Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 검색하다檢索동사tìm kiếm, tra cứu

    모르는 단어는 인터넷에서 검색해 보세요. — Từ nào không biết hãy tra cứu trên mạng.

  • 경로經路명사lộ trình, tuyến đường

    이 앱을 사용하면 가장 빠른 이동 경로를 알 수 있습니다. — Dùng ứng dụng này có thể biết lộ trình di chuyển nhanh nhất.

  • 계산기計算器명사máy tính (để tính toán)

    계산기로 전체 금액을 계산해 보세요. — Hãy dùng máy tính để tính tổng số tiền.

  • 교체하다交替동사thay thế

    오래된 부품을 새것으로 교체했습니다. — Tôi đã thay linh kiện cũ bằng cái mới.

  • 기계機械명사máy móc

    공장에서는 기계가 사람 대신 일을 합니다. — Ở nhà máy, máy móc làm việc thay con người.

  • 기술적技術的명사mang tính kỹ thuật

    기술적인 문제 때문에 방송이 잠시 중단되었습니다. — Do vấn đề kỹ thuật mà buổi phát sóng tạm ngừng.

  • 내려받다동사tải xuống

    무료 앱을 내려받아서 사용해 보았습니다. — Tôi đã tải ứng dụng miễn phí về và dùng thử.

  • 렌즈명사ống kính

    카메라 렌즈를 새로 사고 싶다. — Tôi muốn mua ống kính máy ảnh mới.

  • 모니터명사màn hình máy tính

    모니터가 커서 영화를 보기 좋아요. — Màn hình lớn nên xem phim rất thích.

  • 발전發展명사sự phát triển; sự tiến bộ

    기술의 발전으로 생활이 편리해졌다. — Nhờ sự phát triển của công nghệ, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn.

  • 버튼명사nút; nút bấm

    엘리베이터 버튼을 눌러 주세요. — Hãy nhấn nút thang máy giúp tôi.

  • 보급普及명사sự phổ biến

    스마트폰의 보급으로 생활이 편리해졌습니다. — Nhờ sự phổ biến của điện thoại thông minh mà cuộc sống tiện lợi hơn.

  • 사진기寫眞機명사máy ảnh

    여행을 가려고 새 사진기를 샀습니다. — Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới để đi du lịch.

  • 삭제하다削除동사xóa

    필요 없는 사진은 삭제해서 공간을 확보했습니다. — Tôi đã xóa những bức ảnh không cần để có thêm dung lượng.

  • 성능性能명사hiệu suất, tính năng

    이 컴퓨터는 성능이 좋아서 작업이 빠릅니다. — Chiếc máy tính này hiệu suất tốt nên làm việc nhanh.

  • 수동手動명사thủ công, bằng tay

    자동이 안 되면 수동으로 조작하면 됩니다. — Nếu không tự động được thì có thể thao tác thủ công.

  • 업데이트명사bản cập nhật

    스마트폰 업데이트를 하면 새로운 기능이 생깁니다. — Cập nhật điện thoại thông minh sẽ có chức năng mới.

  • 연결되다連結동사được kết nối; được nối liền

    이 길은 고속도로와 연결되어 있다. — Con đường này được nối liền với đường cao tốc.

  • 자동自動명사tự động

    이 문은 사람이 가까이 가면 자동으로 열립니다. — Cánh cửa này tự động mở khi có người lại gần.

  • 장치裝置명사thiết bị, bộ phận

    이 장치는 온도를 자동으로 조절해 줍니다. — Thiết bị này tự động điều chỉnh nhiệt độ.

  • 저장하다貯藏동사lưu, lưu trữ

    작업이 끝나면 파일을 꼭 저장하세요. — Khi làm xong hãy nhớ lưu tệp.

  • 전자電子명사điện tử

    이 도시는 전자 제품 공장이 많기로 유명합니다. — Thành phố này nổi tiếng có nhiều nhà máy sản phẩm điện tử.

  • 정밀하다精密형용사chính xác tỉ mỉ, tinh vi

    이 기계는 아주 정밀하게 작동합니다. — Chiếc máy này hoạt động cực kỳ chính xác.

  • 켜지다동사được bật; sáng lên

    갑자기 방의 불이 켜졌어요. — Đèn trong phòng đột nhiên bật sáng.

  • 탈퇴하다脫退동사rút khỏi, hủy thành viên

    사용하지 않는 사이트에서 탈퇴했습니다. — Tôi đã hủy thành viên ở trang không còn dùng.

  • 파일명사tệp; file

    문서 파일을 이메일로 보냈다. — Tôi đã gửi tệp tài liệu qua email.

  • 피시명사máy tính cá nhân; PC

    집에 있는 피시로 숙제를 했어요. — Tôi đã làm bài tập bằng máy tính ở nhà.

  • 홈페이지명사trang chủ; trang web

    회사 홈페이지에서 정보를 찾았어요. — Tôi đã tìm thấy thông tin trên trang web của công ty.

  • 휴대전화携帶電話명사điện thoại di động

    휴대전화를 두고 와서 연락할 수 없었다. — Tôi để quên điện thoại di động nên không thể liên lạc được.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.