Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 착하다형용사hiền; tốt bụng

    동생은 마음이 착해요. — Em tôi có tấm lòng tốt.

  • 찬란하다燦爛형용사rực rỡ, huy hoàng

    이 나라는 찬란한 문화유산을 가지고 있습니다. — Đất nước này có di sản văn hóa huy hoàng.

  • 찬물명사nước lạnh

    더워서 찬물로 세수를 했어요. — Trời nóng nên tôi đã rửa mặt bằng nước lạnh.

  • 참감탄사à này; quả thật

    참, 내일 시험이 있어요. — À này, ngày mai có bài thi.

  • 참가하다參加동사tham gia

    대회에 참가했어요. — Tôi đã tham gia cuộc thi.

  • 참기름명사dầu mè

    참기름 냄새가 좋아요. — Mùi dầu mè thơm.

  • 참다동사chịu đựng; nhịn

    아파도 참아요. — Dù đau tôi vẫn chịu đựng.

  • 참석하다參席동사tham dự, có mặt

    저는 친구의 결혼식에 참석하려고 고향에 갑니다. — Tôi về quê để tham dự đám cưới của bạn.

  • 찻잔茶盞명사tách trà; chén trà

    찻잔에 따뜻한 차를 따랐어요. — Tôi đã rót trà nóng vào tách trà.

  • 창고倉庫명사nhà kho; kho

    안 쓰는 짐은 창고에 넣어 두었어요. — Tôi đã cất những đồ không dùng vào kho.

  • 창밖窓명사ngoài cửa sổ

    창밖에 눈이 내리고 있어요. — Ngoài cửa sổ tuyết đang rơi.

  • 창백하다蒼白형용사nhợt nhạt, xanh xao

    그는 얼굴이 창백해서 병원에 가 보라고 했습니다. — Mặt anh ấy xanh xao nên tôi bảo đi bệnh viện.

  • 창업하다創業동사khởi nghiệp

    저는 몇 년 후에 작은 카페를 창업하고 싶습니다. — Vài năm nữa tôi muốn khởi nghiệp mở một quán cà phê nhỏ.

  • 창작하다創作동사sáng tác, sáng tạo

    그는 자신의 이야기를 바탕으로 소설을 창작했습니다. — Anh ấy sáng tác tiểu thuyết dựa trên câu chuyện của mình.

  • 찾아가다동사tìm đến; đến thăm

    선생님을 찾아갔어요. — Tôi đã đến gặp thầy giáo.

  • 찾아내다동사tìm ra, phát hiện ra

    경찰은 결국 사건의 중요한 증거를 찾아냈습니다. — Cuối cùng cảnh sát đã tìm ra bằng chứng quan trọng của vụ án.

  • 찾아보다동사tìm kiếm; tra

    사전에서 찾아봐요. — Tôi tra trong từ điển.

  • 찾아오다동사tìm đến; đến thăm

    친구가 저를 찾아왔어요. — Bạn tôi đã đến tìm tôi.

  • 채널명사kênh

    채널을 바꿔요. — Tôi đổi kênh.

  • 채소菜蔬명사rau; rau củ

    건강을 위해 채소를 많이 먹어요. — Tôi ăn nhiều rau để giữ sức khỏe.

  • 채우다동사lấp đầy; làm đầy

    사람들이 빈자리를 가득 채웠다. — Mọi người đã lấp đầy các chỗ trống.

  • 책가방冊명사cặp sách

    아이가 책가방을 메고 학교에 갔어요. — Đứa trẻ đeo cặp sách đi học.

  • 책방冊房명사hiệu sách; tiệm sách

    퇴근길에 동네 책방에 들러서 소설책을 샀어요. — Trên đường đi làm về, tôi ghé hiệu sách trong khu phố và mua một cuốn tiểu thuyết.

  • 책임責任명사trách nhiệm

    책임을 져야 해요. — Phải chịu trách nhiệm.

  • 책임자責任者명사người chịu trách nhiệm; người phụ trách

    사고의 책임자를 찾고 있어요. — Người ta đang tìm người chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.

  • 챔피언명사nhà vô địch; quán quân

    그 선수는 세계 챔피언이 되었습니다. — Vận động viên đó đã trở thành nhà vô địch thế giới.

