Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
감독하다監督동사giám sát, chỉ đạo
공사 현장에서 안전 관리자가 작업을 감독합니다. — Ở công trường, người quản lý an toàn giám sát công việc.
검토하다檢討동사xem xét, cân nhắc
제안서를 꼼꼼하게 검토한 후에 답변드리겠습니다. — Tôi sẽ xem xét kỹ bản đề xuất rồi trả lời bạn.
결정하다決定동사quyết định
오랫동안 고민한 끝에 회사를 옮기기로 결정했습니다. — Sau thời gian dài suy nghĩ, tôi đã quyết định chuyển công ty.
경험經驗명사kinh nghiệm
좋은 경험이었어요. — Đó là một trải nghiệm tốt.
계약직契約職명사nhân viên hợp đồng
계약직으로 일하면 일 년 후에 계약이 끝날 수 있습니다. — Làm nhân viên hợp đồng thì sau một năm hợp đồng có thể chấm dứt.
고객顧客명사khách hàng
고객이 전화했어요. — Khách hàng đã gọi điện.
고되다형용사vất vả, cực nhọc
하루 종일 서서 일하는 것은 매우 고된 일입니다. — Đứng làm việc cả ngày là công việc rất cực nhọc.
고용하다雇傭동사thuê, tuyển dụng
가게 주인은 아르바이트생을 두 명 더 고용했습니다. — Chủ cửa hàng đã thuê thêm hai nhân viên làm thêm.
공무원公務員명사công chức, viên chức
공무원 시험은 경쟁이 매우 치열합니다. — Kỳ thi công chức cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
과장課長명사phó phòng; trưởng nhóm
과장님이 회의 중이세요. — Phó phòng đang họp.
구하다求동사tìm; cứu
아르바이트를 구해요. — Tôi tìm việc làm thêm.
그만두다동사bỏ; nghỉ
회사를 그만뒀어요. — Tôi đã nghỉ việc ở công ty.
근로자勤勞者명사người lao động; công nhân
근로자의 권리를 보호해야 한다. — Phải bảo vệ quyền lợi của người lao động.
근무勤務명사làm việc; ca làm
근무 시간은 아홉 시부터예요. — Giờ làm việc bắt đầu từ chín giờ.
근무하다勤務동사làm việc, công tác
저는 서울에 있는 은행에서 근무하고 있습니다. — Tôi đang làm việc tại một ngân hàng ở Seoul.
급하다急형용사gấp; vội
급한 일이 생겼어요. — Có việc gấp xảy ra.
기사技士명사kỹ thuật viên có chứng chỉ
그는 전기 기사 자격증을 땄어요. — Anh ấy đã lấy được chứng chỉ kỹ thuật viên điện.
기입하다記入동사điền vào, ghi vào
이름과 연락처를 빈칸에 기입해 주세요. — Hãy điền tên và số liên lạc vào ô trống.
기자記者명사phóng viên
기자가 질문했어요. — Phóng viên đã đặt câu hỏi.
기회機會명사cơ hội
좋은 기회가 왔어요. — Cơ hội tốt đã đến.
나서다동사bước ra, đứng ra
아무도 일을 맡으려 하지 않자 그가 직접 나섰습니다. — Khi không ai muốn nhận việc thì chính anh ấy đã đứng ra.
노동자勞動者명사người lao động
노동자의 권리를 보호하는 법이 만들어졌습니다. — Luật bảo vệ quyền lợi người lao động đã được ban hành.
노련하다老鍊형용사lão luyện, dày dạn
노련한 기술자가 문제를 금방 해결했습니다. — Người thợ lão luyện đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.
노하우명사bí quyết, kinh nghiệm
그는 오랜 경험으로 쌓은 노하우를 후배들에게 가르쳐 주었습니다. — Anh ấy truyền lại cho đàn em những bí quyết tích lũy từ kinh nghiệm lâu năm.
높이다동사nâng cao, tăng
회사는 직원들의 만족도를 높이기 위해 노력합니다. — Công ty nỗ lực nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên.
