Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 의존하다依存동사phụ thuộc, dựa dẫm

    우리나라는 에너지의 대부분을 수입에 의존하고 있다. — Nước ta phụ thuộc phần lớn năng lượng vào nhập khẩu.

  • 의좋다誼형용사hòa thuận; thân thiết

    그 형제는 어릴 때부터 의좋게 지냈다. — Hai anh em đó đã sống hòa thuận với nhau từ nhỏ.

  • 의지意志명사ý chí

    그는 강한 의지로 어려운 시험에 합격했습니다. — Anh ấy dùng ý chí mạnh mẽ để đỗ kỳ thi khó.

  • 의지하다依支동사dựa dẫm, nương tựa

    외국에서는 가까운 친구에게 많이 의지하게 됩니다. — Ở nước ngoài người ta dựa dẫm nhiều vào bạn bè thân thiết.

  • 의학醫學명사y học; ngành y

    의학의 발달로 평균 수명이 늘어났다. — Nhờ sự phát triển của y học, tuổi thọ trung bình đã tăng lên.

  • 의형제義兄弟명사anh em kết nghĩa

    두 사람은 의형제를 맺고 평생 서로 도왔다. — Hai người kết nghĩa anh em và giúp đỡ nhau suốt đời.

  • 의혹疑惑명사sự nghi ngờ; mối nghi hoặc

    시민들은 정부의 해명에도 의혹을 거두지 않았다. — Người dân vẫn không hết nghi ngờ dù chính phủ đã giải thích.

  • 이간질離間명사sự ly gián; trò xúi giục chia rẽ

    친구들 사이에서 이간질을 하면 안 된다. — Không được ly gián, gây chia rẽ giữa bạn bè.

  • 이같이부사như thế này; như vậy

    이같이 중요한 문제는 빨리 해결해야 한다. — Vấn đề quan trọng như thế này phải được giải quyết nhanh.

  • 이견異見명사ý kiến bất đồng; dị kiến

    두 나라는 협상에서 이견을 좁히지 못했다. — Hai nước đã không thể thu hẹp bất đồng trong đàm phán.

  • 이국적異國的명사tính ngoại quốc; vẻ lạ phương xa

    이 거리는 이국적인 분위기가 있습니다. — Con phố này có bầu không khí đậm chất ngoại quốc.

  • 이기주의利己主義명사chủ nghĩa ích kỷ; thói ích kỷ

    지나친 이기주의는 공동체를 해친다. — Chủ nghĩa ích kỷ thái quá làm tổn hại cộng đồng.

  • 이끌다동사dẫn dắt, lãnh đạo

    그는 팀을 이끌어 우승을 차지했다. — Anh ấy đã dẫn dắt đội giành chức vô địch.

  • 이끼명사rêu

    오래된 돌담에 푸른 이끼가 끼어 있다. — Rêu xanh mọc trên bức tường đá cũ.

  • 이내以內명사trong vòng

    삼십 분 이내에 도착해요. — Sẽ đến trong vòng ba mươi phút.

  • 이다음명사lần sau; sau này

    이다음에 만나면 밥 한번 먹자. — Lần sau gặp nhau thì cùng ăn một bữa cơm nhé.

  • 이달명사tháng này

    이달 말까지 보고서를 제출해야 한다. — Phải nộp báo cáo trước cuối tháng này.

  • 이대로부사cứ thế này; như thế này

    이대로 포기할 수는 없다. — Không thể bỏ cuộc như thế này được.

  • 이동하다移動동사di chuyển

    회의실로 이동해서 계속 이야기합시다. — Hãy di chuyển sang phòng họp rồi tiếp tục nói chuyện.

  • 이따금부사thỉnh thoảng

    이따금 어릴 적 고향 생각이 난다. — Thỉnh thoảng tôi lại nhớ về quê hương thuở nhỏ.

  • 이래以來의존명사kể từ, từ khi

    그는 입사한 이래 한 번도 지각하지 않았다. — Kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng đi trễ lần nào.

  • 이러다동사làm thế này; làm vậy

    지금 바쁜데 왜 이러세요? — Bây giờ tôi đang bận, sao bạn lại làm thế?

  • 이런저런관형사này nọ; đủ loại

    요즘 이런저런 일로 많이 바쁘다. — Dạo này tôi bận nhiều việc này việc nọ.

  • 이력서履歷書명사sơ yếu lý lịch

    이력서를 냈어요. — Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch.

  • 이론적理論的명사mang tính lý thuyết

    그의 설명은 너무 이론적이라서 이해하기 어렵습니다. — Lời giải thích của anh ấy quá lý thuyết nên khó hiểu.