  • 처리하다處理동사xử lý, giải quyết

    이 업무는 하루 안에 처리해야 합니다. — Công việc này phải xử lý trong vòng một ngày.

  • 철명사mùa; thời vụ

    여름철에는 비가 많이 와요. — Vào mùa hè mưa nhiều.

  • 철거하다撤去동사phá dỡ, dỡ bỏ

    낡은 건물을 철거하고 새 건물을 짓습니다. — Họ phá dỡ tòa nhà cũ để xây tòa nhà mới.

  • 첨가물添加物명사chất phụ gia

    가공식품에는 여러 가지 첨가물이 들어 있습니다. — Thực phẩm chế biến có chứa nhiều loại phụ gia.

  • 첨부하다添附동사đính kèm

    메일에 필요한 서류를 첨부해서 보내겠습니다. — Tôi sẽ đính kèm giấy tờ cần thiết vào thư rồi gửi.

  • 첫관형사đầu tiên

    오늘은 첫 수업이에요. — Hôm nay là tiết học đầu tiên.

  • 첫날명사ngày đầu tiên

    학교 첫날에 친구를 많이 사귀었어요. — Ngày đầu đi học tôi đã kết bạn được nhiều bạn.

  • 첫사랑명사mối tình đầu

    첫사랑은 오래도록 기억에 남는다. — Mối tình đầu được nhớ mãi rất lâu.

  • 첫차명사chuyến xe đầu tiên

    첫차를 타려고 새벽에 일어났습니다. — Tôi dậy từ sáng sớm để đi chuyến xe đầu tiên.

  • 청구서請求書명사hóa đơn thanh toán

    이번 달 카드 청구서를 보고 깜짝 놀랐습니다. — Tôi giật mình khi xem hóa đơn thẻ tháng này.

  • 청년靑年명사thanh niên; chàng trai trẻ

    그 청년은 열심히 일하고 있다. — Chàng thanh niên đó đang làm việc chăm chỉ.

  • 청소기淸掃機명사máy hút bụi

    청소기로 청소해요. — Tôi dọn bằng máy hút bụi.

  • 청소년靑少年명사thanh thiếu niên

    청소년 시기에는 친구 관계가 매우 중요합니다. — Ở tuổi thanh thiếu niên, quan hệ bạn bè rất quan trọng.

  • 체육體育명사thể dục (môn học)

    체육 시간에 축구를 해요. — Giờ thể dục chúng tôi đá bóng.

  • 체중體重명사trọng lượng cơ thể

    체중을 줄이고 싶어요. — Tôi muốn giảm cân.

  • 체포하다逮捕동사bắt giữ

    경찰은 도둑을 현장에서 체포했습니다. — Cảnh sát đã bắt tên trộm ngay tại hiện trường.

  • 쳐다보다동사nhìn chằm chằm

    사람들이 저를 쳐다보는 것 같아서 부끄러웠습니다. — Có vẻ mọi người đang nhìn chằm chằm tôi nên tôi ngại.

  • 초初의존명사giây

    오 초만 기다리세요. — Xin hãy đợi năm giây.

  • 초과超過명사vượt quá

    짐의 무게가 이십 킬로그램을 초과하면 추가 요금을 내야 합니다. — Nếu hành lý vượt quá 20 kg thì phải trả thêm phí.

  • 초록색草綠色명사màu xanh lá cây; màu xanh lục

    아이는 초록색 모자를 쓰고 있어요. — Đứa trẻ đang đội chiếc mũ màu xanh lá cây.

  • 초밥醋명사sushi; cơm cuộn kiểu Nhật

    점심에 초밥을 먹었어요. — Bữa trưa tôi đã ăn sushi.

  • 초보初步명사người mới bắt đầu; sơ cấp

    저는 운전이 초보라서 아직 무서워요. — Tôi mới tập lái xe nên vẫn còn sợ.

  • 초보자初步者명사người mới bắt đầu

    이 책은 초보자도 쉽게 이해할 수 있도록 쓰여 있습니다. — Cuốn sách này được viết để người mới cũng dễ hiểu.

