Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 감독하다監督동사giám sát, chỉ đạo

    공사 현장에서 안전 관리자가 작업을 감독합니다. — Ở công trường, người quản lý an toàn giám sát công việc.

  • 검토하다檢討동사xem xét, cân nhắc

    제안서를 꼼꼼하게 검토한 후에 답변드리겠습니다. — Tôi sẽ xem xét kỹ bản đề xuất rồi trả lời bạn.

  • 결정하다決定동사quyết định

    오랫동안 고민한 끝에 회사를 옮기기로 결정했습니다. — Sau thời gian dài suy nghĩ, tôi đã quyết định chuyển công ty.

  • 경험經驗명사kinh nghiệm

    좋은 경험이었어요. — Đó là một trải nghiệm tốt.

  • 계약직契約職명사nhân viên hợp đồng

    계약직으로 일하면 일 년 후에 계약이 끝날 수 있습니다. — Làm nhân viên hợp đồng thì sau một năm hợp đồng có thể chấm dứt.

  • 고객顧客명사khách hàng

    고객이 전화했어요. — Khách hàng đã gọi điện.

  • 고되다형용사vất vả, cực nhọc

    하루 종일 서서 일하는 것은 매우 고된 일입니다. — Đứng làm việc cả ngày là công việc rất cực nhọc.

  • 고용하다雇傭동사thuê, tuyển dụng

    가게 주인은 아르바이트생을 두 명 더 고용했습니다. — Chủ cửa hàng đã thuê thêm hai nhân viên làm thêm.

  • 공무원公務員명사công chức, viên chức

    공무원 시험은 경쟁이 매우 치열합니다. — Kỳ thi công chức cạnh tranh vô cùng khốc liệt.

  • 과장課長명사phó phòng; trưởng nhóm

    과장님이 회의 중이세요. — Phó phòng đang họp.

  • 구하다求동사tìm; cứu

    아르바이트를 구해요. — Tôi tìm việc làm thêm.

  • 그만두다동사bỏ; nghỉ

    회사를 그만뒀어요. — Tôi đã nghỉ việc ở công ty.

  • 근로자勤勞者명사người lao động; công nhân

    근로자의 권리를 보호해야 한다. — Phải bảo vệ quyền lợi của người lao động.

  • 근무勤務명사làm việc; ca làm

    근무 시간은 아홉 시부터예요. — Giờ làm việc bắt đầu từ chín giờ.

  • 근무하다勤務동사làm việc, công tác

    저는 서울에 있는 은행에서 근무하고 있습니다. — Tôi đang làm việc tại một ngân hàng ở Seoul.

  • 급하다急형용사gấp; vội

    급한 일이 생겼어요. — Có việc gấp xảy ra.

  • 기사技士명사kỹ thuật viên có chứng chỉ

    그는 전기 기사 자격증을 땄어요. — Anh ấy đã lấy được chứng chỉ kỹ thuật viên điện.

  • 기입하다記入동사điền vào, ghi vào

    이름과 연락처를 빈칸에 기입해 주세요. — Hãy điền tên và số liên lạc vào ô trống.

  • 기자記者명사phóng viên

    기자가 질문했어요. — Phóng viên đã đặt câu hỏi.

  • 기회機會명사cơ hội

    좋은 기회가 왔어요. — Cơ hội tốt đã đến.

  • 나서다동사bước ra, đứng ra

    아무도 일을 맡으려 하지 않자 그가 직접 나섰습니다. — Khi không ai muốn nhận việc thì chính anh ấy đã đứng ra.

  • 노동자勞動者명사người lao động

    노동자의 권리를 보호하는 법이 만들어졌습니다. — Luật bảo vệ quyền lợi người lao động đã được ban hành.

  • 노련하다老鍊형용사lão luyện, dày dạn

    노련한 기술자가 문제를 금방 해결했습니다. — Người thợ lão luyện đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.

  • 노하우명사bí quyết, kinh nghiệm

    그는 오랜 경험으로 쌓은 노하우를 후배들에게 가르쳐 주었습니다. — Anh ấy truyền lại cho đàn em những bí quyết tích lũy từ kinh nghiệm lâu năm.

  • 높이다동사nâng cao, tăng

    회사는 직원들의 만족도를 높이기 위해 노력합니다. — Công ty nỗ lực nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên.

