Từ vựng TOPIK cấp 5
4.381 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
문제되다問題동사trở thành vấn đề
그 발언이 나중에 크게 문제되었다. — Phát ngôn đó sau này đã trở thành vấn đề lớn.
문지방門地枋명사ngưỡng cửa
문지방을 밟으면 안 된다고 할머니가 말씀하셨다. — Bà nói không được giẫm lên ngưỡng cửa.
문턱명사ngưỡng cửa
문턱에 걸려 넘어지지 않게 조심하세요. — Cẩn thận kẻo vấp ngưỡng cửa mà ngã.
문패門牌명사bảng tên nhà; biển tên cửa
대문 옆에 가족의 이름이 적힌 문패를 달았다. — Tôi đã treo biển ghi tên gia đình bên cạnh cổng.
문해력文解力명사năng lực đọc hiểu; khả năng đọc viết
학생들의 문해력을 높이기 위한 수업이 늘고 있다. — Các lớp học nhằm nâng cao năng lực đọc hiểu của học sinh ngày càng nhiều.
문헌文獻명사văn hiến; tài liệu thành văn
연구자들은 옛 문헌을 바탕으로 당시의 생활을 조사했다. — Các nhà nghiên cứu đã tìm hiểu đời sống thời đó dựa trên các văn hiến xưa.
문화권文化圈명사vùng văn hóa; khu vực văn hóa
같은 문화권에서는 비슷한 인사 예절을 쓴다. — Trong cùng một vùng văn hóa, người ta dùng những nghi thức chào hỏi tương tự.
문화재文化財명사di sản văn hóa
문화재는 후손에게 물려줄 소중한 유산이다. — Di sản văn hóa là tài sản quý giá cần để lại cho thế hệ sau.
문화적文化的명사mang tính văn hóa
두 나라는 문화적으로 비슷한 점이 많습니다. — Hai nước có nhiều điểm tương đồng về văn hóa.
묻다동사chôn; chôn cất
우리는 죽은 강아지를 뒷산에 묻어 주었다. — Chúng tôi đã chôn con chó con đã chết ở ngọn đồi sau nhà.
묻히다동사làm dính; làm bẩn
아이가 옷에 흙을 잔뜩 묻혔다. — Đứa bé làm dính đầy đất lên quần áo.
묻히다동사bị chôn vùi, dính
지진으로 많은 사람들이 무너진 건물 속에 묻혔습니다. — Do động đất, nhiều người đã bị chôn vùi trong các tòa nhà đổ sập.
물가物價명사vật giá
물가가 올라서 장보기가 부담스러워졌다. — Vật giá tăng nên việc đi chợ trở nên đáng lo ngại.
물결명사sóng; gợn sóng
바람이 불자 호수에 잔잔한 물결이 일었다. — Gió thổi, mặt hồ nổi lên những gợn sóng nhẹ.
물기氣명사hơi nước; độ ẩm
젖은 머리의 물기를 수건으로 닦았다. — Tôi dùng khăn lau hết nước trên mái tóc ướt.
물량物量명사lượng hàng; khối lượng hàng hóa
명절에는 택배 물량이 크게 늘어납니다. — Vào dịp lễ Tết, lượng hàng chuyển phát tăng mạnh.
물리학物理學명사vật lý học; vật lý
그는 대학에서 물리학을 전공했다. — Anh ấy học chuyên ngành vật lý ở đại học.
물질物質명사vật chất, chất
이 물질은 높은 온도에서 녹기 시작합니다. — Chất này bắt đầu tan chảy ở nhiệt độ cao.
물질적物質的명사mang tính vật chất; thuộc vật chất
그는 물질적인 풍요보다 마음의 평화를 원했다. — Anh ấy mong muốn sự bình yên trong tâm hồn hơn là sự đầy đủ về vật chất.
물체物體명사vật thể; vật
물체가 높은 곳에서 빠르게 떨어졌다. — Vật thể rơi nhanh từ trên cao xuống.
뭉클하다형용사xúc động nghẹn ngào; nao lòng
할머니의 편지를 읽으니 가슴이 뭉클했다. — Đọc thư của bà, lòng tôi xúc động nghẹn ngào.
뭘감탄사có gì đâu; không có gì
뭘, 이 정도는 누구나 하는 건데요. — Có gì đâu, mức này ai cũng làm được mà.
뭣대명사cái gì; gì
뭣 때문에 그렇게 화가 났어? — Vì cái gì mà bạn tức giận như vậy?
