Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
간단히簡單부사đơn giản; ngắn gọn
자기소개를 간단히 해 주세요. — Hãy giới thiệu bản thân một cách ngắn gọn.
걔준말đứa đó; nó
걔는 어제 학교에 안 왔어. — Hôm qua nó không đến trường.
거짓명사lời nói dối; sự giả dối
그 사람의 말은 거짓으로 밝혀졌어요. — Lời của người đó đã bị lộ ra là nói dối.
거짓말명사lời nói dối
거짓말을 하지 마세요. — Đừng nói dối.
권하다勸동사khuyên; mời
친구가 저에게 이 책을 읽어 보라고 권했어요. — Bạn tôi khuyên tôi đọc cuốn sách này.
그렇지감탄사đúng rồi; đúng thế
그렇지, 네 말이 맞아! — Đúng rồi, bạn nói đúng!
그만부사thôi; dừng lại
이제 그만 집에 갈까요? — Giờ thôi về nhà nhé?
근데부사nhưng mà; mà này
근데 어제 어디 갔었어? — Mà hôm qua cậu đã đi đâu thế?
글쎄감탄사ừm; chưa biết nữa
글쎄, 나는 잘 모르겠는데. — Ừm, tôi không rõ lắm.
글쎄요감탄사để xem; chưa biết
글쎄요, 잘 모르겠어요. — Để xem, tôi không rõ lắm.
글씨명사chữ viết; nét chữ
글씨가 너무 작아서 읽기 어려워요. — Chữ nhỏ quá nên khó đọc.
나타내다동사thể hiện; biểu thị; cho thấy
이 그래프는 인구 변화를 나타낸다. — Biểu đồ này cho thấy sự thay đổi dân số.
너희대명사các cậu; các bạn
너희는 어디에서 만났니? — Các cậu đã gặp nhau ở đâu vậy?
농담弄談명사lời nói đùa
농담이에요. — Tôi chỉ đùa thôi.
대화하다對話동사đối thoại; trò chuyện
부모님과 자주 대화하려고 노력해요. — Tôi cố gắng thường xuyên trò chuyện với bố mẹ.
들려주다동사cho nghe; kể cho nghe
할머니가 아이에게 옛날이야기를 들려주셨다. — Bà đã kể chuyện cổ tích cho đứa trẻ nghe.
또는부사hoặc
커피 또는 차를 드세요. — Mời dùng cà phê hoặc trà.
마찬가지명사giống nhau; như vậy; tương tự
저도 마찬가지로 바쁩니다. — Tôi cũng vậy, đang bận.
말씀드리다동사thưa; trình bày
부장님께 먼저 말씀드리겠습니다. — Tôi xin thưa với trưởng phòng trước.
맞다동사đúng; vừa
네, 맞아요. — Vâng, đúng rồi.
메모명사ghi chú; bản ghi nhớ
전화 내용을 메모해 두었다. — Tôi đã ghi chú lại nội dung cuộc gọi.
메시지명사tin nhắn
메시지를 보냈어요. — Tôi đã gửi tin nhắn.
메일명사thư điện tử; email
어제 선생님께 메일을 보냈어요. — Hôm qua tôi đã gửi email cho thầy/cô giáo.
무어대명사gì; cái gì
무어라고 말해야 할지 모르겠어요. — Tôi không biết phải nói gì.
반드시부사nhất định; chắc chắn
반드시 오세요. — Nhất định hãy đến.
발표發表명사sự công bố; bài thuyết trình
내일 수업 시간에 조별 발표가 있다. — Ngày mai trong giờ học có thuyết trình theo nhóm.
보이다동사cho xem; cho thấy
친구에게 여행 사진을 보여 줬어요. — Tôi đã cho bạn xem ảnh du lịch.
봉투封套명사phong bì; túi giấy
봉투에 편지를 넣어요. — Tôi cho thư vào phong bì.
부치다동사gửi (bưu phẩm)
우체국에서 소포를 부쳐요. — Tôi gửi bưu kiện ở bưu điện.
부탁付託명사lời nhờ; sự nhờ vả
친구에게 작은 부탁을 했어요. — Tôi đã nhờ bạn một việc nhỏ.
부탁하다付託동사nhờ vả
친구에게 부탁해요. — Tôi nhờ bạn một việc.
분명分明부사chắc chắn; rõ ràng
분명 그 사람이 먼저 왔을 거예요. — Chắc chắn người đó đã đến trước.
사과하다謝過동사xin lỗi
친구에게 사과했어요. — Tôi đã xin lỗi bạn.
사실事實부사thật ra; sự thật
사실 저는 한국에 처음 왔어요. — Thật ra tôi mới đến Hàn Quốc lần đầu.
성함姓銜명사quý danh; tên (kính ngữ)
실례지만 성함이 어떻게 되세요? — Xin lỗi, quý danh của anh/chị là gì ạ?
소문所聞명사tin đồn
이상한 소문이 있어요. — Có tin đồn kỳ lạ.
소식消息명사tin tức; tin
좋은 소식이 있어요. — Có tin vui.
소포小包명사bưu kiện
소포를 보내요. — Tôi gửi bưu kiện.
솔직히率直부사thẳng thắn; thành thật
솔직히 말하면 이 음식은 제 입맛에 안 맞아요. — Nói thật thì món này không hợp khẩu vị của tôi.
수화기受話器명사ống nghe điện thoại
수화기를 들고 전화번호를 눌렀어요. — Tôi nhấc ống nghe lên và bấm số điện thoại.
아뇨감탄사không
아뇨, 저는 괜찮아요. — Không, tôi ổn ạ.
아니감탄사không; ôi; ơ
아니, 이게 무슨 소리예요? — Ơ, đây là tiếng gì vậy?
