Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가까이명사chỗ gần; nơi gần
가까이에서 보면 그림이 더 예뻐요. — Nếu nhìn từ gần thì bức tranh đẹp hơn.
가까이부사gần; ở gần
가까이 와서 이야기해 보세요. — Hãy lại gần đây nói chuyện nào.
간間의존명사giữa; khoảng giữa
서울과 부산 간 거리는 약 400킬로미터입니다. — Khoảng cách giữa Seoul và Busan là khoảng 400 km.
강원도江原道고유명사tỉnh Gangwon
겨울에 강원도로 스키를 타러 갔어요. — Mùa đông tôi đã đến tỉnh Gangwon để trượt tuyết.
건너편便명사phía bên kia; đối diện
길 건너편에 약국이 있어요. — Bên kia đường có hiệu thuốc.
경기도京畿道고유명사tỉnh Gyeonggi
저는 서울 근처 경기도에 살아요. — Tôi sống ở tỉnh Gyeonggi, gần Seoul.
경상도慶尙道고유명사vùng Gyeongsang
경상도 사투리는 억양이 독특해요. — Giọng địa phương vùng Gyeongsang có ngữ điệu rất đặc biệt.
골목명사ngõ; hẻm
골목에 작은 가게가 있어요. — Trong hẻm có cửa hàng nhỏ.
골목길명사ngõ; hẻm
골목길이 좁아서 차가 들어갈 수 없다. — Ngõ hẹp nên xe không vào được.
곳곳명사khắp nơi; mọi chốn
도시 곳곳에 공원이 있다. — Khắp nơi trong thành phố đều có công viên.
광주光州고유명사thành phố Gwangju
주말에 광주에 있는 친구를 만나러 가요. — Cuối tuần tôi đi gặp người bạn ở Gwangju.
교차로交叉路명사ngã tư; giao lộ
다음 교차로에서 오른쪽으로 가세요. — Hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.
군데의존명사chỗ (đếm nơi)
두 군데 가 봤어요. — Tôi đã thử đến hai chỗ.
길가명사ven đường; lề đường
길가에 예쁜 꽃이 피었어요. — Hoa đẹp nở ven đường.
길거리명사đường phố; lề đường
길거리에서 오랜만에 친구를 만났어요. — Tôi đã gặp một người bạn lâu ngày không gặp ngoài đường.
꼭대기명사đỉnh; chóp
우리는 산 꼭대기에서 사진을 찍었어요. — Chúng tôi đã chụp ảnh trên đỉnh núi.
남南명사nam; phía nam
겨울이 되면 철새들이 남으로 날아갑니다. — Khi mùa đông đến, chim di trú bay về phương nam.
남산南山고유명사núi Namsan
남산에 올라가면 서울 전체가 보여요. — Leo lên núi Namsan có thể nhìn thấy toàn cảnh Seoul.
너머명사bên kia; phía bên kia
산 너머에 작은 마을이 있다. — Bên kia ngọn núi có một ngôi làng nhỏ.
넓어지다동사trở nên rộng hơn; rộng ra
새로 길을 내서 도로가 넓어졌어요. — Vì làm thêm đường mới nên đường đã rộng ra.
놀이터명사sân chơi
아이들이 놀이터에서 즐겁게 놀아요. — Bọn trẻ chơi vui vẻ ở sân chơi.
높이부사cao; trên cao
새가 하늘 높이 날아올랐다. — Con chim bay vút lên cao trên bầu trời.
뉴욕고유명사New York; Niu Ước
내년에 뉴욕으로 여행을 갈 거예요. — Năm sau tôi sẽ đi du lịch New York.
대구大邱고유명사thành phố Daegu
대구는 여름에 매우 더운 도시예요. — Daegu là thành phố rất nóng vào mùa hè.
대도시大都市명사thành phố lớn
많은 사람이 대도시에서 살고 싶어 해요. — Nhiều người muốn sống ở thành phố lớn.
대전大田고유명사thành phố Daejeon
대전에서 기차를 갈아타야 해요. — Tôi phải đổi tàu ở Daejeon.
