Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 해조류海藻類명사rong biển; tảo biển

    김과 미역은 대표적인 해조류이다. — Rong biển khô và wakame là những loại rong biển tiêu biểu.

  • 해지解止명사hủy hợp đồng; chấm dứt hợp đồng

    휴대전화 계약을 해지하고 싶어요. — Tôi muốn hủy hợp đồng điện thoại di động.

  • 해체解體명사sự tan rã; sự phá bỏ

    대가족의 해체로 가족 형태가 달라졌습니다. — Do đại gia đình tan rã, hình thái gia đình đã thay đổi.

  • 해충害蟲명사côn trùng có hại; sâu bọ

    농부들이 해충을 없애려고 약을 뿌렸습니다. — Những người nông dân đã phun thuốc để diệt côn trùng có hại.

  • 해풍海風명사gió biển

    해풍을 맞으며 해안 길을 천천히 걸었다. — Tôi chậm rãi đi bộ trên con đường ven biển, đón gió biển.

  • 해협海峽명사eo biển

    배가 좁은 해협을 천천히 통과했다. — Con tàu chậm rãi đi qua eo biển hẹp.

  • 핵核명사nhân; hạt nhân; lõi

    세포의 핵에는 유전 정보가 들어 있다. — Trong nhân tế bào có chứa thông tin di truyền.

  • 핵심核心명사cốt lõi, trọng tâm

    이 보고서의 핵심은 비용 절감 방안이다. — Trọng tâm của báo cáo này là phương án cắt giảm chi phí.

  • 핸드백명사túi xách tay

    그녀는 핸드백에서 지갑을 꺼냈다. — Cô ấy lấy chiếc ví ra từ túi xách.

  • 햄명사giăm bông; thịt nguội

    아침에 햄과 달걀을 구워 먹었다. — Buổi sáng tôi đã nướng giăm bông và trứng để ăn.

  • 행사行使명사sự thực thi; sự thực hiện (quyền)

    국민은 투표로 자신의 권리를 행사한다. — Người dân thực hiện quyền của mình bằng việc bỏ phiếu.

  • 행사하다行使동사thực thi; thực hiện (quyền)

    국민은 투표로 주권을 행사한다. — Người dân thực thi chủ quyền bằng lá phiếu.

  • 행선지行先地명사điểm đến; nơi đến

    택시 기사가 행선지를 물었다. — Tài xế taxi hỏi điểm đến.

  • 행운幸運명사sự may mắn

    오늘 복권에 당첨되다니 정말 행운입니다. — Hôm nay trúng xổ số, thật là may mắn.

  • 행위行爲명사hành vi

    공공장소에서 큰 소리로 떠드는 행위는 삼가야 합니다. — Cần tránh hành vi làm ồn lớn tiếng ở nơi công cộng.

  • 행정부行政府명사cơ quan hành pháp; chính phủ

    행정부는 새로운 정책을 발표했다. — Cơ quan hành pháp đã công bố chính sách mới.

  • 행하다行동사thực hiện; làm

    그는 선행을 몸소 행하며 살았다. — Ông ấy đã sống và tự mình thực hành việc thiện.

  • 행해지다行동사được thực hiện; được tiến hành

    이 관습은 지금도 여러 지역에서 행해지고 있다. — Phong tục này hiện nay vẫn được thực hiện ở nhiều vùng.

  • 향香명사hương; nhang

    절에서 향을 피우고 기도했다. — Thắp hương cầu nguyện ở chùa.

  • 향상向上명사sự nâng cao; sự cải thiện; sự tiến bộ

    학생들의 실력 향상을 위해 노력하고 있다. — Chúng tôi đang nỗ lực để nâng cao năng lực của học sinh.

  • 향상되다向上동사được nâng cao, cải thiện

    꾸준한 연습으로 그의 실력이 크게 향상되었다. — Nhờ luyện tập đều đặn, trình độ của anh ấy đã nâng cao rõ rệt.

  • 향신료香辛料명사gia vị cay thơm; hương liệu

    이 요리는 향신료를 많이 써서 향이 강하다. — Món này dùng nhiều gia vị cay thơm nên mùi rất nồng.

  • 향토鄕土명사quê hương; địa phương

    그는 향토 음식을 연구하는 학자이다. — Ông ấy là học giả nghiên cứu ẩm thực quê hương.

  • 허가許可명사sự cho phép; giấy phép

    건물을 지으려면 먼저 허가를 받아야 한다. — Muốn xây nhà thì trước hết phải được cấp phép.

  • 허기虛氣명사cơn đói; đói cồn cào

    아침을 못 먹어서 허기가 졌습니다. — Vì không ăn sáng nên tôi thấy đói cồn cào.

  • 허기지다虛飢동사đói meo; đói lả

    아침을 굶었더니 점심때가 되기 전에 허기졌다. — Vì nhịn bữa sáng nên chưa đến trưa tôi đã đói lả.

