Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가요歌謠명사ca khúc đại chúng; nhạc pop

    요즘 한국 가요를 자주 들어요. — Dạo này tôi thường nghe nhạc pop Hàn Quốc.

  • 감상鑑賞명사sự thưởng thức, cảm nhận

    전시회를 본 후에 감상을 글로 써 보았습니다. — Sau khi xem triển lãm tôi thử viết cảm nhận thành bài.

  • 감성感性명사cảm tính, sự nhạy cảm

    이 광고는 사람들의 감성을 자극합니다. — Quảng cáo này kích thích cảm xúc của mọi người.

  • 경험하다經驗동사trải nghiệm; kinh qua

    외국에서 일하며 다양한 문화를 경험했다. — Tôi đã trải nghiệm nhiều nền văn hóa khi làm việc ở nước ngoài.

  • 공경하다恭敬동사kính trọng

    한국에서는 어른을 공경하는 것을 중요하게 생각합니다. — Ở Hàn Quốc người ta coi trọng việc kính trọng người lớn.

  • 공손하다恭遜형용사lễ phép, cung kính

    어른께는 공손하게 말씀드려야 합니다. — Với người lớn phải nói chuyện lễ phép.

  • 관람하다觀覽동사xem, tham quan

    우리는 주말에 미술관에서 전시를 관람했습니다. — Cuối tuần chúng tôi đã xem triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.

  • 교류交流명사giao lưu, trao đổi

    두 나라는 문화 교류를 활발하게 하고 있습니다. — Hai nước đang tích cực giao lưu văn hóa.

  • 기도祈禱명사lời cầu nguyện; sự cầu nguyện

    할머니는 매일 아침 기도를 해요. — Bà tôi cầu nguyện mỗi sáng.

  • 놀이명사trò chơi, cuộc vui

    아이들은 놀이를 통해 많은 것을 배웁니다. — Trẻ em học được nhiều điều qua trò chơi.

  • 담그다동사ngâm, muối (kim chi)

    겨울이 오기 전에 가족이 모여 김치를 담급니다. — Trước khi mùa đông đến, cả gia đình tụ họp muối kim chi.

  • 덕수궁德壽宮고유명사cung Deoksugung

    덕수궁 돌담길을 천천히 걸었어요. — Tôi đã thong thả đi dạo trên con đường tường đá của cung Deoksugung.

  • 동화童話명사truyện cổ tích; truyện thiếu nhi

    엄마가 아이에게 동화를 읽어 주었다. — Mẹ đọc truyện cổ tích cho con.

  • 리듬명사nhịp điệu

    이 노래는 리듬이 빨라서 춤추기 좋아요. — Bài hát này nhịp nhanh nên nhảy rất thích.

  • 매력魅力명사sức hấp dẫn, nét quyến rũ

    이 도시는 오래된 골목길이 큰 매력입니다. — Thành phố này có sức hấp dẫn lớn là những con hẻm cổ.

  • 매진되다賣盡동사bán hết vé

    인기 있는 공연이라 표가 모두 매진되었습니다. — Là buổi diễn được ưa chuộng nên vé đã bán hết sạch.

  • 모험冒險명사cuộc phiêu lưu

    그는 위험을 무릅쓰고 새로운 모험을 시작했습니다. — Anh ấy bất chấp nguy hiểm bắt đầu cuộc phiêu lưu mới.

  • 몰리다동사đổ dồn, tập trung đông

    휴가철에는 관광객들이 제주도로 몰립니다. — Vào mùa nghỉ, khách du lịch đổ dồn đến đảo Jeju.

  • 문학文學명사văn học

    저는 대학에서 한국 문학을 공부해요. — Tôi học văn học Hàn Quốc ở đại học.

  • 미덕美德명사đức tính tốt

    겸손은 한국 사회에서 오래된 미덕입니다. — Khiêm tốn là đức tính tốt lâu đời trong xã hội Hàn Quốc.

