Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 멈추다동사dừng lại

    버스가 멈췄어요. — Xe buýt đã dừng lại.

  • 멋대로부사tùy tiện, tự ý

    남의 물건을 멋대로 쓰면 안 됩니다. — Không được tự ý dùng đồ của người khác.

  • 멋있다형용사phong độ; ngầu

    그 가수는 정말 멋있어요. — Ca sĩ đó thật phong độ.

  • 메모명사ghi chú; bản ghi nhớ

    전화 내용을 메모해 두었다. — Tôi đã ghi chú lại nội dung cuộc gọi.

  • 메시지명사tin nhắn

    메시지를 보냈어요. — Tôi đã gửi tin nhắn.

  • 메일명사thư điện tử; email

    어제 선생님께 메일을 보냈어요. — Hôm qua tôi đã gửi email cho thầy/cô giáo.

  • 며느리명사con dâu

    시어머니는 며느리에게 김치 담그는 법을 가르쳐 주셨습니다. — Mẹ chồng đã dạy con dâu cách muối kim chi.

  • 면도面刀명사việc cạo râu; cạo râu

    아침마다 면도를 해요. — Sáng nào tôi cũng cạo râu.

  • 명령命令명사mệnh lệnh

    군인은 상관의 명령에 따라야 합니다. — Quân nhân phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.

  • 명상瞑想명사thiền, trầm tư

    저는 마음을 편안하게 하려고 매일 아침 명상을 합니다. — Tôi thiền mỗi sáng để tâm trí được thanh thản.

  • 명절名節명사ngày lễ lớn

    명절에 고향에 가요. — Vào ngày lễ tôi về quê.

  • 명함名銜명사danh thiếp

    처음 만난 분께 명함을 드렸어요. — Tôi đã đưa danh thiếp cho người mới gặp lần đầu.

  • 몇십관형사vài chục

    교실에 학생이 몇십 명이나 있었다. — Trong lớp học có đến vài chục học sinh.

  • 모금募金명사việc quyên góp tiền

    학생들이 지진 피해자를 돕기 위해 모금 행사를 열었습니다. — Học sinh tổ chức sự kiện quyên góp giúp nạn nhân động đất.

  • 모기명사con muỗi

    모기에 물렸어요. — Tôi bị muỗi đốt.

  • 모니터명사màn hình máy tính

    모니터가 커서 영화를 보기 좋아요. — Màn hình lớn nên xem phim rất thích.

  • 모델명사người mẫu; mẫu

    그 모델은 새 옷을 입고 무대에 섰다. — Người mẫu đó mặc quần áo mới bước lên sân khấu.

  • 모래명사cát

    해변의 모래가 따뜻해요. — Cát bãi biển ấm.

  • 모레명사ngày kia

    모레 시험이 있어요. — Ngày kia có bài thi.

  • 모습명사dáng vẻ; hình ảnh

    아이들이 노는 모습이 귀여워요. — Hình ảnh bọn trẻ chơi đùa thật đáng yêu.

  • 모양模樣명사hình dạng

    모양이 특이해요. — Hình dạng đặc biệt.

  • 모으다동사gom; sưu tầm; tiết kiệm

    우표를 모아요. — Tôi sưu tầm tem.

  • 모이다동사tụ họp

    친구들이 우리 집에 모였어요. — Bạn bè đã tụ họp ở nhà tôi.

  • 모임명사buổi họp mặt; cuộc họp

    주말에 동창 모임이 있어요. — Cuối tuần có buổi họp mặt bạn học cũ.

  • 모자라다동사thiếu; không đủ

    돈이 모자라서 물건을 못 샀어요. — Vì thiếu tiền nên tôi không mua được đồ.

  • 모질다형용사tàn nhẫn, độc ác

    그렇게 모진 말을 하면 상대방이 상처를 받습니다. — Nói những lời tàn nhẫn như vậy thì người nghe sẽ bị tổn thương.

