Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 간단히簡單부사đơn giản; ngắn gọn

    자기소개를 간단히 해 주세요. — Hãy giới thiệu bản thân một cách ngắn gọn.

  • 걔준말đứa đó; nó

    걔는 어제 학교에 안 왔어. — Hôm qua nó không đến trường.

  • 거짓명사lời nói dối; sự giả dối

    그 사람의 말은 거짓으로 밝혀졌어요. — Lời của người đó đã bị lộ ra là nói dối.

  • 거짓말명사lời nói dối

    거짓말을 하지 마세요. — Đừng nói dối.

  • 권하다勸동사khuyên; mời

    친구가 저에게 이 책을 읽어 보라고 권했어요. — Bạn tôi khuyên tôi đọc cuốn sách này.

  • 그렇지감탄사đúng rồi; đúng thế

    그렇지, 네 말이 맞아! — Đúng rồi, bạn nói đúng!

  • 그만부사thôi; dừng lại

    이제 그만 집에 갈까요? — Giờ thôi về nhà nhé?

  • 근데부사nhưng mà; mà này

    근데 어제 어디 갔었어? — Mà hôm qua cậu đã đi đâu thế?

  • 글쎄감탄사ừm; chưa biết nữa

    글쎄, 나는 잘 모르겠는데. — Ừm, tôi không rõ lắm.

  • 글쎄요감탄사để xem; chưa biết

    글쎄요, 잘 모르겠어요. — Để xem, tôi không rõ lắm.

  • 글씨명사chữ viết; nét chữ

    글씨가 너무 작아서 읽기 어려워요. — Chữ nhỏ quá nên khó đọc.

  • 나타내다동사thể hiện; biểu thị; cho thấy

    이 그래프는 인구 변화를 나타낸다. — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi dân số.

  • 너희대명사các cậu; các bạn

    너희는 어디에서 만났니? — Các cậu đã gặp nhau ở đâu vậy?

  • 농담弄談명사lời nói đùa

    농담이에요. — Tôi chỉ đùa thôi.

  • 대화하다對話동사đối thoại; trò chuyện

    부모님과 자주 대화하려고 노력해요. — Tôi cố gắng thường xuyên trò chuyện với bố mẹ.

  • 들려주다동사cho nghe; kể cho nghe

    할머니가 아이에게 옛날이야기를 들려주셨다. — Bà đã kể chuyện cổ tích cho đứa trẻ nghe.

  • 또는부사hoặc

    커피 또는 차를 드세요. — Mời dùng cà phê hoặc trà.

  • 마찬가지명사giống nhau; như vậy; tương tự

    저도 마찬가지로 바쁩니다. — Tôi cũng vậy, đang bận.

  • 말씀드리다동사thưa; trình bày

    부장님께 먼저 말씀드리겠습니다. — Tôi xin thưa với trưởng phòng trước.

  • 맞다동사đúng; vừa

    네, 맞아요. — Vâng, đúng rồi.

  • 메모명사ghi chú; bản ghi nhớ

    전화 내용을 메모해 두었다. — Tôi đã ghi chú lại nội dung cuộc gọi.

  • 메시지명사tin nhắn

    메시지를 보냈어요. — Tôi đã gửi tin nhắn.

  • 메일명사thư điện tử; email

    어제 선생님께 메일을 보냈어요. — Hôm qua tôi đã gửi email cho thầy/cô giáo.

  • 무어대명사gì; cái gì

    무어라고 말해야 할지 모르겠어요. — Tôi không biết phải nói gì.

  • 반드시부사nhất định; chắc chắn

    반드시 오세요. — Nhất định hãy đến.

  • 발표發表명사sự công bố; bài thuyết trình

    내일 수업 시간에 조별 발표가 있다. — Ngày mai trong giờ học có thuyết trình theo nhóm.

  • 보이다동사cho xem; cho thấy

    친구에게 여행 사진을 보여 줬어요. — Tôi đã cho bạn xem ảnh du lịch.

  • 봉투封套명사phong bì; túi giấy

    봉투에 편지를 넣어요. — Tôi cho thư vào phong bì.

