Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 5

4.381 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 초원草原명사thảo nguyên; đồng cỏ

    초원에서 말들이 풀을 먹고 있다. — Những con ngựa đang gặm cỏ trên thảo nguyên.

  • 초저녁初명사đầu tối; chập tối

    아이들은 초저녁부터 졸기 시작했다. — Bọn trẻ bắt đầu buồn ngủ từ chập tối.

  • 초점焦點명사tiêu điểm, trọng tâm

    이번 토론의 초점은 교육 개혁이다. — Tiêu điểm của cuộc tranh luận lần này là cải cách giáo dục.

  • 초조하다焦燥형용사bồn chồn, nóng ruột

    합격 발표를 기다리는 동안 초조해서 잠을 못 잤다. — Trong lúc chờ công bố kết quả đỗ, tôi bồn chồn không ngủ được.

  • 초창기草創期명사thời kỳ đầu; buổi sơ khai

    회사 초창기에는 직원이 열 명뿐이었다. — Thời kỳ đầu của công ty chỉ có mười nhân viên.

  • 초청招請명사sự mời; lời mời

    대학은 외국 학자를 초청해 강연을 열었다. — Trường đại học đã mời học giả nước ngoài đến tổ chức buổi giảng.

  • 초청하다招請동사mời; mời chính thức

    회사는 외국 전문가를 강연에 초청했다. — Công ty đã mời các chuyên gia nước ngoài đến diễn thuyết.

  • 촉각觸覺명사xúc giác

    손가락 끝은 촉각이 매우 예민합니다. — Đầu ngón tay có xúc giác rất nhạy cảm.

  • 촌수寸數명사bậc họ hàng; độ thân sơ

    우리는 촌수로 따지면 사촌이다. — Xét theo quan hệ họ hàng thì chúng tôi là anh em họ.

  • 촌스럽다村형용사quê mùa, lỗi mốt

    이 옷은 요즘 유행과 맞지 않아서 조금 촌스러워 보입니다. — Bộ đồ này không hợp mốt bây giờ nên trông hơi quê.

  • 촛불명사ngọn nến; ánh nến

    촛불을 켜고 소원을 빌었다. — Tôi thắp nến và ước một điều ước.

  • 총總관형사tổng cộng, tổng

    이번 행사에는 총 오백 명이 참가했다. — Sự kiện lần này có tổng cộng năm trăm người tham gia.

  • 총銃명사súng

    경찰은 총을 든 범인을 체포했다. — Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm cầm súng.

  • 총각總角명사chàng trai chưa vợ; trai độc thân

    그는 아직 결혼하지 않은 총각이다. — Anh ấy vẫn là trai độc thân, chưa kết hôn.

  • 총리總理명사thủ tướng

    총리가 오늘 새로운 정책을 발표했습니다. — Hôm nay thủ tướng đã công bố chính sách mới.

  • 총액總額명사tổng số tiền; tổng ngạch

    올해 수출 총액이 작년보다 늘었습니다. — Tổng kim ngạch xuất khẩu năm nay đã tăng so với năm ngoái.

  • 최고급最高級명사hạng sang nhất; cao cấp nhất

    이 호텔은 최고급 침구를 사용한다. — Khách sạn này sử dụng bộ chăn ga gối cao cấp nhất.

  • 최대한最大限명사tối đa; hết mức

    우리는 최대한의 노력을 기울였다. — Chúng tôi đã nỗ lực hết mức.

  • 최소最小명사tối thiểu

    최소한 하루에 일곱 시간은 자는 것이 좋습니다. — Tối thiểu nên ngủ bảy tiếng mỗi ngày.

  • 최신最新명사mới nhất; tối tân

    최신 기술을 소개하는 전시회가 열렸다. — Một triển lãm giới thiệu công nghệ mới nhất đã được tổ chức.

  • 최악最惡명사tồi tệ nhất; xấu nhất

    최악의 상황에 대비해야 한다. — Phải chuẩn bị cho tình huống tồi tệ nhất.

  • 최저最低명사thấp nhất; tối thiểu

    올해 최저 임금이 작년보다 올랐다. — Mức lương tối thiểu năm nay đã tăng so với năm ngoái.

  • 최종最終명사cuối cùng

    최종 합격자는 다음 주에 발표됩니다. — Người đỗ cuối cùng sẽ được công bố vào tuần sau.

  • 최후最後명사phút cuối cùng; kết cục

    그 장군은 전쟁터에서 비참한 최후를 맞았다. — Vị tướng đó đã gặp kết cục bi thảm trên chiến trường.

  • 추가追加명사sự thêm vào; sự bổ sung

    주문을 추가하고 싶은데 가능한가요? — Tôi muốn gọi thêm món, có được không ạ?

