Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 변동變動명사biến động

    환율의 변동이 커서 해외 송금이 부담스럽습니다. — Tỷ giá biến động lớn nên việc chuyển tiền ra nước ngoài khá nặng.

  • 변명辨明명사lời bào chữa; sự biện minh

    그는 늦은 이유를 변명하기 시작했다. — Anh ấy bắt đầu biện minh cho lý do đến muộn.

  • 변신變身명사biến hình; lột xác

    그 가수는 새 앨범에서 완전히 변신했다. — Ca sĩ đó đã hoàn toàn lột xác trong album mới.

  • 변심變心명사sự thay lòng; sự đổi dạ

    애인의 변심에 큰 충격을 받았다. — Tôi bị sốc nặng vì người yêu thay lòng.

  • 변질變質명사sự biến chất; sự hư hỏng

    여름에는 음식이 쉽게 변질되니 냉장 보관하세요. — Mùa hè thức ăn dễ bị hỏng, hãy bảo quản trong tủ lạnh.

  • 변호辯護명사sự bào chữa; sự biện hộ

    변호사가 피고인을 위해 변호를 맡았다. — Luật sư đã nhận bào chữa cho bị cáo.

  • 변화되다變化동사bị thay đổi; được biến đổi

    시대가 변하면서 사람들의 생각도 변화되었다. — Khi thời đại thay đổi, suy nghĩ của con người cũng thay đổi.

  • 별거別居명사ly thân; sống riêng

    그 부부는 이 년째 별거 중입니다. — Cặp vợ chồng đó đã ly thân được hai năm.

  • 별다르다別형용사khác thường; đặc biệt

    오늘은 별다른 일이 없었다. — Hôm nay không có chuyện gì đặc biệt.

  • 별도別途명사riêng; tách biệt; thêm

    배송비는 별도로 내셔야 합니다. — Phí vận chuyển quý khách phải trả riêng.

  • 별명別名명사biệt danh; tên gọi khác

    친구들이 나에게 재미있는 별명을 붙여 주었다. — Bạn bè đặt cho tôi một biệt danh rất vui.

  • 별미別味명사món đặc sản; món ngon đặc biệt

    추운 겨울에는 따뜻한 칼국수가 별미이다. — Vào mùa đông lạnh, mì cắt nóng hổi là món ngon đặc biệt.

  • 별식別食명사món ăn đặc biệt; món lạ

    어머니는 생일마다 별식을 만들어 주셨다. — Mẹ làm món ăn đặc biệt cho tôi vào mỗi dịp sinh nhật.

  • 별안간瞥眼間부사đột nhiên; bỗng nhiên

    별안간 큰 소리가 나서 깜짝 놀랐다. — Bỗng nhiên có tiếng động lớn nên tôi giật mình.

  • 별일別명사chuyện đặc biệt; chuyện lạ

    별일 없으면 오늘 같이 저녁 먹자. — Nếu không có việc gì đặc biệt thì hôm nay cùng ăn tối nhé.

  • 별장別莊명사biệt thự; nhà nghỉ

    그들은 바닷가에 별장을 하나 지었습니다. — Họ đã xây một căn biệt thự ven biển.

  • 별채명사nhà phụ; tòa nhà phụ

    손님이 오면 별채에서 쉬게 합니다. — Khi khách đến thì cho họ nghỉ ở nhà phụ.

  • 병균病菌명사vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh

    손을 자주 씻으면 병균이 몸에 들어오는 것을 막을 수 있다. — Rửa tay thường xuyên có thể ngăn vi khuẩn gây bệnh xâm nhập vào cơ thể.

  • 병동病棟명사khu bệnh; khoa nội trú

    아버지는 암 병동에 입원해 계신다. — Bố tôi đang nhập viện ở khu bệnh ung thư.

  • 병세病勢명사bệnh tình; tình trạng bệnh

    할아버지의 병세가 어제보다 좋아졌다. — Bệnh tình của ông đã tốt hơn hôm qua.

  • 병실病室명사phòng bệnh

    할머니는 병실에서 쉬고 계십니다. — Bà đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh.

  • 병아리명사gà con

    어미 닭 뒤를 병아리들이 졸졸 따라갔다. — Đàn gà con lẽo đẽo theo sau gà mẹ.

  • 병풍屛風명사bình phong

    방 한쪽에 산수화가 그려진 병풍이 세워져 있다. — Ở một bên phòng có đặt bức bình phong vẽ tranh sơn thủy.

  • 보고하다報告동사báo cáo

    그는 조사 결과를 팀장에게 보고했다. — Anh ấy đã báo cáo kết quả điều tra cho trưởng nhóm.