  • 초인종招人鐘명사chuông cửa

    초인종이 울려서 문을 열었어요. — Chuông cửa reo nên tôi đã ra mở cửa.

  • 초청장招請狀명사thư mời; giấy mời

    친구에게서 결혼식 초청장을 받았어요. — Tôi nhận được thiệp mời đám cưới từ bạn.

  • 초췌하다憔悴형용사tiều tụy

    밤을 새워 일해서 얼굴이 초췌해졌습니다. — Thức đêm làm việc nên khuôn mặt tiều tụy.

  • 촬영하다撮影동사quay phim, chụp

    이 영화는 제주도에서 촬영되었습니다. — Bộ phim này được quay ở đảo Jeju.

  • 최고最高명사cao nhất, tuyệt nhất

    이번 여행은 제 인생 최고의 경험이었습니다. — Chuyến du lịch này là trải nghiệm tuyệt nhất đời tôi.

  • 최근最近명사gần đây

    최근에 이사했어요. — Gần đây tôi đã chuyển nhà.

  • 최대最大명사tối đa, lớn nhất

    이 방에는 최대 여섯 명까지 묵을 수 있습니다. — Phòng này ở được tối đa sáu người.

  • 최선最善명사sự cố gắng hết sức; nỗ lực tối đa

    끝까지 최선을 다하겠습니다. — Tôi sẽ cố gắng hết sức đến cùng.

  • 최초最初명사đầu tiên, lần đầu

    이 건물은 한국 최초의 서양식 병원이었습니다. — Tòa nhà này từng là bệnh viện kiểu phương Tây đầu tiên của Hàn Quốc.

  • 추억追憶명사kỷ niệm

    여행의 추억을 남겨요. — Tôi lưu lại kỷ niệm chuyến đi.

  • 추위명사cái lạnh; cái rét

    올겨울은 추위가 심해요. — Mùa đông năm nay rét lắm.

  • 추측하다推測동사suy đoán

    전문가들은 사고의 원인이 기계 고장이라고 추측하고 있습니다. — Các chuyên gia suy đoán nguyên nhân tai nạn là do máy móc hỏng.

  • 축구공蹴球명사quả bóng đá

    아이들이 운동장에서 축구공을 차고 놀아요. — Bọn trẻ chơi đá bóng ở sân vận động.

  • 축제祝祭명사lễ hội

    가을에 축제가 있어요. — Mùa thu có lễ hội.

  • 축하祝賀명사lời chúc mừng

    축하 파티를 해요. — Chúng tôi tổ chức tiệc chúc mừng.

  • 출구出口명사lối ra; cửa ra

    출구는 저쪽이에요. — Lối ra ở phía kia.

  • 출근出勤명사đi làm

    출근 시간이 아홉 시예요. — Giờ đi làm là chín giờ.

  • 출근하다出勤동사đi làm

    아침 여덟 시에 출근해요. — Tôi đi làm lúc tám giờ sáng.

  • 출금하다出金동사rút tiền

    현금이 필요해서 은행에서 돈을 출금했습니다. — Cần tiền mặt nên tôi đã rút tiền ở ngân hàng.

  • 출발出發명사sự xuất phát; sự khởi hành

    출발 시간이 조금 늦어졌어요. — Giờ khởi hành bị muộn một chút.

  • 출석出席명사có mặt; điểm danh

    수업에 매일 출석해야 합니다. — Phải có mặt ở lớp học mỗi ngày.

  • 출입문出入門명사cửa ra vào; cửa chính

    출입문은 건물 오른쪽에 있어요. — Cửa ra vào ở phía bên phải tòa nhà.

  • 출장出張명사đi công tác

    다음 주에 출장을 가요. — Tuần sau tôi đi công tác.

  • 출판하다出版동사xuất bản

    그 작가는 올해 새로운 책을 출판했습니다. — Tác giả đó đã xuất bản cuốn sách mới trong năm nay.

  • 충고하다忠告동사khuyên nhủ, khuyên răn

    친구에게 건강을 위해 술을 줄이라고 충고했습니다. — Tôi khuyên bạn nên bớt rượu vì sức khỏe.

