Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
의존하다依存동사phụ thuộc, dựa dẫm
우리나라는 에너지의 대부분을 수입에 의존하고 있다. — Nước ta phụ thuộc phần lớn năng lượng vào nhập khẩu.
의좋다誼형용사hòa thuận; thân thiết
그 형제는 어릴 때부터 의좋게 지냈다. — Hai anh em đó đã sống hòa thuận với nhau từ nhỏ.
의지意志명사ý chí
그는 강한 의지로 어려운 시험에 합격했습니다. — Anh ấy dùng ý chí mạnh mẽ để đỗ kỳ thi khó.
의지하다依支동사dựa dẫm, nương tựa
외국에서는 가까운 친구에게 많이 의지하게 됩니다. — Ở nước ngoài người ta dựa dẫm nhiều vào bạn bè thân thiết.
의학醫學명사y học; ngành y
의학의 발달로 평균 수명이 늘어났다. — Nhờ sự phát triển của y học, tuổi thọ trung bình đã tăng lên.
의형제義兄弟명사anh em kết nghĩa
두 사람은 의형제를 맺고 평생 서로 도왔다. — Hai người kết nghĩa anh em và giúp đỡ nhau suốt đời.
의혹疑惑명사sự nghi ngờ; mối nghi hoặc
시민들은 정부의 해명에도 의혹을 거두지 않았다. — Người dân vẫn không hết nghi ngờ dù chính phủ đã giải thích.
이간질離間명사sự ly gián; trò xúi giục chia rẽ
친구들 사이에서 이간질을 하면 안 된다. — Không được ly gián, gây chia rẽ giữa bạn bè.
이같이부사như thế này; như vậy
이같이 중요한 문제는 빨리 해결해야 한다. — Vấn đề quan trọng như thế này phải được giải quyết nhanh.
이견異見명사ý kiến bất đồng; dị kiến
두 나라는 협상에서 이견을 좁히지 못했다. — Hai nước đã không thể thu hẹp bất đồng trong đàm phán.
이국적異國的명사tính ngoại quốc; vẻ lạ phương xa
이 거리는 이국적인 분위기가 있습니다. — Con phố này có bầu không khí đậm chất ngoại quốc.
이기주의利己主義명사chủ nghĩa ích kỷ; thói ích kỷ
지나친 이기주의는 공동체를 해친다. — Chủ nghĩa ích kỷ thái quá làm tổn hại cộng đồng.
이끌다동사dẫn dắt, lãnh đạo
그는 팀을 이끌어 우승을 차지했다. — Anh ấy đã dẫn dắt đội giành chức vô địch.
이끼명사rêu
오래된 돌담에 푸른 이끼가 끼어 있다. — Rêu xanh mọc trên bức tường đá cũ.
이내以內명사trong vòng
삼십 분 이내에 도착해요. — Sẽ đến trong vòng ba mươi phút.
이다음명사lần sau; sau này
이다음에 만나면 밥 한번 먹자. — Lần sau gặp nhau thì cùng ăn một bữa cơm nhé.
이달명사tháng này
이달 말까지 보고서를 제출해야 한다. — Phải nộp báo cáo trước cuối tháng này.
이대로부사cứ thế này; như thế này
이대로 포기할 수는 없다. — Không thể bỏ cuộc như thế này được.
이동하다移動동사di chuyển
회의실로 이동해서 계속 이야기합시다. — Hãy di chuyển sang phòng họp rồi tiếp tục nói chuyện.
이따금부사thỉnh thoảng
이따금 어릴 적 고향 생각이 난다. — Thỉnh thoảng tôi lại nhớ về quê hương thuở nhỏ.
이래以來의존명사kể từ, từ khi
그는 입사한 이래 한 번도 지각하지 않았다. — Kể từ khi vào công ty, anh ấy chưa từng đi trễ lần nào.
이러다동사làm thế này; làm vậy
지금 바쁜데 왜 이러세요? — Bây giờ tôi đang bận, sao bạn lại làm thế?
이런저런관형사này nọ; đủ loại
요즘 이런저런 일로 많이 바쁘다. — Dạo này tôi bận nhiều việc này việc nọ.
이력서履歷書명사sơ yếu lý lịch
이력서를 냈어요. — Tôi đã nộp sơ yếu lý lịch.
이론적理論的명사mang tính lý thuyết
그의 설명은 너무 이론적이라서 이해하기 어렵습니다. — Lời giải thích của anh ấy quá lý thuyết nên khó hiểu.