  • 이룩하다동사đạt được; tạo dựng

    우리나라는 짧은 기간에 경제 성장을 이룩했다. — Đất nước chúng ta đã đạt được tăng trưởng kinh tế trong một thời gian ngắn.

  • 이르다동사bảo; nói với

    선생님이 학생들에게 조용히 하라고 일렀다. — Cô giáo bảo các học sinh giữ trật tự.

  • 이리저리부사đây đó; loanh quanh

    길을 잃어서 이리저리 돌아다녔다. — Vì lạc đường nên tôi đã đi loanh quanh đây đó.

  • 이민移民명사nhập cư, di dân

    그는 가족과 함께 캐나다로 이민을 갔다. — Anh ấy đã cùng gia đình di cư sang Canada.

  • 이방인異邦人명사người ngoài cuộc; người nước ngoài

    낯선 도시에서 나는 이방인처럼 느껴졌다. — Ở một thành phố xa lạ, tôi cảm thấy mình như một người ngoài cuộc.

  • 이변異變명사biến cố bất ngờ; điều bất thường

    이번 경기에서 큰 이변이 일어났다. — Trận đấu lần này đã xảy ra một bất ngờ lớn.

  • 이별離別명사sự chia ly, chia tay

    이별의 아픔을 겪고 나서 그는 더 성숙해졌습니다. — Sau khi trải qua nỗi đau chia ly, anh ấy trở nên trưởng thành hơn.

  • 이복異腹명사cùng cha khác mẹ

    그는 이복 동생과 사이좋게 지낸다. — Anh ấy sống hòa thuận với em cùng cha khác mẹ.

  • 이사장理事長명사chủ tịch hội đồng quản trị; chủ tịch hội đồng quản lý

    이사장이 학교 행사에서 인사말을 했다. — Chủ tịch hội đồng quản trị đã phát biểu chào mừng tại sự kiện của trường.

  • 이상적理想的명사lý tưởng

    이상적인 도시는 사람과 자연이 어우러진 곳이다. — Thành phố lý tưởng là nơi con người và thiên nhiên hòa quyện.

  • 이성異性명사người khác giới; giới tính đối lập

    그는 이성에게 인기가 많은 사람이다. — Anh ấy là người được nhiều người khác giới yêu thích.

  • 이송移送명사chuyển; vận chuyển

    다친 환자를 큰 병원으로 이송했다. — Bệnh nhân bị thương đã được chuyển đến bệnh viện lớn.

  • 이슬명사sương; giọt sương

    아침 풀잎에 이슬이 맺혀 있었다. — Sáng sớm, sương đọng trên lá cỏ.

  • 이슬비명사mưa phùn

    이슬비가 내려서 우산 없이 걸었다. — Mưa phùn rơi nên tôi đã đi bộ mà không cần ô.

  • 이어부사tiếp theo; sau đó

    먼저 사장이 인사했고, 이어 직원들이 발표했다. — Trước tiên giám đốc chào hỏi, tiếp theo là các nhân viên thuyết trình.

  • 이어서부사tiếp theo; tiếp đó

    뉴스가 끝나고 이어서 날씨를 전해 드리겠습니다. — Hết bản tin, tiếp theo chúng tôi xin gửi đến quý vị dự báo thời tiết.

  • 이어지다동사tiếp nối, liên tục

    이 길은 해변까지 이어져 있습니다. — Con đường này nối dài đến bãi biển.

  • 이용자利用者명사người sử dụng

    이 앱의 이용자 수가 천만 명을 넘어섰다. — Số người dùng ứng dụng này đã vượt mười triệu.

  • 이윤利潤명사lợi nhuận; lãi

    기업은 이윤을 늘리기 위해 비용을 줄입니다. — Doanh nghiệp cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận.

  • 이의異議명사sự phản đối; khiếu nại

    계약 내용에 이의를 제기했다. — Tôi đã phản đối nội dung hợp đồng.

  • 이자利子명사tiền lãi

    예금 이자가 거의 없어서 투자를 고민하게 된다. — Tiền lãi tiết kiệm gần như không có nên tôi phải cân nhắc đầu tư.

  • 이정표里程標명사cột mốc chỉ đường; biển chỉ dẫn

    이정표를 보고 길을 찾았습니다. — Tôi nhìn biển chỉ dẫn và tìm được đường.

  • 이제야부사đến bây giờ mới; giờ mới

    이제야 그의 말이 무슨 뜻인지 알겠다. — Đến bây giờ tôi mới hiểu lời anh ấy có ý nghĩa gì.

  • 이중二重명사hai lớp; kép

    이 문은 이중으로 잠겨 있다. — Cánh cửa này được khóa hai lớp.

