Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 간직하다동사gìn giữ, lưu giữ

    저는 어릴 때 받은 편지를 지금까지 간직하고 있습니다. — Tôi vẫn gìn giữ bức thư nhận được hồi nhỏ đến bây giờ.

  • 감동感動명사sự cảm động

    영화를 보고 감동했어요. — Xem phim xong tôi rất cảm động.

  • 감동하다感動동사cảm động

    영화의 마지막 장면을 보고 모두 감동했습니다. — Xem cảnh cuối của bộ phim, ai cũng cảm động.

  • 감정感情명사cảm xúc

    감정을 표현해요. — Tôi thể hiện cảm xúc.

  • 걱정되다동사lo lắng; trở nên lo

    시험 결과가 걱정돼서 잠을 잘 못 잤어요. — Tôi lo lắng về kết quả kỳ thi nên không ngủ ngon.

  • 걱정스럽다형용사lo lắng; đáng lo

    아이의 건강이 걱정스러워요. — Sức khỏe của đứa bé thật đáng lo.

  • 겁怯명사sự sợ hãi; tính nhát gan

    동생은 겁이 많아서 밤에 혼자 못 나가요. — Em tôi nhát gan nên ban đêm không dám ra ngoài một mình.

  • 결심하다決心동사quyết tâm; quyết định

    올해부터 매일 운동하기로 결심했어요. — Từ năm nay tôi đã quyết tâm tập thể dục mỗi ngày.

  • 고민苦悶명사nỗi trăn trở, lo nghĩ

    요즘 진로 때문에 고민이 많습니다. — Dạo này tôi trăn trở nhiều vì chuyện định hướng nghề nghiệp.

  • 고민하다苦悶동사băn khoăn; trăn trở

    진로 때문에 요즘 고민하고 있어요. — Dạo này tôi đang băn khoăn về con đường tương lai.

  • 관심關心명사sự quan tâm

    한국 문화에 관심이 있어요. — Tôi quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc.

  • 괜히부사vô cớ, vô ích

    괜히 말을 꺼냈다가 분위기만 어색해졌습니다. — Tự nhiên nhắc đến lại làm không khí gượng gạo thêm.

  • 궁금하다형용사tò mò; muốn biết

    결과가 궁금해요. — Tôi tò mò về kết quả.

  • 귀엽다형용사dễ thương

    강아지가 귀여워요. — Chú chó con dễ thương.

  • 그립다형용사nhớ; thương nhớ

    고향이 그리워요. — Tôi nhớ quê hương.

  • 긍지矜持명사niềm kiêu hãnh, tự hào

    한국 사람이라는 긍지를 가지고 열심히 일합니다. — Tôi làm việc chăm chỉ với niềm tự hào là người Hàn Quốc.

  • 기뻐하다동사vui mừng; mừng rỡ

    아이들이 선물을 받고 기뻐했다. — Bọn trẻ nhận được quà và rất vui mừng.

  • 기쁘다형용사vui mừng

    친구를 만나서 기뻐요. — Tôi vui vì gặp bạn.

  • 기쁨명사niềm vui

    기쁨을 나눠요. — Chúng tôi chia sẻ niềm vui.

  • 기어이期於부사nhất quyết, rốt cuộc

    그는 기어이 약속을 지키고 말았습니다. — Cuối cùng anh ấy nhất quyết giữ lời hứa.

  • 기억記憶명사ký ức; trí nhớ

    좋은 기억이 많아요. — Tôi có nhiều ký ức đẹp.

  • 긴장緊張명사căng thẳng; hồi hộp

    면접 때문에 너무 긴장했어요. — Tôi đã rất căng thẳng vì buổi phỏng vấn.

  • 긴장하다緊張동사căng thẳng, hồi hộp

    면접 때 너무 긴장해서 말이 잘 안 나왔습니다. — Lúc phỏng vấn tôi căng thẳng quá nên không nói ra lời.

  • 깊이부사sâu; sâu sắc

    그 문제를 깊이 생각해 보세요. — Hãy suy nghĩ sâu về vấn đề đó.

  • 깜짝부사giật mình; thót tim

    갑자기 문이 열려서 깜짝 놀랐어요. — Cửa đột nhiên mở nên tôi giật mình.

  • 꿈꾸다동사mơ; mơ ước

    어젯밤에 이상한 꿈을 꿨어요. — Đêm qua tôi đã mơ một giấc mơ lạ.

