôi cho nước vào ngăn đá để làm đá.

  • 얼마간間명사một khoản; một thời gian

    월급에서 얼마간을 떼어 저축하고 있다. — Tôi trích một khoản từ tiền lương để tiết kiệm.

  • 얼버무리다동사nói lấp lửng; nói quanh co

    그는 질문을 받자 대답을 얼버무렸다. — Khi bị hỏi, anh ta trả lời lấp lửng.

  • 얼핏부사thoáng qua; thoạt nhìn

    얼핏 보면 두 그림이 똑같아 보인다. — Thoạt nhìn, hai bức tranh trông giống hệt nhau.

  • 얽히다동사vướng vào; dính líu

    그는 복잡한 이해관계에 얽혀 곤란을 겪고 있다. — Anh ấy bị vướng vào những quan hệ lợi ích phức tạp nên đang gặp khó khăn.

  • 엄격하다嚴格형용사nghiêm khắc, nghiêm ngặt

    우리 학교는 규칙을 엄격하게 지키도록 한다. — Trường chúng tôi yêu cầu tuân thủ quy tắc một cách nghiêm ngặt.

  • 엄숙하다嚴肅형용사trang nghiêm; nghiêm trang

    장례식장의 분위기가 엄숙했다. — Không khí ở nhà tang lễ rất trang nghiêm.

  • 엄청나다형용사to lớn, ghê gớm

    그 소식은 우리에게 엄청난 충격을 주었다. — Tin đó đã gây cú sốc to lớn cho chúng tôi.

  • 업계業界명사ngành; giới trong ngành

    이 소식은 업계에 큰 충격을 주었습니다. — Tin này đã gây chấn động lớn cho ngành.

  • 업다동사cõng; địu

    엄마가 아이를 등에 업고 걸었다. — Mẹ địu con trên lưng và đi bộ.

  • 업신여기다동사coi thường; khinh thường

    남을 업신여기는 태도는 고쳐야 한다. — Thái độ coi thường người khác cần phải sửa.

  • 업종業種명사ngành nghề; loại hình kinh doanh

    요즘 서비스 업종에서 일자리가 늘고 있다. — Dạo này việc làm trong ngành dịch vụ đang tăng lên.

  • 업체業體명사doanh nghiệp; công ty

    여러 업체가 공사 입찰에 참여했다. — Nhiều doanh nghiệp đã tham gia đấu thầu công trình.

  • 엇갈리다동사lỡ nhau; đi lệch nhau

    두 사람의 길이 엇갈려 만나지 못했다. — Đường đi của hai người lệch nhau nên không gặp được.

  • 엉덩이명사mông

    엉덩이를 다쳤어요. — Tôi bị thương ở mông.

  • 엉망명사sự bừa bộn; mớ hỗn độn

    방이 엉망이라서 청소를 해야 한다. — Phòng bừa bộn nên phải dọn dẹp.

  • 엉터리명사vớ vẩn; nhảm nhí; cẩu thả

    그 사람이 한 말은 다 엉터리였다. — Những lời người đó nói toàn là vớ vẩn.

  • 엎드리다동사nằm sấp, cúi rạp

    그는 책상에 엎드려서 잠이 들었습니다. — Anh ấy gục xuống bàn ngủ thiếp đi.

  • 에감탄사ừ; à; ờ

    에, 그러니까 제 말씀은 이런 뜻입니다. — Ờ, nói thế này, ý tôi là như thế này.

  • 에누리명사bớt giá; mặc cả

    이 가게는 에누리가 없기로 유명하다. — Cửa hàng này nổi tiếng là không bớt giá.

  • 엔진명사động cơ; máy

    차 엔진에서 이상한 소리가 난다. — Động cơ xe phát ra tiếng lạ.

  • 여가餘暇명사thời gian rảnh

    여가 시간에는 주로 영화를 보거나 책을 읽습니다. — Trong thời gian rảnh tôi chủ yếu xem phim hoặc đọc sách.

  • 여간如干부사(không) tầm thường; rất

    혼자 아이를 키우는 일은 여간 힘들지 않다. — Một mình nuôi con không phải là chuyện vất vả bình thường.

  • 여객旅客명사hành khách

    공항에는 많은 여객이 비행기를 기다리고 있었습니다. — Ở sân bay có rất nhiều hành khách đang chờ máy bay.

  • 여겨지다동사được coi là; được xem là

    그 일은 불가능하다고 여겨졌다. — Việc đó được cho là không thể.

  • 여군女軍명사nữ quân nhân; nữ binh sĩ

    그 여군은 훈련에서 가장 좋은 성적을 거뒀다. — Nữ quân nhân đó đạt thành tích tốt nhất trong buổi huấn luyện.

  • 여기다동사coi là, xem như

    저는 그를 친형처럼 여기고 믿습니다. — Tôi coi anh ấy như anh ruột và tin tưởng.

  • 여독旅毒명사mệt mỏi vì đi đường xa

    긴 여행에서 돌아와 며칠 동안 여독을 풀었다. — Trở về sau chuyến đi dài, tôi mất mấy ngày để hồi sức sau mệt mỏi đường xa.

