Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가짜假명사đồ giả, giả mạo

    인터넷에는 가짜 뉴스가 많으니까 조심해야 합니다. — Trên mạng có nhiều tin giả nên phải cẩn thận.

  • 검색檢索명사tìm kiếm; tra cứu

    인터넷에서 필요한 정보를 검색했어요. — Tôi đã tìm kiếm thông tin cần thiết trên internet.

  • 구독하다購讀동사đặt mua, đăng ký theo dõi

    저는 매달 과학 잡지를 구독하고 있습니다. — Tôi đặt mua tạp chí khoa học hằng tháng.

  • 끌다동사kéo, thu hút

    그 광고는 사람들의 관심을 끌었습니다. — Quảng cáo đó đã thu hút sự quan tâm của mọi người.

  • 녹음錄音명사sự ghi âm; bản ghi âm

    녹음 상태가 좋지 않아서 다시 했어요. — Chất lượng ghi âm không tốt nên tôi đã ghi lại lần nữa.

  • 녹음하다錄音동사ghi âm

    수업 내용을 녹음해도 될까요? — Tôi ghi âm nội dung bài học có được không ạ?

  • 모델명사người mẫu; mẫu

    그 모델은 새 옷을 입고 무대에 섰다. — Người mẫu đó mặc quần áo mới bước lên sân khấu.

  • 방송국放送局명사đài phát thanh truyền hình; đài truyền hình

    방송국에서 새 드라마를 촬영하고 있다. — Bộ phim truyền hình mới đang được quay tại đài truyền hình.

  • 부部의존명사tờ; bản

    신문 두 부만 주세요. — Cho tôi hai tờ báo thôi.

  • 사실적寫實的명사mang tính chân thực

    이 영화는 전쟁을 아주 사실적으로 보여 줍니다. — Bộ phim này thể hiện chiến tranh rất chân thực.

  • 스타명사ngôi sao; người nổi tiếng

    그 배우는 세계적인 스타가 되었다. — Diễn viên đó đã trở thành ngôi sao tầm cỡ thế giới.

  • 시청하다視聽동사xem (truyền hình)

    많은 사람들이 저녁 시간에 뉴스를 시청합니다. — Nhiều người xem tin tức vào buổi tối.

  • 신문사新聞社명사tòa soạn báo; công ty báo chí

    삼촌은 신문사에서 기자로 일한다. — Chú tôi làm phóng viên ở tòa soạn báo.

  • 아나운서명사phát thanh viên; người dẫn bản tin

    아나운서가 아침 뉴스를 전합니다. — Phát thanh viên đưa tin buổi sáng.

  • 인터뷰명사cuộc phỏng vấn; phỏng vấn

    기자가 가수와 인터뷰를 했어요. — Phóng viên đã phỏng vấn ca sĩ.

  • 저자著者명사tác giả

    이 책의 저자를 만나서 이야기를 들었어요. — Tôi đã gặp tác giả của cuốn sách này và nghe ông ấy kể chuyện.

  • 제목題目명사tiêu đề; tựa đề

    이 영화의 제목이 뭐예요? — Tựa đề của bộ phim này là gì?

  • 주인공主人公명사nhân vật chính

    저는 영화의 주인공이 마음에 들었습니다. — Tôi thích nhân vật chính của bộ phim.

  • 집요하다執拗형용사ngoan cố, dai dẳng

    기자는 집요하게 질문을 던져서 진실을 밝혀냈습니다. — Phóng viên đặt câu hỏi dai dẳng và đã làm sáng tỏ sự thật.

  • 촬영하다撮影동사quay phim, chụp

    이 영화는 제주도에서 촬영되었습니다. — Bộ phim này được quay ở đảo Jeju.

  • 출판하다出版동사xuất bản

    그 작가는 올해 새로운 책을 출판했습니다. — Tác giả đó đã xuất bản cuốn sách mới trong năm nay.

  • 탤런트명사diễn viên truyền hình

    그 탤런트는 드라마에 자주 나와요. — Diễn viên đó thường xuất hiện trong phim truyền hình.

  • 프로명사chương trình

    저는 요리 프로를 자주 봐요. — Tôi hay xem chương trình nấu ăn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.