  • 끈기명사sự kiên trì, bền bỉ

    끈기가 있는 사람은 어떤 일이든 끝까지 해냅니다. — Người kiên trì thì việc gì cũng làm đến cùng.

  • 끈질기다형용사dai dẳng, bền bỉ

    그는 끈질기게 노력해서 결국 꿈을 이루었습니다. — Anh ấy nỗ lực bền bỉ và cuối cùng đã thực hiện được ước mơ.

  • 낙관적樂觀的명사lạc quan

    그는 어려운 상황에서도 낙관적으로 생각합니다. — Anh ấy suy nghĩ lạc quan ngay cả trong tình huống khó khăn.

  • 너무나부사quá, vô cùng

    너무나 기쁜 소식이라서 눈물이 났습니다. — Tin vui quá nên tôi đã rơi nước mắt.

  • 노력하다努力동사nỗ lực, cố gắng

    그는 목표를 이루기 위해 매일 열심히 노력했습니다. — Anh ấy mỗi ngày đều nỗ lực chăm chỉ để đạt được mục tiêu.

  • 놀랍다형용사đáng ngạc nhiên

    결과가 놀라워요. — Kết quả thật đáng ngạc nhiên.

  • 눈빛명사ánh mắt

    아이의 반짝이는 눈빛에서 호기심이 느껴졌습니다. — Tôi cảm nhận được sự tò mò từ ánh mắt lấp lánh của đứa trẻ.

  • 느껴지다동사được cảm nhận

    봄이 느껴져요. — Tôi cảm nhận được mùa xuân.

  • 느끼다동사cảm thấy

    행복을 느껴요. — Tôi cảm thấy hạnh phúc.

  • 느낌명사cảm giác

    느낌이 좋아요. — Cảm giác tốt.

  • 다행이다多幸형용사may mắn, may quá

    아무도 다치지 않아서 정말 다행입니다. — Không ai bị thương, thật là may mắn.

  • 다행히多幸부사may mắn thay; may là

    다행히 비가 그쳐서 소풍을 갈 수 있었어요. — May là mưa tạnh nên chúng tôi đã đi dã ngoại được.

  • 당황하다唐慌동사bối rối, lúng túng

    갑자기 질문을 받아서 당황했습니다. — Đột nhiên bị hỏi nên tôi bối rối.

  • 대단하다형용사giỏi; tuyệt vời

    정말 대단하네요. — Bạn thật giỏi đấy.

  • 덧없다형용사phù du, vô thường

    세월이 덧없이 흘러서 어느새 오십이 되었습니다. — Năm tháng trôi qua vô thường, thoắt cái tôi đã năm mươi tuổi.

  • 두근거리다동사hồi hộp; thình thịch

    발표 전에는 가슴이 두근거렸다. — Trước khi thuyết trình, tim tôi đập thình thịch.

  • 떠오르다동사chợt nghĩ ra; nảy ra; nổi lên

    갑자기 좋은 생각이 떠올랐어요. — Tôi chợt nảy ra một ý hay.

  • 떨리다동사run, hồi hộp

    발표 전에는 너무 긴장돼서 목소리가 떨렸습니다. — Trước khi thuyết trình tôi căng thẳng quá nên giọng run.

  • 또렷하다형용사rõ ràng, rõ nét

    어린 시절의 기억이 아직도 또렷하게 남아 있습니다. — Ký ức thời thơ ấu vẫn còn rõ nét.

  • 똑똑하다형용사thông minh

    아이가 똑똑해요. — Đứa trẻ thông minh.

  • 마냥부사mãi, cứ

    아이는 장난감이 좋은지 마냥 웃고 있었습니다. — Đứa trẻ thích đồ chơi nên cứ mãi cười.

  • 마음속명사trong lòng; trong tim

    마음속에 있는 말을 다 털어놓았다. — Tôi đã bộc bạch hết những điều trong lòng.

  • 마주하다동사đối diện, đối mặt

    그는 두려움을 마주하고 용기를 냈습니다. — Anh ấy đối mặt với nỗi sợ và lấy hết can đảm.

  • 만족하다滿足동사hài lòng; thỏa mãn

    저는 지금 생활에 만족합니다. — Tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.

  • 만족하다滿足형용사hài lòng

    결과에 만족해요. — Tôi hài lòng với kết quả.