  • 방문객訪問客명사khách đến thăm

    박물관에는 하루에 천 명 이상의 방문객이 옵니다. — Bảo tàng có hơn một nghìn lượt khách đến mỗi ngày.

  • 상賞명사giải thưởng; phần thưởng

    그는 달리기 대회에서 일등 상을 받았어요. — Anh ấy đã nhận giải nhất trong cuộc thi chạy.

  • 상징象徵명사biểu tượng

    비둘기는 평화를 상징하는 새입니다. — Chim bồ câu là loài chim tượng trưng cho hòa bình.

  • 서양西洋명사phương Tây

    저는 서양 음식을 좋아해요. — Tôi thích món ăn phương Tây.

  • 세계적世界的명사mang tính thế giới

    그 가수는 세계적으로 인기가 많습니다. — Ca sĩ đó được yêu thích trên toàn thế giới.

  • 세배歲拜명사lạy chúc Tết

    설날 아침에 할아버지께 세배를 드렸어요. — Sáng mùng một Tết, tôi đã lạy chúc Tết ông.

  • 소설가小說家명사nhà văn; tiểu thuyết gia

    그 소설가는 새 책을 냈다. — Nhà văn đó đã ra mắt cuốn sách mới.

  • 쇼명사buổi biểu diễn; show

    주말에 가족과 함께 마술 쇼를 봤어요. — Cuối tuần tôi đã xem show ảo thuật cùng gia đình.

  • 숙성하다熟成동사ủ chín, ngâm cho ngấm

    이 장은 일 년 동안 숙성해야 맛이 깊어집니다. — Tương này phải ủ một năm thì vị mới đậm đà.

  • 스님명사nhà sư; sư thầy

    스님이 절에서 불경을 읽고 계세요. — Nhà sư đang đọc kinh Phật ở chùa.

  • 신랑新郞명사chú rể

    신랑과 신부가 하객들에게 인사했습니다. — Chú rể và cô dâu chào hỏi các khách mời.

  • 신부新婦명사cô dâu

    신부는 하얀 드레스를 입고 입장했습니다. — Cô dâu mặc váy trắng bước vào.

  • 씨름명사đấu vật Hàn Quốc; ssireum

    명절에 씨름 대회를 구경했다. — Vào dịp lễ tết, tôi đã xem cuộc thi đấu vật truyền thống.

  • 어린이날명사Ngày Thiếu nhi

    어린이날에 아이들과 놀이공원에 가요. — Vào Ngày Thiếu nhi, tôi đưa các con đi công viên giải trí.

  • 연기演技명사diễn xuất; màn trình diễn

    그 배우는 연기를 정말 잘한다. — Diễn viên đó diễn xuất thật sự rất giỏi.

  • 연주하다演奏동사biểu diễn nhạc cụ

    그는 피아노를 아주 아름답게 연주합니다. — Anh ấy chơi piano rất hay.

  • 예능藝能명사chương trình giải trí

    저는 주말마다 예능 프로그램을 봐요. — Cuối tuần nào tôi cũng xem chương trình giải trí.

  • 예매하다豫買동사đặt vé trước

    콘서트 표를 인터넷으로 미리 예매했습니다. — Tôi đã đặt trước vé hòa nhạc qua mạng.

  • 예술가藝術家명사nghệ sĩ

    그는 유명한 예술가로 알려져 있다. — Ông ấy được biết đến là một nghệ sĩ nổi tiếng.

  • 옛날이야기명사truyện cổ tích; chuyện ngày xưa

    할머니께서 재미있는 옛날이야기를 들려주셨어요. — Bà đã kể cho tôi nghe một câu chuyện ngày xưa rất thú vị.

  • 외래어外來語명사từ ngoại lai

    한국어에는 영어에서 온 외래어가 많습니다. — Tiếng Hàn có nhiều từ ngoại lai gốc tiếng Anh.

