Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가격價格명사giá cả
가격이 비싸요. — Giá cả đắt.
가격표價格表명사nhãn giá; bảng giá
옷에 붙은 가격표를 보고 너무 비싸서 놀랐다. — Nhìn nhãn giá dán trên quần áo, tôi giật mình vì đắt quá.
계산計算명사thanh toán; tính toán
계산은 저기에서 해요. — Thanh toán ở đằng kia.
계산하다計算동사tính tiền; thanh toán
제가 계산할게요. — Để tôi thanh toán nhé.
고급高級명사cao cấp; sang trọng
고급 식당에서 가족 모임을 했다. — Chúng tôi đã họp mặt gia đình ở một nhà hàng cao cấp.
고르다동사chọn
선물을 골라요. — Tôi chọn quà.
공짜空명사miễn phí; không mất tiền
이 가게에서는 커피를 공짜로 줘요. — Quán này tặng cà phê miễn phí.
광고廣告명사quảng cáo
광고를 봤어요. — Tôi đã xem quảng cáo.
길이명사chiều dài
바지 길이가 짧아요. — Chiều dài quần ngắn.
동대문시장東大門市場고유명사chợ Dongdaemun
동대문시장에서 옷을 싸게 샀어요. — Tôi đã mua quần áo giá rẻ ở chợ Dongdaemun.
디자인명사thiết kế
디자인이 예뻐요. — Thiết kế đẹp.
따로부사riêng; tách riêng
계산은 따로 해 주세요. — Xin hãy tính tiền riêng.
매점賣店명사căng tin; quầy bán hàng
쉬는 시간에 학교 매점에서 빵을 샀다. — Giờ ra chơi, tôi mua bánh mì ở căng tin trường.
목걸이명사dây chuyền
목걸이를 선물받았어요. — Tôi được tặng một sợi dây chuyền.
무늬명사hoa văn
무늬가 있는 셔츠예요. — Là chiếc áo sơ mi có hoa văn.
반지半指명사nhẫn
손가락에 반지를 껴요. — Tôi đeo nhẫn vào ngón tay.
벨트명사thắt lưng
벨트를 매요. — Tôi thắt thắt lưng.
봉지封紙명사túi; bao
과자를 비닐 봉지에 담아 주세요. — Làm ơn cho bánh kẹo vào túi ni lông giúp tôi.
블라우스명사áo blouse; áo sơ mi nữ
흰색 블라우스를 하나 샀어요. — Tôi đã mua một chiếc áo blouse trắng.
비교하다比較동사so sánh
가격을 비교해요. — Tôi so sánh giá cả.
비닐봉지封紙명사túi ni lông
비닐봉지에 담아 주세요. — Xin hãy cho vào túi ni lông.
상품商品명사sản phẩm; hàng hóa
새 상품이 나왔어요. — Sản phẩm mới đã ra mắt.
상품권商品券명사phiếu quà tặng
생일 선물로 백화점 상품권을 받았어요. — Tôi đã nhận được phiếu quà tặng của cửa hàng bách hóa làm quà sinh nhật.
서비스명사dịch vụ
이 식당은 서비스가 좋아요. — Nhà hàng này dịch vụ tốt.
선택하다選擇동사lựa chọn
메뉴를 선택하세요. — Hãy chọn thực đơn.
속옷명사đồ lót
속옷을 빨아요. — Tôi giặt đồ lót.
스웨터명사áo len
겨울에 스웨터를 입어요. — Mùa đông tôi mặc áo len.
액세서리명사phụ kiện; đồ trang sức
이 가게에서 예쁜 액세서리를 샀어요. — Tôi đã mua phụ kiện đẹp ở cửa hàng này.
어울리다동사hợp; phù hợp
그 옷이 잘 어울려요. — Chiếc áo đó rất hợp.
원피스명사váy liền
원피스를 샀어요. — Tôi đã mua một chiếc váy liền.
유행流行명사xu hướng; mốt
요즘 이 옷이 유행이에요. — Dạo này chiếc áo này đang là mốt.
잠옷명사đồ ngủ
잠옷으로 갈아입어요. — Tôi thay đồ ngủ.
장갑掌匣명사găng tay
추워서 장갑을 껴요. — Lạnh nên tôi đeo găng tay.
점원店員명사nhân viên cửa hàng
점원이 친절해요. — Nhân viên cửa hàng thân thiện.
조그맣다형용사nhỏ xíu
조그만 가게가 있어요. — Có một cửa hàng nhỏ xíu.
책방冊房명사hiệu sách; tiệm sách
퇴근길에 동네 책방에 들러서 소설책을 샀어요. — Trên đường đi làm về, tôi ghé hiệu sách trong khu phố và mua một cuốn tiểu thuyết.
카운터명사quầy thu ngân; quầy tính tiền
물건을 고르고 카운터에서 계산했어요. — Tôi chọn đồ xong rồi thanh toán ở quầy thu ngân.
코너명사góc; quầy hàng
신발 코너는 이 층에 있어요. — Quầy giày dép ở tầng hai.
크기명사kích thước
크기가 어때요? — Kích thước thế nào?
튼튼하다형용사bền chắc; khỏe mạnh
이 가방은 튼튼해요. — Chiếc cặp này bền.
티셔츠명사áo phông
흰색 티셔츠를 입어요. — Tôi mặc áo phông trắng.
팔리다동사được bán; bán chạy
이 가방은 요즘 아주 잘 팔린다. — Chiếc túi này dạo này bán rất chạy.
패션명사thời trang
패션에 관심이 많아요. — Tôi quan tâm nhiều đến thời trang.
포장包裝명사sự đóng gói; bao bì
선물을 예쁘게 포장해 주세요. — Làm ơn gói quà thật đẹp giúp tôi.
할인割引명사giảm giá
이 가방은 할인해요. — Cái túi này đang giảm giá.
향수香水명사nước hoa
향수 냄새가 좋아요. — Mùi nước hoa thơm.
현금現金명사tiền mặt
현금으로 내요. — Tôi trả bằng tiền mặt.
화장품化粧品명사mỹ phẩm
화장품을 샀어요. — Tôi đã mua mỹ phẩm.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.