Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
숨지다동사chết; qua đời
이번 사고로 두 명이 숨졌다. — Hai người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn lần này.
숨통명사khí quản; đường thở
연기 때문에 숨통이 막히는 것 같았다. — Vì khói nên tôi có cảm giác như bị nghẹt thở.
숭늉명사nước cơm cháy
밥을 먹은 뒤 따뜻한 숭늉을 마셨다. — Sau khi ăn cơm, tôi uống nước cơm cháy ấm.
스산하다형용사hiu hắt; lạnh lẽo ảm đạm
가을바람이 불자 거리가 스산하게 느껴졌다. — Gió thu thổi lên, con phố trở nên hiu hắt lạnh lẽo.
스스럼없다형용사thoải mái; không e dè
그는 처음 만난 사람에게도 스스럼없이 말을 걸었다. — Anh ấy bắt chuyện thoải mái cả với người mới gặp lần đầu.
스승명사thầy; người thầy
나는 스승의 가르침을 평생 잊지 않을 것이다. — Tôi sẽ không bao giờ quên lời dạy của thầy suốt đời.
스위치명사công tắc
방에 들어가서 전등 스위치를 눌렀다. — Vào phòng, tôi bấm công tắc đèn.
스치다동사lướt qua, thoáng qua
그 순간 한 가지 생각이 머릿속을 스쳤습니다. — Khoảnh khắc đó một ý nghĩ thoáng qua trong đầu tôi.
스튜디오명사phòng thu; trường quay
가수가 스튜디오에서 새 앨범을 녹음하고 있다. — Ca sĩ đang thu âm album mới trong phòng thu.
슬그머니부사lặng lẽ; lẳng lặng
그는 회의 중에 슬그머니 자리를 떴다. — Anh ấy lặng lẽ rời chỗ ngồi giữa cuộc họp.
슬쩍부사lén, khẽ
그는 친구의 접시에서 슬쩍 음식을 집어 먹었습니다. — Anh ấy lén gắp đồ ăn từ đĩa của bạn.
습기濕氣명사hơi ẩm; độ ẩm
장마철에는 방에 습기가 많이 찬다. — Vào mùa mưa dầm, trong phòng có nhiều hơi ẩm.
승객乘客명사hành khách
승객이 많아요. — Có nhiều hành khách.
승급昇級명사thăng cấp; lên bậc
그는 열심히 일해서 올해 승급했습니다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ nên năm nay được thăng cấp.
승리勝利명사chiến thắng
우리 팀의 승리로 경기가 끝났습니다. — Trận đấu kết thúc với chiến thắng của đội chúng tôi.
승리하다勝利동사chiến thắng; thắng lợi
우리 팀이 결승전에서 승리했다. — Đội của chúng tôi đã chiến thắng trong trận chung kết.
승마乘馬명사cưỡi ngựa; môn cưỡi ngựa
제주도에서 승마를 체험해 보았다. — Tôi đã thử trải nghiệm cưỡi ngựa ở đảo Jeju.
승부勝負명사thắng bại; cuộc tranh tài
마지막 순간까지 승부를 알 수 없는 경기였다. — Đó là trận đấu không thể biết thắng bại cho đến phút cuối cùng.
승선乘船명사sự lên tàu
승선 전에 신분증을 확인합니다. — Chúng tôi kiểm tra giấy tờ tùy thân trước khi lên tàu.
승진昇進명사sự thăng chức
그녀는 성과를 인정받아 팀장으로 승진했다. — Cô ấy được ghi nhận thành tích nên đã thăng chức làm trưởng nhóm.
승합차乘合車명사xe van chở khách; xe khách nhỏ
우리는 승합차를 빌려 가족 여행을 떠났다. — Chúng tôi thuê một chiếc xe van để đi du lịch cùng gia đình.
시詩명사thơ; bài thơ
그는 매일 밤 시를 한 편씩 읽는다. — Mỗi đêm anh ấy đều đọc một bài thơ.
시가지市街地명사khu nội thành; khu đô thị
시가지 한가운데에 큰 공원이 새로 생겼다. — Một công viên lớn mới xuất hiện ngay giữa khu nội thành.
시각視角명사thời điểm; giờ giấc
출발 시각이 몇 시예요? — Giờ khởi hành là mấy giờ?
시공施工명사thi công
건물 시공은 내년 봄에 시작된다. — Việc thi công tòa nhà sẽ bắt đầu vào mùa xuân năm sau.