  • 머릿속명사trong đầu; trong óc

    머릿속이 복잡해서 잠을 잘 수 없었다. — Trong đầu tôi rối bời nên không ngủ được.

  • 멋있다형용사phong độ; ngầu

    그 가수는 정말 멋있어요. — Ca sĩ đó thật phong độ.

  • 무섭다형용사đáng sợ; sợ

    밤길이 무서워요. — Đường ban đêm đáng sợ.

  • 무의식無意識명사vô thức

    그는 무의식적으로 손톱을 깨무는 습관이 있습니다. — Anh ấy có thói quen vô thức cắn móng tay.

  • 물끄러미부사chằm chằm, lặng lẽ nhìn

    그는 창밖을 물끄러미 바라보고 있었습니다. — Anh ấy lặng lẽ nhìn ra ngoài cửa sổ.

  • 미소微笑명사nụ cười mỉm

    그녀는 환한 미소로 손님을 맞이했습니다. — Cô ấy đón khách bằng nụ cười rạng rỡ.

  • 미워하다동사ghét; căm ghét

    남을 미워하면 마음이 불편해져요. — Hễ ghét người khác thì trong lòng sẽ khó chịu.

  • 미치다동사phát điên; mê mẩn

    그는 일에 미쳐서 밤낮없이 일한다. — Anh ấy mê công việc nên làm việc cả ngày lẫn đêm.

  • 믿다동사tin; tin tưởng

    저는 친구를 믿어요. — Tôi tin bạn tôi.

  • 믿음명사niềm tin, đức tin

    그는 강한 믿음으로 어려운 시간을 이겨 냈습니다. — Anh ấy đã vượt qua thời gian khó khăn bằng niềm tin mạnh mẽ.

  • 밉다형용사đáng ghét

    그 사람이 미워요. — Tôi ghét người đó.

  • 바라다동사mong; hy vọng

    행복하기를 바랍니다. — Tôi mong bạn hạnh phúc.

  • 벗어나다동사thoát khỏi, vượt ra khỏi

    그는 오랜 슬픔에서 벗어나 새롭게 시작했습니다. — Anh ấy thoát khỏi nỗi buồn dài và bắt đầu lại.

  • 보람명사ý nghĩa, thành quả xứng đáng

    어려운 일이었지만 끝내고 나니 큰 보람을 느꼈습니다. — Việc vất vả nhưng hoàn thành rồi thấy rất đáng giá.

  • 부끄러움명사sự xấu hổ; sự ngượng ngùng

    동생은 부끄러움을 많이 타요. — Em tôi rất hay xấu hổ.

  • 부끄럽다형용사xấu hổ

    사람들 앞에서 말하기 부끄러워요. — Tôi xấu hổ khi nói trước mọi người.

  • 부러워하다동사ghen tị; ngưỡng mộ

    친구의 여행을 부러워해요. — Tôi ngưỡng mộ chuyến du lịch của bạn.

  • 부럽다형용사ghen tị; ngưỡng mộ

    친구가 부러워요. — Tôi ngưỡng mộ bạn.

  • 부지런하다형용사siêng năng

    형은 부지런해요. — Anh tôi siêng năng.

  • 불쌍하다형용사đáng thương

    길고양이가 불쌍해요. — Con mèo hoang thật đáng thương.

  • 불안不安명사bất an; lo lắng

    미래에 대한 불안 때문에 잠을 못 잤다. — Vì lo lắng về tương lai nên tôi đã không ngủ được.

  • 불쾌하다不快형용사khó chịu, bực mình

    그 사람의 말투가 불쾌해서 대화하기 싫었습니다. — Giọng điệu của người đó khó chịu nên tôi không muốn nói chuyện.

  • 불행하다不幸형용사bất hạnh

    불행한 일이 생겼어요. — Đã xảy ra chuyện bất hạnh.

  • 빌다동사cầu nguyện; xin

    소원을 빌어요. — Tôi ước một điều ước.

  • 사랑스럽다형용사đáng yêu; dễ thương

    아기가 웃는 모습이 사랑스럽다. — Dáng vẻ em bé cười thật đáng yêu.

  • 상상想像명사sự tưởng tượng; trí tưởng tượng

    어릴 때는 상상을 많이 하며 놀았다. — Hồi nhỏ tôi vừa chơi vừa tưởng tượng rất nhiều.