  • 보관保管명사sự bảo quản; sự lưu giữ

    귀중품은 금고에 보관해 주세요. — Xin hãy cất giữ đồ quý giá trong két sắt.

  • 보내오다동사gửi đến; gửi tới

    고향 친구가 소포를 보내왔다. — Bạn ở quê đã gửi bưu kiện đến cho tôi.

  • 보너스명사tiền thưởng

    회사에서 성과가 좋아서 연말에 보너스를 받았습니다. — Thành tích tốt nên cuối năm tôi nhận được tiền thưởng từ công ty.

  • 보답하다報答동사báo đáp; đền đáp

    나는 부모님의 사랑에 보답하기 위해 열심히 일했다. — Tôi đã làm việc chăm chỉ để báo đáp tình yêu của bố mẹ.

  • 보도報道명사bản tin; sự đưa tin

    신문 보도에 따르면 어제 큰 사고가 났다. — Theo báo chí đưa tin, hôm qua đã xảy ra một vụ tai nạn lớn.

  • 보도되다報道동사được đưa tin; được loan tin

    그 사건은 어제 뉴스에 크게 보도되었습니다. — Vụ việc đó đã được đưa tin rầm rộ trên bản tin hôm qua.

  • 보도하다報道동사đưa tin

    언론은 사고 소식을 긴급하게 보도했다. — Báo chí đã đưa tin khẩn về vụ tai nạn.

  • 보라색色명사màu tím

    그녀는 보라색 원피스를 입고 나왔다. — Cô ấy mặc chiếc váy liền màu tím đi ra ngoài.

  • 보름명사mười lăm ngày; nửa tháng

    여행을 떠난 지 벌써 보름이 지났다. — Đã nửa tháng kể từ khi tôi lên đường đi du lịch.

  • 보리명사lúa mạch; đại mạch

    할머니는 쌀에 보리를 섞어 밥을 지으셨다. — Bà trộn lúa mạch vào gạo để nấu cơm.

  • 보살피다동사chăm sóc; trông nom

    할머니가 손주를 정성껏 보살피신다. — Bà tận tình chăm sóc cháu.

  • 보상補償명사bồi thường, đền bù

    회사는 사고 피해자에게 보상을 약속했습니다. — Công ty hứa bồi thường cho nạn nhân vụ tai nạn.

  • 보수保守명사thù lao; bảo thủ

    이 일은 보수가 적지만 보람이 있습니다. — Công việc này thù lao ít nhưng rất đáng làm.

  • 보수적保守的명사mang tính bảo thủ; bảo thủ

    아버지는 생각이 꽤 보수적이시다. — Bố tôi có suy nghĩ khá bảo thủ.

  • 보수주의保守主義명사chủ nghĩa bảo thủ

    보수주의는 전통과 질서를 중시하는 입장이다. — Chủ nghĩa bảo thủ là lập trường coi trọng truyền thống và trật tự.

  • 보슬비명사mưa phùn; mưa bụi

    아침부터 보슬비가 소리 없이 내리고 있다. — Từ sáng đã có mưa phùn rơi lặng lẽ.

  • 보안保安명사bảo mật, an ninh

    회사는 보안을 강화하기 위해 비밀번호 규칙을 바꾸었다. — Công ty đã thay đổi quy tắc mật khẩu để tăng cường bảo mật.

  • 보약補藥명사thuốc bổ

    부모님께 보약을 지어 드렸습니다. — Tôi đã bốc thuốc bổ cho bố mẹ.

  • 보완하다補完동사bổ sung, khắc phục thiếu sót

    부족한 부분을 보완해서 다시 제출하겠습니다. — Tôi sẽ bổ sung những phần còn thiếu rồi nộp lại.

  • 보육保育명사việc giữ trẻ; chăm sóc trẻ

    맞벌이 부부를 위해 보육 시설이 늘어났습니다. — Các cơ sở giữ trẻ đã tăng lên để phục vụ các cặp vợ chồng cùng đi làm.

  • 보자기褓명사khăn gói đồ; khăn bọc

    선물을 보자기로 예쁘게 쌌다. — Tôi đã gói món quà thật đẹp bằng khăn bọc.

  • 보장保障명사sự bảo đảm; sự bảo障

    노후 보장을 위해 연금에 가입했다. — Tôi đã tham gia quỹ hưu trí để bảo đảm cuộc sống tuổi già.

  • 보장되다保障동사được bảo đảm; được đảm bảo

    모든 국민의 기본 권리는 헌법으로 보장된다. — Quyền cơ bản của mọi công dân được hiến pháp bảo đảm.

  • 보장하다保障동사đảm bảo

    헌법은 모든 국민의 표현의 자유를 보장한다. — Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận của mọi công dân.

