Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
지진地震명사động đất
지진이 일어났어요. — Đã xảy ra động đất.
지체遲滯명사sự chậm trễ; sự trì hoãn
교통사고로 도착이 두 시간 지체되었습니다. — Do tai nạn giao thông, việc đến nơi bị chậm trễ hai tiếng.
지출支出명사chi tiêu, khoản chi
이번 달에는 병원비 때문에 지출이 많았습니다. — Tháng này chi tiêu nhiều vì tiền viện phí.
지층地層명사địa tầng; tầng đất đá
절벽에는 여러 겹의 지층이 뚜렷하게 보인다. — Trên vách đá có thể thấy rõ nhiều lớp địa tầng.
지켜보다동사dõi theo, theo dõi
부모님은 제가 자라는 모습을 늘 지켜보셨습니다. — Bố mẹ luôn dõi theo tôi lớn lên.
지평선地平線명사đường chân trời
끝없이 펼쳐진 들판의 지평선이 아름다웠다. — Đường chân trời của cánh đồng trải dài bất tận thật đẹp.
지폐紙幣명사tiền giấy; tờ tiền
지갑에 지폐가 한 장도 없다. — Trong ví không còn một tờ tiền giấy nào.
지표指標명사chỉ số (kinh tế)
정부는 경제 지표를 보고 정책을 결정합니다. — Chính phủ xem các chỉ số kinh tế để quyết định chính sách.
지혜智慧명사trí tuệ; sự thông thái; trí huệ
할머니는 삶의 지혜를 많이 알려 주셨다. — Bà đã chỉ dạy cho tôi nhiều trí tuệ sống.
직급職級명사cấp bậc; ngạch chức vụ
직급이 올라가면 월급도 오른다. — Cấp bậc tăng lên thì lương tháng cũng tăng.
직선直線명사đường thẳng
두 점을 직선으로 연결해 보세요. — Hãy nối hai điểm bằng một đường thẳng.
직위職位명사chức vị; cấp bậc
그는 높은 직위에 올랐지만 늘 겸손합니다. — Anh ấy đã lên chức vị cao nhưng lúc nào cũng khiêm tốn.
직장인職場人명사nhân viên văn phòng; người đi làm
직장인들은 점심시간에 식당으로 몰린다. — Dân văn phòng đổ xô đến các quán ăn vào giờ nghỉ trưa.
직전直前명사ngay trước khi
출발 직전에 비가 내리기 시작했다. — Ngay trước lúc xuất phát, trời bắt đầu mưa.
직접적直接的명사trực tiếp
이번 사고의 직접적인 원인은 부주의였다. — Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn lần này là sự bất cẩn.
직책職責명사chức trách; trách nhiệm chức vụ
팀장은 직책에 맞는 책임을 져야 합니다. — Trưởng nhóm phải chịu trách nhiệm tương xứng với chức trách của mình.
직후直後명사ngay sau khi; ngay sau
사고 직후 구급차가 현장에 도착했다. — Ngay sau vụ tai nạn, xe cứu thương đã đến hiện trường.
진급進級명사thăng chức; lên cấp
그는 열심히 일해서 과장으로 진급했다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ nên đã được thăng chức trưởng phòng.
진눈깨비명사mưa tuyết
비도 눈도 아닌 진눈깨비가 내리고 있다. — Đang có mưa tuyết, không phải mưa cũng không phải tuyết.
진단診斷명사chẩn đoán
검사 결과 위염이라는 진단을 받았다. — Kết quả kiểm tra cho thấy tôi được chẩn đoán viêm dạ dày.
진단하다診斷동사chẩn đoán
의사가 검사 결과를 보고 병을 진단했다. — Bác sĩ xem kết quả xét nghiệm rồi chẩn đoán bệnh.
진도進度명사tiến độ (bài học); tiến độ giảng dạy
수업 진도가 너무 빨라서 따라가기 힘들다. — Tiến độ bài giảng quá nhanh nên khó theo kịp.
진동振動명사rung; sự rung động
회의 중에는 휴대폰을 진동으로 바꿔 주세요. — Trong cuộc họp, hãy chuyển điện thoại sang chế độ rung.
진로進路명사con đường tương lai, hướng đi nghề nghiệp
고등학생들은 진로 때문에 많은 고민을 한다. — Học sinh cấp ba trăn trở nhiều về hướng đi tương lai.