  • 능력能力명사khả năng; năng lực

    그는 능력이 있어요. — Anh ấy có năng lực.

  • 능률能率명사hiệu suất, năng suất

    조용한 환경에서는 공부 능률이 올라갑니다. — Trong môi trường yên tĩnh, hiệu suất học tập tăng lên.

  • 답장答狀명사thư trả lời

    메일을 보냈는데 아직 답장이 없습니다. — Tôi đã gửi thư nhưng chưa có hồi âm.

  • 대하다對동사đối xử, đối với

    손님을 대할 때는 항상 친절해야 합니다. — Khi tiếp khách phải luôn thân thiện.

  • 디자이너명사nhà thiết kế

    제 동생은 옷 디자이너예요. — Em tôi là nhà thiết kế thời trang.

  • 떠맡다동사gánh vác (việc không muốn)

    모두가 싫어하는 일을 그가 혼자 떠맡았습니다. — Việc ai cũng ngại thì một mình anh ấy gánh lấy.

  • 리더십명사khả năng lãnh đạo

    그는 뛰어난 리더십으로 팀을 이끌었습니다. — Anh ấy dẫn dắt đội bằng khả năng lãnh đạo xuất sắc.

  • 마감명사hạn chót, thời hạn

    원고 마감이 내일이라서 오늘 밤을 새워야 합니다. — Hạn chót bản thảo là ngày mai nên đêm nay tôi phải thức trắng.

  • 맡다동사đảm nhận, giữ

    저는 이번 행사에서 사회를 맡게 되었습니다. — Tôi được giao đảm nhận vai trò MC của sự kiện lần này.

  • 명함名銜명사danh thiếp

    처음 만난 분께 명함을 드렸어요. — Tôi đã đưa danh thiếp cho người mới gặp lần đầu.

  • 목표目標명사mục tiêu

    목표를 세웠어요. — Tôi đã đặt mục tiêu.

  • 몰다동사lái, dồn

    그는 큰 트럭을 몰고 전국을 다니며 일합니다. — Anh ấy lái xe tải lớn đi khắp cả nước để làm việc.

  • 미숙하다未熟형용사chưa thành thạo, non nớt

    아직 일이 미숙해서 선배들의 도움이 필요합니다. — Tôi còn chưa thạo việc nên cần sự giúp đỡ của các đàn anh.

  • 미팅명사cuộc họp; buổi gặp mặt

    오후 두 시에 거래처와 미팅이 있어요. — Hai giờ chiều tôi có cuộc họp với đối tác.

  • 방침方針명사phương châm, chủ trương

    회사의 방침에 따라 모든 직원이 교육을 받아야 합니다. — Theo phương châm của công ty, mọi nhân viên phải được đào tạo.

  • 배우俳優명사diễn viên

    그 배우가 유명해요. — Diễn viên đó nổi tiếng.

  • 변호사辯護士명사luật sư

    삼촌은 변호사예요. — Chú tôi là luật sư.

  • 병행하다並行동사làm song song

    저는 일과 공부를 병행하고 있습니다. — Tôi vừa đi làm vừa đi học song song.

  • 보고報告명사báo cáo

    내일까지 부장님께 보고를 드려야 해요. — Đến ngày mai tôi phải báo cáo với trưởng phòng.

  • 복사複寫명사photocopy

    서류를 복사해요. — Tôi photocopy giấy tờ.

  • 복사하다複寫동사photocopy; sao chụp

    이 서류를 다섯 장 복사해 주세요. — Làm ơn photocopy giúp tôi tài liệu này năm bản.

  • 부당하다不當형용사bất công, không chính đáng

    부당한 대우를 받으면 노동자는 항의할 수 있습니다. — Khi bị đối xử bất công, người lao động có thể phản đối.

  • 부장部長명사trưởng phòng

    부장님께 보고해요. — Tôi báo cáo với trưởng phòng.

  • 비서秘書명사thư ký

    비서가 사장님의 일정을 관리한다. — Thư ký quản lý lịch trình của giám đốc.

  • 사무事務명사công việc văn phòng; việc hành chính

    그는 오랫동안 사무 일을 했습니다. — Anh ấy đã làm công việc văn phòng trong thời gian dài.