  • 우리말명사tiếng Hàn

    외국인 친구에게 우리말을 가르쳐요. — Tôi dạy tiếng Hàn cho người bạn nước ngoài.

  • 유행하다流行동사thịnh hành, thành xu hướng

    올겨울에는 긴 코트가 유행하고 있습니다. — Mùa đông năm nay áo khoác dài đang thịnh hành.

  • 음악가音樂家명사nhạc sĩ; nhà âm nhạc

    그는 유명한 음악가가 되고 싶어 합니다. — Anh ấy muốn trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.

  • 음악회音樂會명사buổi hòa nhạc

    저녁에 학교 강당에서 작은 음악회가 열렸습니다. — Buổi tối có một buổi hòa nhạc nhỏ ở giảng đường của trường.

  • 응모하다應募동사dự thi, đăng ký tham gia

    저는 시 공모전에 작품을 응모했습니다. — Tôi đã gửi tác phẩm tham dự cuộc thi thơ.

  • 입장료入場料명사phí vào cửa

    박물관 입장료는 학생은 오천 원입니다. — Phí vào cửa bảo tàng là năm nghìn won đối với học sinh.

  • 잔치명사tiệc; yến tiệc

    마을 사람들이 모여 큰 잔치를 열었습니다. — Người dân trong làng tụ họp lại mở một bữa tiệc lớn.

  • 장식하다裝飾동사trang trí

    크리스마스에는 트리를 예쁘게 장식합니다. — Vào dịp Giáng sinh, người ta trang trí cây thông thật đẹp.

  • 재래시장在來市場명사chợ truyền thống

    재래시장에서는 흥정하는 재미가 있습니다. — Ở chợ truyền thống có thú vui mặc cả.

  • 전통적傳統的명사mang tính truyền thống

    명절에는 전통적인 방식으로 음식을 만듭니다. — Vào dịp lễ tết, người ta nấu ăn theo cách truyền thống.

  • 절명사cái lạy; sự cúi chào

    아이가 어른께 공손히 절을 했다. — Đứa trẻ cung kính cúi lạy người lớn.

  • 조상祖上명사tổ tiên

    추석에는 조상에게 차례를 지냅니다. — Vào Trung thu, người ta cúng tổ tiên.

  • 참석하다參席동사tham dự, có mặt

    저는 친구의 결혼식에 참석하려고 고향에 갑니다. — Tôi về quê để tham dự đám cưới của bạn.

  • 창작하다創作동사sáng tác, sáng tạo

    그는 자신의 이야기를 바탕으로 소설을 창작했습니다. — Anh ấy sáng tác tiểu thuyết dựa trên câu chuyện của mình.

  • 특징特徵명사đặc điểm, đặc trưng

    한국 음식의 특징은 발효 식품이 많다는 것입니다. — Đặc trưng của món ăn Hàn Quốc là có nhiều thực phẩm lên men.

  • 편篇의존명사bộ; bài (đếm tác phẩm)

    이번 달에 영화를 세 편 봤어요. — Tháng này tôi đã xem ba bộ phim.

  • 풍성하다豐盛형용사dồi dào, phong phú

    추석에는 과일과 음식이 풍성하게 차려집니다. — Vào Trung thu, hoa quả và đồ ăn được bày biện phong phú.

  • 하객賀客명사khách dự đám cưới

    결혼식에는 삼백 명의 하객이 참석했습니다. — Có ba trăm khách dự đám cưới tham dự.

  • 한가위명사Tết Trung thu

    한가위에는 온 가족이 모여 송편을 먹습니다. — Vào Tết Trung thu, cả nhà quây quần ăn bánh songpyeon.

  • 한국적韓國的명사mang tính Hàn Quốc; kiểu Hàn Quốc

    이 식당은 한국적인 분위기가 좋아요. — Nhà hàng này có không khí rất Hàn Quốc nên tôi thích.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.