진료診療명사khám chữa bệnh
진료를 받아요. — Tôi được khám bệnh.
진미珍味명사mỹ vị; sơn hào hải vị
이 지역은 바다의 진미로 유명하다. — Vùng này nổi tiếng với những món ngon quý hiếm của biển.
진상眞相명사sự thật; chân tướng
경찰이 사고의 진상을 조사하고 있다. — Cảnh sát đang điều tra sự thật về vụ tai nạn.
진술陳述명사lời khai; sự trình bày
그의 진술은 앞뒤가 맞지 않았습니다. — Lời khai của anh ta mâu thuẫn, trước sau không khớp.
진실眞實명사sự thật; chân thực
그는 끝까지 진실을 말했다. — Anh ấy đã nói ra sự thật đến cùng.
진실하다眞實형용사chân thật; chân thành
그는 누구에게나 진실하게 대하는 사람이다. — Anh ấy là người đối xử chân thành với bất cứ ai.
진심眞心명사chân thành; tấm lòng thật
진심으로 감사드립니다. — Tôi xin chân thành cảm ơn.
진앙震央명사tâm chấn
진앙 근처의 건물들이 크게 흔들렸다. — Các tòa nhà gần tâm chấn rung chuyển dữ dội.
진열대陳列臺명사kệ trưng bày; quầy trưng bày
진열대에 신상품이 가득 놓여 있다. — Trên kệ trưng bày đầy các sản phẩm mới.
진영陣營명사phe; phe phái
양 진영은 끝까지 팽팽하게 맞섰다. — Hai phe đối đầu căng thẳng đến cùng.
진지하다眞摯형용사nghiêm túc; chân thành
그는 진지한 표정으로 이야기했다. — Anh ấy nói chuyện với vẻ mặt nghiêm túc.
진찰診察명사khám bệnh; sự chẩn đoán
의사가 환자를 꼼꼼하게 진찰했다. — Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân một cách kỹ lưỡng.
진출하다進出동사tiến vào; thâm nhập
우리 회사는 해외 시장에 진출하기로 했다. — Công ty chúng tôi đã quyết định thâm nhập thị trường nước ngoài.
진품眞品명사hàng thật; hàng chính hãng
이 가방이 진품인지 확인해 주세요. — Làm ơn kiểm tra giúp tôi xem chiếc túi này có phải hàng thật không.
진행進行명사sự tiến hành; sự tiến triển
회의가 순조롭게 진행되고 있다. — Cuộc họp đang diễn ra suôn sẻ.
진행자進行者명사người dẫn chương trình; MC
그 프로그램의 진행자는 말을 아주 잘한다. — Người dẫn chương trình đó nói rất giỏi.
질병疾病명사bệnh tật
질병을 예방하려면 규칙적으로 운동하고 잘 먹어야 합니다. — Muốn phòng bệnh phải tập thể dục đều và ăn uống tốt.
질소窒素명사nitơ
공기의 대부분은 질소로 이루어져 있다. — Phần lớn không khí được cấu thành từ nitơ.
짐작斟酌명사sự đoán; sự phỏng đoán
표정만 봐도 무슨 일인지 짐작이 간다. — Chỉ cần nhìn nét mặt là đoán được có chuyện gì.
짐작하다斟酌동사đoán, phỏng đoán
표정만 봐도 그가 화났다는 것을 짐작할 수 있었다. — Chỉ nhìn nét mặt cũng đoán được anh ấy đang giận.
집권執權명사sự cầm quyền; sự nắm quyền
그 정당은 십 년 만에 다시 집권에 성공했습니다. — Đảng đó đã giành lại quyền cầm quyền sau mười năm.
집권하다執權동사cầm quyền; nắm quyền
새 정당이 집권하면서 정책이 바뀌었다. — Khi đảng mới lên cầm quyền, các chính sách đã thay đổi.
집단集團명사tập thể, nhóm
개인보다 집단의 이익을 먼저 생각하는 문화가 있습니다. — Có văn hóa nghĩ đến lợi ích tập thể trước cá nhân.
집단적集團的명사mang tính tập thể; tập thể
집단적 행동이 사회를 바꾸기도 한다. — Hành động tập thể đôi khi làm thay đổi xã hội.
집안일명사việc nhà
우리 부부는 집안일을 나누어 한다. — Vợ chồng chúng tôi chia nhau làm việc nhà.