시금치명사rau bó xôi
시금치를 무쳐요. — Tôi trộn rau bó xôi.
시기時機명사thời kỳ; giai đoạn
지금이 좋은 시기예요. — Bây giờ là thời điểm tốt.
시기하다猜忌동사ghen tị; đố kỵ
그는 친구의 성공을 시기했다. — Anh ấy ghen tị với thành công của bạn mình.
시나리오명사kịch bản; kịch bản phim
그는 영화 시나리오를 쓰는 작가이다. — Anh ấy là nhà văn viết kịch bản phim.
시댁媤宅명사nhà chồng
명절에 시댁에 가서 음식을 함께 만들었다. — Vào dịp lễ Tết, tôi đến nhà chồng cùng nấu ăn.
시도試圖명사sự thử; sự cố gắng
우리는 새로운 방법을 시도해 보기로 했다. — Chúng tôi quyết định thử một phương pháp mới.
시들다동사héo; tàn
물을 주지 않아서 꽃이 시들었다. — Vì không tưới nước nên hoa đã héo.
시디명사đĩa CD; đĩa compact
예전에는 음악을 시디로 들었다. — Ngày xưa tôi nghe nhạc bằng đĩa CD.
시멘트명사xi măng
벽에 시멘트를 발라 구멍을 막았다. — Tôi trát xi măng lên tường để lấp lỗ.
시무룩하다형용사ủ rũ; buồn thiu
동생은 혼이 난 뒤 시무룩한 얼굴로 앉아 있었다. — Sau khi bị mắng, em trai ngồi đó với khuôn mặt ủ rũ.
시민권市民權명사quyền công dân; quyền dân sự
그는 오랜 노력 끝에 시민권을 얻었다. — Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã có được quyền công dân.
시사時事명사thời sự
나는 매일 아침 시사 프로그램을 본다. — Sáng nào tôi cũng xem chương trình thời sự.
시사회試寫會명사buổi chiếu thử; buổi chiếu ra mắt
배우들이 영화 시사회에 참석했다. — Các diễn viên đã tham dự buổi chiếu ra mắt bộ phim.
시샘하다동사ghen tị; đố kỵ
친구의 성공을 시샘하면 마음이 편하지 않다. — Ghen tị với thành công của bạn thì lòng không thanh thản.
시선視線명사ánh nhìn, tầm mắt
사람들의 시선이 부담스러워서 모자를 눌러썼습니다. — Ánh nhìn của mọi người làm tôi ngại nên tôi đội mũ sụp xuống.
시세時勢명사giá thị trường
요즘 금 시세가 많이 올랐다. — Dạo này giá vàng tăng nhiều.
시스템명사hệ thống
회사는 새로운 관리 시스템을 도입했다. — Công ty đã đưa vào hệ thống quản lý mới.
시시각각時時刻刻부사từng giây từng phút; liên tục
상황이 시시각각 변하고 있다. — Tình hình đang thay đổi từng giây từng phút.
시야視野명사tầm nhìn; tầm mắt
안개 때문에 시야가 좋지 않다. — Vì sương mù nên tầm nhìn không tốt.
시외버스市外명사xe buýt liên tỉnh; xe khách đường dài
시외버스를 타고 부산에 다녀왔다. — Tôi đã đi xe buýt liên tỉnh đến Busan rồi về.
시위示威명사cuộc biểu tình
수천 명이 광장에 모여 평화 시위를 벌였다. — Hàng nghìn người tập trung ở quảng trường để biểu tình hòa bình.
시일時日명사thời gian; ngày giờ
일을 끝내려면 시일이 걸릴 것이다. — Muốn hoàn thành công việc thì sẽ mất thời gian.
시장市長명사thị trưởng
시장은 새로운 정책을 발표했다. — Thị trưởng đã công bố chính sách mới.
시장하다형용사đói
많이 시장하실 텐데 식사부터 하세요. — Chắc ngài đói lắm rồi, xin hãy dùng bữa trước ạ.
시점時點명사thời điểm
현 시점에서는 어떤 결론도 내리기 어렵다. — Ở thời điểm hiện tại, khó đưa ra bất kỳ kết luận nào.
시제時制명사thì (ngữ pháp)
한국어 문법에서 시제는 과거, 현재, 미래로 나뉜다. — Trong ngữ pháp tiếng Hàn, thì được chia thành quá khứ, hiện tại và tương lai.