아니야감탄사không phải đâu; không
아니야, 그게 아니라 내 말은 달라. — Không phải, ý tôi không phải vậy, ý tôi khác.
아마도부사có lẽ; có thể
내일은 아마도 비가 올 것이다. — Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.
아무튼부사dù sao; dù thế nào
아무튼 오늘은 일찍 쉬세요. — Dù sao hôm nay bạn cũng hãy nghỉ ngơi sớm nhé.
아이고감탄사trời ơi
아이고, 힘들다. — Trời ơi, mệt quá.
알려지다동사được biết đến; được biết
그 식당은 맛집으로 알려져 있다. — Quán ăn đó được biết đến là quán ngon.
알리다동사cho biết; thông báo
소식을 친구에게 알렸어요. — Tôi đã báo tin cho bạn.
알아듣다동사nghe hiểu
외국인의 말을 잘 알아들을 수 없어요. — Tôi không nghe hiểu rõ lời người nước ngoài.
야감탄사này; ê
야, 같이 점심 먹으러 가자! — Này, đi ăn trưa cùng nhau đi!
얘준말đứa này; bé này
얘는 제 동생이에요. — Đứa này là em của tôi.
어때준말thế nào; ra sao
이 옷 어때? — Cái áo này thế nào?
어머감탄사ôi trời (nữ)
어머, 깜짝 놀랐어요. — Ôi trời, tôi giật mình.
연락하다連絡동사liên lạc
친구에게 연락해요. — Tôi liên lạc với bạn.
엽서葉書명사bưu thiếp
여행지에서 친구에게 엽서를 보냈다. — Tôi đã gửi bưu thiếp cho bạn từ nơi du lịch.
예例명사ví dụ; thí dụ
예를 들어 설명해 주세요. — Hãy giải thích bằng cách lấy ví dụ.
오감탄사ồ; ô
오, 이 음식 정말 맛있네! — Ồ, món này ngon thật!
옳다형용사đúng; phải
네 말이 옳아요. — Lời bạn nói đúng.
와감탄사ồ; wow
와, 정말 예뻐요! — Ồ, đẹp thật!
우표郵票명사tem thư
우표를 붙여요. — Tôi dán tem.
웬일명사có chuyện gì vậy; sao lại đến
이 시간에 웬일이에요? — Giờ này có chuyện gì vậy?
으응감탄사ừ; ừm
으응, 알았어. 이따가 전화할게. — Ừ, biết rồi. Lát nữa mình gọi điện nhé.
음감탄사ừm; hừm
음, 그 문제는 조금 더 생각해 볼게요. — Ừm, vấn đề đó để tôi suy nghĩ thêm một chút.
응감탄사ừ; ừm
응, 나도 같이 갈게. — Ừ, mình cũng đi cùng.
의견意見명사ý kiến
의견을 말해 보세요. — Hãy nói ý kiến của bạn.
이해理解명사sự hiểu; sự thấu hiểu
저는 그 말을 이해하지 못했어요. — Tôi đã không hiểu lời đó.
인사말人事명사lời chào
인사말을 외워요. — Tôi học thuộc lời chào.
인터넷명사internet
인터넷으로 검색해요. — Tôi tìm kiếm trên internet.
자감탄사nào; thôi nào
자, 시작해요. — Nào, bắt đầu thôi.
자세히仔細부사một cách chi tiết
자세히 설명해 주세요. — Xin hãy giải thích chi tiết.
저감탄사à; xin lỗi cho hỏi
저, 잠깐 말씀 좀 드려도 될까요? — Xin lỗi, tôi có thể nói chuyện với bạn một chút được không?
저런감탄사ôi trời; tội nghiệp
저런, 많이 아팠겠어요. — Ôi trời, chắc là đau lắm nhỉ.
저런관형사như thế kia; như vậy
저런 옷은 어디에서 살 수 있어요? — Loại áo như kia có thể mua ở đâu vậy?
전혀全부사hoàn toàn không
전혀 몰랐어요. — Tôi hoàn toàn không biết.
전화기電話機명사máy điện thoại; điện thoại
전화기가 갑자기 울렸다. — Điện thoại bỗng reo lên.
정말正감탄사thật sao; thật à
정말! 그게 사실이야? — Thật sao! Chuyện đó có thật không?
정보情報명사thông tin
인터넷에서 정보를 찾아요. — Tôi tìm thông tin trên internet.
제발부사làm ơn
제발 도와주세요. — Xin hãy giúp tôi.
존댓말尊待명사kính ngữ; lời nói kính trọng
어른께는 존댓말을 써야 해요. — Với người lớn tuổi phải dùng kính ngữ.
지르다동사hét; la
아이가 놀라서 큰 소리를 질렀어요. — Đứa trẻ giật mình hét lên thật to.
참감탄사à này; quả thật
참, 내일 시험이 있어요. — À này, ngày mai có bài thi.
축하祝賀명사lời chúc mừng
축하 파티를 해요. — Chúng tôi tổ chức tiệc chúc mừng.
칭찬稱讚명사lời khen
칭찬을 받았어요. — Tôi đã được khen.
큰소리명사tiếng to; giọng lớn
아이가 큰소리로 울기 시작했어요. — Đứa bé bắt đầu khóc to.
통通의존명사bức (thư); cuộc (điện thoại)
친구에게서 편지를 두 통 받았다. — Tôi nhận được hai bức thư từ bạn.
통하다通동사thông; thấu hiểu
한국어로 말이 통해요. — Chúng tôi giao tiếp được bằng tiếng Hàn.
표시하다表示동사đánh dấu; chỉ ra
지도에 우리 집 위치를 표시했어요. — Tôi đã đánh dấu vị trí nhà tôi trên bản đồ.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.