집어넣다동사nhét vào; bỏ vào
그는 지갑을 주머니에 집어넣었다. — Anh ấy nhét chiếc ví vào túi.
집중되다集中동사được tập trung; tập trung
사람들의 관심이 그 사건에 집중되었다. — Sự quan tâm của mọi người đã tập trung vào vụ việc đó.
집중적集中的명사tính tập trung; tính chuyên sâu
시험 전에 약한 과목을 집중적으로 공부했다. — Trước kỳ thi, tôi đã học tập trung vào những môn còn yếu.
집중하다集中동사tập trung
시험 기간에는 공부에 집중하는 것이 중요하다. — Trong thời gian thi, việc tập trung học là quan trọng.
집터명사đất cất nhà; nền nhà
부부는 산기슭에 집터를 마련했습니다. — Hai vợ chồng đã mua được mảnh đất cất nhà ở chân núi.
집필執筆명사viết tác phẩm; chấp bút
작가는 새 소설 집필에 몰두하고 있다. — Nhà văn đang dồn tâm sức viết cuốn tiểu thuyết mới.
집행執行명사sự thi hành; sự chấp hành
법원 판결이 곧 집행될 예정입니다. — Phán quyết của tòa án sắp được thi hành.
징계懲戒명사kỷ luật; xử lý kỷ luật
회사는 규정을 어긴 직원에게 징계를 내렸다. — Công ty đã kỷ luật nhân viên vi phạm quy định.
징병徵兵명사sự trưng binh; sự nhập ngũ
이 나라는 징병제를 시행하고 있다. — Quốc gia này đang thực thi chế độ trưng binh.
징역懲役명사án tù; tù có thời hạn
법원은 그에게 징역 2년을 선고했습니다. — Tòa án đã tuyên anh ta 2 năm tù.
짚다동사chống, chạm vào
그는 지팡이를 짚고 천천히 걸어왔습니다. — Ông ấy chống gậy bước từ từ lại.
짜다동사lập; sắp xếp; đan
우리는 함께 여행 계획을 짰다. — Chúng tôi cùng nhau lập kế hoạch du lịch.
짜다동사vắt; vặn
젖은 수건을 꽉 짜서 빨랫줄에 널었다. — Tôi vắt chặt chiếc khăn ướt rồi phơi lên dây phơi.
짜증스럽다형용사bực mình; khó chịu
계속 울리는 전화가 짜증스러웠다. — Chiếc điện thoại cứ reo mãi làm tôi bực mình.
짝명사cặp; đôi
이 양말은 짝이 맞지 않는다. — Đôi tất này không khớp cặp.
짠하다형용사thương xót; xót xa
밤늦게까지 일하는 아버지를 보면 마음이 짠하다. — Nhìn bố làm việc đến tận khuya, lòng tôi xót xa.
짭짤하다형용사mặn vừa miệng; mặn mà
반찬이 짭짤해서 밥이 술술 넘어간다. — Món ăn kèm mặn vừa miệng nên ăn cơm rất trôi.
쪽의존명사tép; múi; miếng
찌개에 마늘 한 쪽을 넣었다. — Tôi đã cho một tép tỏi vào nồi canh hầm.
쫓겨나다동사bị đuổi; bị tống ra
그는 잘못을 저질러 회사에서 쫓겨났다. — Anh ấy phạm lỗi nên bị đuổi khỏi công ty.
쫓다동사đuổi theo, rượt
강아지가 공을 쫓아서 마당을 뛰어다닙니다. — Chú chó con đuổi theo quả bóng chạy khắp sân.
쭉부사thẳng một mạch; thẳng tắp
길이 앞으로 쭉 이어져 있다. — Con đường kéo thẳng tắp về phía trước.
찌꺼기명사cặn; bã
컵 바닥에 커피 찌꺼기가 남아 있다. — Cặn cà phê còn lại dưới đáy cốc.
찌다동사hấp; đồ (xôi, bánh)
명절에 어머니가 떡을 쪄 주셨다. — Vào dịp lễ Tết, mẹ đã hấp bánh gạo cho tôi.
찍히다동사bị đóng dấu; bị in dấu
서류에 도장이 찍혀 있지 않다. — Trên hồ sơ chưa được đóng dấu.
찜찜하다형용사áy náy; khó chịu trong lòng
문을 잠갔는지 기억이 안 나서 찜찜하다. — Tôi không nhớ đã khóa cửa chưa nên cứ thấy áy náy.
