Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강도强度명사kẻ cướp; cường độ
편의점에 강도가 들어와서 경찰이 출동했습니다. — Có cướp vào cửa hàng tiện lợi nên cảnh sát đã đến.
강력하다强力형용사mạnh mẽ; mạnh
정부는 강력한 대책을 발표했다. — Chính phủ đã công bố biện pháp mạnh mẽ.
강력히强力부사mạnh mẽ; kiên quyết
정부는 불법 행위를 강력히 처벌하겠다고 밝혔다. — Chính phủ cho biết sẽ xử phạt nghiêm các hành vi bất hợp pháp.
강변江邊명사bờ sông; ven sông
강변을 따라 산책로가 잘 만들어져 있다. — Dọc theo bờ sông có con đường đi dạo được làm rất đẹp.
강북江北명사phía bắc sông Hàn
그는 서울의 강북 지역에서 오래 살았다. — Anh ấy đã sống lâu năm ở khu vực phía bắc sông Hàn của Seoul.
강사講師명사giảng viên; người hướng dẫn
그 강사는 쉽고 재미있게 수업을 한다. — Giảng viên đó dạy rất dễ hiểu và thú vị.
강설降雪명사tuyết rơi; lượng tuyết rơi
강설로 고속도로가 통제되었다. — Đường cao tốc bị phong tỏa do tuyết rơi.
강수降水명사giáng thủy; lượng mưa
내일은 전국에 강수 확률이 높겠습니다. — Ngày mai xác suất có mưa trên toàn quốc sẽ cao.
강요하다强要동사ép buộc; bắt buộc
부모님은 나에게 공부를 강요하지 않으셨다. — Bố mẹ không ép tôi học.
강우降雨명사mưa; lượng mưa
이번 주말에 많은 강우가 예상된다. — Cuối tuần này dự báo sẽ có mưa lớn.
강의講義명사bài giảng
강의가 재미있어요. — Bài giảng thú vị.
강의하다講義동사giảng bài; giảng dạy
교수님은 매주 화요일에 강의하십니다. — Thầy giảng bài vào thứ Ba hằng tuần.
강자強者명사kẻ mạnh; người mạnh
강자가 약자를 배려하는 사회가 되어야 한다. — Cần trở thành một xã hội mà kẻ mạnh biết quan tâm đến người yếu.
강조强調명사sự nhấn mạnh
선생님은 시험 준비의 중요성을 강조했다. — Thầy giáo đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị cho kỳ thi.
강추위명사rét đậm; rét khô
이번 주 내내 강추위가 계속되겠습니다. — Rét đậm sẽ tiếp tục kéo dài suốt tuần này.
강타하다強打동사đổ bộ tàn phá; càn quét
태풍이 남부 지방을 강타해 큰 피해가 생겼다. — Bão đổ bộ tàn phá khu vực miền Nam, gây thiệt hại lớn.
강탈하다強奪동사cướp đoạt; cưỡng đoạt
강도가 가게에서 현금을 강탈하고 달아났다. — Tên cướp đã cướp tiền mặt ở cửa hàng rồi bỏ trốn.
강화하다强化동사tăng cường, củng cố
경찰은 야간 순찰을 강화하기로 했다. — Cảnh sát quyết định tăng cường tuần tra ban đêm.
갖가지명사đủ loại; các loại
시장에는 갖가지 과일이 쌓여 있다. — Ở chợ có chất đống đủ loại trái cây.
갖추다동사trang bị, có đủ
이 도서관은 다양한 최신 장비를 갖추고 있습니다. — Thư viện này được trang bị nhiều thiết bị hiện đại.
같이하다동사chung cam cộng khổ; cùng làm
그는 가족과 운명을 같이하기로 했다. — Anh ấy quyết định cùng chung vận mệnh với gia đình.
갚다동사trả (nợ)
빌린 돈은 다음 달까지 갚겠습니다. — Tôi sẽ trả số tiền đã vay trước tháng sau.
개개인個個人명사từng cá nhân; mỗi người
개개인의 의견을 존중해야 한다. — Phải tôn trọng ý kiến của từng cá nhân.
개교開校명사thành lập trường; khai trường
우리 학교는 올해 개교 100주년을 맞았다. — Năm nay trường chúng tôi kỷ niệm 100 năm thành lập.