시조始祖명사thủy tổ; tổ tiên đầu tiên
이 마을 사람들은 같은 시조의 후손입니다. — Người dân làng này là con cháu của cùng một thủy tổ.
시중市中명사thị trường; ngoài thị trường
시중에 가짜 상품이 많이 나돌고 있다. — Trên thị trường đang lưu hành nhiều hàng giả.
시즌명사mùa giải; mùa
새 시즌이 시작되어 경기장이 붐빈다. — Mùa giải mới bắt đầu nên sân vận động rất đông.
시집詩集명사tập thơ
서점에서 좋아하는 시인의 시집을 샀다. — Tôi đã mua tập thơ của nhà thơ mình yêu thích ở hiệu sách.
시집가다媤동사lấy chồng; về nhà chồng
그녀는 스물다섯 살에 시집갔다. — Cô ấy lấy chồng năm hai mươi lăm tuổi.
시찰視察명사sự thị sát; sự đi kiểm tra
장관이 공사 현장을 시찰했다. — Bộ trưởng đã thị sát công trường.
시책施策명사chính sách; biện pháp
시는 노인 복지를 위한 새 시책을 발표했다. — Thành phố đã công bố chính sách mới về phúc lợi cho người cao tuổi.
시청률視聽率명사tỷ suất người xem
새 드라마는 시청률 20퍼센트를 넘겼다. — Bộ phim truyền hình mới đã vượt tỷ suất người xem 20%.
시큰둥하다형용사thờ ơ; hờ hững
내 제안에 친구는 시큰둥한 반응을 보였다. — Trước đề nghị của tôi, bạn tôi tỏ ra thờ ơ.
시큼하다형용사chua chua; hơi chua
김치가 푹 익어서 시큼한 냄새가 난다. — Kim chi ngấu kỹ nên có mùi chua chua.
시한時限명사thời hạn; hạn chót
신청 시한이 내일까지입니다. — Thời hạn đăng ký là đến hết ngày mai.
시합試合명사trận đấu; cuộc thi đấu
내일 오후에 축구 시합이 열린다. — Chiều mai sẽ diễn ra trận đấu bóng đá.
식감食感명사cảm giác khi ăn; kết cấu món ăn
이 과자는 식감이 바삭해서 자꾸 손이 간다. — Loại bánh này giòn rụm nên cứ muốn ăn mãi.
식기食器명사bát đĩa; đồ ăn
식사 후에 식기를 깨끗이 씻었다. — Sau bữa ăn, tôi đã rửa sạch bát đĩa.
식단食單명사thực đơn; chế độ ăn
건강을 위해 식단을 바꾸기로 했습니다. — Tôi đã quyết định thay đổi thực đơn vì sức khỏe.
식도食道명사thực quản
음식이 식도를 지나 위로 내려갑니다. — Thức ăn đi qua thực quản xuống dạ dày.
식량食糧명사lương thực
가뭄 때문에 식량이 부족해졌다. — Do hạn hán, lương thực trở nên thiếu hụt.
식료품食料品명사thực phẩm; hàng tạp hóa
마트에서 식료품을 한꺼번에 사 두었다. — Tôi đã mua sẵn thực phẩm một lượt ở siêu thị.
식생활食生活명사thói quen ăn uống; chế độ ăn
건강하려면 식생활을 바꿔야 한다. — Muốn khỏe mạnh thì phải thay đổi thói quen ăn uống.
식성食性명사khẩu vị; sở thích ăn uống
동생은 식성이 까다로워서 가리는 음식이 많습니다. — Em tôi khó tính trong ăn uống nên kiêng nhiều món.
식욕食慾명사sự thèm ăn
더운 여름에는 식욕이 없어서 밥을 잘 못 먹습니다. — Mùa hè nóng nực tôi không thèm ăn nên ăn cơm không ngon.
식용食用명사việc dùng làm thực phẩm; dùng để ăn
이 기름은 식용으로만 사용해야 한다. — Loại dầu này chỉ được dùng để ăn.
식자재食資材명사nguyên liệu thực phẩm
식당에서는 신선한 식자재를 매일 새로 구입합니다. — Nhà hàng mua nguyên liệu thực phẩm tươi mới mỗi ngày.
식탐食貪명사tính tham ăn; thói háu ăn
동생은 식탐이 많아서 늘 간식을 더 먹는다. — Em tôi rất tham ăn nên lúc nào cũng ăn thêm đồ ăn vặt.