  • 모험冒險명사cuộc phiêu lưu

    그는 위험을 무릅쓰고 새로운 모험을 시작했습니다. — Anh ấy bất chấp nguy hiểm bắt đầu cuộc phiêu lưu mới.

  • 목걸이명사dây chuyền

    목걸이를 선물받았어요. — Tôi được tặng một sợi dây chuyền.

  • 목소리명사giọng nói

    목소리가 좋아요. — Giọng nói hay.

  • 목욕탕沐浴湯명사nhà tắm công cộng

    주말에 목욕탕에 가요. — Cuối tuần tôi đi nhà tắm công cộng.

  • 목표目標명사mục tiêu

    목표를 세웠어요. — Tôi đã đặt mục tiêu.

  • 몰다동사lái, dồn

    그는 큰 트럭을 몰고 전국을 다니며 일합니다. — Anh ấy lái xe tải lớn đi khắp cả nước để làm việc.

  • 몰락하다沒落동사suy tàn, sụp đổ

    전쟁에서 진 후 그 나라는 빠르게 몰락했습니다. — Sau khi thua trận, đất nước đó nhanh chóng suy tàn.

  • 몰리다동사đổ dồn, tập trung đông

    휴가철에는 관광객들이 제주도로 몰립니다. — Vào mùa nghỉ, khách du lịch đổ dồn đến đảo Jeju.

  • 몸무게명사cân nặng

    몸무게가 늘었어요. — Cân nặng đã tăng.

  • 몸살명사đau nhức mình mẩy

    감기 몸살에 걸려서 회사에 못 갔어요. — Tôi bị cảm, đau nhức mình mẩy nên không đi làm được.

  • 몹시부사vô cùng; rất

    오늘 몹시 피곤해요. — Hôm nay tôi vô cùng mệt.

  • 무명사củ cải trắng

    무를 썰어요. — Tôi thái củ cải trắng.

  • 무게명사trọng lượng

    가방 무게가 얼마예요? — Cái túi nặng bao nhiêu?

  • 무늬명사hoa văn

    무늬가 있는 셔츠예요. — Là chiếc áo sơ mi có hoa văn.

  • 무더위명사nóng oi bức; nóng nực

    무더위 때문에 밤에 잠을 잘 수 없어요. — Vì cái nóng oi bức nên ban đêm tôi không ngủ được.

  • 무뚝뚝하다형용사cộc lốc, khô khan

    아버지는 무뚝뚝하시지만 속은 따뜻한 분입니다. — Bố tôi tuy khô khan nhưng trong lòng ấm áp.

  • 무례하다無禮형용사vô lễ

    사람들 앞에서 그렇게 말하는 것은 무례한 행동입니다. — Nói như vậy trước mặt mọi người là hành vi vô lễ.

  • 무릎명사đầu gối

    무릎이 아파요. — Đầu gối tôi đau.

  • 무리하다無理동사quá sức, miễn cưỡng

    몸이 아프니까 무리하지 말고 쉬세요. — Cơ thể đang đau nên đừng quá sức, hãy nghỉ ngơi.

  • 무섭다형용사đáng sợ; sợ

    밤길이 무서워요. — Đường ban đêm đáng sợ.

  • 무승부無勝負명사trận hòa

    두 팀은 2대 2로 비겨서 무승부로 끝났습니다. — Hai đội hòa 2-2 và trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.

  • 무어대명사gì; cái gì

    무어라고 말해야 할지 모르겠어요. — Tôi không biết phải nói gì.

  • 무의식無意識명사vô thức

    그는 무의식적으로 손톱을 깨무는 습관이 있습니다. — Anh ấy có thói quen vô thức cắn móng tay.

  • 무작정無作定부사cứ thế, bừa, không có kế hoạch

    그는 계획도 없이 무작정 여행을 떠났습니다. — Anh ấy chẳng có kế hoạch gì mà cứ thế đi du lịch.