미美명사vẻ đẹp; mỹ
이 그림은 전통의 미를 잘 보여 준다. — Bức tranh này thể hiện rõ vẻ đẹp của truyền thống.
미각味覺명사vị giác
요리사는 미각이 뛰어나야 합니다. — Đầu bếp phải có vị giác nhạy bén.
미끄러지다동사trượt, trơn trượt
눈길에서 미끄러져 넘어질 뻔했습니다. — Tôi suýt ngã vì trượt trên đường tuyết.
미끄럽다형용사trơn trượt
눈이 와서 길이 미끄러워요. — Tuyết rơi nên đường trơn.
미니명사mini; cỡ nhỏ
가방에 미니 선풍기를 넣고 다닌다. — Tôi mang theo một chiếc quạt mini trong túi.
미련未練명사sự lưu luyến; sự tiếc nuối
헤어진 후에도 그는 미련을 버리지 못했다. — Dù đã chia tay, anh ấy vẫn không thể dứt bỏ sự lưu luyến.
미루다동사trì hoãn, dời lại
해야 할 일을 자꾸 미루면 나중에 힘들어집니다. — Cứ trì hoãn việc phải làm thì sau này sẽ vất vả.
미만未滿명사dưới (không tính mốc)
십팔 세 미만은 이 영화를 볼 수 없습니다. — Dưới 18 tuổi không được xem bộ phim này.
미사일명사tên lửa
그 나라는 새로운 미사일을 개발했다. — Nước đó đã phát triển loại tên lửa mới.
미생물微生物명사vi sinh vật
미생물이 음식물 쓰레기를 분해한다. — Vi sinh vật phân hủy rác thải thực phẩm.
미스명사cô (đặt trước tên)
미스 김은 회사에서 일을 잘한다고 소문났다. — Cô Kim nổi tiếng là làm việc giỏi ở công ty.
미역명사rong biển
생일에는 미역국을 끓여 먹는다. — Vào ngày sinh nhật, người ta nấu canh rong biển để ăn.
미용실美容室명사tiệm làm tóc
미용실에서 머리를 잘랐어요. — Tôi đã cắt tóc ở tiệm làm tóc.
미움명사sự ghét bỏ; lòng căm ghét
그는 동료들의 미움을 받았다. — Anh ấy bị đồng nghiệp ghét bỏ.
미처부사chưa kịp, không kịp
너무 급해서 미처 인사도 못 하고 나왔습니다. — Vội quá nên tôi chưa kịp chào đã ra đi.
미혼未婚명사chưa kết hôn; độc thân
미혼 직장인의 주거 문제가 사회적 관심을 받고 있다. — Vấn đề nhà ở của nhân viên văn phòng chưa kết hôn đang nhận được sự quan tâm của xã hội.
민간民間명사tư nhân; dân sự; dân gian
민간 기업이 그 사업에 참여했다. — Doanh nghiệp tư nhân đã tham gia vào dự án đó.
민법民法명사luật dân sự; dân luật
민법에 따르면 이 계약은 효력이 없습니다. — Theo luật dân sự, hợp đồng này không có hiệu lực.
민사民事명사dân sự; việc dân sự
이 사건은 형사가 아니라 민사 소송으로 진행됩니다. — Vụ án này được tiến hành theo tố tụng dân sự chứ không phải hình sự.
민생民生명사dân sinh; đời sống nhân dân
국회는 민생 안정을 위한 법안을 논의했다. — Quốc hội đã thảo luận dự luật nhằm ổn định đời sống nhân dân.
민영民營명사dân doanh; do tư nhân điều hành
그 병원은 민영으로 운영된다. — Bệnh viện đó được vận hành theo hình thức tư nhân.
민족주의民族主義명사chủ nghĩa dân tộc
극단적인 민족주의는 갈등을 부를 수 있다. — Chủ nghĩa dân tộc cực đoan có thể gây ra xung đột.
민주民主명사dân chủ
민주 사회에서는 표현의 자유가 보장된다. — Trong xã hội dân chủ, quyền tự do biểu đạt được bảo đảm.
민주주의民主主義명사chế độ dân chủ
민주주의는 국민의 참여로 발전합니다. — Dân chủ phát triển nhờ sự tham gia của người dân.
민주화民主化명사dân chủ hóa; sự dân chủ hóa
그 나라는 민주화를 위해 오랫동안 노력했다. — Đất nước đó đã nỗ lực lâu dài để dân chủ hóa.
민중民衆명사dân chúng; quần chúng
민중의 목소리를 무시하는 정치는 오래갈 수 없다. — Nền chính trị phớt lờ tiếng nói của dân chúng thì không thể tồn tại lâu.
