Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 328Cảm xúc, tính cách · 147Khác · 138Tự nhiên · 131Ăn uống · 118Công việc · 116Quan hệ · 90Giao tiếp · 87Xã hội · 85Thời gian · 82Địa điểm · 81Trường học · 78Sức khoẻ · 76Nhà ở · 74Kinh tế · 73Văn hoá · 61Sở thích · 56Giao thông · 50Cơ thể · 49Mua sắm · 48Giáo dục · 42Gia đình · 41Thời tiết · 33Công nghệ · 29Truyền thông · 23Du lịch · 23Môi trường · 20Khoa học · 19Số đếm · 18Lịch sử · 13Dịch vụ · 11Chính trị, pháp luật · 10Nông nghiệp · 5Sản xuất · 3An toàn · 2Pháp luật · 2
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
농사農事명사việc đồng áng; nông nghiệp
할아버지는 시골에서 농사를 지으십니다. — Ông tôi làm nông ở quê.
밭명사ruộng; nương rẫy
할아버지는 밭에서 채소를 키우세요. — Ông tôi trồng rau ở ruộng.
송아지명사bê; con bê
농장에서 송아지가 태어났어요. — Một chú bê đã ra đời ở nông trại.
심다동사trồng
봄에 마당에 나무를 심었습니다. — Mùa xuân tôi đã trồng cây ở sân.
씨명사hạt giống; hạt
봄에 농부가 밭에 씨를 심었다. — Vào mùa xuân, người nông dân gieo hạt giống xuống ruộng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.