Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
변동變動명사biến động
환율의 변동이 커서 해외 송금이 부담스럽습니다. — Tỷ giá biến động lớn nên việc chuyển tiền ra nước ngoài khá nặng.
변명辨明명사lời bào chữa; sự biện minh
그는 늦은 이유를 변명하기 시작했다. — Anh ấy bắt đầu biện minh cho lý do đến muộn.
변신變身명사biến hình; lột xác
그 가수는 새 앨범에서 완전히 변신했다. — Ca sĩ đó đã hoàn toàn lột xác trong album mới.
변심變心명사sự thay lòng; sự đổi dạ
애인의 변심에 큰 충격을 받았다. — Tôi bị sốc nặng vì người yêu thay lòng.
변질變質명사sự biến chất; sự hư hỏng
여름에는 음식이 쉽게 변질되니 냉장 보관하세요. — Mùa hè thức ăn dễ bị hỏng, hãy bảo quản trong tủ lạnh.
변호辯護명사sự bào chữa; sự biện hộ
변호사가 피고인을 위해 변호를 맡았다. — Luật sư đã nhận bào chữa cho bị cáo.
변화되다變化동사bị thay đổi; được biến đổi
시대가 변하면서 사람들의 생각도 변화되었다. — Khi thời đại thay đổi, suy nghĩ của con người cũng thay đổi.
별거別居명사ly thân; sống riêng
그 부부는 이 년째 별거 중입니다. — Cặp vợ chồng đó đã ly thân được hai năm.
별다르다別형용사khác thường; đặc biệt
오늘은 별다른 일이 없었다. — Hôm nay không có chuyện gì đặc biệt.
별도別途명사riêng; tách biệt; thêm
배송비는 별도로 내셔야 합니다. — Phí vận chuyển quý khách phải trả riêng.
별명別名명사biệt danh; tên gọi khác
친구들이 나에게 재미있는 별명을 붙여 주었다. — Bạn bè đặt cho tôi một biệt danh rất vui.
별미別味명사món đặc sản; món ngon đặc biệt
추운 겨울에는 따뜻한 칼국수가 별미이다. — Vào mùa đông lạnh, mì cắt nóng hổi là món ngon đặc biệt.
별식別食명사món ăn đặc biệt; món lạ
어머니는 생일마다 별식을 만들어 주셨다. — Mẹ làm món ăn đặc biệt cho tôi vào mỗi dịp sinh nhật.
별안간瞥眼間부사đột nhiên; bỗng nhiên
별안간 큰 소리가 나서 깜짝 놀랐다. — Bỗng nhiên có tiếng động lớn nên tôi giật mình.
별일別명사chuyện đặc biệt; chuyện lạ
별일 없으면 오늘 같이 저녁 먹자. — Nếu không có việc gì đặc biệt thì hôm nay cùng ăn tối nhé.
별장別莊명사biệt thự; nhà nghỉ
그들은 바닷가에 별장을 하나 지었습니다. — Họ đã xây một căn biệt thự ven biển.
별채명사nhà phụ; tòa nhà phụ
손님이 오면 별채에서 쉬게 합니다. — Khi khách đến thì cho họ nghỉ ở nhà phụ.
병균病菌명사vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh
손을 자주 씻으면 병균이 몸에 들어오는 것을 막을 수 있다. — Rửa tay thường xuyên có thể ngăn vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.
병동病棟명사khu bệnh; khoa nội trú
아버지는 암 병동에 입원해 계신다. — Bố tôi đang nhập viện ở khu bệnh ung thư.
병세病勢명사bệnh tình; tình trạng bệnh
할아버지의 병세가 어제보다 좋아졌다. — Bệnh tình của ông đã tốt hơn hôm qua.
병실病室명사phòng bệnh
할머니는 병실에서 쉬고 계십니다. — Bà đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh.
병아리명사gà con
어미 닭 뒤를 병아리들이 졸졸 따라갔다. — Đàn gà con lẽo đẽo theo sau gà mẹ.
병풍屛風명사bình phong
방 한쪽에 산수화가 그려진 병풍이 세워져 있다. — Ở một bên phòng có đặt bức bình phong vẽ tranh sơn thủy.
보고하다報告동사báo cáo
그는 조사 결과를 팀장에게 보고했다. — Anh ấy đã báo cáo kết quả điều tra cho trưởng nhóm.