  • 사원社員명사nhân viên (mới)

    신입 사원이 왔어요. — Nhân viên mới đã đến.

  • 사직하다辭職동사từ chức, nghỉ việc

    그는 개인 사정으로 회사에 사직서를 냈습니다. — Anh ấy nộp đơn từ chức vì lý do cá nhân.

  • 살펴보다동사xem xét kỹ, quan sát

    계약서를 꼼꼼하게 살펴본 후에 서명하세요. — Hãy xem kỹ hợp đồng rồi hãy ký.

  • 서류書類명사giấy tờ; hồ sơ

    서류를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị giấy tờ.

  • 설계하다設計동사thiết kế

    그 건축가는 환경을 생각하며 건물을 설계했습니다. — Kiến trúc sư đó thiết kế tòa nhà với sự quan tâm đến môi trường.

  • 성공하다成功동사thành công

    사업에 성공했어요. — Anh ấy đã thành công trong kinh doanh.

  • 성과급成果給명사lương thưởng theo hiệu quả

    올해는 성과급이 작년보다 적게 나왔습니다. — Năm nay tiền thưởng hiệu quả ít hơn năm ngoái.

  • 수고하다동사vất vả; làm việc chăm chỉ

    오늘도 수고하셨어요. — Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi.

  • 수당手當명사phụ cấp

    야근을 하면 추가 수당을 받을 수 있습니다. — Nếu làm thêm giờ thì có thể nhận thêm phụ cấp.

  • 수정하다修正동사chỉnh sửa, sửa đổi

    보고서의 틀린 부분을 수정해서 다시 보냈습니다. — Tôi chỉnh sửa chỗ sai trong báo cáo rồi gửi lại.

  • 숙련되다熟練동사thành thạo

    오랜 경험으로 그는 숙련된 기술자가 되었습니다. — Với kinh nghiệm lâu năm, anh ấy đã trở thành thợ kỹ thuật thành thạo.

  • 승진하다昇進동사thăng chức

    그는 성실하게 일해서 팀장으로 승진했습니다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ nên được thăng chức trưởng nhóm.

  • 시종始終부사từ đầu đến cuối

    회의는 시종 진지한 분위기에서 진행되었습니다. — Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí nghiêm túc từ đầu đến cuối.

  • 신입新入명사người mới vào, tân binh

    올해 신입 사원 환영회가 이번 금요일에 열립니다. — Tiệc chào mừng nhân viên mới năm nay diễn ra vào thứ sáu này.

  • 신중히愼重부사một cách thận trọng

    이 문제는 신중히 생각한 후에 결정하겠습니다. — Vấn đề này tôi sẽ suy nghĩ thận trọng rồi mới quyết định.

  • 실패失敗명사thất bại

    실패해도 괜찮아요. — Thất bại cũng không sao.

  • 실행하다實行동사thực hiện, thi hành

    계획만 세우지 말고 바로 실행해 보세요. — Đừng chỉ lập kế hoạch mà hãy thực hiện ngay.

  • 쌓다동사chất đống, tích lũy, xây

    그는 오랜 시간 동안 경험을 쌓아서 전문가가 되었습니다. — Anh ấy tích lũy kinh nghiệm trong thời gian dài rồi trở thành chuyên gia.

  • 알아서부사tự mình lo liệu

    걱정하지 마세요. 제가 알아서 처리하겠습니다. — Đừng lo, tôi sẽ tự lo liệu.

  • 앞당기다동사đẩy sớm lên

    상사가 회의 시간을 한 시간 앞당겼습니다. — Cấp trên đã dời giờ họp sớm lên một tiếng.

  • 업무業務명사công việc; nghiệp vụ

    업무가 많아요. — Có nhiều công việc.

  • 여직원女職員명사nhân viên nữ

    우리 회사에는 여직원이 많아요. — Công ty chúng tôi có nhiều nhân viên nữ.

  • 연구硏究명사nghiên cứu

    아버지는 연구를 하세요. — Bố tôi làm nghiên cứu.

  • 연락처連絡處명사thông tin liên lạc

    이 연락처로 전화하면 담당자와 이야기할 수 있습니다. — Gọi theo thông tin liên lạc này sẽ nói chuyện được với người phụ trách.

