Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가죽명사da; da thuộc

    이 가방은 소가죽으로 만들었어요. — Chiếc túi này được làm bằng da bò.

  • 공장工場명사nhà máy; xưởng

    이 공장에서는 자동차 부품을 만듭니다. — Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.

  • 만들어지다동사được làm ra; được tạo ra

    이 가방은 가죽으로 만들어졌어요. — Chiếc túi này được làm bằng da.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.