보관保管명사sự bảo quản; sự lưu giữ
귀중품은 금고에 보관해 주세요. — Xin hãy cất giữ đồ quý giá trong két sắt.
보내오다동사gửi đến; gửi tới
고향 친구가 소포를 보내왔다. — Bạn ở quê đã gửi bưu kiện đến cho tôi.
보너스명사tiền thưởng
회사에서 성과가 좋아서 연말에 보너스를 받았습니다. — Thành tích tốt nên cuối năm tôi nhận được tiền thưởng từ công ty.
보답하다報答동사báo đáp; đền đáp
나는 부모님의 사랑에 보답하기 위해 열심히 일했다. — Tôi đã làm việc chăm chỉ để báo đáp tình yêu của bố mẹ.
보도報道명사bản tin; sự đưa tin
신문 보도에 따르면 어제 큰 사고가 났다. — Theo báo chí đưa tin, hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn lớn.
보도되다報道동사được đưa tin; được loan tin
그 사건은 어제 뉴스에 크게 보도되었습니다. — Vụ việc đó đã được đưa tin rầm rộ trên bản tin hôm qua.
보도하다報道동사đưa tin
언론은 사고 소식을 긴급하게 보도했다. — Báo chí đã đưa tin khẩn về vụ tai nạn.
보라색色명사màu tím
그녀는 보라색 원피스를 입고 나왔다. — Cô ấy mặc chiếc váy liền màu tím đi ra ngoài.
보름명사mười lăm ngày; nửa tháng
여행을 떠난 지 벌써 보름이 지났다. — Đã nửa tháng kể từ khi tôi lên đường đi du lịch.
보리명사lúa mạch; đại mạch
할머니는 쌀에 보리를 섞어 밥을 지으셨다. — Bà trộn lúa mạch vào gạo để nấu cơm.
보살피다동사chăm sóc; trông nom
할머니가 손주를 정성껏 보살피신다. — Bà tận tình chăm sóc cháu.
보상補償명사bồi thường, đền bù
회사는 사고 피해자에게 보상을 약속했습니다. — Công ty hứa bồi thường cho nạn nhân vụ tai nạn.
보수保守명사thù lao; bảo thủ
이 일은 보수가 적지만 보람이 있습니다. — Công việc này thù lao ít nhưng rất đáng làm.
보수적保守的명사mang tính bảo thủ; bảo thủ
아버지는 생각이 꽤 보수적이시다. — Bố tôi có suy nghĩ khá bảo thủ.
보수주의保守主義명사chủ nghĩa bảo thủ
보수주의는 전통과 질서를 중시하는 입장이다. — Chủ nghĩa bảo thủ là lập trường coi trọng truyền thống và trật tự.
보슬비명사mưa phùn; mưa bụi
아침부터 보슬비가 소리 없이 내리고 있다. — Từ sáng đã có mưa phùn rơi lặng lẽ.
보안保安명사bảo mật, an ninh
회사는 보안을 강화하기 위해 비밀번호 규칙을 바꾸었다. — Công ty đã thay đổi quy tắc mật khẩu để tăng cường bảo mật.
보약補藥명사thuốc bổ
부모님께 보약을 지어 드렸습니다. — Tôi đã bốc thuốc bổ cho bố mẹ.
보완하다補完동사bổ sung, khắc phục thiếu sót
부족한 부분을 보완해서 다시 제출하겠습니다. — Tôi sẽ bổ sung những phần còn thiếu rồi nộp lại.
보육保育명사việc giữ trẻ; chăm sóc trẻ
맞벌이 부부를 위해 보육 시설이 늘어났습니다. — Các cơ sở giữ trẻ đã tăng lên để phục vụ các cặp vợ chồng cùng đi làm.
보자기褓명사khăn gói đồ; khăn bọc
선물을 보자기로 예쁘게 쌌다. — Tôi đã gói món quà thật đẹp bằng khăn bọc.
보장保障명사sự bảo đảm; sự bảo障
노후 보장을 위해 연금에 가입했다. — Tôi đã tham gia quỹ hưu trí để bảo đảm cuộc sống tuổi già.
보장되다保障동사được bảo đảm; được đảm bảo
모든 국민의 기본 권리는 헌법으로 보장된다. — Quyền cơ bản của mọi công dân được hiến pháp bảo đảm.
보장하다保障동사đảm bảo
헌법은 모든 국민의 표현의 자유를 보장한다. — Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận của mọi công dân.