대한민국大韓民國고유명사Đại Hàn Dân Quốc; Hàn Quốc
대한민국의 수도는 서울이에요. — Thủ đô của Đại Hàn Dân Quốc là Seoul.
데의존명사chỗ; nơi; việc
살기 좋은 데예요. — Là nơi sống tốt.
동네洞명사khu phố; xóm
우리 동네는 조용해요. — Khu phố của tôi yên tĩnh.
동대문東大門고유명사cổng Dongdaemun
동대문 근처에서 친구를 만나기로 했어요. — Tôi hẹn gặp bạn gần cổng Dongdaemun.
동양東洋명사phương Đông; châu Á
동양과 서양은 문화가 많이 달라요. — Phương Đông và phương Tây có văn hóa rất khác nhau.
뒤쪽명사phía sau; đằng sau
버스 뒤쪽에 빈자리가 있어요. — Phía sau xe buýt còn chỗ trống.
런던고유명사Luân Đôn; London
런던은 비가 자주 오는 도시예요. — London là thành phố hay có mưa.
마을명사làng; thôn
작은 마을에 살아요. — Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
맞은편便명사phía đối diện
은행은 우체국 맞은편에 있어요. — Ngân hàng ở đối diện bưu điện.
멀리부사xa; ở xa
멀리 산이 보입니다. — Ở xa có thể thấy núi.
목욕탕沐浴湯명사nhà tắm công cộng
주말에 목욕탕에 가요. — Cuối tuần tôi đi nhà tắm công cộng.
바깥명사bên ngoài; ngoài
바깥 날씨가 많이 추워요. — Thời tiết bên ngoài rất lạnh.
복도複道명사hành lang
복도에서 뛰면 안 됩니다. — Không được chạy ở hành lang.
부근附近명사vùng lân cận; gần đây
학교 부근에 맛있는 식당이 많아요. — Gần trường có nhiều quán ăn ngon.
북北명사bắc; phía bắc
이 길로 계속 북으로 가세요. — Hãy cứ đi theo con đường này về hướng bắc.
빌딩명사tòa nhà cao tầng; tòa nhà
저 빌딩 십 층에 우리 사무실이 있어요. — Văn phòng của chúng tôi ở tầng mười của tòa nhà kia.
산책로散策路명사đường đi dạo; lối đi bộ
공원에 산책로가 새로 생겼습니다. — Công viên vừa có thêm lối đi dạo mới.
세탁소洗濯所명사tiệm giặt là
세탁소에 옷을 맡겼어요. — Tôi đã gửi quần áo ở tiệm giặt là.
시골명사nông thôn; quê
할머니는 시골에 살아요. — Bà sống ở quê.
시내市內명사nội thành; trung tâm thành phố
주말에 시내에서 친구를 만나요. — Cuối tuần tôi gặp bạn ở trung tâm thành phố.
시청市廳명사tòa thị chính
시청 앞에서 만나요. — Gặp nhau trước tòa thị chính.
아래쪽명사phía dưới; bên dưới
아래쪽에 있는 책을 주세요. — Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách ở phía dưới.
아시아고유명사châu Á
한국은 아시아의 동쪽에 있어요. — Hàn Quốc nằm ở phía đông châu Á.
아프리카고유명사châu Phi
아프리카에는 넓은 초원과 사막이 있어요. — Ở châu Phi có những thảo nguyên và sa mạc rộng lớn.
안쪽명사phía trong; bên trong
문 안쪽에 의자를 놓아 주세요. — Hãy đặt cái ghế ở phía trong cửa.
앞길명사đường phía trước
눈이 와서 앞길이 잘 보이지 않는다. — Tuyết rơi nên không nhìn rõ đường phía trước.
앞뒤명사phía trước và phía sau; trước sau
버스 앞뒤에 문이 있어요. — Xe buýt có cửa ở phía trước và phía sau.
앞쪽명사phía trước; bên trước
앞쪽에 빈 자리가 있어요. — Có chỗ trống ở phía trước.