  • 보조補助명사trợ cấp; hỗ trợ

    정부는 농가에 보조 자금을 지원했다. — Chính phủ đã hỗ trợ nguồn vốn trợ cấp cho các hộ nông dân.

  • 보존保存명사bảo tồn; sự lưu giữ

    문화재의 보존을 위해 노력해야 한다. — Phải nỗ lực để bảo tồn di sản văn hóa.

  • 보존하다保存동사bảo tồn

    문화재를 보존하기 위해 출입이 제한되었다. — Việc ra vào bị hạn chế để bảo tồn di sản văn hóa.

  • 보충하다補充동사bổ sung; bù đắp

    부족한 내용은 다음 시간에 보충하겠습니다. — Phần nội dung còn thiếu tôi sẽ bổ sung vào buổi sau.

  • 보호되다保護동사được bảo vệ

    멸종 위기 동물은 법으로 보호된다. — Động vật có nguy cơ tuyệt chủng được bảo vệ bằng luật pháp.

  • 보호하다保護동사bảo vệ

    개인정보를 보호하기 위해 비밀번호를 자주 바꾼다. — Tôi thường xuyên đổi mật khẩu để bảo vệ thông tin cá nhân.

  • 복福명사phúc; may mắn

    새해에는 복 많이 받으세요. — Chúc bạn năm mới nhiều phúc.

  • 복부腹部명사vùng bụng; bụng

    복부에 심한 통증이 있어서 검사를 받았다. — Tôi bị đau dữ dội ở vùng bụng nên đã đi kiểm tra.

  • 복사기複寫機명사máy photocopy; máy sao chép

    사무실 복사기가 고장 나서 수리를 맡겼습니다. — Máy photocopy ở văn phòng bị hỏng nên đã đem đi sửa.

  • 복숭아명사quả đào

    복숭아가 달아요. — Quả đào ngọt.

  • 복원復原명사sự phục dựng; sự phục hồi

    불에 탄 문화재를 복원하는 데 오 년이 걸렸다. — Việc phục dựng di sản văn hóa bị cháy mất năm năm.

  • 복종服從명사phục tùng; tuân theo

    병사들은 상관의 명령에 복종했다. — Các binh sĩ phục tùng mệnh lệnh của cấp trên.

  • 복직復職명사sự trở lại làm việc; sự phục chức

    육아휴직을 마친 그녀는 다음 달에 복직한다. — Sau khi kết thúc kỳ nghỉ chăm con, cô ấy sẽ trở lại làm việc vào tháng sau.

  • 볶음명사món xào

    점심에 오징어볶음을 먹었다. — Bữa trưa tôi đã ăn mực xào.

  • 본本관형사này, của chính (cơ quan)

    본 기관은 개인정보를 철저히 보호합니다. — Cơ quan này bảo vệ nghiêm ngặt thông tin cá nhân.

  • 본격적本格的명사chính thức, đúng nghĩa

    다음 달부터 본격적으로 공사가 시작됩니다. — Từ tháng sau công trình sẽ chính thức bắt đầu.

  • 본부本部명사trụ sở chính; tổng bộ; ban chỉ huy

    본부에서 새로운 지침이 내려왔다. — Trụ sở chính đã gửi xuống hướng dẫn mới.

  • 본사本社명사trụ sở chính; công ty mẹ

    회사의 본사는 서울에 있고 지사는 부산에 있다. — Trụ sở chính của công ty ở Seoul còn chi nhánh ở Busan.

  • 본성本性명사bản tính; bản chất

    위기에 처하면 사람의 본성이 드러난다. — Khi gặp nguy hiểm, bản tính của con người sẽ lộ ra.

  • 본인本人명사bản thân; đương sự

    신청은 본인이 직접 해야 한다. — Việc đăng ký phải do chính bản thân người đó trực tiếp thực hiện.

  • 본질本質명사bản chất

    문제의 본질을 정확히 이해해야 한다. — Phải hiểu chính xác bản chất của vấn đề.

  • 볼명사má

    볼이 빨개요. — Má đỏ.

  • 볼링명사bowling

    주말마다 친구들과 볼링을 친다. — Cuối tuần nào tôi cũng chơi bowling với bạn bè.

  • 봉급俸給명사tiền lương; lương tháng

    그는 봉급의 절반을 저축한다. — Anh ấy tiết kiệm một nửa tiền lương.

  • 봉사奉仕명사tình nguyện, phục vụ

    방학마다 양로원에서 봉사 활동을 하고 있다. — Mỗi kỳ nghỉ tôi đều làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.

