Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 젖명사sữa mẹ

    아기가 엄마 젖을 먹고 잠들었다. — Em bé bú sữa mẹ rồi ngủ thiếp đi.

  • 제거하다除去동사loại bỏ; xóa bỏ

    옷에 묻은 얼룩을 깨끗이 제거했다. — Tôi đã tẩy sạch vết bẩn dính trên quần áo.

  • 제공提供명사sự cung cấp; sự cung ứng

    회사의 식사 제공 덕분에 직원들이 만족한다. — Nhờ công ty cung cấp bữa ăn mà nhân viên hài lòng.

  • 제과점製菓店명사tiệm bánh

    아침마다 제과점에서 갓 구운 빵을 삽니다. — Mỗi sáng tôi đều mua bánh mì mới nướng ở tiệm bánh.

  • 제국帝國명사đế quốc; đế chế

    로마는 오랫동안 큰 제국을 이루었다. — La Mã đã xây dựng một đế chế lớn trong thời gian dài.

  • 제국주의帝國主義명사chủ nghĩa đế quốc

    제국주의 국가들은 식민지를 넓히려고 경쟁했다. — Các nước theo chủ nghĩa đế quốc đã cạnh tranh để mở rộng thuộc địa.

  • 제대하다除隊동사xuất ngũ

    그는 작년에 군대에서 제대했다. — Anh ấy đã xuất ngũ vào năm ngoái.

  • 제도적制度的명사mang tính thể chế; thuộc thể chế

    문제를 해결하려면 제도적 장치가 필요하다. — Muốn giải quyết vấn đề thì cần có các biện pháp mang tính thể chế.

  • 제보提報명사cung cấp tin; tố giác

    시민의 제보로 사건의 진실이 밝혀졌다. — Nhờ người dân cung cấp tin, sự thật của vụ việc đã được làm sáng tỏ.

  • 제비명사chim én

    봄이 되자 처마 밑에 제비가 집을 지었다. — Khi xuân đến, chim én làm tổ dưới mái hiên.

  • 제사祭祀명사lễ cúng giỗ

    할아버지 제사 때문에 친척들이 모두 모였습니다. — Họ hàng đều tụ họp vì giỗ ông.

  • 제삿날祭祀명사ngày giỗ

    제삿날에는 온 가족이 모여 음식을 차린다. — Vào ngày giỗ, cả nhà quây quần chuẩn bị đồ cúng.

  • 제시提示명사sự đưa ra; đề xuất

    선생님은 학생들에게 구체적인 기준을 제시했다. — Giáo viên đã đưa ra tiêu chí cụ thể cho học sinh.

  • 제시되다提示동사được đưa ra; được đề xuất

    회의에서 여러 해결책이 제시되었다. — Nhiều giải pháp đã được đưa ra trong cuộc họp.

  • 제시하다提示동사đưa ra, trình bày

    전문가는 문제를 해결할 새로운 방법을 제시했다. — Chuyên gia đã đưa ra phương pháp mới để giải quyết vấn đề.

  • 제안提案명사đề xuất; đề nghị

    우리는 그의 제안을 받아들이기로 했다. — Chúng tôi quyết định chấp nhận đề xuất của anh ấy.

  • 제안하다提案동사đề xuất

    팀장은 회의 시간을 줄이자고 제안했다. — Trưởng nhóm đề xuất rút ngắn thời gian họp.

  • 제약制約명사sự hạn chế; sự ràng buộc

    시간의 제약 때문에 계획을 바꿔야 했다. — Vì bị hạn chế về thời gian nên phải thay đổi kế hoạch.

  • 제외되다除外동사bị loại trừ; bị loại ra

    이번 조사에서 미성년자는 제외되었다. — Trong cuộc khảo sát lần này, người vị thành niên bị loại trừ.

  • 제외하다除外동사loại trừ, trừ ra

    일요일을 제외하고 매일 문을 엽니다. — Chúng tôi mở cửa mỗi ngày trừ Chủ nhật.

  • 제의提議명사đề nghị; lời đề xuất

    그는 회사의 제의를 받아들였다. — Anh ấy đã chấp nhận đề nghị của công ty.

  • 제의하다提議동사đề nghị; đề xuất

    그는 회의에서 새로운 방안을 제의했다. — Anh ấy đã đề xuất một phương án mới trong cuộc họp.

  • 제자弟子명사học trò; đệ tử

    선생님은 제자들을 아끼셨다. — Thầy giáo rất yêu quý các học trò.

  • 제자리명사chỗ cũ; đúng chỗ

    책을 다 읽은 후에는 제자리에 꽂아 두세요. — Đọc sách xong thì hãy xếp lại vào chỗ cũ nhé.