  • 운전기사運轉技士명사tài xế; lái xe

    운전기사가 손님을 공항까지 태워 줬어요. — Tài xế đã chở khách đến sân bay.

  • 원칙原則명사nguyên tắc

    우리 회사는 정직을 가장 중요한 원칙으로 삼고 있습니다. — Công ty chúng tôi coi trung thực là nguyên tắc quan trọng nhất.

  • 월급月給명사lương tháng

    월급을 받아요. — Tôi nhận lương tháng.

  • 은퇴隱退명사sự nghỉ hưu

    은퇴 후에는 시골에서 조용히 살고 싶습니다. — Sau khi nghỉ hưu tôi muốn sống yên tĩnh ở quê.

  • 의뢰하다依賴동사nhờ cậy, ủy thác

    회사는 전문 기관에 조사를 의뢰했습니다. — Công ty đã ủy thác cho cơ quan chuyên môn điều tra.

  • 인턴명사thực tập sinh

    저는 방학 동안 회사에서 인턴으로 일했습니다. — Trong kỳ nghỉ tôi đã làm thực tập sinh ở công ty.

  • 일정日程명사lịch trình

    이번 주 일정이 바빠요. — Lịch trình tuần này bận.

  • 작가作家명사tác giả; nhà văn

    좋아하는 작가가 있어요. — Tôi có một tác giả yêu thích.

  • 잘되다동사suôn sẻ; tốt đẹp

    일이 잘됐어요. — Công việc đã suôn sẻ.

  • 장기長期명사dài hạn; sở trường; nội tạng

    장기 계획을 세우면 목표가 분명해집니다. — Lập kế hoạch dài hạn thì mục tiêu trở nên rõ ràng.

  • 전문가專門家명사chuyên gia

    전문가의 도움을 받으면 문제를 빨리 해결할 수 있습니다. — Nếu nhận sự giúp đỡ của chuyên gia thì có thể giải quyết vấn đề nhanh.

  • 제출하다提出동사nộp, đệ trình

    신청서는 이번 주 금요일까지 제출해 주세요. — Hãy nộp đơn đăng ký trước thứ sáu tuần này.

  • 주도적主導的명사mang tính chủ đạo

    그는 프로젝트에서 주도적인 역할을 했습니다. — Anh ấy đã đóng vai trò chủ đạo trong dự án.

  • 중中의존명사đang; trong số

    지금 회의 중이에요. — Bây giờ đang họp.

  • 직업職業명사nghề nghiệp

    직업이 뭐예요? — Nghề nghiệp của bạn là gì?

  • 직원職員명사nhân viên

    이 회사는 직원이 많아요. — Công ty này có nhiều nhân viên.

  • 직장職場명사nơi làm việc

    직장이 집에서 가까워요. — Nơi làm việc gần nhà.

  • 진행하다進行동사tiến hành, diễn ra

    회의는 예정대로 오후 세 시에 진행됩니다. — Cuộc họp sẽ diễn ra vào ba giờ chiều như dự kiến.

  • 창업하다創業동사khởi nghiệp

    저는 몇 년 후에 작은 카페를 창업하고 싶습니다. — Vài năm nữa tôi muốn khởi nghiệp mở một quán cà phê nhỏ.

  • 책임責任명사trách nhiệm

    책임을 져야 해요. — Phải chịu trách nhiệm.

  • 책임자責任者명사người chịu trách nhiệm; người phụ trách

    사고의 책임자를 찾고 있어요. — Người ta đang tìm người chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.

  • 처리하다處理동사xử lý, giải quyết

    이 업무는 하루 안에 처리해야 합니다. — Công việc này phải xử lý trong vòng một ngày.

  • 첨부하다添附동사đính kèm

    메일에 필요한 서류를 첨부해서 보내겠습니다. — Tôi sẽ đính kèm giấy tờ cần thiết vào thư rồi gửi.

  • 출근出勤명사đi làm

    출근 시간이 아홉 시예요. — Giờ đi làm là chín giờ.

  • 출근하다出勤동사đi làm

    아침 여덟 시에 출근해요. — Tôi đi làm lúc tám giờ sáng.

  • 출장出張명사đi công tác

    다음 주에 출장을 가요. — Tuần sau tôi đi công tác.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.