보조補助명사trợ cấp; hỗ trợ
정부는 농가에 보조 자금을 지원했다. — Chính phủ đã hỗ trợ nguồn vốn trợ cấp cho các hộ nông dân.
보존保存명사bảo tồn; sự lưu giữ
문화재의 보존을 위해 노력해야 한다. — Phải nỗ lực để bảo tồn di sản văn hóa.
보존하다保存동사bảo tồn
문화재를 보존하기 위해 출입이 제한되었다. — Việc ra vào bị hạn chế để bảo tồn di sản văn hóa.
보충하다補充동사bổ sung; bù đắp
부족한 내용은 다음 시간에 보충하겠습니다. — Phần nội dung còn thiếu tôi sẽ bổ sung vào buổi sau.
보호되다保護동사được bảo vệ
멸종 위기 동물은 법으로 보호된다. — Động vật có nguy cơ tuyệt chủng được bảo vệ bằng luật pháp.
보호하다保護동사bảo vệ
개인정보를 보호하기 위해 비밀번호를 자주 바꾼다. — Tôi thường xuyên đổi mật khẩu để bảo vệ thông tin cá nhân.
복福명사phúc; may mắn
새해에는 복 많이 받으세요. — Chúc bạn năm mới nhiều phúc.
복부腹部명사vùng bụng; bụng
복부에 심한 통증이 있어서 검사를 받았다. — Tôi bị đau dữ dội ở vùng bụng nên đã đi kiểm tra.
복사기複寫機명사máy photocopy; máy sao chép
사무실 복사기가 고장 나서 수리를 맡겼습니다. — Máy photocopy ở văn phòng bị hỏng nên đã đem đi sửa.
복숭아명사quả đào
복숭아가 달아요. — Quả đào ngọt.
복원復原명사sự phục dựng; sự phục hồi
불에 탄 문화재를 복원하는 데 오 년이 걸렸다. — Việc phục dựng di sản văn hóa bị cháy mất năm năm.
복종服從명사phục tùng; tuân theo
병사들은 상관의 명령에 복종했다. — Các binh sĩ phục tùng mệnh lệnh của cấp trên.
복직復職명사sự trở lại làm việc; sự phục chức
육아휴직을 마친 그녀는 다음 달에 복직한다. — Sau khi kết thúc kỳ nghỉ chăm con, cô ấy sẽ trở lại làm việc vào tháng sau.
볶음명사món xào
점심에 오징어볶음을 먹었다. — Bữa trưa tôi đã ăn mực xào.
본本관형사này, của chính (cơ quan)
본 기관은 개인정보를 철저히 보호합니다. — Cơ quan này bảo vệ nghiêm ngặt thông tin cá nhân.
본격적本格的명사chính thức, đúng nghĩa
다음 달부터 본격적으로 공사가 시작됩니다. — Từ tháng sau công trình sẽ chính thức bắt đầu.
본부本部명사trụ sở chính; tổng bộ; ban chỉ huy
본부에서 새로운 지침이 내려왔다. — Trụ sở chính đã gửi xuống hướng dẫn mới.
본사本社명사trụ sở chính; công ty mẹ
회사의 본사는 서울에 있고 지사는 부산에 있다. — Trụ sở chính của công ty ở Seoul còn chi nhánh ở Busan.
본성本性명사bản tính; bản chất
위기에 처하면 사람의 본성이 드러난다. — Khi gặp nguy hiểm, bản tính của con người sẽ lộ ra.
본인本人명사bản thân; đương sự
신청은 본인이 직접 해야 한다. — Việc đăng ký phải do chính bản thân người đó trực tiếp thực hiện.
본질本質명사bản chất
문제의 본질을 정확히 이해해야 한다. — Phải hiểu chính xác bản chất của vấn đề.
볼명사má
볼이 빨개요. — Má đỏ.
볼링명사bowling
주말마다 친구들과 볼링을 친다. — Cuối tuần nào tôi cũng chơi bowling với bạn bè.
봉급俸給명사tiền lương; lương tháng
그는 봉급의 절반을 저축한다. — Anh ấy tiết kiệm một nửa tiền lương.
봉사奉仕명사tình nguyện, phục vụ
방학마다 양로원에서 봉사 활동을 하고 있다. — Mỗi kỳ nghỉ tôi đều làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.