야외野外명사ngoài trời; dã ngoại
날씨가 좋아서 야외에서 점심을 먹었어요. — Thời tiết đẹp nên chúng tôi đã ăn trưa ngoài trời.
양쪽兩명사hai bên; cả hai phía
길 양쪽에 가로수가 서 있어요. — Hai bên đường có hàng cây xanh.
여기저기명사đây đó; khắp nơi
길에 낙엽이 여기저기 떨어져 있다. — Lá rụng nằm khắp nơi trên đường.
울산蔚山고유명사thành phố Ulsan
울산에는 큰 자동차 공장이 있어요. — Ở Ulsan có nhà máy ô tô lớn.
위쪽명사phía trên; bên trên
위쪽 서랍에 열쇠가 있어요. — Chìa khóa ở ngăn kéo phía trên.
유럽고유명사châu Âu
방학에 유럽으로 여행을 가고 싶어요. — Kỳ nghỉ này tôi muốn đi du lịch châu Âu.
이곳저곳명사đây đó; nơi này nơi kia
휴가 때 이곳저곳을 구경했습니다. — Vào kỳ nghỉ, tôi đã đi tham quan đây đó.
이리부사lối này; đây
이리 와서 앉으세요. — Hãy lại đây ngồi.
입구入口명사lối vào
입구에서 기다려요. — Tôi đợi ở lối vào.
저리부사đằng kia; hướng kia
저리 가서 앉으세요. — Hãy sang đằng kia ngồi đi.
전국全國명사toàn quốc; cả nước
내일은 전국에 비가 내리겠습니다. — Ngày mai trên toàn quốc sẽ có mưa.
전라도全羅道고유명사tỉnh Jeolla
전라도 음식은 정말 맛있습니다. — Món ăn của vùng Jeolla thật sự rất ngon.
절명사chùa
산속에 절이 있어요. — Trong núi có ngôi chùa.
정문正門명사cổng chính
학교 정문 앞에서 만나요. — Hẹn gặp nhau trước cổng chính của trường.
종로鍾路고유명사Jongno (khu ở Seoul)
종로에서 친구를 만나기로 했어요. — Tôi đã hẹn gặp bạn ở Jongno.
주위周圍명사xung quanh; vùng xung quanh
주위에 아무도 없어서 조용해요. — Xung quanh không có ai nên yên tĩnh.
중간中間명사giữa; khoảng giữa
길 중간에서 친구를 만났어요. — Tôi đã gặp bạn ở giữa đường.
중심中心명사trung tâm; trọng tâm
도시 중심에 큰 공원이 있어요. — Ở trung tâm thành phố có một công viên lớn.
지방地方명사địa phương; tỉnh
주말에 지방으로 여행을 갔어요. — Cuối tuần tôi đã đi du lịch về tỉnh.
지역地域명사khu vực; vùng
이 지역은 겨울에 눈이 많이 와요. — Khu vực này mùa đông tuyết rơi nhiều.
차도車道명사lòng đường; đường xe chạy
아이들은 차도에서 놀면 안 됩니다. — Trẻ em không được chơi dưới lòng đường.
창고倉庫명사nhà kho; kho
안 쓰는 짐은 창고에 넣어 두었어요. — Tôi đã cất những đồ không dùng vào kho.
출구出口명사lối ra; cửa ra
출구는 저쪽이에요. — Lối ra ở phía kia.
출입문出入門명사cửa ra vào; cửa chính
출입문은 건물 오른쪽에 있어요. — Cửa ra vào ở phía bên phải tòa nhà.
충청도忠淸道고유명사tỉnh Chungcheong
충청도에는 유명한 온천이 많습니다. — Ở Chungcheong có nhiều suối nước nóng nổi tiếng.
카페명사quán cà phê
카페에서 친구를 만나요. — Tôi gặp bạn ở quán cà phê.
파리고유명사Paris
파리에는 유명한 미술관이 많습니다. — Ở Paris có nhiều bảo tàng mỹ thuật nổi tiếng.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.