  • 이질감異質感명사cảm giác xa lạ; cảm giác khác biệt

    낯선 환경에서 그는 이질감을 느꼈다. — Trong môi trường xa lạ, anh ấy cảm thấy lạc lõng.

  • 이질적異質的명사tính khác biệt; tính dị biệt

    두 문화는 서로 이질적인 요소가 많다. — Hai nền văn hóa có nhiều yếu tố khác biệt nhau.

  • 이해관계利害關係명사quan hệ lợi hại; lợi ích liên quan

    두 회사의 이해관계가 서로 얽혀 있다. — Lợi ích của hai công ty đang đan xen vào nhau.

  • 이해되다理解동사được hiểu; hiểu được

    그 사람의 행동이 잘 이해되지 않는다. — Tôi không hiểu được hành động của người đó.

  • 익다형용사quen; thành thạo

    이 일은 이제 손에 익었어요. — Công việc này giờ tôi đã quen tay rồi.

  • 익명匿名명사sự ẩn danh; sự giấu tên

    그는 익명으로 학교에 장학금을 기부했다. — Anh ấy đã ẩn danh quyên góp học bổng cho trường.

  • 익히다동사nấu chín; làm chín

    고기를 충분히 익혀서 먹어야 한다. — Phải nấu thịt thật chín rồi mới ăn.

  • 익히다동사làm quen, luyện cho thạo

    새로운 기술을 익히는 데에는 시간이 걸립니다. — Làm quen với kỹ thuật mới cần có thời gian.

  • 인간관계人間關係명사quan hệ giữa người với người; quan hệ xã hội

    직장에서는 원만한 인간관계가 중요하다. — Ở nơi làm việc, các mối quan hệ hòa thuận rất quan trọng.

  • 인간미人間味명사tình người; nét nhân văn

    그의 말투에서 인간미가 느껴진다. — Có thể cảm nhận được tình người trong giọng nói của anh ấy.

  • 인간성人間性명사nhân cách; nhân tính

    그는 실력보다 인간성이 훌륭한 사람이다. — Anh ấy là người có nhân cách tốt hơn cả năng lực.

  • 인간적人間的명사có tính người; nhân văn

    그 사장님은 직원들을 인간적으로 대해 준다. — Ông giám đốc ấy đối xử với nhân viên rất có tình người.

  • 인건비人件費명사chi phí nhân công; tiền lương nhân công

    가게는 인건비가 올라서 힘들어졌습니다. — Cửa hàng gặp khó khăn vì chi phí nhân công tăng.

  • 인격人格명사nhân cách

    인격이 훌륭한 사람은 모든 사람에게 존경받습니다. — Người có nhân cách tốt đẹp được mọi người kính trọng.

  • 인공人工명사nhân tạo

    이 호수는 사람이 만든 인공 호수이다. — Hồ này là hồ nhân tạo do con người làm ra.

  • 인공위성人工衛星명사vệ tinh nhân tạo

    인공위성이 지구 주위를 돌고 있습니다. — Vệ tinh nhân tạo đang quay quanh Trái Đất.

  • 인근隣近명사vùng lân cận; gần

    학교 인근에 새 도서관이 생겼다. — Gần trường có một thư viện mới được xây.

  • 인도人道명사vỉa hè; lề đường

    자전거는 인도가 아니라 도로로 다녀야 한다. — Xe đạp phải đi trên đường chứ không phải trên vỉa hè.

  • 인력人力명사nhân lực

    공장에서 일할 인력이 많이 부족합니다. — Nhà máy đang thiếu nhiều nhân lực làm việc.

  • 인류人類명사nhân loại

    인류는 오랫동안 불을 사용해 왔다. — Nhân loại đã sử dụng lửa từ rất lâu.

  • 인맥人脈명사quan hệ; mạng lưới quan hệ

    그는 인맥이 넓어서 정보가 많다. — Anh ấy có nhiều quan hệ nên nắm được nhiều thông tin.

  • 인문人文명사nhân văn; khối nhân văn

    대학에서 인문 계열을 전공하는 학생이 줄고 있다. — Số sinh viên học chuyên ngành khối nhân văn ở đại học đang giảm.

  • 인문학人文學명사nhân văn học; khoa học nhân văn

    요즘 인문학 강좌에 관심을 갖는 사람이 많아졌다. — Dạo này nhiều người quan tâm đến các khóa học về nhân văn.

  • 인물人物명사nhân vật, con người

    세종대왕은 한국 역사에서 가장 위대한 인물 중 한 명입니다. — Vua Sejong là một trong những nhân vật vĩ đại nhất lịch sử Hàn Quốc.