  • 제작製作명사sự sản xuất; sự chế tác

    이 영화는 제작에 삼 년이 걸렸다. — Bộ phim này mất ba năm để sản xuất.

  • 제작하다製作동사sản xuất, chế tác

    그 감독은 환경 문제를 다룬 다큐멘터리를 제작했다. — Vị đạo diễn đó đã sản xuất một bộ phim tài liệu về vấn đề môi trường.

  • 제재制裁명사trừng phạt; chế tài

    국제사회는 그 나라에 경제 제재를 가했다. — Cộng đồng quốc tế đã áp đặt trừng phạt kinh tế lên nước đó.

  • 제출提出명사sự nộp; nộp (bài)

    보고서 제출 기한이 내일까지입니다. — Hạn nộp báo cáo là đến hết ngày mai.

  • 제한되다制限동사bị giới hạn; bị hạn chế

    입장 인원이 열 명으로 제한된다. — Số người vào cửa bị giới hạn ở mười người.

  • 제한하다制限동사hạn chế; giới hạn

    정부는 차량의 출입을 제한하기로 했다. — Chính phủ quyết định hạn chế xe cộ ra vào.

  • 제휴提携명사hợp tác; liên kết

    두 회사는 기술 제휴를 맺었다. — Hai công ty đã ký kết hợp tác về công nghệ.

  • 조組의존명사nhóm; tổ

    우리는 네 명씩 한 조가 되어 발표했다. — Chúng tôi chia thành từng nhóm bốn người để thuyết trình.

  • 조각명사mảnh; miếng

    컵 안에 얼음 조각이 떠 있다. — Những mảnh đá đang nổi trong cốc.

  • 조개명사nghêu; sò

    조개를 삶아요. — Tôi luộc nghêu.

  • 조교助敎명사trợ giảng

    조교가 학생들의 과제를 확인했다. — Trợ giảng đã kiểm tra bài tập của các sinh viên.

  • 조그마하다형용사nhỏ; bé nhỏ

    집 앞에 조그마한 가게가 하나 있다. — Trước nhà có một cửa hàng nhỏ.

  • 조기早期명사giai đoạn đầu; sớm

    암은 조기 발견이 매우 중요하다. — Với bệnh ung thư, phát hiện sớm là rất quan trọng.

  • 조깅명사chạy bộ nhẹ

    아침에 공원에서 조깅을 하면 기분이 상쾌합니다. — Chạy bộ ở công viên buổi sáng khiến tâm trạng sảng khoái.

  • 조례條例명사quy định địa phương; điều lệ địa phương

    시의회가 새로운 조례를 만들었습니다. — Hội đồng thành phố đã ban hành quy định địa phương mới.

  • 조류鳥類명사loài chim; chim

    이 섬에는 다양한 조류가 서식한다. — Nhiều loài chim sinh sống trên hòn đảo này.

  • 조르다동사nài nỉ, vòi

    아이가 장난감을 사 달라고 부모님을 졸랐습니다. — Đứa trẻ nài nỉ bố mẹ mua đồ chơi.

  • 조마조마하다형용사thấp thỏm; hồi hộp lo lắng

    결과 발표를 기다리는 동안 마음이 조마조마했다. — Trong lúc chờ công bố kết quả, lòng tôi thấp thỏm không yên.

  • 조명照明명사ánh sáng chiếu sáng; hệ thống đèn

    무대 조명이 꺼지자 관객이 조용해졌다. — Khi đèn sân khấu tắt, khán giả trở nên im lặng.

  • 조문弔問명사viếng tang; phúng viếng

    많은 사람이 장례식장을 찾아 조문을 했다. — Nhiều người đã đến nhà tang lễ để viếng.

  • 조미료調味料명사gia vị; bột nêm

    이 음식은 조미료를 넣지 않고 만들었다. — Món ăn này được làm mà không cho bột nêm.

  • 조바심명사sự sốt ruột; sự nôn nóng

    합격 발표를 기다리며 조바심이 났다. — Tôi thấy sốt ruột khi chờ công bố kết quả đỗ.

  • 조선朝鮮고유명사Joseon; triều đại Joseon

    조선 시대에는 유교가 사회의 중심이었다. — Vào thời Joseon, Nho giáo là trung tâm của xã hội.

  • 조율調律명사chỉnh âm; lên dây đàn

    연주회 전에 조율사가 피아노를 조율했다. — Trước buổi hòa nhạc, thợ chỉnh đàn đã chỉnh âm cây đàn piano.

  • 조작造作명사sự ngụy tạo; sự thao túng

    조작된 사진이 인터넷에 퍼져 논란이 되었다. — Bức ảnh bị ngụy tạo lan truyền trên mạng và gây ra tranh cãi.

  • 조절調節명사sự điều chỉnh; sự điều tiết

    에어컨으로 실내 온도를 조절했다. — Tôi đã điều chỉnh nhiệt độ trong phòng bằng máy điều hòa.