봉사하다奉仕동사tình nguyện; phục vụ
그는 주말마다 양로원에서 봉사한다. — Cuối tuần nào anh ấy cũng làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.
부部명사bộ phận; phòng ban
그는 영업부에서 일한다. — Anh ấy làm việc ở phòng kinh doanh.
부富명사của cải; sự giàu có
그는 부를 쌓았지만 행복하지는 않았다. — Anh ấy tích lũy được của cải nhưng không hạnh phúc.
부녀父女명사cha và con gái; hai cha con
두 부녀는 닮은 얼굴로 나란히 걸어갔다. — Hai cha con có gương mặt giống nhau sánh bước bên nhau.
부단하다不斷형용사không ngừng; bền bỉ
부단한 노력으로 꿈을 이루었다. — Nhờ nỗ lực không ngừng, anh ấy đã thực hiện được ước mơ.
부담負擔명사gánh nặng; áp lực
부담 갖지 마세요. — Đừng cảm thấy áp lực.
부담하다負擔동사chi trả; chịu (chi phí)
회사가 교통비를 부담합니다. — Công ty chi trả phí đi lại.
부대部隊명사đơn vị quân đội; đại đội
그 부대는 국경 근처에 배치되었다. — Đơn vị đó được bố trí gần biên giới.
부두埠頭명사bến tàu; cầu tàu
배가 부두에 도착하자 사람들이 내렸습니다. — Khi tàu đến bến, mọi người xuống tàu.
부딪히다동사va; đụng
골목에서 자전거와 부딪혔다. — Tôi đã va phải xe đạp trong ngõ.
부러지다동사bị gãy
넘어지면서 다리 뼈가 부러졌습니다. — Tôi ngã nên bị gãy xương chân.
부문部門명사lĩnh vực; bộ phận; hạng mục
그녀는 디자인 부문에서 상을 받았다. — Cô ấy đã nhận giải ở hạng mục thiết kế.
부분적部分的명사một phần, cục bộ
이 정책은 부분적으로만 성공을 거두었다. — Chính sách này chỉ thành công một phần.
부산하다형용사tất bật; nhộn nhịp ồn ào
아침부터 부엌이 부산하게 돌아갔다. — Từ sáng sớm, gian bếp đã tất bật hoạt động.
부상負傷명사chấn thương
그 선수는 부상 때문에 경기에 나오지 못했습니다. — Cầu thủ đó không thể ra sân vì chấn thương.
부서部署명사phòng ban, bộ phận
그는 올해 마케팅 부서로 발령을 받았다. — Năm nay anh ấy được điều chuyển sang phòng marketing.
부서지다동사vỡ nát; bị phá hỏng
태풍 때문에 어선이 부서져 버렸다. — Do bão, tàu cá đã bị vỡ nát.
부스러기명사vụn; mảnh vụn
과자 부스러기가 바닥에 떨어졌다. — Vụn bánh quy rơi xuống sàn.
부양扶養명사sự phụng dưỡng; sự nuôi dưỡng
자녀는 늙은 부모를 부양할 의무가 있다. — Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ già.
부위部位명사vùng; bộ phận
다친 부위에 약을 바르세요. — Hãy bôi thuốc lên vùng bị thương.
부인婦人명사phu nhân; quý bà
그 부인은 동네에서 봉사활동을 열심히 한다. — Bà ấy tích cực tham gia hoạt động tình nguyện ở khu phố.
부정不正명사gian lận; sự bất chính
시험에서 부정을 저지른 학생이 적발되었다. — Học sinh gian lận trong kỳ thi đã bị phát hiện.
부정적否定的명사tiêu cực, phủ định
부정적인 생각은 오히려 일을 그르칠 수 있다. — Suy nghĩ tiêu cực ngược lại có thể làm hỏng việc.
부정하다否定동사phủ nhận
그는 소문이 사실이라는 것을 강하게 부정했다. — Anh ta kiên quyết phủ nhận tin đồn là sự thật.
부지敷地명사khu đất; mặt bằng
학교를 지을 부지를 아직 구하지 못했다. — Vẫn chưa tìm được khu đất để xây trường học.
부지런히부사chăm chỉ; siêng năng
그는 아침부터 부지런히 일했다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ từ sáng.
부진不振명사sự trì trệ; sự kém khởi sắc
판매 부진으로 회사의 이익이 줄었습니다. — Lợi nhuận của công ty giảm do doanh số bán hàng kém.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.