  • 봉사하다奉仕동사tình nguyện; phục vụ

    그는 주말마다 양로원에서 봉사한다. — Cuối tuần nào anh ấy cũng làm tình nguyện ở viện dưỡng lão.

  • 부部명사bộ phận; phòng ban

    그는 영업부에서 일한다. — Anh ấy làm việc ở phòng kinh doanh.

  • 부富명사của cải; sự giàu có

    그는 부를 쌓았지만 행복하지는 않았다. — Anh ấy tích lũy được của cải nhưng không hạnh phúc.

  • 부녀父女명사cha và con gái; hai cha con

    두 부녀는 닮은 얼굴로 나란히 걸어갔다. — Hai cha con có gương mặt giống nhau sánh bước bên nhau.

  • 부단하다不斷형용사không ngừng; bền bỉ

    부단한 노력으로 꿈을 이루었다. — Nhờ nỗ lực không ngừng, anh ấy đã thực hiện được ước mơ.

  • 부담負擔명사gánh nặng; áp lực

    부담 갖지 마세요. — Đừng cảm thấy áp lực.

  • 부담하다負擔동사chi trả; chịu (chi phí)

    회사가 교통비를 부담합니다. — Công ty chi trả phí đi lại.

  • 부대部隊명사đơn vị quân đội; đại đội

    그 부대는 국경 근처에 배치되었다. — Đơn vị đó được bố trí gần biên giới.

  • 부두埠頭명사bến tàu; cầu tàu

    배가 부두에 도착하자 사람들이 내렸습니다. — Khi tàu đến bến, mọi người xuống tàu.

  • 부딪히다동사va; đụng

    골목에서 자전거와 부딪혔다. — Tôi đã va phải xe đạp trong ngõ.

  • 부러지다동사bị gãy

    넘어지면서 다리 뼈가 부러졌습니다. — Tôi ngã nên bị gãy xương chân.

  • 부문部門명사lĩnh vực; bộ phận; hạng mục

    그녀는 디자인 부문에서 상을 받았다. — Cô ấy đã nhận giải ở hạng mục thiết kế.

  • 부분적部分的명사một phần, cục bộ

    이 정책은 부분적으로만 성공을 거두었다. — Chính sách này chỉ thành công một phần.

  • 부산하다형용사tất bật; nhộn nhịp ồn ào

    아침부터 부엌이 부산하게 돌아갔다. — Từ sáng sớm, gian bếp đã tất bật hoạt động.

  • 부상負傷명사chấn thương

    그 선수는 부상 때문에 경기에 나오지 못했습니다. — Cầu thủ đó không thể ra sân vì chấn thương.

  • 부서部署명사phòng ban, bộ phận

    그는 올해 마케팅 부서로 발령을 받았다. — Năm nay anh ấy được điều chuyển sang phòng marketing.

  • 부서지다동사vỡ nát; bị phá hỏng

    태풍 때문에 어선이 부서져 버렸다. — Do bão, tàu cá đã bị vỡ nát.

  • 부스러기명사vụn; mảnh vụn

    과자 부스러기가 바닥에 떨어졌다. — Vụn bánh quy rơi xuống sàn.

  • 부양扶養명사sự phụng dưỡng; sự nuôi dưỡng

    자녀는 늙은 부모를 부양할 의무가 있다. — Con cái có nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ già.

  • 부위部位명사vùng; bộ phận

    다친 부위에 약을 바르세요. — Hãy bôi thuốc lên vùng bị thương.

  • 부인婦人명사phu nhân; quý bà

    그 부인은 동네에서 봉사활동을 열심히 한다. — Bà ấy tích cực tham gia hoạt động tình nguyện ở khu phố.

  • 부정不正명사gian lận; sự bất chính

    시험에서 부정을 저지른 학생이 적발되었다. — Học sinh gian lận trong kỳ thi đã bị phát hiện.

  • 부정적否定的명사tiêu cực, phủ định

    부정적인 생각은 오히려 일을 그르칠 수 있다. — Suy nghĩ tiêu cực ngược lại có thể làm hỏng việc.

  • 부정하다否定동사phủ nhận

    그는 소문이 사실이라는 것을 강하게 부정했다. — Anh ta kiên quyết phủ nhận tin đồn là sự thật.

  • 부지敷地명사khu đất; mặt bằng

    학교를 지을 부지를 아직 구하지 못했다. — Vẫn chưa tìm được khu đất để xây trường học.

  • 부지런히부사chăm chỉ; siêng năng

    그는 아침부터 부지런히 일했다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ từ sáng.

  • 부진不振명사sự trì trệ; sự kém khởi sắc

    판매 부진으로 회사의 이익이 줄었습니다. — Lợi nhuận của công ty giảm do doanh số bán hàng kém.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.