Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가이드명사hướng dẫn viên

    가이드가 여행객들에게 박물관을 자세히 설명해 주었다. — Hướng dẫn viên đã giải thích chi tiết về bảo tàng cho khách du lịch.

  • 객실客室명사phòng khách; phòng nghỉ

    이 호텔은 객실에서 바다가 보인다. — Khách sạn này có thể nhìn thấy biển từ phòng nghỉ.

  • 계획하다計劃동사lên kế hoạch

    여행을 계획해요. — Tôi lên kế hoạch du lịch.

  • 관광觀光명사tham quan

    서울을 관광해요. — Tôi tham quan Seoul.

  • 관광객觀光客명사khách du lịch; du khách

    주말에는 관광객이 많아서 길이 복잡해요. — Cuối tuần có nhiều khách du lịch nên đường đông đúc.

  • 관광지觀光地명사điểm du lịch

    제주도는 유명한 관광지예요. — Jeju là điểm du lịch nổi tiếng.

  • 구경하다동사ngắm; tham quan

    시장을 구경했어요. — Tôi đã đi ngắm chợ.

  • 귀국歸國명사về nước; hồi hương

    방학이 끝나서 어제 귀국했어요. — Kỳ nghỉ kết thúc nên hôm qua tôi đã về nước.

  • 머무르다동사ở lại; lưu lại

    저는 이번 주말에 친구 집에 머무를 거예요. — Cuối tuần này tôi sẽ ở lại nhà bạn.

  • 미리부사trước; sẵn

    미리 예약하세요. — Hãy đặt trước.

  • 숙소宿所명사chỗ ở

    숙소를 예약했어요. — Tôi đã đặt chỗ ở.

  • 신혼여행新婚旅行명사tuần trăng mật; chuyến du lịch tuần trăng mật

    신혼여행으로 제주도에 다녀왔어요. — Tôi đã đi đảo Jeju làm tuần trăng mật.

  • 안내하다案內동사hướng dẫn

    직원이 자리를 안내해요. — Nhân viên hướng dẫn chỗ ngồi.

  • 여관旅館명사nhà trọ; quán trọ

    시골 여관에서 하룻밤을 묵었다. — Tôi đã nghỉ một đêm ở nhà trọ ở quê.

  • 여행사旅行社명사công ty du lịch

    여행사에서 표를 예약했어요. — Tôi đã đặt vé ở công ty du lịch.

  • 올라오다동사đi lên (về phía người nói)

    서울로 올라왔어요. — Tôi đã lên Seoul.

  • 왕복往復명사khứ hồi

    부산까지 왕복 표를 두 장 샀어요. — Tôi đã mua hai vé khứ hồi đi Busan.

  • 유원지遊園地명사khu vui chơi giải trí

    주말에 가족과 유원지에 놀러 갔어요. — Cuối tuần tôi đi khu vui chơi với gia đình.

  • 짐명사hành lý; đồ đạc

    짐이 무거워요. — Hành lý nặng.

  • 출발出發명사sự xuất phát; sự khởi hành

    출발 시간이 조금 늦어졌어요. — Giờ khởi hành bị muộn một chút.

  • 취소하다取消동사hủy

    예약을 취소했어요. — Tôi đã hủy đặt chỗ.

  • 해외海外명사hải ngoại; nước ngoài

    올해 처음으로 해외여행을 갑니다. — Năm nay lần đầu tiên tôi đi du lịch nước ngoài.

  • 해외여행海外旅行명사du lịch nước ngoài

    올해 처음으로 해외여행을 갈 거예요. — Năm nay lần đầu tiên tôi sẽ đi du lịch nước ngoài.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.