식품점食品店명사cửa hàng thực phẩm
퇴근길에 식품점에 들러 과일을 샀습니다. — Trên đường tan làm, tôi ghé cửa hàng thực phẩm mua hoa quả.
식히다동사làm nguội
국이 너무 뜨거우니 잠시 식혀서 먹어라. — Canh nóng quá, để nguội một chút rồi hãy ăn.
신神명사thần; thần linh
옛사람들은 자연 속에 신이 있다고 믿었다. — Người xưa tin rằng có thần linh trong tự nhiên.
신경神經명사thần kinh
시험 때문에 신경이 예민해져서 잠을 잘 못 잤습니다. — Vì kỳ thi mà thần kinh căng nên tôi ngủ không ngon.
신고하다申告동사báo cáo, trình báo
사고가 나면 바로 경찰에 신고해야 합니다. — Khi xảy ra tai nạn phải báo ngay cho cảnh sát.
신규新規명사mới; mới thành lập
회사는 신규 사업을 시작했다. — Công ty đã bắt đầu kinh doanh mới.
신기하다神奇형용사thú vị; kỳ diệu
한국 문화가 신기해요. — Văn hóa Hàn Quốc thật kỳ diệu.
신념信念명사niềm tin; tín niệm
그는 자신의 신념을 끝까지 지켰다. — Anh ấy đã giữ vững niềm tin của mình đến cùng.
신라新羅고유명사Silla; Tân La
경주는 신라의 옛 수도였다. — Gyeongju từng là kinh đô cũ của Silla.
신뢰성信賴性명사độ tin cậy; tính đáng tin cậy
이 조사 자료는 신뢰성이 높다. — Dữ liệu khảo sát này có độ tin cậy cao.
신부神父명사linh mục; cha xứ
신부님이 성당에서 미사를 집전하셨다. — Cha đã cử hành thánh lễ tại nhà thờ.
신분身分명사thân phận, danh tính
신분증이 없으면 건물에 들어갈 수 없습니다. — Không có giấy tờ tùy thân thì không vào được tòa nhà.
신비神秘명사sự huyền bí; điều bí ẩn
과학자들은 우주의 신비를 연구한다. — Các nhà khoa học nghiên cứu những bí ẩn của vũ trụ.
신비롭다神祕형용사huyền bí; kỳ bí
안개 낀 호수는 신비로운 느낌을 주었다. — Hồ nước phủ sương mù mang lại cảm giác huyền bí.
신사紳士명사quý ông; người lịch lãm
그는 언제나 예의 바른 신사이다. — Anh ấy lúc nào cũng là một quý ông lịch sự.
신설新設명사sự thành lập mới; sự lập mới
대학이 새 학과를 신설했다. — Trường đại học đã lập thêm một khoa mới.
신세대新世代명사thế hệ mới
신세대는 새로운 문화를 빠르게 받아들인다. — Thế hệ mới tiếp nhận văn hóa mới rất nhanh.
신속하다迅速형용사nhanh chóng; mau lẹ
사고가 나면 신속하게 대처해야 한다. — Khi xảy ra tai nạn phải xử lý nhanh chóng.
신앙信仰명사tín ngưỡng; đức tin
그는 깊은 신앙을 가지고 살아간다. — Anh ấy sống với đức tin sâu sắc.
신의信義명사tín nghĩa; chữ tín
친구 사이에는 신의가 가장 중요하다. — Giữa bạn bè với nhau, chữ tín là quan trọng nhất.
신인新人명사người mới; tân binh
이번 영화제에서 신인 배우가 상을 받았다. — Một diễn viên mới đã nhận giải tại liên hoan phim lần này.
신장腎臟명사thận
신장이 나빠지면 몸이 많이 붓습니다. — Khi thận yếu đi thì cơ thể bị phù rất nhiều.
신제품新製品명사sản phẩm mới
회사는 올봄에 신제품을 출시했다. — Công ty đã tung ra sản phẩm mới vào mùa xuân năm nay.
신중하다愼重형용사thận trọng
이런 중요한 결정은 신중하게 내려야 한다. — Quyết định quan trọng thế này phải được đưa ra một cách thận trọng.
신청서申請書명사đơn đăng ký; đơn xin
신청서를 작성하여 창구에 제출해 주십시오. — Xin hãy điền đơn đăng ký và nộp tại quầy.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.