  • 추가되다追加동사được thêm vào; được bổ sung

    새로운 기능이 프로그램에 추가되었다. — Chức năng mới đã được thêm vào chương trình.

  • 추가하다追加동사thêm; bổ sung

    주문한 음식에 국수를 추가했습니다. — Đã thêm mì vào món ăn đã gọi.

  • 추돌追突명사va chạm từ phía sau; tông đuôi

    안개 속에서 차 세 대가 추돌하는 사고가 났습니다. — Trong sương mù đã xảy ra vụ tai nạn ba chiếc xe tông đuôi nhau.

  • 추론推論명사suy luận

    연구자는 자료를 바탕으로 결과를 추론했다. — Nhà nghiên cứu đã suy luận ra kết quả dựa trên dữ liệu.

  • 추모追慕명사sự tưởng nhớ; sự truy điệu

    유족과 친구들이 모여 고인을 추모하는 행사를 열었다. — Gia quyến và bạn bè đã tụ họp tổ chức buổi tưởng niệm người đã khuất.

  • 추석秋夕명사Tết Trung thu (Chuseok)

    추석에 가족이 모여요. — Dịp Chuseok gia đình sum họp.

  • 추월追越명사sự vượt xe; sự vượt

    커브 길에서는 앞차를 추월하면 안 됩니다. — Không được vượt xe phía trước ở đoạn đường cong.

  • 추이推移명사diễn biến; xu hướng

    전문가들은 물가의 추이를 계속 지켜보고 있다. — Các chuyên gia tiếp tục theo dõi diễn biến của giá cả.

  • 추진推進명사sự thúc đẩy; sự triển khai

    사업 추진이 예정보다 늦어지고 있다. — Việc triển khai dự án đang bị chậm hơn so với dự kiến.

  • 추진하다推進동사thúc đẩy, tiến hành

    시는 도심 재개발 사업을 추진하고 있다. — Thành phố đang thúc đẩy dự án tái phát triển nội đô.

  • 추천推薦명사sự giới thiệu; sự đề cử

    친구의 추천으로 이 식당에 와 보았다. — Tôi đến nhà hàng này nhờ bạn giới thiệu.

  • 추천하다推薦동사giới thiệu, đề xuất

    이 책을 한국어 공부하는 친구들에게 추천합니다. — Tôi giới thiệu cuốn sách này cho các bạn đang học tiếng Hàn.

  • 추측推測명사sự phỏng đoán; sự suy đoán

    그 소문은 추측에 불과해요. — Tin đồn đó chỉ là phỏng đoán thôi.

  • 축구장蹴球場명사sân bóng đá; sân vận động bóng đá

    주말에 친구들과 축구장에서 공을 찼습니다. — Cuối tuần tôi đã đá bóng với bạn bè ở sân bóng đá.

  • 축산물畜産物명사sản phẩm chăn nuôi; súc sản

    수입 축산물의 가격이 많이 올랐습니다. — Giá sản phẩm chăn nuôi nhập khẩu đã tăng nhiều.

  • 축소縮小명사sự thu nhỏ; sự cắt giảm

    회사는 올해 사업 규모의 축소를 발표했다. — Năm nay công ty đã công bố việc thu hẹp quy mô kinh doanh.

  • 출결出缺명사điểm danh; chuyên cần

    교수님은 매 수업마다 출결을 꼼꼼히 확인한다. — Giáo sư kiểm tra điểm danh kỹ lưỡng ở mỗi buổi học.

  • 출고出庫명사việc xuất kho; xuất hàng

    주문하신 제품은 오늘 출고되었습니다. — Sản phẩm quý khách đặt hôm nay đã được xuất kho.

  • 출국出國명사xuất cảnh

    내일 출국해요. — Ngày mai tôi xuất cảnh.

  • 출마出馬명사ra tranh cử; ứng cử

    그는 다음 선거에 출마하기로 결심했다. — Anh ấy đã quyết định ra tranh cử trong cuộc bầu cử tới.

  • 출발점出發點명사điểm xuất phát

    이곳이 우리 여행의 출발점이다. — Nơi này là điểm xuất phát của chuyến du lịch của chúng tôi.

  • 출산出産명사sinh con

    출산 후 육아휴직을 쓰는 아빠들이 늘고 있다. — Ngày càng nhiều ông bố nghỉ chăm con sau khi vợ sinh.

  • 출산율出産率명사tỷ lệ sinh; tỷ suất sinh

    출산율이 낮아져 학교가 문을 닫고 있다. — Tỷ lệ sinh giảm khiến các trường học đang phải đóng cửa.

  • 출석하다出席동사có mặt, điểm danh

    수업에 열심히 출석해야 학점을 받을 수 있습니다. — Phải đi học đầy đủ mới nhận được tín chỉ.