능력能力명사khả năng; năng lực
그는 능력이 있어요. — Anh ấy có năng lực.
능률能率명사hiệu suất, năng suất
조용한 환경에서는 공부 능률이 올라갑니다. — Trong môi trường yên tĩnh, hiệu suất học tập tăng lên.
답장答狀명사thư trả lời
메일을 보냈는데 아직 답장이 없습니다. — Tôi đã gửi thư nhưng chưa có hồi âm.
대하다對동사đối xử, đối với
손님을 대할 때는 항상 친절해야 합니다. — Khi tiếp khách phải luôn thân thiện.
디자이너명사nhà thiết kế
제 동생은 옷 디자이너예요. — Em tôi là nhà thiết kế thời trang.
떠맡다동사gánh vác (việc không muốn)
모두가 싫어하는 일을 그가 혼자 떠맡았습니다. — Việc ai cũng ngại thì một mình anh ấy gánh lấy.
리더십명사khả năng lãnh đạo
그는 뛰어난 리더십으로 팀을 이끌었습니다. — Anh ấy dẫn dắt đội bằng khả năng lãnh đạo xuất sắc.
마감명사hạn chót, thời hạn
원고 마감이 내일이라서 오늘 밤을 새워야 합니다. — Hạn chót bản thảo là ngày mai nên đêm nay tôi phải thức trắng.
맡다동사đảm nhận, giữ
저는 이번 행사에서 사회를 맡게 되었습니다. — Tôi được giao đảm nhận vai trò MC của sự kiện lần này.
명함名銜명사danh thiếp
처음 만난 분께 명함을 드렸어요. — Tôi đã đưa danh thiếp cho người mới gặp lần đầu.
목표目標명사mục tiêu
목표를 세웠어요. — Tôi đã đặt mục tiêu.
몰다동사lái, dồn
그는 큰 트럭을 몰고 전국을 다니며 일합니다. — Anh ấy lái xe tải lớn đi khắp cả nước để làm việc.
미숙하다未熟형용사chưa thành thạo, non nớt
아직 일이 미숙해서 선배들의 도움이 필요합니다. — Tôi còn chưa thạo việc nên cần sự giúp đỡ của các đàn anh.
미팅명사cuộc họp; buổi gặp mặt
오후 두 시에 거래처와 미팅이 있어요. — Hai giờ chiều tôi có cuộc họp với đối tác.
방침方針명사phương châm, chủ trương
회사의 방침에 따라 모든 직원이 교육을 받아야 합니다. — Theo phương châm của công ty, mọi nhân viên phải được đào tạo.
배우俳優명사diễn viên
그 배우가 유명해요. — Diễn viên đó nổi tiếng.
변호사辯護士명사luật sư
삼촌은 변호사예요. — Chú tôi là luật sư.
병행하다並行동사làm song song
저는 일과 공부를 병행하고 있습니다. — Tôi vừa đi làm vừa đi học song song.
보고報告명사báo cáo
내일까지 부장님께 보고를 드려야 해요. — Đến ngày mai tôi phải báo cáo với trưởng phòng.
복사複寫명사photocopy
서류를 복사해요. — Tôi photocopy giấy tờ.
복사하다複寫동사photocopy; sao chụp
이 서류를 다섯 장 복사해 주세요. — Làm ơn photocopy giúp tôi tài liệu này năm bản.
부당하다不當형용사bất công, không chính đáng
부당한 대우를 받으면 노동자는 항의할 수 있습니다. — Khi bị đối xử bất công, người lao động có thể phản đối.
부장部長명사trưởng phòng
부장님께 보고해요. — Tôi báo cáo với trưởng phòng.
비서秘書명사thư ký
비서가 사장님의 일정을 관리한다. — Thư ký quản lý lịch trình của giám đốc.
사무事務명사công việc văn phòng; việc hành chính
그는 오랫동안 사무 일을 했습니다. — Anh ấy đã làm công việc văn phòng trong thời gian dài.
