Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가요歌謠명사ca khúc đại chúng; nhạc pop
요즘 한국 가요를 자주 들어요. — Dạo này tôi thường nghe nhạc pop Hàn Quốc.
감상鑑賞명사sự thưởng thức, cảm nhận
전시회를 본 후에 감상을 글로 써 보았습니다. — Sau khi xem triển lãm tôi thử viết cảm nhận thành bài.
감성感性명사cảm tính, sự nhạy cảm
이 광고는 사람들의 감성을 자극합니다. — Quảng cáo này kích thích cảm xúc của mọi người.
경험하다經驗동사trải nghiệm; kinh qua
외국에서 일하며 다양한 문화를 경험했다. — Tôi đã trải nghiệm nhiều nền văn hóa khi làm việc ở nước ngoài.
공경하다恭敬동사kính trọng
한국에서는 어른을 공경하는 것을 중요하게 생각합니다. — Ở Hàn Quốc người ta coi trọng việc kính trọng người lớn.
공손하다恭遜형용사lễ phép, cung kính
어른께는 공손하게 말씀드려야 합니다. — Với người lớn phải nói chuyện lễ phép.
관람하다觀覽동사xem, tham quan
우리는 주말에 미술관에서 전시를 관람했습니다. — Cuối tuần chúng tôi đã xem triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.
교류交流명사giao lưu, trao đổi
두 나라는 문화 교류를 활발하게 하고 있습니다. — Hai nước đang tích cực giao lưu văn hóa.
기도祈禱명사lời cầu nguyện; sự cầu nguyện
할머니는 매일 아침 기도를 해요. — Bà tôi cầu nguyện mỗi sáng.
놀이명사trò chơi, cuộc vui
아이들은 놀이를 통해 많은 것을 배웁니다. — Trẻ em học được nhiều điều qua trò chơi.
담그다동사ngâm, muối (kim chi)
겨울이 오기 전에 가족이 모여 김치를 담급니다. — Trước khi mùa đông đến, cả gia đình tụ họp muối kim chi.
덕수궁德壽宮고유명사cung Deoksugung
덕수궁 돌담길을 천천히 걸었어요. — Tôi đã thong thả đi dạo trên con đường tường đá của cung Deoksugung.
동화童話명사truyện cổ tích; truyện thiếu nhi
엄마가 아이에게 동화를 읽어 주었다. — Mẹ đọc truyện cổ tích cho con.
리듬명사nhịp điệu
이 노래는 리듬이 빨라서 춤추기 좋아요. — Bài hát này nhịp nhanh nên nhảy rất thích.
매력魅力명사sức hấp dẫn, nét quyến rũ
이 도시는 오래된 골목길이 큰 매력입니다. — Thành phố này có sức hấp dẫn lớn là những con hẻm cổ.
매진되다賣盡동사bán hết vé
인기 있는 공연이라 표가 모두 매진되었습니다. — Là buổi diễn được ưa chuộng nên vé đã bán hết sạch.
모험冒險명사cuộc phiêu lưu
그는 위험을 무릅쓰고 새로운 모험을 시작했습니다. — Anh ấy bất chấp nguy hiểm bắt đầu cuộc phiêu lưu mới.
몰리다동사đổ dồn, tập trung đông
휴가철에는 관광객들이 제주도로 몰립니다. — Vào mùa nghỉ, khách du lịch đổ dồn đến đảo Jeju.
문학文學명사văn học
저는 대학에서 한국 문학을 공부해요. — Tôi học văn học Hàn Quốc ở đại học.
미덕美德명사đức tính tốt
겸손은 한국 사회에서 오래된 미덕입니다. — Khiêm tốn là đức tính tốt lâu đời trong xã hội Hàn Quốc.
방문객訪問客명사khách đến thăm
박물관에는 하루에 천 명 이상의 방문객이 옵니다. — Bảo tàng có hơn một nghìn lượt khách đến mỗi ngày.
상賞명사giải thưởng; phần thưởng
그는 달리기 대회에서 일등 상을 받았어요. — Anh ấy đã nhận giải nhất trong cuộc thi chạy.
상징象徵명사biểu tượng
비둘기는 평화를 상징하는 새입니다. — Chim bồ câu là loài chim tượng trưng cho hòa bình.
서양西洋명사phương Tây
저는 서양 음식을 좋아해요. — Tôi thích món ăn phương Tây.
세계적世界的명사mang tính thế giới
그 가수는 세계적으로 인기가 많습니다. — Ca sĩ đó được yêu thích trên toàn thế giới.
세배歲拜명사lạy chúc Tết
설날 아침에 할아버지께 세배를 드렸어요. — Sáng mùng một Tết, tôi đã lạy chúc Tết ông.
소설가小說家명사nhà văn; tiểu thuyết gia
그 소설가는 새 책을 냈다. — Nhà văn đó đã ra mắt cuốn sách mới.
쇼명사buổi biểu diễn; show
주말에 가족과 함께 마술 쇼를 봤어요. — Cuối tuần tôi đã xem show ảo thuật cùng gia đình.
숙성하다熟成동사ủ chín, ngâm cho ngấm
이 장은 일 년 동안 숙성해야 맛이 깊어집니다. — Tương này phải ủ một năm thì vị mới đậm đà.
스님명사nhà sư; sư thầy
스님이 절에서 불경을 읽고 계세요. — Nhà sư đang đọc kinh Phật ở chùa.
신랑新郞명사chú rể
신랑과 신부가 하객들에게 인사했습니다. — Chú rể và cô dâu chào hỏi các khách mời.