찜통더위명사nóng như nồi hấp; nóng oi bức
찜통더위 때문에 밤에 잠을 잘 수 없다. — Vì cái nóng oi bức như nồi hấp nên ban đêm tôi không ngủ được.
찢다동사xé
그는 화가 나서 편지를 찢어 버렸습니다. — Anh ấy tức giận nên xé nát lá thư.
찢어지다동사bị rách; bị xé
바지가 못에 걸려 찢어졌다. — Quần bị vướng vào đinh nên bị rách.
차差명사sự chênh lệch; độ chênh
두 팀의 점수 차가 크지 않다. — Chênh lệch điểm số giữa hai đội không lớn.
차次의존명사đúng lúc; vừa lúc
막 나가려던 차에 전화가 왔다. — Đúng lúc vừa định ra ngoài thì có điện thoại.
차다동사đầy; chật
경기장이 관중으로 가득 찼다. — Sân vận động chật kín khán giả.
차다동사đeo; thắt
그는 손목에 새 시계를 차고 있었다. — Anh ấy đang đeo chiếc đồng hồ mới trên cổ tay.
차라리부사thà rằng
차라리 집에 있는 게 좋겠어요. — Thà ở nhà còn hơn.
차량車輛명사phương tiện, xe cộ
이 도로는 차량이 많아서 항상 막힙니다. — Đường này nhiều xe cộ nên luôn bị tắc.
차로車路명사làn đường; làn xe
앞차가 갑자기 차로를 바꾸는 바람에 놀랐다. — Tôi giật mình vì xe phía trước đột ngột chuyển làn đường.
차림명사cách ăn mặc; trang phục
그는 정장 차림으로 면접을 보러 갔다. — Anh ấy mặc vest đi phỏng vấn.
차별差別명사sự phân biệt đối xử
외모나 나이로 사람을 차별해서는 안 된다. — Không được phân biệt đối xử với người khác vì ngoại hình hay tuổi tác.
차선車線명사làn đường
앞차가 갑자기 차선을 바꿨다. — Xe phía trước đột ngột chuyển làn.
차이점差異點명사điểm khác biệt; điểm khác nhau
두 제품의 차이점을 설명해 주세요. — Hãy giải thích điểm khác biệt giữa hai sản phẩm.
차장車掌명사nhân viên soát vé; trưởng tàu
차장이 열차 안에서 표를 검사했다. — Nhân viên soát vé kiểm tra vé trên tàu.
차차次次부사dần dần; từ từ
날씨가 차차 따뜻해지고 있다. — Thời tiết đang dần ấm lên.
차창車窓명사cửa sổ xe
차창 밖으로 아름다운 바다가 보였다. — Ngoài cửa sổ xe có thể thấy biển rất đẹp.
차츰부사dần dần, từng chút một
새 직장에 차츰 적응해 가고 있다. — Tôi đang dần thích nghi với công việc mới.
차후此後명사sau này; về sau
자세한 내용은 차후에 알려 드리겠습니다. — Chúng tôi sẽ thông báo chi tiết sau.
착각錯覺명사sự nhầm tưởng; ảo giác
내가 약속 시간을 착각해서 늦었다. — Tôi nhầm giờ hẹn nên đã đến muộn.
착각하다錯覺동사nhầm tưởng; nhầm lẫn
나는 그 사람을 친구로 착각했다. — Tôi đã nhầm tưởng người đó là bạn của mình.
착잡하다錯雜형용사rối bời; ngổn ngang
졸업을 앞두고 마음이 착잡하다. — Sắp tốt nghiệp, lòng tôi rối bời.
찬성贊成명사tán thành; đồng ý
대부분의 직원이 새 계획에 찬성했다. — Hầu hết nhân viên đã tán thành kế hoạch mới.
찬성하다贊成동사tán thành, ủng hộ
대부분의 직원이 근무 시간 단축에 찬성했다. — Hầu hết nhân viên tán thành việc rút ngắn giờ làm.
참의존명사đúng lúc; vừa lúc
막 집을 나서려던 참에 전화가 걸려 왔다. — Đúng lúc vừa định ra khỏi nhà thì có điện thoại gọi đến.
참가參加명사sự tham gia; sự tham dự
대회 참가 신청은 오늘까지입니다. — Hạn đăng ký tham gia cuộc thi là đến hôm nay.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.