사원社員명사nhân viên (mới)
신입 사원이 왔어요. — Nhân viên mới đã đến.
사직하다辭職동사từ chức, nghỉ việc
그는 개인 사정으로 회사에 사직서를 냈습니다. — Anh ấy nộp đơn từ chức vì lý do cá nhân.
살펴보다동사xem xét kỹ, quan sát
계약서를 꼼꼼하게 살펴본 후에 서명하세요. — Hãy xem kỹ hợp đồng rồi hãy ký.
서류書類명사giấy tờ; hồ sơ
서류를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị giấy tờ.
설계하다設計동사thiết kế
그 건축가는 환경을 생각하며 건물을 설계했습니다. — Kiến trúc sư đó thiết kế tòa nhà với sự quan tâm đến môi trường.
성공하다成功동사thành công
사업에 성공했어요. — Anh ấy đã thành công trong kinh doanh.
성과급成果給명사lương thưởng theo hiệu quả
올해는 성과급이 작년보다 적게 나왔습니다. — Năm nay tiền thưởng hiệu quả ít hơn năm ngoái.
수고하다동사vất vả; làm việc chăm chỉ
오늘도 수고하셨어요. — Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi.
수당手當명사phụ cấp
야근을 하면 추가 수당을 받을 수 있습니다. — Nếu làm thêm giờ thì có thể nhận thêm phụ cấp.
수정하다修正동사chỉnh sửa, sửa đổi
보고서의 틀린 부분을 수정해서 다시 보냈습니다. — Tôi chỉnh sửa chỗ sai trong báo cáo rồi gửi lại.
숙련되다熟練동사thành thạo
오랜 경험으로 그는 숙련된 기술자가 되었습니다. — Với kinh nghiệm lâu năm, anh ấy đã trở thành thợ kỹ thuật thành thạo.
승진하다昇進동사thăng chức
그는 성실하게 일해서 팀장으로 승진했습니다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ nên được thăng chức trưởng nhóm.
시종始終부사từ đầu đến cuối
회의는 시종 진지한 분위기에서 진행되었습니다. — Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí nghiêm túc từ đầu đến cuối.
신입新入명사người mới vào, tân binh
올해 신입 사원 환영회가 이번 금요일에 열립니다. — Tiệc chào mừng nhân viên mới năm nay diễn ra vào thứ sáu này.
신중히愼重부사một cách thận trọng
이 문제는 신중히 생각한 후에 결정하겠습니다. — Vấn đề này tôi sẽ suy nghĩ thận trọng rồi mới quyết định.
실패失敗명사thất bại
실패해도 괜찮아요. — Thất bại cũng không sao.
실행하다實行동사thực hiện, thi hành
계획만 세우지 말고 바로 실행해 보세요. — Đừng chỉ lập kế hoạch mà hãy thực hiện ngay.
쌓다동사chất đống, tích lũy, xây
그는 오랜 시간 동안 경험을 쌓아서 전문가가 되었습니다. — Anh ấy tích lũy kinh nghiệm trong thời gian dài rồi trở thành chuyên gia.
알아서부사tự mình lo liệu
걱정하지 마세요. 제가 알아서 처리하겠습니다. — Đừng lo, tôi sẽ tự lo liệu.
앞당기다동사đẩy sớm lên
상사가 회의 시간을 한 시간 앞당겼습니다. — Cấp trên đã dời giờ họp sớm lên một tiếng.
업무業務명사công việc; nghiệp vụ
업무가 많아요. — Có nhiều công việc.
여직원女職員명사nhân viên nữ
우리 회사에는 여직원이 많아요. — Công ty chúng tôi có nhiều nhân viên nữ.
연구硏究명사nghiên cứu
아버지는 연구를 하세요. — Bố tôi làm nghiên cứu.
연락처連絡處명사thông tin liên lạc
이 연락처로 전화하면 담당자와 이야기할 수 있습니다. — Gọi theo thông tin liên lạc này sẽ nói chuyện được với người phụ trách.