  • 여럿명사nhiều người; nhiều thứ

    여럿이 함께 일하면 더 빨리 끝낼 수 있습니다. — Nếu nhiều người cùng làm thì có thể xong nhanh hơn.

  • 여론輿論명사dư luận

    여론은 그 정책에 반대하는 쪽으로 기울었다. — Dư luận nghiêng về phía phản đối chính sách đó.

  • 여론조사輿論調査명사thăm dò dư luận; khảo sát ý kiến công chúng

    선거 전에 여론조사 결과가 발표되었다. — Kết quả thăm dò dư luận đã được công bố trước cuộc bầu cử.

  • 여비旅費명사lộ phí; chi phí đi đường

    회사에서 출장 여비를 지급했다. — Công ty đã chi trả lộ phí đi công tác.

  • 여야與野명사đảng cầm quyền và đảng đối lập

    여야는 예산안 처리에 합의했다. — Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã đồng thuận về việc xử lý dự toán ngân sách.

  • 여왕女王명사nữ hoàng; nữ vương

    여왕은 백성을 위해 새 법을 만들었다. — Nữ hoàng đã ban hành luật mới vì dân chúng.

  • 여전하다如前형용사vẫn như cũ; vẫn vậy

    오랜만에 만났는데도 그는 여전하다. — Lâu rồi mới gặp mà anh ấy vẫn như xưa.

  • 여전히如前부사vẫn như cũ

    십 년이 지났지만 그는 여전히 같은 곳에서 일합니다. — Mười năm trôi qua nhưng anh ấy vẫn làm việc ở cùng một chỗ.

  • 여정旅程명사hành trình; lộ trình

    이번 여정은 열흘 동안 이어질 예정입니다. — Hành trình lần này dự kiến kéo dài mười ngày.

  • 여진餘震명사dư chấn

    큰 지진 뒤에도 여진이 며칠 동안 계속되었다. — Sau trận động đất lớn, dư chấn vẫn tiếp tục trong vài ngày.

  • 여파餘波명사hậu quả; tác động còn lại

    태풍의 여파로 농작물 피해가 컸다. — Do ảnh hưởng của cơn bão, thiệt hại nông sản rất lớn.

  • 역役명사ga; trạm

    역 앞에서 만나요. — Gặp nhau trước ga nhé.

  • 역사상歷史上명사trong lịch sử

    이번 대회는 역사상 가장 큰 규모였다. — Giải đấu lần này có quy mô lớn nhất trong lịch sử.

  • 역사학歷史學명사sử học; lịch sử học

    그는 대학에서 역사학을 전공했다. — Anh ấy đã học chuyên ngành sử học ở đại học.

  • 연간年間명사hằng năm; mỗi năm

    이 공장은 연간 만 대의 차를 생산한다. — Nhà máy này sản xuất mười nghìn chiếc xe mỗi năm.

  • 연결連結명사sự kết nối; kết nối

    인터넷 연결이 자주 끊겨서 불편하다. — Kết nối internet hay bị ngắt nên rất bất tiện.

  • 연관聯關명사sự liên quan; mối liên hệ

    두 사건은 서로 깊은 연관이 있다. — Hai vụ việc có liên quan mật thiết với nhau.

  • 연구실硏究室명사phòng nghiên cứu; văn phòng giáo sư

    교수님은 연구실에서 논문을 쓰고 계신다. — Giáo sư đang viết luận văn trong phòng nghiên cứu.

  • 연구원硏究員명사nghiên cứu viên

    그는 국가 연구소에서 일하는 연구원이다. — Anh ấy là nghiên cứu viên làm việc tại viện nghiên cứu quốc gia.

  • 연극演劇명사kịch; vở kịch

    주말에 친구와 연극을 보러 갔어요. — Cuối tuần tôi đã đi xem kịch với bạn.

  • 연기延期명사sự hoãn; sự dời lại

    비 때문에 경기가 다음 주로 연기되었다. — Vì mưa, trận đấu bị hoãn sang tuần sau.

  • 연기되다延期동사bị hoãn; bị dời lại

    비 때문에 경기가 다음 주로 연기되었다. — Vì trời mưa nên trận đấu bị hoãn sang tuần sau.

  • 연기자演技者명사diễn viên; người biểu diễn

    그 연기자는 어떤 역할도 잘 소화한다. — Diễn viên đó đảm nhận tốt bất kỳ vai nào.

  • 연기하다延期동사hoãn lại

    비가 많이 와서 행사를 다음 주로 연기했습니다. — Mưa lớn nên sự kiện được hoãn sang tuần sau.

  • 연대年代명사thời đại; thập niên

    그 연대의 음악은 지금도 인기가 많습니다. — Âm nhạc của thập niên đó đến nay vẫn được yêu thích.

  • 연두색軟豆色명사màu xanh non; màu xanh lá mạ

    봄에는 나뭇잎이 연두색으로 변한다. — Vào mùa xuân, lá cây chuyển sang màu xanh non.