개국個國의존명사quốc gia (đơn vị đếm)
이번 대회에는 스무 개국이 참가했다. — Có hai mươi quốc gia tham gia giải đấu lần này.
개다동사tạnh; quang đãng
비가 그치고 날이 활짝 갰다. — Mưa đã tạnh và trời quang đãng hẳn.
개미명사con kiến
개미들이 줄을 지어 이동하고 있다. — Những con kiến đang di chuyển thành hàng.
개발되다開發동사được phát triển; được phát minh
새로운 백신이 개발되었다. — Một loại vắc-xin mới đã được phát triển.
개방開放명사sự mở cửa; sự mở cửa cho công chúng
학교는 방학 동안 운동장을 주민에게 개방했다. — Trường học đã mở cửa sân vận động cho người dân trong kỳ nghỉ.
개방되다開放동사được mở cửa
박물관이 시민들에게 무료로 개방되었다. — Bảo tàng được mở cửa miễn phí cho người dân.
개방하다開放동사mở cửa; mở rộng
정부는 시장을 외국 기업에 개방하기로 했다. — Chính phủ quyết định mở cửa thị trường cho doanh nghiệp nước ngoài.
개별個別명사riêng lẻ; cá biệt
선생님은 학생들을 개별로 만나 상담했다. — Cô giáo gặp riêng từng học sinh để tư vấn.
개선改善명사sự cải thiện; sự cải tiến
회사는 근무 환경을 개선하기 위해 노력했다. — Công ty đã nỗ lực cải thiện môi trường làm việc.
개선되다改善동사được cải thiện; được cải tiến
새 제도 덕분에 서비스가 많이 개선되었다. — Nhờ chế độ mới, dịch vụ đã được cải thiện nhiều.
개선하다改善동사cải thiện
회사는 직원들의 근무 환경을 개선하기로 했다. — Công ty quyết định cải thiện môi trường làm việc của nhân viên.
개성個性명사cá tính
그녀는 자신만의 개성이 뚜렷한 옷차림을 합니다. — Cô ấy ăn mặc thể hiện rõ cá tính riêng.
개찰改札명사soát vé; kiểm vé ở cổng
개찰을 마친 승객들이 승강장으로 내려갔다. — Hành khách soát vé xong đi xuống sân ga.
개체個體명사cá thể
이 섬에는 희귀 새 개체가 겨우 열 마리 남았습니다. — Trên hòn đảo này chỉ còn lại vỏn vẹn mười cá thể chim quý hiếm.
개표開票명사kiểm phiếu
투표가 끝나자 곧바로 개표가 시작되었다. — Vừa kết thúc bỏ phiếu thì việc kiểm phiếu bắt đầu ngay.
개항開港명사mở cảng
개항 이후 외국의 문물이 빠르게 들어왔다. — Sau khi mở cảng, văn vật nước ngoài du nhập nhanh chóng.
개헌改憲명사sự sửa đổi hiến pháp
개헌 문제를 두고 의견이 갈리고 있습니다. — Ý kiến đang chia rẽ về vấn đề sửa đổi hiến pháp.
개화開花명사sự nở hoa; nở hoa
올해는 벚꽃 개화 시기가 예년보다 빠르다. — Năm nay thời điểm hoa anh đào nở sớm hơn mọi năm.
객관성客觀性명사tính khách quan
기사는 객관성을 잃지 않아야 한다. — Bài báo không được đánh mất tính khách quan.
객관적客觀的명사khách quan
판단은 객관적인 자료를 바탕으로 해야 한다. — Phán đoán phải dựa trên tài liệu khách quan.
객차客車명사toa hành khách; toa tàu
우리 자리는 열차의 세 번째 객차에 있다. — Chỗ của chúng tôi ở toa thứ ba của đoàn tàu.
거꾸로부사ngược; lộn ngược
그는 책을 거꾸로 들고 읽고 있었다. — Anh ấy đang cầm sách ngược và đọc.
거대하다巨大형용사khổng lồ, to lớn
바다 위에 거대한 크루즈선이 떠 있다. — Trên biển có một chiếc tàu du lịch khổng lồ đang nổi.
거동擧動명사sự đi lại; cử động
할아버지는 다리가 아파서 거동이 불편하시다. — Ông tôi bị đau chân nên đi lại khó khăn.
거두다동사thu hoạch, đạt được
그 팀은 이번 대회에서 큰 성과를 거두었습니다. — Đội đó đã đạt thành quả lớn ở giải đấu lần này.