이룩하다동사đạt được; tạo dựng
우리나라는 짧은 기간에 경제 성장을 이룩했다. — Đất nước chúng ta đã đạt được tăng trưởng kinh tế trong một thời gian ngắn.
이르다동사bảo; nói với
선생님이 학생들에게 조용히 하라고 일렀다. — Cô giáo bảo các học sinh giữ trật tự.
이리저리부사đây đó; loanh quanh
길을 잃어서 이리저리 돌아다녔다. — Vì lạc đường nên tôi đã đi loanh quanh đây đó.
이민移民명사nhập cư, di dân
그는 가족과 함께 캐나다로 이민을 갔다. — Anh ấy đã cùng gia đình di cư sang Canada.
이방인異邦人명사người ngoài cuộc; người nước ngoài
낯선 도시에서 나는 이방인처럼 느껴졌다. — Ở một thành phố xa lạ, tôi cảm thấy mình như một người ngoài cuộc.
이변異變명사biến cố bất ngờ; điều bất thường
이번 경기에서 큰 이변이 일어났다. — Trận đấu lần này đã xảy ra một bất ngờ lớn.
이별離別명사sự chia ly, chia tay
이별의 아픔을 겪고 나서 그는 더 성숙해졌습니다. — Sau khi trải qua nỗi đau chia ly, anh ấy trở nên trưởng thành hơn.
이복異腹명사cùng cha khác mẹ
그는 이복 동생과 사이좋게 지낸다. — Anh ấy sống hòa thuận với em cùng cha khác mẹ.
이사장理事長명사chủ tịch hội đồng quản trị; chủ tịch hội đồng quản lý
이사장이 학교 행사에서 인사말을 했다. — Chủ tịch hội đồng quản trị đã phát biểu chào mừng tại sự kiện của trường.
이상적理想的명사lý tưởng
이상적인 도시는 사람과 자연이 어우러진 곳이다. — Thành phố lý tưởng là nơi con người và thiên nhiên hòa quyện.
이성異性명사người khác giới; giới tính đối lập
그는 이성에게 인기가 많은 사람이다. — Anh ấy là người được nhiều người khác giới yêu thích.
이송移送명사chuyển; vận chuyển
다친 환자를 큰 병원으로 이송했다. — Bệnh nhân bị thương đã được chuyển đến bệnh viện lớn.
이슬명사sương; giọt sương
아침 풀잎에 이슬이 맺혀 있었다. — Sáng sớm, sương đọng trên lá cỏ.
이슬비명사mưa phùn
이슬비가 내려서 우산 없이 걸었다. — Mưa phùn rơi nên tôi đã đi bộ mà không cần ô.
이어부사tiếp theo; sau đó
먼저 사장이 인사했고, 이어 직원들이 발표했다. — Trước tiên giám đốc chào hỏi, tiếp theo là các nhân viên thuyết trình.
이어서부사tiếp theo; tiếp đó
뉴스가 끝나고 이어서 날씨를 전해 드리겠습니다. — Hết bản tin, tiếp theo chúng tôi xin gửi đến quý vị dự báo thời tiết.
이어지다동사tiếp nối, liên tục
이 길은 해변까지 이어져 있습니다. — Con đường này nối dài đến bãi biển.
이용자利用者명사người sử dụng
이 앱의 이용자 수가 천만 명을 넘어섰다. — Số người dùng ứng dụng này đã vượt mười triệu.
이윤利潤명사lợi nhuận; lãi
기업은 이윤을 늘리기 위해 비용을 줄입니다. — Doanh nghiệp cắt giảm chi phí để tăng lợi nhuận.
이의異議명사sự phản đối; khiếu nại
계약 내용에 이의를 제기했다. — Tôi đã phản đối nội dung hợp đồng.
이자利子명사tiền lãi
예금 이자가 거의 없어서 투자를 고민하게 된다. — Tiền lãi tiết kiệm gần như không có nên tôi phải cân nhắc đầu tư.
이정표里程標명사cột mốc chỉ đường; biển chỉ dẫn
이정표를 보고 길을 찾았습니다. — Tôi nhìn biển chỉ dẫn và tìm được đường.
이제야부사đến bây giờ mới; giờ mới
이제야 그의 말이 무슨 뜻인지 알겠다. — Đến bây giờ tôi mới hiểu lời anh ấy có ý nghĩa gì.
이중二重명사hai lớp; kép
이 문은 이중으로 잠겨 있다. — Cánh cửa này được khóa hai lớp.