  • 충분하다充分형용사đủ, đầy đủ

    이 정도 돈이면 여행을 가기에 충분합니다. — Số tiền này đủ để đi du lịch.

  • 충분히充分부사đầy đủ; đủ

    충분히 쉬세요. — Hãy nghỉ ngơi đầy đủ.

  • 충청도忠淸道고유명사tỉnh Chungcheong

    충청도에는 유명한 온천이 많습니다. — Ở Chungcheong có nhiều suối nước nóng nổi tiếng.

  • 취소取消명사sự hủy bỏ; việc hủy

    비행기 예약을 취소했어요. — Tôi đã hủy đặt chỗ vé máy bay.

  • 취소하다取消동사hủy

    예약을 취소했어요. — Tôi đã hủy đặt chỗ.

  • 취직就職명사sự xin được việc; đi làm

    졸업하고 나서 바로 취직을 했어요. — Sau khi tốt nghiệp, tôi đã đi làm ngay.

  • 취하다醉동사say; say rượu

    술에 취해서 길에서 잠이 들었다. — Tôi say rượu nên đã ngủ quên ngoài đường.

  • 측정하다測定동사đo lường

    의사는 환자의 체온과 혈압을 측정했습니다. — Bác sĩ đã đo thân nhiệt và huyết áp của bệnh nhân.

  • 치과齒科명사nha khoa

    치과에서 이를 치료해요. — Tôi chữa răng ở nha khoa.

  • 치료治療명사điều trị; chữa trị

    병원에서 치료를 받고 있어요. — Tôi đang được điều trị ở bệnh viện.

  • 치료하다治療동사điều trị

    의사가 환자를 치료해요. — Bác sĩ điều trị bệnh nhân.

  • 치매癡呆명사chứng sa sút trí tuệ

    고령화로 인해 치매 환자가 늘고 있습니다. — Do già hóa dân số mà số bệnh nhân sa sút trí tuệ đang tăng.

  • 치열하다熾烈형용사khốc liệt, gay gắt

    두 팀의 경쟁이 매우 치열했습니다. — Sự cạnh tranh giữa hai đội rất khốc liệt.

  • 치우다동사dọn dẹp, dọn đi

    식사가 끝나면 그릇을 바로 치워 주세요. — Ăn xong hãy dọn bát đĩa đi ngay.

  • 치즈명사phô mai

    아침에 빵과 치즈를 먹었다. — Buổi sáng tôi đã ăn bánh mì với phô mai.

  • 친절親切명사sự tử tế; lòng tốt; sự thân thiện

    직원의 친절에 감동했어요. — Tôi cảm động trước sự tử tế của nhân viên.

  • 친척親戚명사họ hàng

    명절에는 먼 친척들까지 모두 모입니다. — Vào dịp lễ tết, cả họ hàng xa cũng tụ họp đông đủ.

  • 친하다親형용사thân; thân thiết

    저는 그 친구와 아주 친해요. — Tôi rất thân với người bạn đó.

  • 침략하다侵略동사xâm lược

    외국이 우리나라를 침략했을 때 많은 사람들이 싸웠습니다. — Khi nước ngoài xâm lược đất nước, nhiều người đã chiến đấu.

  • 침실寢室명사phòng ngủ

    침실에 큰 침대가 있어요. — Trong phòng ngủ có một chiếc giường lớn.

  • 칭찬稱讚명사lời khen

    칭찬을 받았어요. — Tôi đã được khen.

  • 카레명사cà ri

    저녁에 카레를 만들어 먹었어요. — Buổi tối tôi đã nấu cà ri để ăn.

  • 카운터명사quầy thu ngân; quầy tính tiền

    물건을 고르고 카운터에서 계산했어요. — Tôi chọn đồ xong rồi thanh toán ở quầy thu ngân.

  • 카페명사quán cà phê

    카페에서 친구를 만나요. — Tôi gặp bạn ở quán cà phê.

  • 캠퍼스명사khuôn viên trường; campus

    우리 학교 캠퍼스는 아주 넓어요. — Khuôn viên trường chúng tôi rất rộng.

  • 커다랗다형용사rất to; to lớn; khổng lồ

    마당에 커다란 나무가 있어요. — Trong sân có một cái cây rất to.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.