거들다동사giúp một tay; phụ giúp
동생이 부엌일을 거들었다. — Em tôi đã phụ giúp việc bếp núc.
거듭부사nhiều lần; liên tục
그는 거듭 사과했지만 용서받지 못했다. — Anh ấy xin lỗi nhiều lần nhưng vẫn không được tha thứ.
거리距離명사đường phố
거리에 사람이 많아요. — Trên đường phố có nhiều người.
거리감距離感명사cảm giác xa cách; khoảng cách
그와 나 사이에는 묘한 거리감이 있다. — Giữa tôi và anh ấy có một cảm giác xa cách khó tả.
거부하다拒否동사từ chối, khước từ
그녀는 부당한 요구를 단호하게 거부했다. — Cô ấy đã dứt khoát từ chối yêu cầu bất công.
거스르다동사đi ngược lại; làm trái
시대의 흐름을 거스르기는 어렵다. — Khó mà đi ngược lại xu thế của thời đại.
거액巨額명사số tiền lớn; khoản tiền khổng lồ
그는 거액의 기부금을 학교에 냈다. — Anh ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn cho trường học.
거절하다拒絶동사từ chối
그는 친구의 부탁을 거절하지 못했습니다. — Anh ấy không thể từ chối lời nhờ vả của bạn.
거점據點명사cứ điểm; căn cứ
이 회사는 부산을 동남아 진출의 거점으로 삼았다. — Công ty này chọn Busan làm căn cứ để tiến vào Đông Nam Á.
거처居處명사chỗ ở; nơi cư trú
그는 일정한 거처 없이 떠돌아다녔습니다. — Anh ấy lang thang không có chỗ ở cố định.
거추장스럽다형용사vướng víu; rườm rà
긴 치마가 거추장스러워 바지로 갈아입었다. — Chiếc váy dài vướng víu nên tôi đã thay sang quần.
거치다동사trải qua, đi qua
이 서류는 여러 단계를 거쳐야 승인된다. — Hồ sơ này phải trải qua nhiều bước mới được phê duyệt.
거칠다형용사thô ráp, gồ ghề, dữ dội
겨울에는 손이 거칠어져서 핸드크림을 바릅니다. — Mùa đông tay bị thô ráp nên tôi bôi kem dưỡng.
거품명사bọt, bong bóng (kinh tế)
부동산 시장에 거품이 끼었다는 우려가 나온다. — Có lo ngại thị trường bất động sản đang có bong bóng.
건件의존명사vụ; việc
오늘 처리해야 할 건이 세 건이나 있다. — Hôm nay có tới ba vụ việc cần xử lý.
건기乾期명사mùa khô
건기에는 강물이 많이 줄어든다. — Vào mùa khô, nước sông cạn đi nhiều.
건너명사phía bên kia; bên kia
길 건너에 새 카페가 생겼다. — Bên kia đường có một quán cà phê mới mở.
건네다동사đưa; trao; bắt chuyện
그는 나에게 조용히 편지를 건넸다. — Anh ấy lặng lẽ đưa lá thư cho tôi.
건네주다동사đưa; trao
친구에게 책을 건네주었다. — Tôi đã đưa cuốn sách cho bạn.
건더기명사cái (trong canh); xác canh
국물은 마시고 건더기는 남겼다. — Tôi uống nước canh và để lại phần cái.
건드리다동사động vào; đụng vào
남의 물건을 함부로 건드리지 마세요. — Đừng tùy tiện động vào đồ của người khác.
건립建立명사xây dựng; dựng lên; thành lập
시민들의 성금으로 기념탑이 건립되었다. — Tháp kỷ niệm được xây dựng nhờ tiền quyên góp của người dân.
건설建設명사xây dựng; kiến thiết
정부는 새 공항 건설 계획을 발표했다. — Chính phủ đã công bố kế hoạch xây dựng sân bay mới.
건설되다建設동사được xây dựng
강 위에 새로운 다리가 건설되었다. — Một cây cầu mới đã được xây dựng trên sông.
건설하다建設동사xây dựng
정부는 도시 외곽에 새로운 공항을 건설하기로 했습니다. — Chính phủ quyết định xây sân bay mới ở ngoại ô thành phố.
건어물乾魚物명사hải sản khô; cá khô
시장에서 멸치 같은 건어물을 샀습니다. — Tôi đã mua hải sản khô như cá cơm ở chợ.