  • 조절하다調節동사điều chỉnh, điều tiết

    에어컨 온도를 알맞게 조절해 주세요. — Hãy điều chỉnh nhiệt độ điều hòa cho vừa.

  • 조정調整명사sự điều chỉnh

    다음 주 일정 조정이 필요하다. — Cần điều chỉnh lịch trình tuần sau.

  • 조정하다調整동사điều chỉnh, hòa giải

    회의 일정을 참석자들에게 맞게 조정했다. — Tôi đã điều chỉnh lịch họp cho phù hợp với người tham dự.

  • 조종操縱명사sự lái; sự điều khiển

    그는 헬리콥터를 조종할 수 있습니다. — Anh ấy có thể lái trực thăng.

  • 조직組織명사tổ chức

    회사의 조직을 개편하여 일의 효율을 높였습니다. — Công ty cải tổ bộ máy để nâng cao hiệu quả công việc.

  • 조항條項명사điều khoản; điều khoản quy định

    계약서의 이 조항을 다시 확인하세요. — Hãy kiểm tra lại điều khoản này trong hợp đồng.

  • 조화되다調和동사hài hòa; hòa hợp

    전통과 현대가 조화된 건물이 인기를 끌고 있다. — Công trình hài hòa giữa truyền thống và hiện đại đang được ưa chuộng.

  • 존경하다尊敬동사kính trọng; tôn kính

    저는 부모님을 깊이 존경합니다. — Tôi hết sức kính trọng bố mẹ.

  • 존대尊待명사sự kính trọng; cách nói kính ngữ

    어른에게는 존대를 해야 한다. — Phải dùng kính ngữ khi nói chuyện với người lớn tuổi.

  • 존엄尊嚴명사phẩm giá; nhân phẩm

    모든 인간의 존엄은 지켜져야 한다. — Phẩm giá của mọi con người phải được bảo vệ.

  • 존재存在명사sự tồn tại

    외계인이 존재하는지 궁금해하는 사람이 많다. — Nhiều người tò mò liệu người ngoài hành tinh có tồn tại hay không.

  • 존재하다存在동사tồn tại

    우주에 다른 생명체가 존재하는지는 아직 알 수 없다. — Vẫn chưa biết liệu có sinh vật khác tồn tại trong vũ trụ hay không.

  • 존중하다尊重동사tôn trọng

    서로의 의견을 존중하는 태도가 필요하다. — Cần có thái độ tôn trọng ý kiến của nhau.

  • 졸리다동사buồn ngủ

    점심을 먹은 뒤에는 늘 졸려서 일하기 힘들다. — Sau bữa trưa lúc nào cũng buồn ngủ nên khó làm việc.

  • 졸음명사cơn buồn ngủ

    운전 중에 졸음이 오면 잠시 쉬어야 한다. — Nếu buồn ngủ khi đang lái xe thì phải nghỉ một lát.

  • 졸이다동사kho; om cạn nước

    생선을 간장에 졸이면 맛있습니다. — Kho cá với nước tương thì rất ngon.

  • 좁히다동사thu hẹp; rút ngắn

    두 팀은 점수 차이를 좁혔다. — Hai đội đã thu hẹp khoảng cách điểm số.

  • 종鐘명사cái chuông; chuông

    학교 종이 울리자 학생들이 교실로 들어갔다. — Khi chuông trường vang lên, học sinh vào lớp.

  • 종교적宗敎的명사mang tính tôn giáo

    이것은 종교적 의미가 있는 행사이다. — Đây là sự kiện có ý nghĩa tôn giáo.

  • 종단縱斷명사sự đi xuyên dọc (bắc–nam)

    우리는 국토를 종단하는 도보 여행을 계획했다. — Chúng tôi đã lên kế hoạch cho chuyến đi bộ xuyên dọc đất nước.

  • 종말終末명사sự tận thế; sự kết thúc

    이 영화는 인류의 종말을 다루고 있다. — Bộ phim này nói về sự diệt vong của nhân loại.

  • 종사하다從事동사làm việc trong; hoạt động trong lĩnh vực

    그는 오랫동안 교육 분야에 종사해 왔다. — Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực giáo dục từ lâu.

  • 종소리鐘명사tiếng chuông

    새벽에 멀리서 절의 종소리가 들렸다. — Lúc rạng sáng, từ xa vọng lại tiếng chuông chùa.

  • 종전從前명사trước đây; trước kia

    종전보다 가격이 많이 올랐다. — Giá đã tăng nhiều so với trước đây.

  • 종종種種부사đôi khi, thường

    그는 종종 퇴근 후에 혼자 산책을 한다. — Anh ấy thỉnh thoảng đi dạo một mình sau giờ làm.