이질감異質感명사cảm giác xa lạ; cảm giác khác biệt
낯선 환경에서 그는 이질감을 느꼈다. — Trong môi trường xa lạ, anh ấy cảm thấy lạc lõng.
이질적異質的명사tính khác biệt; tính dị biệt
두 문화는 서로 이질적인 요소가 많다. — Hai nền văn hóa có nhiều yếu tố khác biệt nhau.
이해관계利害關係명사quan hệ lợi hại; lợi ích liên quan
두 회사의 이해관계가 서로 얽혀 있다. — Lợi ích của hai công ty đang đan xen vào nhau.
이해되다理解동사được hiểu; hiểu được
그 사람의 행동이 잘 이해되지 않는다. — Tôi không hiểu được hành động của người đó.
익다형용사quen; thành thạo
이 일은 이제 손에 익었어요. — Công việc này giờ tôi đã quen tay rồi.
익명匿名명사sự ẩn danh; sự giấu tên
그는 익명으로 학교에 장학금을 기부했다. — Anh ấy đã ẩn danh quyên góp học bổng cho trường.
익히다동사nấu chín; làm chín
고기를 충분히 익혀서 먹어야 한다. — Phải nấu thịt thật chín rồi mới ăn.
익히다동사làm quen, luyện cho thạo
새로운 기술을 익히는 데에는 시간이 걸립니다. — Làm quen với kỹ thuật mới cần có thời gian.
인간관계人間關係명사quan hệ giữa người với người; quan hệ xã hội
직장에서는 원만한 인간관계가 중요하다. — Ở nơi làm việc, các mối quan hệ hòa thuận rất quan trọng.
인간미人間味명사tình người; nét nhân văn
그의 말투에서 인간미가 느껴진다. — Có thể cảm nhận được tình người trong giọng nói của anh ấy.
인간성人間性명사nhân cách; nhân tính
그는 실력보다 인간성이 훌륭한 사람이다. — Anh ấy là người có nhân cách tốt hơn cả năng lực.
인간적人間的명사có tính người; nhân văn
그 사장님은 직원들을 인간적으로 대해 준다. — Ông giám đốc ấy đối xử với nhân viên rất có tình người.
인건비人件費명사chi phí nhân công; tiền lương nhân công
가게는 인건비가 올라서 힘들어졌습니다. — Cửa hàng gặp khó khăn vì chi phí nhân công tăng.
인격人格명사nhân cách
인격이 훌륭한 사람은 모든 사람에게 존경받습니다. — Người có nhân cách tốt đẹp được mọi người kính trọng.
인공人工명사nhân tạo
이 호수는 사람이 만든 인공 호수이다. — Hồ này là hồ nhân tạo do con người làm ra.
인공위성人工衛星명사vệ tinh nhân tạo
인공위성이 지구 주위를 돌고 있습니다. — Vệ tinh nhân tạo đang quay quanh Trái Đất.
인근隣近명사vùng lân cận; gần
학교 인근에 새 도서관이 생겼다. — Gần trường có một thư viện mới được xây.
인도人道명사vỉa hè; lề đường
자전거는 인도가 아니라 도로로 다녀야 한다. — Xe đạp phải đi trên đường chứ không phải trên vỉa hè.
인력人力명사nhân lực
공장에서 일할 인력이 많이 부족합니다. — Nhà máy đang thiếu nhiều nhân lực làm việc.
인류人類명사nhân loại
인류는 오랫동안 불을 사용해 왔다. — Nhân loại đã sử dụng lửa từ rất lâu.
인맥人脈명사quan hệ; mạng lưới quan hệ
그는 인맥이 넓어서 정보가 많다. — Anh ấy có nhiều quan hệ nên nắm được nhiều thông tin.
인문人文명사nhân văn; khối nhân văn
대학에서 인문 계열을 전공하는 학생이 줄고 있다. — Số sinh viên học chuyên ngành khối nhân văn ở đại học đang giảm.
인문학人文學명사nhân văn học; khoa học nhân văn
요즘 인문학 강좌에 관심을 갖는 사람이 많아졌다. — Dạo này nhiều người quan tâm đến các khóa học về nhân văn.
인물人物명사nhân vật, con người
세종대왕은 한국 역사에서 가장 위대한 인물 중 한 명입니다. — Vua Sejong là một trong những nhân vật vĩ đại nhất lịch sử Hàn Quốc.