운전기사運轉技士명사tài xế; lái xe
운전기사가 손님을 공항까지 태워 줬어요. — Tài xế đã chở khách đến sân bay.
원칙原則명사nguyên tắc
우리 회사는 정직을 가장 중요한 원칙으로 삼고 있습니다. — Công ty chúng tôi coi trung thực là nguyên tắc quan trọng nhất.
월급月給명사lương tháng
월급을 받아요. — Tôi nhận lương tháng.
은퇴隱退명사sự nghỉ hưu
은퇴 후에는 시골에서 조용히 살고 싶습니다. — Sau khi nghỉ hưu tôi muốn sống yên tĩnh ở quê.
의뢰하다依賴동사nhờ cậy, ủy thác
회사는 전문 기관에 조사를 의뢰했습니다. — Công ty đã ủy thác cho cơ quan chuyên môn điều tra.
인턴명사thực tập sinh
저는 방학 동안 회사에서 인턴으로 일했습니다. — Trong kỳ nghỉ tôi đã làm thực tập sinh ở công ty.
일정日程명사lịch trình
이번 주 일정이 바빠요. — Lịch trình tuần này bận.
작가作家명사tác giả; nhà văn
좋아하는 작가가 있어요. — Tôi có một tác giả yêu thích.
잘되다동사suôn sẻ; tốt đẹp
일이 잘됐어요. — Công việc đã suôn sẻ.
장기長期명사dài hạn; sở trường; nội tạng
장기 계획을 세우면 목표가 분명해집니다. — Lập kế hoạch dài hạn thì mục tiêu trở nên rõ ràng.
전문가專門家명사chuyên gia
전문가의 도움을 받으면 문제를 빨리 해결할 수 있습니다. — Nếu nhận sự giúp đỡ của chuyên gia thì có thể giải quyết vấn đề nhanh.
제출하다提出동사nộp, đệ trình
신청서는 이번 주 금요일까지 제출해 주세요. — Hãy nộp đơn đăng ký trước thứ sáu tuần này.
주도적主導的명사mang tính chủ đạo
그는 프로젝트에서 주도적인 역할을 했습니다. — Anh ấy đã đóng vai trò chủ đạo trong dự án.
중中의존명사đang; trong số
지금 회의 중이에요. — Bây giờ đang họp.
직업職業명사nghề nghiệp
직업이 뭐예요? — Nghề nghiệp của bạn là gì?
직원職員명사nhân viên
이 회사는 직원이 많아요. — Công ty này có nhiều nhân viên.
직장職場명사nơi làm việc
직장이 집에서 가까워요. — Nơi làm việc gần nhà.
진행하다進行동사tiến hành, diễn ra
회의는 예정대로 오후 세 시에 진행됩니다. — Cuộc họp sẽ diễn ra vào ba giờ chiều như dự kiến.
창업하다創業동사khởi nghiệp
저는 몇 년 후에 작은 카페를 창업하고 싶습니다. — Vài năm nữa tôi muốn khởi nghiệp mở một quán cà phê nhỏ.
책임責任명사trách nhiệm
책임을 져야 해요. — Phải chịu trách nhiệm.
책임자責任者명사người chịu trách nhiệm; người phụ trách
사고의 책임자를 찾고 있어요. — Người ta đang tìm người chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.
처리하다處理동사xử lý, giải quyết
이 업무는 하루 안에 처리해야 합니다. — Công việc này phải xử lý trong vòng một ngày.
첨부하다添附동사đính kèm
메일에 필요한 서류를 첨부해서 보내겠습니다. — Tôi sẽ đính kèm giấy tờ cần thiết vào thư rồi gửi.
출근出勤명사đi làm
출근 시간이 아홉 시예요. — Giờ đi làm là chín giờ.
출근하다出勤동사đi làm
아침 여덟 시에 출근해요. — Tôi đi làm lúc tám giờ sáng.
출장出張명사đi công tác
다음 주에 출장을 가요. — Tuần sau tôi đi công tác.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.