  • 허둥대다동사cuống cuồng; luống cuống

    갑자기 손님이 오자 모두 허둥대기 시작했다. — Khách đến đột ngột nên mọi người bắt đầu cuống cuồng.

  • 허드렛일명사việc vặt; việc chân tay

    그는 가게에서 허드렛일을 도맡아 했다. — Anh ấy đảm nhận hết các việc vặt ở cửa hàng.

  • 허락許諾명사sự cho phép

    부모님의 허락을 받았어요. — Tôi đã được bố mẹ cho phép.

  • 허락하다許諾동사cho phép, đồng ý

    부모님이 해외여행을 허락해 주셨습니다. — Bố mẹ đã cho phép tôi đi du lịch nước ngoài.

  • 허름하다형용사tồi tàn; xập xệ; nhếch nhác

    허름한 식당이지만 음식 맛은 정말 좋았다. — Tuy là quán ăn tồi tàn nhưng đồ ăn thực sự rất ngon.

  • 허망하다虛妄형용사hư không; trống rỗng

    오랜 노력이 물거품이 되어 허망했다. — Nỗ lực bấy lâu thành công cốc nên tôi cảm thấy trống rỗng.

  • 허물다동사phá dỡ; dỡ bỏ

    낡은 건물을 허물고 그 자리에 아파트를 지었다. — Họ phá dỡ tòa nhà cũ rồi xây chung cư ở chỗ đó.

  • 허물없다형용사thân thiết; không khách sáo

    우리는 허물없는 사이라서 뭐든 말할 수 있다. — Chúng tôi thân thiết, không khách sáo nên có thể nói bất cứ điều gì.

  • 허브명사trung tâm đầu mối; điểm trung chuyển

    이 도시는 동북아 물류의 허브로 성장했다. — Thành phố này đã phát triển thành trung tâm logistics của Đông Bắc Á.

  • 허비하다虛費동사lãng phí; phí phạm

    쓸데없는 회의로 시간을 허비하지 맙시다. — Chúng ta đừng lãng phí thời gian vào những cuộc họp vô ích.

  • 허영심虛榮心명사lòng hư vinh; tính sĩ diện

    그는 허영심 때문에 무리해서 비싼 차를 샀다. — Vì lòng hư vinh, anh ta đã cố mua một chiếc xe đắt tiền.

  • 허용許容명사cho phép; chấp nhận

    이곳에서는 주차가 허용되지 않는다. — Ở đây không cho phép đỗ xe.

  • 허용되다許容동사được phép; được cho phép

    이곳에서는 사진 촬영이 허용되지 않는다. — Ở đây không được phép chụp ảnh.

  • 허점虛點명사sơ hở; điểm yếu

    계획의 허점을 미리 찾아 보완했다. — Đã tìm trước những sơ hở của kế hoạch và bổ sung.

  • 허파명사phổi

    담배는 허파에 나쁜 영향을 줍니다. — Thuốc lá có ảnh hưởng xấu đến phổi.

  • 허허부사ha ha; hề hề

    할아버지는 허허 웃으며 손주를 안아 주셨다. — Ông cười ha ha rồi ôm cháu vào lòng.

  • 헌신獻身명사sự hiến thân; sự tận tụy

    부모님의 헌신 덕분에 나는 대학을 졸업했다. — Nhờ sự hy sinh tận tụy của bố mẹ, tôi đã tốt nghiệp đại học.

  • 헌신하다獻身동사cống hiến; hiến thân

    그는 평생 가난한 사람들을 위해 헌신했다. — Ông ấy đã cống hiến cả đời vì những người nghèo.

  • 헐값명사giá rẻ mạt; giá bèo

    재고를 헐값에 팔아 치웠다. — Họ đã bán tháo hàng tồn kho với giá rẻ mạt.

  • 헐겁다형용사lỏng; rộng

    신발이 헐거워서 걷기가 불편하다. — Giày rộng nên đi lại không thoải mái.

  • 헐다동사phá dỡ; dỡ bỏ

    오래된 집을 헐고 그 자리에 공원을 만들었다. — Họ phá dỡ ngôi nhà cũ rồi làm công viên ở chỗ đó.

  • 험담險談명사lời nói xấu; sự nói xấu

    남의 험담을 하는 것은 좋은 습관이 아니다. — Nói xấu người khác không phải là thói quen tốt.

  • 헛되이부사uổng phí; vô ích

    선수들의 땀과 노력을 헛되이 만들어서는 안 된다. — Không được để mồ hôi và nỗ lực của các cầu thủ trở nên uổng phí.

  • 헛수고명사công cốc; uổng công

    아무리 설득해도 헛수고였다. — Dù thuyết phục thế nào cũng chỉ uổng công.