  • 출신出身명사xuất thân, quê quán

    그는 시골 출신이지만 서울에서 성공했습니다. — Anh ấy xuất thân từ nông thôn nhưng đã thành công ở Seoul.

  • 출연出演명사sự tham gia diễn xuất; sự xuất hiện

    그녀는 영화 출연 제안을 받았다. — Cô ấy nhận được lời mời đóng phim.

  • 출입국出入國명사xuất nhập cảnh

    출입국 심사를 받으려고 길게 줄을 섰다. — Tôi đã xếp hàng dài để làm thủ tục xuất nhập cảnh.

  • 출제出題명사việc ra đề; sự ra đề thi

    선생님은 시험 문제를 출제하느라 바쁘시다. — Thầy giáo đang bận ra đề thi.

  • 출처出處명사nguồn; xuất xứ

    인용한 자료의 출처를 반드시 밝혀야 한다. — Phải nêu rõ nguồn của tài liệu đã trích dẫn.

  • 출퇴근出退勤명사việc đi làm và tan làm

    출퇴근 시간에는 지하철이 매우 혼잡하다. — Vào giờ đi làm và tan làm, tàu điện ngầm rất đông.

  • 출판出版명사xuất bản

    이 책은 내년에 출판될 예정이다. — Cuốn sách này dự kiến sẽ được xuất bản vào năm sau.

  • 출판사出版社명사nhà xuất bản

    그는 출판사에서 편집자로 일하고 있다. — Anh ấy đang làm biên tập viên ở nhà xuất bản.

  • 출항出航명사xuất bến; ra khơi

    태풍 때문에 배의 출항이 취소되었습니다. — Chuyến xuất bến của tàu đã bị hủy vì bão.

  • 출현하다出現동사xuất hiện; ra đời

    새로운 기술이 출현하면서 산업이 크게 변했다. — Khi công nghệ mới xuất hiện, ngành công nghiệp đã thay đổi rất lớn.

  • 출혈出血명사sự chảy máu; xuất huyết

    사고로 출혈이 심해서 바로 수술을 받았다. — Do tai nạn chảy máu nghiêm trọng nên đã được phẫu thuật ngay.

  • 충격적衝擊的명사gây sốc; chấn động

    충격적인 소식에 모두 말을 잃었다. — Trước tin gây sốc, mọi người đều không nói nên lời.

  • 충고忠告명사lời khuyên

    친구의 충고를 들었어요. — Tôi đã nghe lời khuyên của bạn.

  • 충돌衝突명사va chạm; xung đột

    교차로에서 두 차량의 충돌 사고가 일어났다. — Đã xảy ra vụ va chạm giữa hai xe ở ngã tư.

  • 충돌하다衝突동사va chạm; xung đột

    두 차가 교차로에서 충돌했다. — Hai chiếc xe đã va chạm nhau ở ngã tư.

  • 충동衝動명사sự bốc đồng; sự thôi thúc

    충동을 이기지 못하고 옷을 샀다. — Tôi không cưỡng lại được sự bốc đồng nên đã mua quần áo.

  • 충신忠臣명사trung thần

    그는 끝까지 왕을 지킨 충신이었다. — Ông ấy là trung thần đã bảo vệ nhà vua đến cùng.

  • 취급하다取扱동사kinh doanh; bán

    이 가게는 수입 과일만 취급한다. — Cửa hàng này chỉ kinh doanh trái cây nhập khẩu.

  • 취약하다脆弱형용사dễ bị tổn thương; yếu kém

    노인과 아이는 재난에 취약하다. — Người già và trẻ em dễ bị tổn thương trước thiên tai.

  • 취업就業명사tìm được việc

    취업 준비를 해요. — Tôi chuẩn bị xin việc.

  • 취임就任명사nhậm chức; nhận chức

    새 사장이 어제 취임했습니다. — Giám đốc mới đã nhậm chức hôm qua.

  • 취재取材명사lấy tin; tác nghiệp

    기자들이 사건 현장에서 열심히 취재를 하고 있다. — Các phóng viên đang tích cực tác nghiệp tại hiện trường vụ việc.

  • 취재진取材陣명사đoàn phóng viên; nhóm phóng viên

    사고 현장에 취재진이 몰려들었다. — Đoàn phóng viên đổ xô đến hiện trường vụ tai nạn.

  • 취향趣向명사sở thích, gu

    사람마다 음악 취향이 다릅니다. — Gu âm nhạc của mỗi người mỗi khác.

  • 측정測定명사đo; đo lường

    의사가 체온을 측정했습니다. — Bác sĩ đã đo nhiệt độ cơ thể.

  • 치다동사nổi (bão); đánh (sấm)

    어젯밤 폭풍우가 쳐서 잠을 못 잤다. — Đêm qua bão tố nổi lên nên tôi không ngủ được.