  • 무조건無條件부사vô điều kiện; bằng mọi giá

    무조건 내 말만 들으라고 하면 안 돼요. — Không được cứ bắt người khác vô điều kiện nghe theo mỗi lời mình.

  • 무척부사rất, vô cùng

    오늘은 날씨가 무척 덥습니다. — Hôm nay thời tiết rất nóng.

  • 묶다동사buộc; cột

    머리를 묶어요. — Tôi buộc tóc.

  • 문명文明명사nền văn minh

    이집트는 고대 문명으로 유명한 나라입니다. — Ai Cập là quốc gia nổi tiếng với nền văn minh cổ đại.

  • 문장文章명사câu

    문장을 읽어요. — Tôi đọc câu.

  • 문학文學명사văn học

    저는 대학에서 한국 문학을 공부해요. — Tôi học văn học Hàn Quốc ở đại học.

  • 문화文化명사văn hóa

    한국 문화를 배워요. — Tôi học văn hóa Hàn Quốc.

  • 묻다동사dính; bám; bị bẩn

    옷에 흙이 묻어서 빨래를 해야 해요. — Đất dính vào áo nên phải giặt.

  • 물고기명사con cá

    물고기가 헤엄쳐요. — Con cá bơi.

  • 물끄러미부사chằm chằm, lặng lẽ nhìn

    그는 창밖을 물끄러미 바라보고 있었습니다. — Anh ấy lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa sổ.

  • 물려받다동사thừa kế, được truyền lại

    저는 아버지에게서 가게를 물려받아 운영하고 있습니다. — Tôi thừa kế cửa hàng từ bố và đang điều hành.

  • 물리物理명사vật lý

    물리 공부를 하면 세상이 움직이는 원리를 알 수 있습니다. — Học vật lý thì biết được nguyên lý vận hành của thế giới.

  • 물리치다동사đánh bại, xua đuổi

    우리 팀은 강한 상대를 물리치고 결승에 올랐습니다. — Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ mạnh và vào chung kết.

  • 물속명사trong nước; dưới nước

    아이들이 물속에서 헤엄을 쳤다. — Bọn trẻ đã bơi dưới nước.

  • 물음명사câu hỏi

    다음 물음에 답하십시오. — Hãy trả lời câu hỏi sau.

  • 미덕美德명사đức tính tốt

    겸손은 한국 사회에서 오래된 미덕입니다. — Khiêm tốn là đức tính tốt lâu đời trong xã hội Hàn Quốc.

  • 미래未來명사tương lai

    미래를 생각해요. — Tôi nghĩ về tương lai.

  • 미리부사trước; sẵn

    미리 예약하세요. — Hãy đặt trước.

  • 미세하다微細형용사vi tế, cực nhỏ

    전문가만 알아볼 수 있는 미세한 차이가 있습니다. — Có sự khác biệt vi tế mà chỉ chuyên gia mới nhận ra.

  • 미소微笑명사nụ cười mỉm

    그녀는 환한 미소로 손님을 맞이했습니다. — Cô ấy đón khách bằng nụ cười rạng rỡ.

  • 미숙하다未熟형용사chưa thành thạo, non nớt

    아직 일이 미숙해서 선배들의 도움이 필요합니다. — Tôi còn chưa thạo việc nên cần sự giúp đỡ của các đàn anh.

  • 미술美術명사mỹ thuật

    미술 시간이 좋아요. — Tôi thích giờ mỹ thuật.

  • 미술관美術館명사bảo tàng mỹ thuật

    미술관에서 그림을 봐요. — Tôi xem tranh ở bảo tàng mỹ thuật.

  • 미워하다동사ghét; căm ghét

    남을 미워하면 마음이 불편해져요. — Hễ ghét người khác thì trong lòng sẽ khó chịu.

  • 미인美人명사mỹ nhân; người đẹp

    그 배우는 미인으로 유명해요. — Nữ diễn viên đó nổi tiếng là người đẹp.