  • 헤매다동사lạc lối, lang thang

    낯선 도시에서 길을 찾지 못하고 한참 헤맸습니다. — Ở thành phố lạ tôi không tìm được đường nên lạc mãi.

  • 헬기機명사trực thăng

    헬기가 산불을 끄기 위해 출동했다. — Trực thăng đã được điều động để dập tắt đám cháy rừng.

  • 혁신적革新的명사mang tính đổi mới; đột phá

    그 회사는 혁신적인 기술로 시장을 이끌고 있다. — Công ty đó đang dẫn đầu thị trường bằng công nghệ đột phá.

  • 혁신하다革新동사đổi mới; cách tân

    기업은 끊임없이 혁신하지 않으면 살아남기 어렵다. — Doanh nghiệp không ngừng đổi mới thì khó tồn tại.

  • 현現관형사hiện; hiện tại

    현 상황을 설명해요. — Tôi giải thích tình hình hiện tại.

  • 현관문玄關門명사cửa chính; cửa ra vào

    현관문을 열자 시원한 바람이 들어왔다. — Vừa mở cửa chính, gió mát liền thổi vào.

  • 현기증眩氣症명사chóng mặt; hoa mắt

    갑자기 일어나면 현기증이 날 수 있다. — Đứng dậy đột ngột có thể bị chóng mặt.

  • 현대인現代人명사người hiện đại

    현대인은 스트레스를 많이 받는다. — Người hiện đại chịu nhiều căng thẳng.

  • 현대적現代的명사mang tính hiện đại; hiện đại

    이 건물은 디자인이 아주 현대적이다. — Tòa nhà này có thiết kế rất hiện đại.

  • 현대화現代化명사sự hiện đại hóa

    정부는 낡은 공장의 현대화를 지원하고 있다. — Chính phủ đang hỗ trợ hiện đại hóa các nhà máy cũ kỹ.

  • 현상現象명사hiện tượng

    도시로 사람이 몰리는 현상이 계속되고 있다. — Hiện tượng người dân đổ dồn về thành phố vẫn tiếp diễn.

  • 현시점現時點명사thời điểm hiện tại

    현시점에서는 정확한 원인을 말씀드리기 어렵습니다. — Ở thời điểm hiện tại, tôi khó có thể nói chính xác nguyên nhân.

  • 현실現實명사thực tế, hiện thực

    꿈과 현실 사이에는 큰 차이가 있다. — Giữa ước mơ và thực tế có khoảng cách lớn.

  • 현실적現實的명사thực tế, thực tiễn

    꿈도 중요하지만 현실적인 계획도 필요하다. — Ước mơ quan trọng nhưng cũng cần kế hoạch thực tế.

  • 현실화現實化명사sự hiện thực hóa

    그 계획이 현실화되려면 예산이 필요하다. — Để kế hoạch đó được hiện thực hóa thì cần có ngân sách.

  • 현안懸案명사vấn đề tồn đọng; vấn đề cấp bách

    정부는 시급한 현안부터 해결하기로 했다. — Chính phủ quyết định giải quyết trước những vấn đề cấp bách.

  • 현장現場명사hiện trường; địa điểm

    기자가 사고 현장에서 상황을 전했다. — Phóng viên đã đưa tin về tình hình tại hiện trường vụ tai nạn.

  • 현저하다顯著형용사rõ rệt; đáng kể

    최근 몇 년간 수출이 현저하게 늘었다. — Trong vài năm gần đây, xuất khẩu đã tăng rõ rệt.

  • 현직現職명사đương chức; chức vụ hiện tại

    그는 현직 교사로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm giáo viên đương chức.

  • 현행現行명사hiện hành

    현행 법으로는 이 문제를 해결하기 어렵다. — Theo luật hiện hành, khó giải quyết được vấn đề này.

  • 현행범現行犯명사tội phạm quả tang; phạm nhân bị bắt quả tang

    경찰은 도둑을 현행범으로 체포했다. — Cảnh sát đã bắt tên trộm ngay khi đang phạm tội quả tang.

  • 혈당血糖명사đường huyết

    식사 후에 혈당이 빠르게 올랐습니다. — Sau bữa ăn, đường huyết tăng nhanh.

  • 혈색血色명사sắc mặt; khí sắc

    며칠 쉬었더니 혈색이 좋아졌다. — Nghỉ ngơi mấy ngày nên sắc mặt đã tốt lên.

  • 혈액血液명사máu

    병원에서 혈액 검사를 받고 결과를 기다렸다. — Tôi đi xét nghiệm máu ở bệnh viện và chờ kết quả.

  • 혈연血緣명사huyết thống; quan hệ máu mủ

    그들은 혈연으로 맺어진 가족이다. — Họ là một gia đình gắn kết với nhau bằng huyết thống.

