Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 침입하다侵入동사xâm nhập; xâm lược

    적군이 국경을 넘어 침입했다. — Quân địch đã vượt qua biên giới xâm nhập.

  • 침착하다沈着형용사bình tĩnh; điềm tĩnh

    불이 났을 때도 그는 침착하게 행동했다. — Ngay cả khi xảy ra hỏa hoạn, anh ấy vẫn hành động một cách bình tĩnh.

  • 침체沈滯명사đình trệ; trì trệ; suy thoái

    경기 침체로 가게 손님이 많이 줄었습니다. — Do kinh tế đình trệ, khách của cửa hàng giảm nhiều.

  • 칭찬하다稱讚동사khen ngợi

    선생님이 저를 칭찬했어요. — Thầy giáo đã khen tôi.

  • 칸명사ô; chỗ trống; ngăn

    빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. — Hãy điền từ thích hợp vào ô trống.

  • 칼국수명사mì cắt tay; kalguksu

    비 오는 날에는 따뜻한 칼국수가 생각난다. — Vào những ngày mưa, tôi lại nhớ đến món mì cắt tay nóng hổi.

  • 칼럼명사chuyên mục; bài báo chuyên mục

    그는 신문에 정기적으로 칼럼을 쓴다. — Anh ấy viết chuyên mục định kỳ trên báo.

  • 칼바람명사gió buốt; gió rét cắt da

    겨울 바닷가에는 살을 에는 칼바람이 불었다. — Bờ biển mùa đông có ngọn gió rét cắt da thổi qua.

  • 캄캄하다형용사tối om; tối đen

    정전이 되어 방 안이 캄캄하다. — Mất điện nên trong phòng tối om.

  • 캐릭터명사nhân vật

    이 만화의 캐릭터는 아이들에게 인기가 많다. — Nhân vật trong bộ truyện tranh này rất được trẻ em yêu thích.

  • 캠페인명사chiến dịch; cuộc vận động

    환경 보호 캠페인에 많은 시민이 참여했다. — Nhiều người dân đã tham gia chiến dịch bảo vệ môi trường.

  • 컨디션명사thể trạng

    시합 전날에는 컨디션 관리에 신경을 써야 합니다. — Trước ngày thi đấu cần chú ý giữ thể trạng.

  • 컬러명사màu; màu sắc

    이 사진은 흑백이 아니라 컬러로 찍었다. — Bức ảnh này không phải đen trắng mà được chụp màu.

  • 케첩명사tương cà

    감자튀김에 케첩을 찍어 먹었습니다. — Tôi đã chấm khoai tây chiên với tương cà để ăn.

  • 코끝명사chóp mũi; đầu mũi

    추운 날씨에 코끝이 빨개졌다. — Chóp mũi tôi đỏ lên vì thời tiết lạnh.

  • 코드명사mã (lập trình); ký hiệu

    개발자가 코드를 수정해서 오류를 고쳤다. — Lập trình viên đã sửa mã nên lỗi đã được khắc phục.

  • 코미디명사hài kịch; phim hài

    그 코미디 영화를 보고 많이 웃었다. — Xem bộ phim hài đó tôi đã cười rất nhiều.

  • 코스명사lộ trình; tuyến đường

    이번 여행 코스는 바다를 따라 이어진다. — Lộ trình chuyến du lịch lần này chạy dọc theo bờ biển.

  • 코스모스명사hoa cánh bướm

    가을 길가에 코스모스가 활짝 피었다. — Hoa cánh bướm nở rộ bên vệ đường mùa thu.

  • 코치명사huấn luyện viên

    코치가 선수들에게 새로운 기술을 가르쳤다. — Huấn luyện viên dạy các vận động viên kỹ thuật mới.

  • 코트명사áo khoác dài

    겨울에 코트를 입어요. — Mùa đông tôi mặc áo khoác dài.

  • 콘크리트명사bê tông

    인부들이 바닥에 콘크리트를 부었다. — Các công nhân đã đổ bê tông xuống sàn.

  • 콜레스테롤명사cholesterol

    콜레스테롤 수치가 높아서 약을 먹고 있습니다. — Chỉ số cholesterol cao nên tôi đang uống thuốc.

  • 콩팥명사thận

    콩팥은 피 속의 노폐물을 걸러 내는 일을 한다. — Thận làm nhiệm vụ lọc chất thải trong máu.

  • 쾌유快癒명사mau bình phục; sớm khỏi bệnh

    선생님의 빠른 쾌유를 진심으로 바랍니다. — Tôi chân thành chúc thầy sớm bình phục.