  • 미치다동사phát điên; mê mẩn

    그는 일에 미쳐서 밤낮없이 일한다. — Anh ấy mê công việc nên làm việc cả ngày lẫn đêm.

  • 미치다동사ảnh hưởng, đạt tới; phát điên

    환경 오염은 사람의 건강에 나쁜 영향을 미칩니다. — Ô nhiễm môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.

  • 미팅명사cuộc họp; buổi gặp mặt

    오후 두 시에 거래처와 미팅이 있어요. — Hai giờ chiều tôi có cuộc họp với đối tác.

  • 민감하다敏感형용사nhạy cảm

    저는 피부가 민감해서 화장품을 고를 때 조심합니다. — Da tôi nhạy cảm nên khi chọn mỹ phẩm tôi rất cẩn thận.

  • 민족民族명사dân tộc

    한국은 하나의 민족이 오랜 역사를 이어 온 나라입니다. — Hàn Quốc là đất nước mà một dân tộc nối tiếp lịch sử lâu đời.

  • 믿다동사tin; tin tưởng

    저는 친구를 믿어요. — Tôi tin bạn tôi.

  • 믿음명사niềm tin, đức tin

    그는 강한 믿음으로 어려운 시간을 이겨 냈습니다. — Anh ấy đã vượt qua thời gian khó khăn bằng niềm tin mạnh mẽ.

  • 밀가루명사bột mì

    밀가루로 빵을 만들어요. — Tôi làm bánh mì bằng bột mì.

  • 밀다동사đẩy

    문을 밀지 말고 당기세요. — Đừng đẩy cửa mà hãy kéo.

  • 밀리미터의존명사milimét

    어제 비가 오십 밀리미터나 왔다. — Hôm qua mưa tới năm mươi milimét.

  • 밉다형용사đáng ghét

    그 사람이 미워요. — Tôi ghét người đó.

  • 바깥명사bên ngoài; ngoài

    바깥 날씨가 많이 추워요. — Thời tiết bên ngoài rất lạnh.

  • 바뀌다동사thay đổi, bị đổi

    신호등이 바뀌기를 기다렸다가 길을 건넜습니다. — Tôi chờ đèn giao thông đổi rồi mới qua đường.

  • 바느질명사may vá; khâu vá

    할머니는 바느질로 단추를 달아 주셨다. — Bà đã khâu giúp tôi cái nút áo.

  • 바늘명사kim; kim khâu

    바늘에 실을 꿰어서 단추를 달았어요. — Tôi xỏ chỉ vào kim rồi đính cúc áo.

  • 바닥명사sàn; đáy

    바닥에 앉아요. — Tôi ngồi xuống sàn.

  • 바닷가명사bờ biển; bãi biển

    주말에 바닷가에서 조개를 주웠어요. — Cuối tuần tôi đã nhặt sò ở bờ biển.

  • 바닷물명사nước biển

    바닷물은 짜서 마실 수 없어요. — Nước biển mặn nên không thể uống được.

  • 바둑명사cờ vây

    할아버지는 공원에서 바둑을 두신다. — Ông tôi chơi cờ vây ở công viên.

  • 바라다동사mong; hy vọng

    행복하기를 바랍니다. — Tôi mong bạn hạnh phúc.

  • 바라보다동사nhìn chăm chú; ngắm

    창밖을 바라봐요. — Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ.

  • 바르다동사bôi; thoa

    얼굴에 크림을 발라요. — Tôi thoa kem lên mặt.

  • 바보명사kẻ ngốc; đồ ngốc

    나는 바보처럼 그 말을 믿었어요. — Tôi đã tin lời đó như một kẻ ngốc.

  • 바위명사tảng đá; núi đá

    바위 위에 앉아서 바다를 봤어요. — Tôi ngồi trên tảng đá ngắm biển.

  • 바이올린명사đàn vi-ô-lông

    바이올린을 배워요. — Tôi học vi-ô-lông.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.