믿어지다동사đáng tin; được tin
그 이야기는 도저히 믿어지지 않았다. — Câu chuyện đó tôi hoàn toàn không thể tin nổi.
밀도密度명사khối lượng riêng; mật độ
물보다 밀도가 낮은 물질은 물 위에 뜬다. — Chất có khối lượng riêng thấp hơn nước thì nổi trên mặt nước.
밀리다동사bị đẩy, bị ứ đọng
일이 밀려서 오늘도 야근을 해야 합니다. — Công việc ứ đọng nên hôm nay cũng phải làm thêm.
밀림密林명사rừng rậm; rừng nguyên sinh
탐험대는 밀림 속에서 길을 잃고 말았다. — Đoàn thám hiểm đã bị lạc đường trong rừng rậm.
밀물명사triều lên; nước triều dâng
밀물이 들어오기 전에 갯벌에서 나와야 한다. — Phải ra khỏi bãi bùn trước khi triều lên.
밀접하다密接형용사mật thiết; chặt chẽ
건강은 생활 습관과 밀접한 관계가 있다. — Sức khỏe có mối quan hệ mật thiết với thói quen sinh hoạt.
밀집하다密集동사tập trung đông đúc; dày đặc
서울에는 인구가 밀집해 있어 집값이 비싸다. — Dân cư tập trung đông đúc ở Seoul nên giá nhà rất cao.
밑바닥명사đáy; tầng đáy; tầng lớp thấp nhất
가방 밑바닥에서 열쇠를 찾았다. — Tôi tìm thấy chìa khóa ở đáy túi.
밑반찬명사món ăn kèm để dành; món ăn kèm bảo quản lâu
엄마가 밑반찬을 여러 가지 만들어 주셨다. — Mẹ đã làm cho tôi nhiều món ăn kèm để dành.
바가지명사cái gáo; cái bầu múc nước
바가지로 물을 떠서 마셨다. — Tôi múc nước bằng gáo rồi uống.
바구니명사giỏ; rổ
바구니에 과일을 가득 담았다. — Tôi đã đựng đầy trái cây vào giỏ.
바깥쪽명사phía ngoài; bên ngoài
문 바깥쪽에 우산을 두었다. — Tôi để chiếc ô ở phía ngoài cửa.
바람명사mong muốn; ước vọng
부모님의 바람은 내가 건강하게 지내는 것이다. — Mong muốn của bố mẹ là con sống khỏe mạnh.
바람직하다형용사đáng mong muốn
아이들이 책을 많이 읽는 것은 바람직한 일입니다. — Trẻ em đọc nhiều sách là điều đáng mong muốn.
바로잡다동사sửa chữa; chấn chỉnh
잘못된 습관을 바로잡아야 합니다. — Phải sửa những thói quen sai lầm.
바싹부사sát; khô cong
빨래가 햇볕에 바싹 말랐다. — Quần áo phơi dưới nắng đã khô cong.
바이러스명사vi-rút
바이러스는 눈에 보이지 않아서 예방이 중요하다. — Vi-rút không nhìn thấy bằng mắt thường nên phòng ngừa rất quan trọng.
바치다동사cống hiến; dâng
그는 평생을 교육에 바쳤다. — Ông ấy đã cống hiến cả đời cho giáo dục.
바퀴명사bánh xe
자전거 바퀴에 바람이 빠졌다. — Bánh xe đạp bị xì hơi.
바퀴의존명사vòng
운동장을 두 바퀴 달렸다. — Tôi đã chạy hai vòng quanh sân vận động.
바탕명사nền, cơ sở
경험을 바탕으로 조언을 해 주었다. — Tôi đã đưa ra lời khuyên dựa trên kinh nghiệm.
박泊의존명사đêm (đơn vị đếm đêm lưu trú)
2박 3일 동안 제주도를 여행했다. — Tôi đã du lịch đảo Jeju trong 3 ngày 2 đêm.
박다동사đóng (đinh), cắm
벽에 못을 박아서 액자를 걸었습니다. — Tôi đóng đinh lên tường để treo khung ảnh.
박식하다博識형용사uyên bác; học rộng
할아버지는 역사에 대해 매우 박식하시다. — Ông tôi rất uyên bác về lịch sử.
박히다동사bị đâm vào; bị cắm vào
손에 가시가 박혀서 아팠다. — Gai đâm vào tay nên tôi thấy đau.
반기다동사vui mừng đón; mừng rỡ chào đón
가족들은 돌아온 나를 반겼다. — Cả nhà vui mừng đón tôi trở về.