  • 쿠데타명사cuộc đảo chính; đảo chính

    군인들이 쿠데타를 일으켜 정권을 잡았다. — Quân nhân gây ra cuộc đảo chính và nắm chính quyền.

  • 크림명사kem (dưỡng)

    얼굴에 크림을 발라요. — Tôi thoa kem lên mặt.

  • 큰딸명사con gái cả

    큰딸은 올해 대학교에 입학했다. — Con gái cả của tôi năm nay đã vào đại học.

  • 큰아들명사con trai cả

    큰아들은 올해 대학교를 졸업한다. — Con trai cả năm nay tốt nghiệp đại học.

  • 큰아버지명사bác (anh trai của bố)

    큰아버지는 명절마다 용돈을 주신다. — Bác cho tiền tiêu vặt vào mỗi dịp lễ Tết.

  • 큰어머니명사bác dâu (vợ của anh trai bố)

    큰어머니께서 설날에 한복을 선물해 주셨습니다. — Bác dâu đã tặng hanbok cho tôi vào dịp Tết.

  • 큰절명사lạy trang trọng; cái lạy lớn

    설날에 할아버지께 큰절을 드렸다. — Vào dịp Tết, tôi đã quỳ lạy ông.

  • 클래식명사nhạc cổ điển

    저는 공부할 때 클래식을 즐겨 듣습니다. — Tôi thích nghe nhạc cổ điển khi học bài.

  • 클럽명사câu lạc bộ; hội nhóm

    나는 대학에서 사진 클럽에 가입했다. — Tôi đã gia nhập câu lạc bộ nhiếp ảnh ở trường đại học.

  • 키스명사nụ hôn

    두 사람은 영화 마지막 장면에서 키스를 했다. — Hai người đã hôn nhau ở cảnh cuối của bộ phim.

  • 타결妥結명사sự thỏa thuận xong; sự đạt thỏa thuận

    노사 협상이 밤늦게 극적으로 타결되었다. — Cuộc đàm phán giữa lao động và chủ đã đạt thỏa thuận một cách kịch tính vào đêm khuya.

  • 타고나다동사bẩm sinh; sinh ra đã có

    그녀는 노래를 잘하는 재능을 타고났다. — Cô ấy bẩm sinh đã có tài năng ca hát.

  • 타국他國명사nước ngoài; xứ người

    그는 타국에서 오랫동안 외롭게 살았다. — Anh ấy đã sống cô đơn ở xứ người trong suốt thời gian dài.

  • 타다동사cháy

    장작이 활활 타서 방 안이 따뜻해졌다. — Củi cháy rừng rực nên căn phòng trở nên ấm áp.

  • 타다동사pha

    따뜻한 물에 설탕을 타서 마셨다. — Tôi pha đường vào nước ấm rồi uống.

  • 타다동사nhận (lương; giải thưởng)

    그는 매달 이십오일에 월급을 탄다. — Anh ấy nhận lương vào ngày 25 hằng tháng.

  • 타오르다동사bùng cháy; cháy rực

    장작불이 활활 타오르고 있다. — Đống củi đang cháy bừng bừng.

  • 타이르다동사khuyên nhủ; khuyên bảo

    어머니는 화난 아들을 부드럽게 타일렀다. — Mẹ dịu dàng khuyên nhủ đứa con trai đang tức giận.

  • 타입명사kiểu; loại

    그는 내가 좋아하는 타입이 아니다. — Anh ấy không phải mẫu người tôi thích.

  • 타지他地명사nơi khác; xứ khác

    그는 타지에서 혼자 생활하며 대학에 다녔다. — Anh ấy sống một mình ở nơi xa lạ trong suốt thời gian học đại học.

  • 탁부사đánh bộp; đột ngột

    그는 책상을 탁 치며 일어섰다. — Anh ấy đập bàn đánh bộp một cái rồi đứng dậy.

  • 탁구卓球명사bóng bàn

    친구와 탁구를 쳐요. — Tôi chơi bóng bàn với bạn.

  • 탁월하다卓越형용사xuất sắc; vượt trội

    그는 문제 해결 능력이 탁월하다. — Anh ấy có năng lực giải quyết vấn đề xuất sắc.

  • 탁자卓子명사bàn

    탁자 위에 꽃병을 올려놓았다. — Tôi đã đặt bình hoa lên bàn.

  • 탄생誕生명사sự ra đời; sự chào đời

    아기의 탄생을 온 가족이 축하했다. — Cả gia đình chúc mừng sự chào đời của em bé.

  • 탄생하다誕生동사ra đời; chào đời

    우리 동네에 새로운 도서관이 탄생했다. — Một thư viện mới đã ra đời ở khu phố chúng tôi.