  • 부치다동사gửi (bưu phẩm)

    우체국에서 소포를 부쳐요. — Tôi gửi bưu kiện ở bưu điện.

  • 부탁付託명사lời nhờ; sự nhờ vả

    친구에게 작은 부탁을 했어요. — Tôi đã nhờ bạn một việc nhỏ.

  • 부탁하다付託동사nhờ vả

    친구에게 부탁해요. — Tôi nhờ bạn một việc.

  • 분명分明부사chắc chắn; rõ ràng

    분명 그 사람이 먼저 왔을 거예요. — Chắc chắn người đó đã đến trước.

  • 사과하다謝過동사xin lỗi

    친구에게 사과했어요. — Tôi đã xin lỗi bạn.

  • 사실事實부사thật ra; sự thật

    사실 저는 한국에 처음 왔어요. — Thật ra tôi mới đến Hàn Quốc lần đầu.

  • 성함姓銜명사quý danh; tên (kính ngữ)

    실례지만 성함이 어떻게 되세요? — Xin lỗi, quý danh của anh/chị là gì ạ?

  • 소문所聞명사tin đồn

    이상한 소문이 있어요. — Có tin đồn kỳ lạ.

  • 소식消息명사tin tức; tin

    좋은 소식이 있어요. — Có tin vui.

  • 소포小包명사bưu kiện

    소포를 보내요. — Tôi gửi bưu kiện.

  • 솔직히率直부사thẳng thắn; thành thật

    솔직히 말하면 이 음식은 제 입맛에 안 맞아요. — Nói thật thì món này không hợp khẩu vị của tôi.

  • 수화기受話器명사ống nghe điện thoại

    수화기를 들고 전화번호를 눌렀어요. — Tôi nhấc ống nghe lên và bấm số điện thoại.

  • 아뇨감탄사không

    아뇨, 저는 괜찮아요. — Không, tôi ổn ạ.

  • 아니감탄사không; ôi; ơ

    아니, 이게 무슨 소리예요? — Ơ, đây là tiếng gì vậy?

  • 아니야감탄사không phải đâu; không

    아니야, 그게 아니라 내 말은 달라. — Không phải, ý tôi không phải vậy, ý tôi khác.

  • 아마도부사có lẽ; có thể

    내일은 아마도 비가 올 것이다. — Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.

  • 아무튼부사dù sao; dù thế nào

    아무튼 오늘은 일찍 쉬세요. — Dù sao hôm nay bạn cũng hãy nghỉ ngơi sớm nhé.

  • 아이고감탄사trời ơi

    아이고, 힘들다. — Trời ơi, mệt quá.

  • 알려지다동사được biết đến; được biết

    그 식당은 맛집으로 알려져 있다. — Quán ăn đó được biết đến là quán ngon.

  • 알리다동사cho biết; thông báo

    소식을 친구에게 알렸어요. — Tôi đã báo tin cho bạn.

  • 알아듣다동사nghe hiểu

    외국인의 말을 잘 알아들을 수 없어요. — Tôi không nghe hiểu rõ lời người nước ngoài.

  • 야감탄사này; ê

    야, 같이 점심 먹으러 가자! — Này, đi ăn trưa cùng nhau đi!

  • 얘준말đứa này; bé này

    얘는 제 동생이에요. — Đứa này là em của tôi.

  • 어때준말thế nào; ra sao

    이 옷 어때? — Cái áo này thế nào?

  • 어머감탄사ôi trời (nữ)

    어머, 깜짝 놀랐어요. — Ôi trời, tôi giật mình.

  • 연락하다連絡동사liên lạc

    친구에게 연락해요. — Tôi liên lạc với bạn.

  • 엽서葉書명사bưu thiếp

    여행지에서 친구에게 엽서를 보냈다. — Tôi đã gửi bưu thiếp cho bạn từ nơi du lịch.

  • 예例명사ví dụ; thí dụ

    예를 들어 설명해 주세요. — Hãy giải thích bằng cách lấy ví dụ.

  • 오감탄사ồ; ô

    오, 이 음식 정말 맛있네! — Ồ, món này ngon thật!