반대편反對便명사phía đối diện; phía bên kia
버스 정류장은 길 반대편에 있다. — Trạm xe buýt ở phía bên kia đường.
반란叛亂명사cuộc nổi loạn; binh biến
군인들이 반란을 일으켜 왕을 몰아냈다. — Quân nhân nổi loạn và lật đổ nhà vua.
반려자伴侶者명사bạn đời; người phối ngẫu
좋은 반려자를 만나는 것은 큰 행운이다. — Gặp được người bạn đời tốt là một may mắn lớn.
반론反論명사sự phản biện; lời phản bác
그의 주장에 대해 여러 사람이 반론을 제기했다. — Nhiều người đã phản bác lại lập luận của anh ấy.
반말半명사lối nói trống không; nói bỏ kính ngữ
처음 만난 사람에게 반말을 하면 안 된다. — Không được nói trống không với người mới gặp lần đầu.
반면反面명사mặt khác; trái lại
이 일은 보수가 높은 반면 매우 힘들다. — Công việc này lương cao nhưng mặt khác lại rất vất vả.
반발反撥명사sự phản kháng; sự phản đối mạnh mẽ
시민들은 새로운 정책에 강하게 반발했다. — Người dân đã phản đối mạnh mẽ chính sách mới.
반복되다反復동사được lặp lại; lặp đi lặp lại
같은 실수가 계속 반복되면 안 된다. — Không được để cùng một lỗi cứ lặp đi lặp lại mãi.
반사反射명사phản xạ; sự phản chiếu
거울은 빛을 반사한다. — Gương phản chiếu ánh sáng.
반성反省명사sự tự kiểm điểm; sự hối lỗi
그는 자신의 잘못에 대해 깊이 반성했다. — Anh ấy đã hối lỗi sâu sắc về sai lầm của mình.
반성하다反省동사tự kiểm điểm; hối lỗi
그는 자신의 잘못을 깊이 반성했다. — Anh ấy đã tự kiểm điểm sâu sắc về lỗi lầm của mình.
반세기半世紀명사nửa thế kỷ
이 회사는 반세기 동안 한 가지 제품만 만들었다. — Công ty này suốt nửa thế kỷ chỉ sản xuất một loại sản phẩm.
반영하다反映동사phản ánh, tiếp thu
고객의 의견을 반영하여 제품을 개선했다. — Chúng tôi đã cải tiến sản phẩm dựa trên ý kiến của khách hàng.
반응反應명사phản ứng
새 제품에 대한 소비자의 반응이 매우 좋습니다. — Phản ứng của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới rất tốt.
반죽명사bột nhào; hỗn hợp nhào
밀가루에 물을 넣고 반죽을 오래 치댔다. — Cho nước vào bột mì rồi nhào bột thật lâu.
반짝거리다동사lấp lánh; nhấp nháy
밤하늘에서 별이 반짝거린다. — Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
반짝이다동사lấp lánh; nhấp nháy
밤하늘에 별들이 반짝이고 있었다. — Trên bầu trời đêm, những ngôi sao đang lấp lánh.
발간發刊명사sự phát hành; sự xuất bản
연구소는 매년 보고서를 발간한다. — Viện nghiên cứu xuất bản báo cáo hằng năm.
발걸음명사bước chân
아이는 가벼운 발걸음으로 학교에 갔습니다. — Đứa trẻ đến trường với bước chân nhẹ nhàng.
발굴發掘명사sự khai quật; sự phát hiện
이 유적에서 옛 도자기가 발굴되었다. — Đồ gốm cổ đã được khai quật từ di tích này.
발길명사bước chân; lượt khách ghé
비가 오자 손님들의 발길이 끊겼다. — Khi trời mưa, khách ghé thăm thưa hẳn.
발끝명사đầu ngón chân; mũi chân
긴장해서 발끝까지 떨렸다. — Vì căng thẳng nên run đến tận đầu ngón chân.
발달되다發達동사được phát triển; phát triển
이 도시는 교통이 잘 발달되어 있다. — Thành phố này có giao thông phát triển tốt.
발레명사ba lê
그녀는 어릴 때부터 발레를 배웠다. — Cô ấy đã học múa ba lê từ khi còn nhỏ.
발령發令명사quyết định bổ nhiệm; lệnh điều động
인사 발령으로 다음 달부터 부산 지점에서 근무한다. — Theo quyết định điều động nhân sự, từ tháng sau anh ấy sẽ làm việc tại chi nhánh Busan.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.