  • 탄식歎息명사tiếng thở dài; sự than thở

    결과를 들은 가족들은 깊은 탄식을 내뱉었다. — Nghe kết quả, cả gia đình thốt lên một tiếng thở dài thật sâu.

  • 탄압彈壓명사đàn áp; trấn áp

    정부는 시위대를 강하게 탄압했습니다. — Chính phủ đã đàn áp mạnh mẽ những người biểu tình.

  • 탈선脫線명사trật bánh; trật đường ray

    기차가 탈선하는 사고로 많은 사람이 다쳤다. — Nhiều người bị thương trong vụ tai nạn tàu hỏa trật bánh.

  • 탈세脫稅명사trốn thuế

    그는 탈세 혐의로 조사를 받고 있다. — Anh ta đang bị điều tra vì nghi ngờ trốn thuế.

  • 탈출하다脫出동사thoát ra; trốn thoát

    불이 나자 사람들은 건물에서 급히 탈출했다. — Khi xảy ra hỏa hoạn, mọi người vội vàng thoát ra khỏi tòa nhà.

  • 탈춤명사múa mặt nạ

    축제에서 사람들이 탈을 쓰고 탈춤을 추었습니다. — Ở lễ hội, mọi người đeo mặt nạ và múa mặt nạ.

  • 탐구探究명사nghiên cứu; tìm tòi

    학생들은 자연 현상의 원리를 탐구했다. — Học sinh đã tìm tòi nguyên lý của các hiện tượng tự nhiên.

  • 탐방探訪명사tham quan tìm hiểu; thăm tìm hiểu

    우리는 옛 마을 탐방에 참가했습니다. — Chúng tôi đã tham gia chuyến tham quan tìm hiểu ngôi làng cổ.

  • 탐험探險명사thám hiểm

    그들은 밀림 탐험을 떠났습니다. — Họ đã lên đường thám hiểm rừng rậm.

  • 태교胎敎명사thai giáo

    임신한 아내는 매일 음악을 들으며 태교를 한다. — Người vợ đang mang thai ngày nào cũng nghe nhạc để thai giáo.

  • 태아胎兒명사thai nhi

    임신 중에는 태아의 건강을 살펴야 한다. — Trong thời gian mang thai phải chú ý đến sức khỏe của thai nhi.

  • 태양계太陽系명사hệ Mặt Trời

    지구는 태양계에서 세 번째 행성이다. — Trái Đất là hành tinh thứ ba trong hệ Mặt Trời.

  • 태양열太陽熱명사nhiệt mặt trời; nhiệt năng mặt trời

    이 집은 태양열로 물을 데워서 씁니다. — Ngôi nhà này dùng nhiệt mặt trời để đun nước sử dụng.

  • 택하다擇동사chọn; lựa chọn

    그는 여러 방법 중 가장 안전한 길을 택했다. — Anh ấy đã chọn con đường an toàn nhất trong nhiều cách.

  • 터명사khu đất; nền đất

    이 터에 새 학교가 들어설 예정이다. — Một ngôi trường mới sẽ được xây trên khu đất này.

  • 터놓다동사bộc bạch; thổ lộ; giãi bày

    친한 친구에게 고민을 터놓고 이야기했다. — Tôi đã thổ lộ nỗi lo với người bạn thân.

  • 터전명사nơi sinh sống; cơ sở sinh kế

    홍수로 사람들이 삶의 터전을 잃었습니다. — Vì lũ lụt, mọi người đã mất nơi sinh sống.

  • 터지다동사nổ, vỡ, bùng nổ

    풍선이 갑자기 터져서 아이가 울음을 터뜨렸습니다. — Quả bóng bay đột nhiên nổ nên đứa trẻ òa khóc.

  • 턱뼈명사xương hàm

    넘어지면서 턱뼈를 다쳐 수술을 받았다. — Tôi bị ngã làm tổn thương xương hàm nên đã phải phẫu thuật.

  • 텅부사trống rỗng; trống trơn

    방학이라 교실이 텅 비어 있다. — Vì đang nghỉ học nên lớp học trống trơn.

  • 테러명사khủng bố; vụ tấn công khủng bố

    정부는 테러 예방을 위해 공항 경비를 강화했다. — Chính phủ đã tăng cường an ninh sân bay để phòng chống khủng bố.

  • 텍스트명사văn bản; nội dung chữ

    이 프로그램은 사진에서 텍스트를 추출한다. — Chương trình này trích xuất văn bản từ ảnh.

  • 토론자討論者명사người tranh luận; người tham gia thảo luận

    토론자들은 환경 문제에 대해 활발히 의견을 나누었다. — Những người tham gia tranh luận đã trao đổi ý kiến sôi nổi về vấn đề môi trường.