  • 인사人事명사nhân sự

    다음 달에 정기 인사가 있을 예정이다. — Tháng sau dự kiến sẽ có đợt điều chỉnh nhân sự định kỳ.

  • 인상引上명사ấn tượng

    첫인상이 좋았어요. — Ấn tượng đầu tiên rất tốt.

  • 인상적印象的명사ấn tượng

    그 연설은 매우 인상적이었다. — Bài diễn thuyết đó rất ấn tượng.

  • 인솔하다引率동사dẫn đoàn; dẫn dắt (học sinh)

    선생님이 학생들을 인솔해서 박물관에 갔다. — Cô giáo dẫn học sinh đến bảo tàng.

  • 인쇄印刷명사in ấn

    파일을 인쇄해요. — Tôi in tệp.

  • 인식하다認識동사nhận thức, nhận ra

    그는 자신의 문제점을 정확하게 인식하고 있었다. — Anh ấy nhận thức chính xác vấn đề của bản thân.

  • 인연因緣명사duyên; mối quan hệ; nhân duyên

    우리는 오랜 인연으로 다시 만났다. — Chúng tôi gặp lại nhau nhờ duyên phận lâu dài.

  • 인재人材명사nhân tài

    기업들은 창의적인 인재를 찾고 있다. — Các doanh nghiệp đang tìm kiếm nhân tài sáng tạo.

  • 인접하다隣接동사tiếp giáp; liền kề

    우리 학교는 큰 공원과 인접해 있다. — Trường của chúng tôi tiếp giáp với một công viên lớn.

  • 인정되다認定동사được công nhận; được thừa nhận

    그의 실력은 전문가들에게도 인정되었다. — Năng lực của anh ấy được cả các chuyên gia công nhận.

  • 인정받다認定동사được công nhận

    그는 실력을 인정받아 팀장이 되었다. — Anh ấy được công nhận năng lực nên đã trở thành trưởng nhóm.

  • 인정하다認定동사công nhận, thừa nhận

    그는 자신의 잘못을 솔직하게 인정했다. — Anh ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.

  • 인종人種명사chủng tộc; nhân chủng

    인종에 관계없이 모든 사람은 평등하다. — Mọi người đều bình đẳng, bất kể chủng tộc.

  • 인지認知명사nhận thức; nhận biết

    아이의 인지 능력은 놀이를 통해 발달한다. — Năng lực nhận thức của trẻ phát triển thông qua vui chơi.

  • 인체人體명사cơ thể người

    이 물질은 인체에 해롭지 않다. — Chất này không có hại cho cơ thể người.

  • 인파人波명사biển người; đám đông

    축제 날에는 거리마다 인파가 가득했다. — Vào ngày lễ hội, đường phố nơi nào cũng đông nghẹt người.

  • 인하引下명사sự giảm giá; sự hạ (lãi suất)

    금리 인하로 대출 부담이 줄어들었다. — Nhờ việc hạ lãi suất, gánh nặng vay nợ đã giảm bớt.

  • 인하다因동사do; bởi

    폭우로 인하여 도로가 막혔다. — Do mưa lớn nên đường bị tắc.

  • 일가一家명사cả nhà; họ hàng

    일가친척이 한자리에 모였다. — Họ hàng thân thích đã tề tựu một chỗ.

  • 일가친척一家親戚명사họ hàng thân thích; bà con

    명절에는 일가친척이 한자리에 모인다. — Vào dịp lễ Tết, họ hàng thân thích tụ họp một chỗ.

  • 일간지日刊紙명사nhật báo; báo ra hằng ngày

    이 기사는 한 일간지에 실렸다. — Bài báo này được đăng trên một tờ nhật báo.

  • 일관되다一貫동사nhất quán; xuyên suốt

    그의 주장은 처음부터 끝까지 일관되었다. — Lập luận của anh ấy nhất quán từ đầu đến cuối.

  • 일깨우다동사thức tỉnh; làm cho nhận ra

    이 영화는 환경 보호의 중요성을 일깨워 주었다. — Bộ phim này đã làm mọi người nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

  • 일단一旦부사trước mắt, một khi

    일단 먹고 나서 이야기합시다. — Trước mắt hãy ăn đã rồi nói chuyện.

  • 일몰日沒명사mặt trời lặn; hoàng hôn

    일몰 시간이 되자 하늘이 붉게 물들었습니다. — Đến giờ mặt trời lặn, bầu trời nhuộm đỏ.

  • 일반인一般人명사người dân thường; công chúng

    이 행사는 일반인에게도 공개된다. — Sự kiện này cũng được mở cho công chúng tham gia.

  • 일부러부사cố ý

    일부러 그런 것이 아니에요. — Tôi không cố ý như vậy.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.