건전하다健全형용사lành mạnh; đúng đắn
청소년이 건전한 취미를 가지는 것이 중요하다. — Việc thanh thiếu niên có sở thích lành mạnh là rất quan trọng.
건조乾燥명사sự khô ráo; sự hanh khô
겨울에는 건조 때문에 피부가 거칠어진다. — Vào mùa đông, da trở nên thô ráp vì hanh khô.
건조하다乾燥형용사khô
겨울에는 공기가 건조해서 피부가 거칠어집니다. — Mùa đông không khí khô nên da bị thô ráp.
걷기명사đi bộ
걷기는 건강에 좋은 운동이다. — Đi bộ là môn vận động tốt cho sức khỏe.
걷다동사xắn (tay áo); vén
그는 소매를 걷고 설거지를 시작했다. — Anh ấy xắn tay áo lên và bắt đầu rửa bát.
걷다동사thu (quần áo phơi); cất
비가 오기 전에 빨래를 걷었다. — Tôi đã thu quần áo phơi trước khi trời mưa.
걷히다동사tan đi; quang đi
오후가 되자 구름이 걷히고 해가 나왔다. — Đến chiều, mây tan và mặt trời ló ra.
걸쭉하다형용사đặc sệt; sánh
죽이 걸쭉해질 때까지 저어 주세요. — Hãy khuấy cho đến khi cháo đặc sệt lại.
검사檢事명사công tố viên; kiểm sát viên
검사가 피고인을 조사했다. — Kiểm sát viên đã thẩm vấn bị cáo.
검역檢疫명사kiểm dịch
공항에서 동물 검역을 철저히 한다. — Ở sân bay, việc kiểm dịch động vật được thực hiện nghiêm ngặt.
검토檢討명사sự xem xét; sự thẩm định
계획서를 꼼꼼히 검토한 뒤에 결정하겠습니다. — Tôi sẽ xem xét kỹ bản kế hoạch rồi mới quyết định.
겁나다怯동사sợ; sợ hãi
혼자 밤길을 걸으니 겁났다. — Đi một mình trên đường đêm, tôi thấy sợ.
게명사con cua
바닷가에서 게를 잡아 구워 먹었다. — Chúng tôi bắt cua ở bờ biển rồi nướng ăn.
게시揭示명사sự đăng; sự niêm yết; thông báo
공지사항을 게시판에 게시했습니다. — Tôi đã đăng thông báo lên bảng tin.
게시판揭示板명사bảng thông báo; bảng tin
공지 사항은 게시판에 붙어 있다. — Thông báo được dán trên bảng tin.
게으르다형용사lười biếng
동생은 조금 게을러요. — Em tôi hơi lười.
겨를의존명사thời gian rảnh; thì giờ rỗi
바빠서 점심을 먹을 겨를도 없었다. — Bận quá nên tôi không có cả thời gian để ăn trưa.
겨자명사mù tạt
초밥에 겨자를 너무 많이 넣어서 코가 매웠다. — Tôi cho quá nhiều mù tạt vào sushi nên bị cay mũi.
격언格言명사cách ngôn; châm ngôn
'시간은 금이다'라는 격언이 있다. — Có câu châm ngôn rằng "Thời gian là vàng".
겪다동사trải qua, chịu đựng
그는 어린 시절에 가난을 겪으며 자랐습니다. — Anh ấy lớn lên trong cảnh nghèo khó từ thuở nhỏ.
견문見聞명사kiến thức; hiểu biết
여행을 다니며 견문을 넓혔다. — Nhờ đi du lịch khắp nơi, tôi đã mở rộng hiểu biết.
견본見本명사hàng mẫu; mẫu hàng
거래하기 전에 먼저 견본을 보내 주세요. — Trước khi giao dịch, xin hãy gửi hàng mẫu trước.
견인牽引명사sự kéo; sự lai dắt
고장 난 차는 견인 차량이 끌고 갔다. — Chiếc xe bị hỏng đã được xe cứu hộ kéo đi.
견해見解명사quan điểm, ý kiến
이 문제에 대해서는 전문가들의 견해가 엇갈린다. — Về vấn đề này, ý kiến của các chuyên gia trái chiều.
결과적結果的명사mang tính kết quả; xét về kết quả
결과적으로 그 선택이 옳았다. — Xét về kết quả, lựa chọn đó là đúng đắn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.