  • 토론하다討論동사thảo luận, tranh luận

    우리는 환경 문제에 대해 토론했습니다. — Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề môi trường.

  • 토론회討論會명사buổi tọa đàm; cuộc thảo luận

    대학에서 환경 문제에 관한 토론회가 열렸다. — Trường đại học đã tổ chức buổi tọa đàm về vấn đề môi trường.

  • 토산품土産品명사thổ sản; đặc sản địa phương

    관광객들이 시장에서 토산품을 많이 샀다. — Khách du lịch đã mua nhiều đặc sản địa phương ở chợ.

  • 토의討議명사sự thảo luận; thảo luận

    학생들은 환경 문제에 대해 모둠별로 토의했다. — Học sinh đã thảo luận theo nhóm về vấn đề môi trường.

  • 토하다吐동사nôn; ói

    너무 많이 먹어서 결국 토하고 말았다. — Ăn quá nhiều nên cuối cùng đã nôn ra.

  • 통계統計명사thống kê

    통계에 따르면 혼자 사는 사람이 계속 늘고 있습니다. — Theo thống kê, số người sống một mình đang tiếp tục tăng.

  • 통과通過명사sự thông qua; sự đi qua

    그 법안이 국회를 통과했다. — Dự luật đó đã được Quốc hội thông qua.

  • 통과하다通過동사đi qua, thông qua

    그 법안은 국회를 통과했습니다. — Dự luật đó đã được Quốc hội thông qua.

  • 통관通關명사thông quan; làm thủ tục hải quan

    수입 화물의 통관 절차가 길어졌다. — Thủ tục thông quan hàng nhập khẩu đã kéo dài.

  • 통로通路명사lối đi; hành lang

    통로에 짐을 두면 안 됩니다. — Không được để hành lý ở lối đi.

  • 통보하다通報동사thông báo; báo cho biết

    회사는 그에게 해고 사실을 통보했다. — Công ty đã thông báo cho anh ấy việc bị sa thải.

  • 통신사通信社명사hãng thông tấn

    통신사가 속보를 가장 먼저 보도했다. — Hãng thông tấn đã đưa tin nóng trước tiên.

  • 통역通譯명사phiên dịch

    통역을 부탁했어요. — Tôi đã nhờ phiên dịch.

  • 통일하다統一동사thống nhất

    회원들의 의견을 하나로 통일해야 한다. — Phải thống nhất ý kiến của các hội viên thành một.

  • 통제統制명사sự kiểm soát; sự hạn chế

    사고가 나서 도로 통제가 시작되었다. — Vì xảy ra tai nạn nên đường bị cấm lưu thông.

  • 통증痛症명사cơn đau

    허리에 심한 통증이 있어서 병원에 갔다. — Tôi bị đau lưng dữ dội nên đã đi bệnh viện.

  • 통치統治명사sự thống trị; sự cai trị

    왕은 오랫동안 나라를 통치했습니다. — Nhà vua đã cai trị đất nước trong thời gian dài.

  • 통치하다統治동사cai trị; thống trị

    그 왕은 나라를 40년 동안 통치했다. — Vị vua đó đã cai trị đất nước suốt 40 năm.

  • 통쾌하다痛快형용사hả hê; sảng khoái

    우리 팀이 역전승을 거두어 정말 통쾌했다. — Đội của chúng tôi lội ngược dòng giành chiến thắng nên thật sự rất hả hê.

  • 통합統合명사sự thống nhất, hợp nhất

    사회 통합을 위해서는 서로를 이해하려는 노력이 필요하다. — Để hòa nhập xã hội, cần nỗ lực thấu hiểu lẫn nhau.

  • 통화通貨명사tiền tệ

    그 나라의 통화 가치가 크게 떨어졌다. — Giá trị tiền tệ của nước đó đã giảm mạnh.

  • 통화通話명사cuộc gọi; đàm thoại

    통화 중이에요. — Đang gọi điện thoại.

  • 퇴거退去명사dọn đi; buộc rời khỏi nhà

    집주인이 세입자에게 퇴거를 요구했다. — Chủ nhà đã yêu cầu người thuê nhà dọn đi.

  • 퇴비堆肥명사phân ủ; phân compost

    농부가 밭에 퇴비를 뿌렸다. — Người nông dân rải phân ủ lên ruộng.

  • 퇴원退院명사xuất viện; ra viện

    아버지는 다음 주에 퇴원하실 예정이다. — Bố tôi dự kiến sẽ xuất viện vào tuần sau.

  • 퇴원하다退院동사xuất viện

    내일 퇴원해요. — Ngày mai tôi xuất viện.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.