인사人事명사nhân sự
다음 달에 정기 인사가 있을 예정이다. — Tháng sau dự kiến sẽ có đợt điều chỉnh nhân sự định kỳ.
인상引上명사ấn tượng
첫인상이 좋았어요. — Ấn tượng đầu tiên rất tốt.
인상적印象的명사ấn tượng
그 연설은 매우 인상적이었다. — Bài diễn thuyết đó rất ấn tượng.
인솔하다引率동사dẫn đoàn; dẫn dắt (học sinh)
선생님이 학생들을 인솔해서 박물관에 갔다. — Cô giáo dẫn học sinh đến bảo tàng.
인쇄印刷명사in ấn
파일을 인쇄해요. — Tôi in tệp.
인식하다認識동사nhận thức, nhận ra
그는 자신의 문제점을 정확하게 인식하고 있었다. — Anh ấy nhận thức chính xác vấn đề của bản thân.
인연因緣명사duyên; mối quan hệ; nhân duyên
우리는 오랜 인연으로 다시 만났다. — Chúng tôi gặp lại nhau nhờ duyên phận lâu dài.
인재人材명사nhân tài
기업들은 창의적인 인재를 찾고 있다. — Các doanh nghiệp đang tìm kiếm nhân tài sáng tạo.
인접하다隣接동사tiếp giáp; liền kề
우리 학교는 큰 공원과 인접해 있다. — Trường của chúng tôi tiếp giáp với một công viên lớn.
인정되다認定동사được công nhận; được thừa nhận
그의 실력은 전문가들에게도 인정되었다. — Năng lực của anh ấy được cả các chuyên gia công nhận.
인정받다認定동사được công nhận
그는 실력을 인정받아 팀장이 되었다. — Anh ấy được công nhận năng lực nên đã trở thành trưởng nhóm.
인정하다認定동사công nhận, thừa nhận
그는 자신의 잘못을 솔직하게 인정했다. — Anh ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi của mình.
인종人種명사chủng tộc; nhân chủng
인종에 관계없이 모든 사람은 평등하다. — Mọi người đều bình đẳng, bất kể chủng tộc.
인지認知명사nhận thức; nhận biết
아이의 인지 능력은 놀이를 통해 발달한다. — Năng lực nhận thức của trẻ phát triển thông qua vui chơi.
인체人體명사cơ thể người
이 물질은 인체에 해롭지 않다. — Chất này không có hại cho cơ thể người.
인파人波명사biển người; đám đông
축제 날에는 거리마다 인파가 가득했다. — Vào ngày lễ hội, đường phố nơi nào cũng đông nghẹt người.
인하引下명사sự giảm giá; sự hạ (lãi suất)
금리 인하로 대출 부담이 줄어들었다. — Nhờ việc hạ lãi suất, gánh nặng vay nợ đã giảm bớt.
인하다因동사do; bởi
폭우로 인하여 도로가 막혔다. — Do mưa lớn nên đường bị tắc.
일가一家명사cả nhà; họ hàng
일가친척이 한자리에 모였다. — Họ hàng thân thích đã tề tựu một chỗ.
일가친척一家親戚명사họ hàng thân thích; bà con
명절에는 일가친척이 한자리에 모인다. — Vào dịp lễ Tết, họ hàng thân thích tụ họp một chỗ.
일간지日刊紙명사nhật báo; báo ra hằng ngày
이 기사는 한 일간지에 실렸다. — Bài báo này được đăng trên một tờ nhật báo.
일관되다一貫동사nhất quán; xuyên suốt
그의 주장은 처음부터 끝까지 일관되었다. — Lập luận của anh ấy nhất quán từ đầu đến cuối.
일깨우다동사thức tỉnh; làm cho nhận ra
이 영화는 환경 보호의 중요성을 일깨워 주었다. — Bộ phim này đã làm mọi người nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
일단一旦부사trước mắt, một khi
일단 먹고 나서 이야기합시다. — Trước mắt hãy ăn đã rồi nói chuyện.
일몰日沒명사mặt trời lặn; hoàng hôn
일몰 시간이 되자 하늘이 붉게 물들었습니다. — Đến giờ mặt trời lặn, bầu trời nhuộm đỏ.
일반인一般人명사người dân thường; công chúng
이 행사는 일반인에게도 공개된다. — Sự kiện này cũng được mở cho công chúng tham gia.
일부러부사cố ý
일부러 그런 것이 아니에요. — Tôi không cố ý như vậy.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.