Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 농사農事명사việc đồng áng; nông nghiệp

    할아버지는 시골에서 농사를 지으십니다. — Ông tôi làm nông ở quê.

  • 밭명사ruộng; nương rẫy

    할아버지는 밭에서 채소를 키우세요. — Ông tôi trồng rau ở ruộng.

  • 송아지명사bê; con bê

    농장에서 송아지가 태어났어요. — Một chú bê đã ra đời ở nông trại.

  • 심다동사trồng

    봄에 마당에 나무를 심었습니다. — Mùa xuân tôi đã trồng cây ở sân.

  • 씨명사hạt giống; hạt

    봄에 농부가 밭에 씨를 심었다. — Vào mùa xuân, người nông dân gieo hạt giống xuống ruộng.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.