  • 종합하다綜合동사tổng hợp; tóm lại

    위원회는 여러 의견을 종합해서 결론을 내렸다. — Ủy ban đã tổng hợp nhiều ý kiến rồi đưa ra kết luận.

  • 좋아감탄사được; tốt

    좋아, 그럼 내일 만나자. — Được, vậy mai gặp nhau nhé.

  • 좌우左右명사trái phải; hai bên

    길을 건너기 전에 좌우를 잘 살피세요. — Hãy quan sát kỹ trái phải trước khi qua đường.

  • 좌파左派명사cánh tả; phe tả

    그는 좌파 성향의 정당을 지지한다. — Anh ấy ủng hộ đảng có khuynh hướng cánh tả.

  • 죄罪명사tội; tội lỗi

    그는 죄를 짓고 감옥에 갔다. — Anh ấy phạm tội nên phải vào tù.

  • 죄인罪人명사tội nhân; người có tội

    그는 스스로를 죄인이라고 생각했다. — Anh ấy tự coi mình là tội nhân.

  • 죄책감罪責感명사cảm giác tội lỗi

    그는 사고에 대한 죄책감에 시달렸다. — Anh ấy bị cảm giác tội lỗi về vụ tai nạn dày vò.

  • 주主관형사chính; chủ yếu

    이 가게의 주 고객은 대학생이다. — Khách hàng chính của cửa hàng này là sinh viên đại học.

  • 주거住居명사nơi ở; chỗ ở; nhà ở

    주거 환경이 좋은 동네로 이사를 갔다. — Tôi đã chuyển đến một khu phố có môi trường nhà ở tốt.

  • 주고받다동사trao đổi; qua lại

    친구와 편지를 주고받으며 오랫동안 연락했다. — Tôi đã trao đổi thư từ với bạn và giữ liên lạc trong một thời gian dài.

  • 주관적主觀的명사chủ quan

    그것은 어디까지나 내 주관적인 생각일 뿐이다. — Đó chỉ là suy nghĩ chủ quan của tôi mà thôi.

  • 주권主權명사chủ quyền

    국민에게 나라의 주권이 있습니다. — Chủ quyền của đất nước thuộc về nhân dân.

  • 주기週期명사chu kỳ

    달은 약 한 달 주기로 모양이 변합니다. — Mặt trăng thay đổi hình dạng theo chu kỳ khoảng một tháng.

  • 주년周年의존명사chu niên; năm kỷ niệm

    올해는 회사 창립 10주년이 되는 해이다. — Năm nay là kỷ niệm 10 năm thành lập công ty.

  • 주량酒量명사tửu lượng; lượng rượu uống được

    그는 주량이 세서 소주 두 병을 마셔도 괜찮다. — Anh ấy tửu lượng cao nên uống hai chai soju cũng không sao.

  • 주름명사nếp nhăn

    나이가 들면서 얼굴에 주름이 늘었다. — Càng lớn tuổi, nếp nhăn trên mặt càng nhiều.

  • 주름살명사nếp nhăn

    웃을 때 눈가에 주름살이 생긴다. — Khi cười, khóe mắt xuất hiện nếp nhăn.

  • 주문注文명사đơn đặt hàng; sự đặt hàng; sự gọi món

    주문이 많아서 공장이 눈코 뜰 새 없이 바쁘다. — Đơn đặt hàng nhiều nên nhà máy bận tối mắt tối mũi.

  • 주민住民명사cư dân, người dân địa phương

    아파트 주민들이 모여 관리비 문제를 논의했다. — Cư dân chung cư họp lại bàn về vấn đề phí quản lý.

  • 주방廚房명사bếp; nhà bếp

    식당 주방에서는 요리사들이 바쁘게 일하고 있다. — Trong bếp của nhà hàng, các đầu bếp đang làm việc bận rộn.

  • 주범主犯명사thủ phạm chính; chủ mưu

    그는 사건의 주범으로 지목되었다. — Anh ta bị chỉ định là thủ phạm chính của vụ án.

  • 주식株式명사cổ phiếu

    주식 시장이 불안해서 많은 사람들이 투자를 망설이고 있다. — Thị trường chứng khoán bất ổn nên nhiều người do dự đầu tư.

  • 주어지다동사được giao; được cho

    우리에게 주어진 시간은 한 시간뿐이다. — Thời gian chúng ta được cho chỉ có một giờ.

  • 주요하다主要형용사chủ yếu; quan trọng

    이번 회의에서 주요한 문제를 논의했다. — Trong cuộc họp lần này, các vấn đề chủ yếu đã được thảo luận.

  • 주의注意명사sự chú ý; sự cẩn thận

    길을 건널 때는 주의가 필요하다. — Khi băng qua đường cần phải chú ý.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.