  • 옳다형용사đúng; phải

    네 말이 옳아요. — Lời bạn nói đúng.

  • 와감탄사ồ; wow

    와, 정말 예뻐요! — Ồ, đẹp thật!

  • 우표郵票명사tem thư

    우표를 붙여요. — Tôi dán tem.

  • 웬일명사có chuyện gì vậy; sao lại đến

    이 시간에 웬일이에요? — Giờ này có chuyện gì vậy?

  • 으응감탄사ừ; ừm

    으응, 알았어. 이따가 전화할게. — Ừ, biết rồi. Lát nữa mình gọi điện nhé.

  • 음감탄사ừm; hừm

    음, 그 문제는 조금 더 생각해 볼게요. — Ừm, vấn đề đó để tôi suy nghĩ thêm một chút.

  • 응감탄사ừ; ừm

    응, 나도 같이 갈게. — Ừ, mình cũng đi cùng.

  • 의견意見명사ý kiến

    의견을 말해 보세요. — Hãy nói ý kiến của bạn.

  • 이해理解명사sự hiểu; sự thấu hiểu

    저는 그 말을 이해하지 못했어요. — Tôi đã không hiểu lời đó.

  • 인사말人事명사lời chào

    인사말을 외워요. — Tôi học thuộc lời chào.

  • 인터넷명사internet

    인터넷으로 검색해요. — Tôi tìm kiếm trên internet.

  • 자감탄사nào; thôi nào

    자, 시작해요. — Nào, bắt đầu thôi.

  • 자세히仔細부사một cách chi tiết

    자세히 설명해 주세요. — Xin hãy giải thích chi tiết.

  • 저감탄사à; xin lỗi cho hỏi

    저, 잠깐 말씀 좀 드려도 될까요? — Xin lỗi, tôi có thể nói chuyện với bạn một chút được không?

  • 저런감탄사ôi trời; tội nghiệp

    저런, 많이 아팠겠어요. — Ôi trời, chắc là đau lắm nhỉ.

  • 저런관형사như thế kia; như vậy

    저런 옷은 어디에서 살 수 있어요? — Loại áo như kia có thể mua ở đâu vậy?

  • 전혀全부사hoàn toàn không

    전혀 몰랐어요. — Tôi hoàn toàn không biết.

  • 전화기電話機명사máy điện thoại; điện thoại

    전화기가 갑자기 울렸다. — Điện thoại bỗng reo lên.

  • 정말正감탄사thật sao; thật à

    정말! 그게 사실이야? — Thật sao! Chuyện đó có thật không?

  • 정보情報명사thông tin

    인터넷에서 정보를 찾아요. — Tôi tìm thông tin trên internet.

  • 제발부사làm ơn

    제발 도와주세요. — Xin hãy giúp tôi.

  • 존댓말尊待명사kính ngữ; lời nói kính trọng

    어른께는 존댓말을 써야 해요. — Với người lớn tuổi phải dùng kính ngữ.

  • 지르다동사hét; la

    아이가 놀라서 큰 소리를 질렀어요. — Đứa trẻ giật mình hét lên thật to.

  • 참감탄사à này; quả thật

    참, 내일 시험이 있어요. — À này, ngày mai có bài thi.

  • 축하祝賀명사lời chúc mừng

    축하 파티를 해요. — Chúng tôi tổ chức tiệc chúc mừng.

  • 칭찬稱讚명사lời khen

    칭찬을 받았어요. — Tôi đã được khen.

  • 큰소리명사tiếng to; giọng lớn

    아이가 큰소리로 울기 시작했어요. — Đứa bé bắt đầu khóc to.

  • 통通의존명사bức (thư); cuộc (điện thoại)

    친구에게서 편지를 두 통 받았다. — Tôi nhận được hai bức thư từ bạn.

  • 통하다通동사thông; thấu hiểu

    한국어로 말이 통해요. — Chúng tôi giao tiếp được bằng tiếng Hàn.

  • 표시하다表示동사đánh dấu; chỉ ra

    지도에 우리 집 위치를 표시했어요. — Tôi đã đánh dấu vị trí nhà tôi trên bản đồ.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.