  • 상상하다想像동사tưởng tượng

    어린 시절에는 우주 여행을 하는 것을 자주 상상했습니다. — Hồi nhỏ tôi thường tưởng tượng mình du hành vũ trụ.

  • 생각나다동사nhớ ra; nghĩ ra

    옛날 친구가 생각나요. — Tôi nhớ đến người bạn ngày xưa.

  • 서성이다동사đi đi lại lại

    그는 시험 결과를 기다리며 복도를 서성였습니다. — Anh ấy đi đi lại lại ở hành lang chờ kết quả thi.

  • 설레다동사háo hức, rộn ràng

    내일 여행을 떠난다고 생각하니 설레서 잠이 안 옵니다. — Nghĩ đến ngày mai đi du lịch mà háo hức không ngủ được.

  • 섬세하다纖細형용사tinh tế, tỉ mỉ

    그는 감정이 섬세해서 작은 일에도 쉽게 감동합니다. — Anh ấy tình cảm tinh tế nên dễ xúc động cả với chuyện nhỏ.

  • 성격性格명사tính cách

    성격이 좋아요. — Tính cách tốt.

  • 소감所感명사cảm tưởng

    수상 소감을 말해 주시기 바랍니다. — Xin mời nói lên cảm tưởng khi nhận giải.

  • 소용없다所用형용사vô ích, không tác dụng

    이미 늦었으니 후회해도 소용없습니다. — Đã muộn rồi nên có hối hận cũng vô ích.

  • 슬퍼하다동사buồn; đau buồn

    그는 친구와 헤어져서 많이 슬퍼했어요. — Anh ấy rất buồn vì phải chia tay bạn.

  • 슬픔명사nỗi buồn

    슬픔을 이겨 내요. — Tôi vượt qua nỗi buồn.

  • 싫어지다동사trở nên chán; sinh ghét

    매일 같은 음식을 먹었더니 싫어졌어요. — Ngày nào cũng ăn cùng một món nên tôi phát chán.

  • 씩씩하다형용사dũng cảm; mạnh mẽ; hăng hái

    아이가 씩씩하게 큰 소리로 인사했어요. — Đứa trẻ chào một cách hăng hái bằng giọng to.

  • 아련하다형용사mơ màng, xa xăm

    그 노래를 들으면 아련한 추억이 떠오릅니다. — Nghe bài hát đó tôi nhớ lại những kỷ niệm xa xăm.

  • 어려움명사khó khăn; gian khổ

    어려움이 있으면 언제든지 말씀하세요. — Nếu có khó khăn gì, hãy nói với tôi bất cứ lúc nào.

  • 어렴풋하다형용사mơ hồ, lờ mờ

    어릴 때 살던 집이 어렴풋이 기억납니다. — Tôi nhớ lờ mờ căn nhà hồi nhỏ từng ở.

  • 연약하다軟弱형용사mỏng manh, yếu đuối

    연약해 보이는 아이가 의외로 강한 모습을 보였습니다. — Đứa trẻ trông mỏng manh lại thể hiện sự mạnh mẽ bất ngờ.

  • 열등감劣等感명사mặc cảm tự ti

    비교를 많이 하면 열등감을 느끼기 쉽습니다. — So sánh nhiều thì dễ cảm thấy tự ti.

  • 영영永永부사mãi mãi, vĩnh viễn

    그는 고향을 떠난 후 영영 돌아오지 않았습니다. — Sau khi rời quê, anh ấy mãi mãi không trở về.

  • 예민하다銳敏형용사nhạy bén, dễ cáu

    시험 기간에는 신경이 예민해져서 작은 소리에도 짜증이 납니다. — Mùa thi thần kinh nhạy cảm nên chỉ tiếng động nhỏ cũng bực.

  • 오래도록부사lâu dài, mãi

    이 추억은 오래도록 잊지 못할 것 같습니다. — Có lẽ tôi sẽ không quên kỷ niệm này trong thời gian dài.

  • 왠지부사chẳng hiểu sao; không rõ vì sao

    오늘은 왠지 기분이 좋아요. — Hôm nay không hiểu sao tôi thấy vui.

  • 외롭다형용사cô đơn

    혼자 있으면 외로워요. — Ở một mình tôi thấy cô đơn.

  • 욕구欲求명사nhu cầu, ham muốn

    사람에게는 인정받고 싶은 욕구가 있습니다. — Con người có nhu cầu muốn được công nhận.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.