Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가리키다동사chỉ, trỏ

    선생님이 칠판의 글자를 손으로 가리키셨습니다. — Thầy giáo dùng tay chỉ vào chữ trên bảng.

  • 건의하다建議동사kiến nghị, đề xuất

    학생들은 학교에 급식 개선을 건의했습니다. — Học sinh kiến nghị nhà trường cải thiện bữa ăn.

  • 격려하다激勵동사khích lệ, động viên

    선생님은 포기하려는 학생을 격려해 주셨습니다. — Thầy giáo đã động viên học sinh đang định bỏ cuộc.

  • 관대하다寬大형용사khoan dung, rộng lượng

    선생님은 학생들의 작은 실수에 관대하십니다. — Thầy giáo khoan dung với lỗi nhỏ của học sinh.

  • 글쓰기명사viết văn; kỹ năng viết

    글쓰기 연습을 매일 하면 실력이 늘어요. — Luyện viết mỗi ngày thì khả năng sẽ tiến bộ.

  • 기본基本명사cơ bản; nền tảng

    운동은 기본부터 배워야 해요. — Phải học thể thao từ những điều cơ bản.

  • 기초基礎명사nền tảng, cơ sở

    외국어는 기초가 튼튼해야 실력이 늘어납니다. — Ngoại ngữ phải có nền tảng vững thì trình độ mới tăng.

  • 나머지명사phần còn lại

    나머지 문제는 내일 풀겠습니다. — Các bài còn lại tôi sẽ giải vào ngày mai.

  • 내용內容명사nội dung

    이 책은 내용이 쉬워서 초보자도 읽을 수 있습니다. — Cuốn sách này nội dung dễ nên người mới cũng đọc được.

  • 넘어가다동사chuyển sang, vượt qua

    이 문제는 어려우니까 일단 넘어가고 다음 문제를 풀겠습니다. — Bài này khó nên tôi tạm bỏ qua và làm bài tiếp theo.

  • 능숙하다能熟형용사thành thạo, lão luyện

    그는 한국어를 능숙하게 사용합니다. — Anh ấy sử dụng tiếng Hàn rất thành thạo.

  • 단번에單番부사một lần là xong, ngay lập tức

    그는 어려운 문제를 단번에 풀어서 모두를 놀라게 했습니다. — Anh ấy giải bài khó chỉ trong một lần khiến mọi người ngạc nhiên.

  • 대상對象명사đối tượng

    이 프로그램은 초등학생을 대상으로 합니다. — Chương trình này dành cho đối tượng là học sinh tiểu học.

  • 대학교수大學敎授명사giáo sư đại học

    삼촌은 대학교수로 일한다. — Chú tôi làm giáo sư đại học.

  • 독일어獨逸語명사tiếng Đức

    저는 대학에서 독일어를 배우고 있어요. — Tôi đang học tiếng Đức ở trường đại học.

  • 물음명사câu hỏi

    다음 물음에 답하십시오. — Hãy trả lời câu hỏi sau.

  • 받침명사patchim; phụ âm cuối

    이 단어는 받침이 두 개예요. — Từ này có hai phụ âm cuối.

  • 발음하다發音동사phát âm

    이 단어는 어떻게 발음해요? — Từ này phát âm như thế nào ạ?

  • 복습復習명사sự ôn bài; sự ôn tập

    수업이 끝나면 집에서 꼭 복습을 해요. — Khi tan học, tôi nhất định ôn bài ở nhà.

  • 부분部分명사phần, bộ phận

    이 부분은 이해가 안 되니까 다시 설명해 주세요. — Phần này tôi không hiểu nên hãy giải thích lại.

  • 불합격不合格명사sự trượt, không đỗ

    불합격 소식을 듣고 한동안 힘들었습니다. — Nghe tin trượt, tôi đã khó khăn một thời gian.

  • 빠짐없이부사không bỏ sót

    숙제를 빠짐없이 제출해야 합니다. — Phải nộp bài tập đầy đủ không sót.

  • 상담하다相談동사tư vấn, trao đổi

    고민이 있을 때는 전문가와 상담해 보세요. — Khi có điều trăn trở, hãy thử tư vấn với chuyên gia.

  • 수학여행修學旅行명사chuyến tham quan học tập

    우리 학교는 가을에 제주도로 수학여행을 갑니다. — Trường chúng tôi đi tham quan học tập ở đảo Jeju vào mùa thu.

  • 여대생女大生명사nữ sinh viên

    여대생 두 명이 도서관에서 공부해요. — Hai nữ sinh viên đang học ở thư viện.

  • 오답誤答명사đáp án sai

    틀린 문제의 오답 노트를 만들어서 복습합니다. — Tôi làm sổ ghi các câu sai để ôn tập.

  • 온화하다溫和형용사hiền hòa, ôn hòa

    그 선생님은 성격이 온화해서 학생들에게 인기가 많습니다. — Cô giáo đó tính hiền hòa nên được học sinh yêu mến.

  • 우르르부사ùa, ào ào

    수업이 끝나자 학생들이 우르르 교실을 나갔습니다. — Học xong, học sinh ùa ra khỏi lớp.

  • 유치원幼稚園명사trường mẫu giáo

    동생은 내년에 유치원에 가요. — Năm sau em tôi đi học mẫu giáo.

  • 전체全體명사toàn bộ

    전체 학생의 절반이 이 수업에 참여했습니다. — Một nửa tổng số học sinh đã tham gia lớp này.

  • 전체적으로全體的부사nhìn chung, toàn thể

    전체적으로 보면 올해 성적이 작년보다 좋습니다. — Nhìn chung, thành tích năm nay tốt hơn năm ngoái.

  • 주제主題명사chủ đề

    토론 주제는 학생들이 직접 정했습니다. — Chủ đề thảo luận do chính các học sinh quyết định.

  • 지각하다遲刻동사đến muộn

    버스를 놓쳐서 학교에 지각했습니다. — Tôi lỡ xe buýt nên đến trường muộn.

  • 집중集中명사sự tập trung; sự chú tâm

    시끄러워서 공부에 집중할 수 없어요. — Ồn quá nên tôi không thể tập trung học.

  • 쪽명사trang (sách)

    책 열 쪽을 읽고 숙제를 했어요. — Tôi đã đọc mười trang sách rồi làm bài tập.

  • 차례차례부사lần lượt, theo thứ tự

    학생들이 차례차례 앞으로 나와서 발표했습니다. — Học sinh lần lượt bước lên phía trước thuyết trình.

  • 초보初步명사người mới bắt đầu; sơ cấp

    저는 운전이 초보라서 아직 무서워요. — Tôi mới tập lái xe nên vẫn còn sợ.

  • 초보자初步者명사người mới bắt đầu

    이 책은 초보자도 쉽게 이해할 수 있도록 쓰여 있습니다. — Cuốn sách này được viết để người mới cũng dễ hiểu.

  • 합격合格명사sự đỗ; sự trúng tuyển

    시험에 합격해서 정말 기뻐요. — Tôi thi đỗ nên thật sự rất vui.

  • 향상시키다向上동사nâng cao, cải thiện

    이 프로그램은 학생들의 말하기 실력을 향상시켜 줍니다. — Chương trình này giúp nâng cao khả năng nói của học sinh.

  • 혼내다동사mắng; la mắng

    엄마가 거짓말한 동생을 혼냈다. — Mẹ đã mắng em tôi vì nói dối.

  • 회원會員명사hội viên, thành viên

    이 도서관은 회원으로 가입하면 책을 빌릴 수 있습니다. — Thư viện này đăng ký hội viên thì được mượn sách.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.