  • 연락連絡명사sự liên lạc; sự liên hệ

    그와는 졸업 후 연락이 끊겼다. — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã mất liên lạc với anh ấy.

  • 연령年齡명사độ tuổi

    이 프로그램은 연령에 상관없이 참여할 수 있습니다. — Chương trình này có thể tham gia không phân biệt độ tuổi.

  • 연마하다硏磨동사rèn luyện; mài giũa

    그는 오랜 시간 기술을 연마하여 장인이 되었다. — Anh ấy đã rèn luyện kỹ thuật trong thời gian dài và trở thành bậc thầy.

  • 연방聯邦명사liên bang

    미국은 여러 주로 이루어진 연방 국가이다. — Hoa Kỳ là quốc gia liên bang gồm nhiều bang.

  • 연배年輩명사lứa tuổi; tầm tuổi

    비슷한 연배의 사람들이 모였다. — Những người cùng lứa tuổi đã tụ họp lại.

  • 연산演算명사phép tính; tính toán

    컴퓨터는 복잡한 연산을 빠르게 처리한다. — Máy tính xử lý nhanh các phép tính phức tạp.

  • 연설演說명사bài diễn thuyết; diễn văn

    시장은 광장에서 시민들 앞에서 연설을 했다. — Thị trưởng đã diễn thuyết trước người dân ở quảng trường.

  • 연속連續명사sự liên tiếp

    우리 팀은 삼 년 연속으로 우승했습니다. — Đội chúng tôi vô địch ba năm liên tiếp.

  • 연안沿岸명사vùng ven biển; duyên hải

    연안 지역에는 어업에 종사하는 사람이 많습니다. — Ở vùng ven biển có nhiều người làm nghề đánh cá.

  • 연애戀愛명사yêu đương; hẹn hò

    두 사람은 삼 년 동안 연애를 했다. — Hai người đã yêu nhau ba năm.

  • 연예演藝명사giải trí; showbiz

    연예 기사에는 늘 많은 댓글이 달린다. — Các bài báo giải trí lúc nào cũng có nhiều bình luận.

  • 연예인演藝人명사nghệ sĩ; người nổi tiếng

    그 연예인은 팬이 아주 많다. — Nghệ sĩ đó có rất nhiều người hâm mộ.

  • 연인戀人명사người yêu; tình nhân

    두 사람은 오랫동안 사랑을 나눈 연인이다. — Hai người là cặp tình nhân đã yêu nhau từ rất lâu.

  • 연일連日부사ngày này qua ngày khác; liên tục nhiều ngày

    연일 계속되는 더위로 사람들이 지쳐 있다. — Mọi người kiệt sức vì cái nóng kéo dài liên tục nhiều ngày.

  • 연장延長명사sự kéo dài; sự gia hạn

    회의가 길어져서 영업시간을 연장하기로 했다. — Vì cuộc họp kéo dài nên chúng tôi quyết định kéo dài giờ kinh doanh.

  • 연재連載명사đăng nhiều kỳ; sự đăng nhiều kỳ

    이 소설은 신문에 일 년 동안 연재되었다. — Cuốn tiểu thuyết này được đăng nhiều kỳ trên báo trong một năm.

  • 연주演奏명사sự biểu diễn nhạc; buổi biểu diễn

    그의 피아노 연주는 많은 사람을 감동시켰다. — Phần biểu diễn piano của anh ấy đã làm nhiều người xúc động.

  • 연출演出명사sự đạo diễn, dàn dựng

    이 드라마는 섬세한 연출로 많은 호평을 받았다. — Bộ phim truyền hình này nhận được nhiều lời khen nhờ cách dàn dựng tinh tế.

  • 연출하다演出동사đạo diễn; dàn dựng

    그는 이 영화를 직접 연출했다. — Anh ấy đã đích thân đạo diễn bộ phim này.

  • 연합聯合명사liên minh; liên hiệp

    두 정당의 연합으로 새 정부가 구성되었다. — Chính phủ mới được thành lập nhờ liên minh của hai đảng.

  • 열광하다熱狂동사phát cuồng; cuồng nhiệt

    관객들은 가수의 노래에 열광했다. — Khán giả đã phát cuồng vì bài hát của ca sĩ.

  • 열기熱氣명사hơi nóng; sức nóng; nhiệt huyết

    경기장은 응원 열기로 가득 찼다. — Sân vận động tràn ngập không khí cổ vũ sôi nổi.

  • 열대熱帶명사nhiệt đới

    열대 지방은 일 년 내내 덥다. — Vùng nhiệt đới nóng quanh năm.

  • 열등생劣等生명사học sinh kém

    그는 어릴 때 열등생이라는 말을 자주 들었다. — Hồi nhỏ, cậu ấy thường bị gọi là học sinh kém.

  • 열량熱量명사nhiệt lượng; calo

    이 과자는 열량이 너무 높아서 걱정이에요. — Loại bánh này có quá nhiều calo nên tôi lo lắng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.