  • 치다동사giăng (lưới); bủa

    어부들이 새벽 바다에 그물을 쳤다. — Ngư dân giăng lưới trên biển lúc rạng sáng.

  • 치다동사coi như; xem như

    이 정도면 잘한 것으로 치자. — Được như thế này thì coi như là làm tốt rồi.

  • 치료법治療法명사phương pháp điều trị; cách chữa

    이 병은 아직 뚜렷한 치료법이 없다. — Bệnh này vẫn chưa có phương pháp điều trị rõ ràng.

  • 치르다동사trải qua; tiến hành; tổ chức

    우리는 다음 주에 중요한 시험을 치른다. — Tuần sau chúng tôi sẽ thi một kỳ thi quan trọng.

  • 치아齒牙명사răng (trang trọng)

    치아가 건강해요. — Răng khỏe.

  • 치안治安명사trị an; an ninh trật tự

    이 지역은 치안이 좋아서 밤에도 안전하다. — Khu vực này trị an tốt nên ban đêm cũng an toàn.

  • 치우다보조용언(làm) hết; (làm) sạch

    그는 밥 한 그릇을 순식간에 먹어 치웠다. — Anh ấy ăn hết một bát cơm trong nháy mắt.

  • 치유治癒명사chữa khỏi; chữa lành

    이 병은 일찍 발견하면 치유가 가능하다. — Bệnh này nếu phát hiện sớm thì có thể chữa khỏi.

  • 친권親權명사quyền làm cha mẹ; quyền giám hộ

    이혼할 때 부부는 아이의 친권과 양육권을 정해야 한다. — Khi ly hôn, vợ chồng phải quyết định quyền làm cha mẹ và quyền nuôi con.

  • 친목親睦명사sự thân thiện; tình thân hữu

    동호회는 회원 간의 친목을 다지기 위해 모였다. — Câu lạc bộ đã họp mặt để thắt chặt tình thân hữu giữa các thành viên.

  • 친밀하다親密형용사thân mật; thân thiết

    두 사람은 오랜 시간 친밀한 관계를 유지해 왔다. — Hai người đã giữ mối quan hệ thân thiết suốt một thời gian dài.

  • 친선親善명사hữu nghị; thân thiện

    두 나라는 친선 경기를 열어 우정을 다졌습니다. — Hai nước tổ chức trận đấu giao hữu để thắt chặt tình hữu nghị.

  • 친인척親姻戚명사họ hàng và thông gia

    명절에는 친인척이 한자리에 모인다. — Vào dịp lễ Tết, họ hàng thân thích tề tựu một chỗ.

  • 친정親庭명사nhà mẹ đẻ

    명절에 아내는 친정에 다녀왔다. — Vào dịp lễ tết, vợ tôi đã về nhà mẹ đẻ.

  • 친족親族명사thân tộc; họ hàng

    결혼식에 친족들이 모두 모였다. — Họ hàng đều tụ họp đông đủ ở lễ cưới.

  • 친해지다親동사trở nên thân thiết; thân nhau

    새로 온 친구와 금방 친해졌다. — Tôi đã nhanh chóng trở nên thân thiết với người bạn mới đến.

  • 칠하다漆동사sơn; quét

    벽에 하얀 페인트를 칠했다. — Tôi đã sơn tường bằng sơn trắng.

  • 침명사nước bọt; nước miếng

    맛있는 음식을 보면 침이 고인다. — Nhìn thấy món ăn ngon là nước miếng ứa ra.

  • 침공侵攻명사cuộc xâm lược; sự xâm chiếm

    적국의 침공으로 전쟁이 시작되었다. — Chiến tranh bắt đầu do cuộc xâm lược của nước địch.

  • 침략侵略명사xâm lược

    외국의 침략에 맞서 백성들이 일어섰다. — Người dân đã đứng lên chống lại sự xâm lược của ngoại bang.

  • 침몰沈沒명사sự chìm tàu; sự đắm tàu

    폭풍 때문에 어선이 침몰하는 사고가 났다. — Do bão, đã xảy ra tai nạn tàu cá bị chìm.

  • 침묵沈명사sự im lặng

    그는 질문에 대해 끝내 침묵으로 일관했다. — Anh ấy cuối cùng vẫn giữ im lặng trước câu hỏi.

  • 침범하다侵犯동사xâm phạm; xâm lấn

    적군이 국경을 침범해서 전쟁이 시작되었다. — Quân địch xâm phạm biên giới nên chiến tranh bắt đầu.

  • 침샘명사tuyến nước bọt

    침샘이 부어서 음식을 삼키기 불편하다. — Tuyến nước bọt bị sưng nên nuốt thức ăn rất khó chịu.

  • 침수浸水명사sự ngập nước; sự chìm trong nước

    폭우로 지하 주차장이 침수되었다. — Bãi đỗ xe ngầm bị ngập nước do mưa lớn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.