신부新婦명사cô dâu
신부는 하얀 드레스를 입고 입장했습니다. — Cô dâu mặc váy trắng bước vào.
씨름명사đấu vật Hàn Quốc; ssireum
명절에 씨름 대회를 구경했다. — Vào dịp lễ tết, tôi đã xem cuộc thi đấu vật truyền thống.
어린이날명사Ngày Thiếu nhi
어린이날에 아이들과 놀이공원에 가요. — Vào Ngày Thiếu nhi, tôi đưa các con đi công viên giải trí.
연기演技명사diễn xuất; màn trình diễn
그 배우는 연기를 정말 잘한다. — Diễn viên đó diễn xuất thật sự rất giỏi.
연주하다演奏동사biểu diễn nhạc cụ
그는 피아노를 아주 아름답게 연주합니다. — Anh ấy chơi piano rất hay.
예능藝能명사chương trình giải trí
저는 주말마다 예능 프로그램을 봐요. — Cuối tuần nào tôi cũng xem chương trình giải trí.
예매하다豫買동사đặt vé trước
콘서트 표를 인터넷으로 미리 예매했습니다. — Tôi đã đặt trước vé hòa nhạc qua mạng.
예술가藝術家명사nghệ sĩ
그는 유명한 예술가로 알려져 있다. — Ông ấy được biết đến là một nghệ sĩ nổi tiếng.
옛날이야기명사truyện cổ tích; chuyện ngày xưa
할머니께서 재미있는 옛날이야기를 들려주셨어요. — Bà đã kể cho tôi nghe một câu chuyện ngày xưa rất thú vị.
외래어外來語명사từ ngoại lai
한국어에는 영어에서 온 외래어가 많습니다. — Tiếng Hàn có nhiều từ ngoại lai gốc tiếng Anh.
우리말명사tiếng Hàn
외국인 친구에게 우리말을 가르쳐요. — Tôi dạy tiếng Hàn cho người bạn nước ngoài.
유행하다流行동사thịnh hành, thành xu hướng
올겨울에는 긴 코트가 유행하고 있습니다. — Mùa đông năm nay áo khoác dài đang thịnh hành.
음악가音樂家명사nhạc sĩ; nhà âm nhạc
그는 유명한 음악가가 되고 싶어 합니다. — Anh ấy muốn trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
음악회音樂會명사buổi hòa nhạc
저녁에 학교 강당에서 작은 음악회가 열렸습니다. — Buổi tối có một buổi hòa nhạc nhỏ ở giảng đường của trường.
응모하다應募동사dự thi, đăng ký tham gia
저는 시 공모전에 작품을 응모했습니다. — Tôi đã gửi tác phẩm tham dự cuộc thi thơ.
입장료入場料명사phí vào cửa
박물관 입장료는 학생은 오천 원입니다. — Phí vào cửa bảo tàng là năm nghìn won đối với học sinh.
잔치명사tiệc; yến tiệc
마을 사람들이 모여 큰 잔치를 열었습니다. — Người dân trong làng tụ họp lại mở một bữa tiệc lớn.
장식하다裝飾동사trang trí
크리스마스에는 트리를 예쁘게 장식합니다. — Vào dịp Giáng sinh, người ta trang trí cây thông thật đẹp.
재래시장在來市場명사chợ truyền thống
재래시장에서는 흥정하는 재미가 있습니다. — Ở chợ truyền thống có thú vui mặc cả.
전통적傳統的명사mang tính truyền thống
명절에는 전통적인 방식으로 음식을 만듭니다. — Vào dịp lễ tết, người ta nấu ăn theo cách truyền thống.
절명사cái lạy; sự cúi chào
아이가 어른께 공손히 절을 했다. — Đứa trẻ cung kính cúi lạy người lớn.
조상祖上명사tổ tiên
추석에는 조상에게 차례를 지냅니다. — Vào Trung thu, người ta cúng tổ tiên.
참석하다參席동사tham dự, có mặt
저는 친구의 결혼식에 참석하려고 고향에 갑니다. — Tôi về quê để tham dự đám cưới của bạn.
창작하다創作동사sáng tác, sáng tạo
그는 자신의 이야기를 바탕으로 소설을 창작했습니다. — Anh ấy sáng tác tiểu thuyết dựa trên câu chuyện của mình.
특징特徵명사đặc điểm, đặc trưng
한국 음식의 특징은 발효 식품이 많다는 것입니다. — Đặc trưng của món ăn Hàn Quốc là có nhiều thực phẩm lên men.
편篇의존명사bộ; bài (đếm tác phẩm)
이번 달에 영화를 세 편 봤어요. — Tháng này tôi đã xem ba bộ phim.
풍성하다豐盛형용사dồi dào, phong phú
추석에는 과일과 음식이 풍성하게 차려집니다. — Vào Trung thu, hoa quả và đồ ăn được bày biện phong phú.
하객賀客명사khách dự đám cưới
결혼식에는 삼백 명의 하객이 참석했습니다. — Có ba trăm khách dự đám cưới tham dự.
한가위명사Tết Trung thu
한가위에는 온 가족이 모여 송편을 먹습니다. — Vào Tết Trung thu, cả nhà quây quần ăn bánh songpyeon.
한국적韓國的명사mang tính Hàn Quốc; kiểu Hàn Quốc
이 식당은 한국적인 분위기가 좋아요. — Nhà hàng này có không khí rất Hàn Quốc nên tôi thích.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.