  • 혈육血肉명사ruột thịt; máu mủ

    그는 하나뿐인 혈육인 동생을 찾고 있다. — Anh ấy đang tìm em trai, người ruột thịt duy nhất của mình.

  • 혈통血統명사dòng dõi; huyết thống

    이 개는 혈통이 좋기로 유명하다. — Con chó này nổi tiếng là có dòng giống tốt.

  • 혐오嫌惡명사sự ghê tởm; sự căm ghét

    인종에 대한 혐오 표현은 사회 문제가 되고 있다. — Những phát ngôn thù hận nhắm vào chủng tộc đang trở thành vấn đề xã hội.

  • 혐오감嫌惡感명사cảm giác ghê tởm; sự ghê tởm

    그 광고는 보는 사람에게 혐오감을 주었다. — Quảng cáo đó khiến người xem cảm thấy ghê tởm.

  • 혐의嫌疑명사sự tình nghi; cáo buộc

    그는 사기 혐의로 조사를 받고 있습니다. — Anh ta đang bị điều tra với nghi vấn lừa đảo.

  • 협력協力명사hợp tác; phối hợp

    두 회사가 기술 개발에 협력하기로 했다. — Hai công ty đã quyết định hợp tác phát triển công nghệ.

  • 협박脅迫명사đe dọa; uy hiếp

    그는 돈을 요구하며 나를 협박했다. — Anh ta đòi tiền và đe dọa tôi.

  • 협의協議명사thương lượng; bàn bạc

    두 회사는 가격을 먼저 협의하기로 했습니다. — Hai công ty quyết định thương lượng về giá trước.

  • 협의하다協議동사bàn bạc; thảo luận

    두 회사는 계약 조건을 협의하기로 했다. — Hai công ty quyết định bàn bạc về các điều kiện hợp đồng.

  • 협정協定명사hiệp định; thỏa thuận

    두 나라는 무역 협정을 맺었습니다. — Hai nước đã ký kết hiệp định thương mại.

  • 형型명사kiểu; loại

    그는 아침에 일찍 일어나는 형의 사람입니다. — Anh ấy là người kiểu dậy sớm vào buổi sáng.

  • 형법刑法명사luật hình sự; hình luật

    형법은 범죄와 그에 대한 처벌을 정한 법입니다. — Luật hình sự là luật quy định về tội phạm và hình phạt đối với tội phạm.

  • 형사刑事명사cảnh sát hình sự; thám tử

    형사가 사건 현장을 조사하고 있다. — Cảnh sát hình sự đang điều tra hiện trường vụ án.

  • 형성形成명사sự hình thành

    어린 시절에 가치관이 형성된다. — Giá trị quan được hình thành từ thời thơ ấu.

  • 형성되다形成동사được hình thành

    역 주변에 새로운 상권이 형성되었다. — Một khu thương mại mới đã hình thành quanh nhà ga.

  • 형성하다形成동사hình thành, tạo nên

    어린 시절의 경험은 성격을 형성하는 데 영향을 준다. — Trải nghiệm thuở nhỏ ảnh hưởng đến việc hình thành tính cách.

  • 형수兄嫂명사chị dâu

    형수는 요리를 아주 잘하신다. — Chị dâu nấu ăn rất giỏi.

  • 형식形式명사hình thức; thể thức

    이 보고서는 정해진 형식에 맞춰 써야 한다. — Báo cáo này phải viết theo đúng thể thức quy định.

  • 형식적形式的명사hình thức; qua loa

    그들은 형식적인 인사만 나누고 헤어졌다. — Họ chỉ chào hỏi cho có lệ rồi chia tay.

  • 형태形態명사hình thức, hình dạng

    가족의 형태가 예전보다 훨씬 다양해졌다. — Hình thức gia đình đa dạng hơn nhiều so với trước.

  • 형편形便명사tình cảnh, hoàn cảnh (kinh tế)

    집안 형편이 어려워서 일하면서 대학교에 다녔습니다. — Hoàn cảnh gia đình khó khăn nên tôi vừa làm vừa học đại học.

  • 혜성彗星명사sao chổi

    꼬리가 긴 혜성이 밤하늘을 가로질러 지나갔습니다. — Một ngôi sao chổi có chiếc đuôi dài đã băng qua bầu trời đêm.

  • 혜택惠澤명사ưu đãi, lợi ích

    이 카드를 쓰면 다양한 할인 혜택을 받을 수 있다. — Nếu dùng thẻ này, bạn có thể nhận nhiều ưu đãi giảm giá.

  • 호기심好奇心명사tính tò mò; sự hiếu kỳ

    아이들은 호기심이 많아서 질문을 자주 한다. — Trẻ con rất tò mò nên thường hay đặt câu hỏi.

  • 호남湖南명사vùng Honam

    호남 지방은 음식이 맛있기로 유명하다. — Vùng Honam nổi tiếng với đồ ăn ngon.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.