Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가리키다동사chỉ, trỏ
선생님이 칠판의 글자를 손으로 가리키셨습니다. — Thầy giáo dùng tay chỉ vào chữ trên bảng.
건의하다建議동사kiến nghị, đề xuất
학생들은 학교에 급식 개선을 건의했습니다. — Học sinh kiến nghị nhà trường cải thiện bữa ăn.
격려하다激勵동사khích lệ, động viên
선생님은 포기하려는 학생을 격려해 주셨습니다. — Thầy giáo đã động viên học sinh đang định bỏ cuộc.
관대하다寬大형용사khoan dung, rộng lượng
선생님은 학생들의 작은 실수에 관대하십니다. — Thầy giáo khoan dung với lỗi nhỏ của học sinh.
글쓰기명사viết văn; kỹ năng viết
글쓰기 연습을 매일 하면 실력이 늘어요. — Luyện viết mỗi ngày thì khả năng sẽ tiến bộ.
기본基本명사cơ bản; nền tảng
운동은 기본부터 배워야 해요. — Phải học thể thao từ những điều cơ bản.
기초基礎명사nền tảng, cơ sở
외국어는 기초가 튼튼해야 실력이 늘어납니다. — Ngoại ngữ phải có nền tảng vững thì trình độ mới tăng.
나머지명사phần còn lại
나머지 문제는 내일 풀겠습니다. — Các bài còn lại tôi sẽ giải vào ngày mai.
내용內容명사nội dung
이 책은 내용이 쉬워서 초보자도 읽을 수 있습니다. — Cuốn sách này nội dung dễ nên người mới cũng đọc được.
넘어가다동사chuyển sang, vượt qua
이 문제는 어려우니까 일단 넘어가고 다음 문제를 풀겠습니다. — Bài này khó nên tôi tạm bỏ qua và làm bài tiếp theo.
능숙하다能熟형용사thành thạo, lão luyện
그는 한국어를 능숙하게 사용합니다. — Anh ấy sử dụng tiếng Hàn rất thành thạo.
단번에單番부사một lần là xong, ngay lập tức
그는 어려운 문제를 단번에 풀어서 모두를 놀라게 했습니다. — Anh ấy giải bài khó chỉ trong một lần khiến mọi người ngạc nhiên.
대상對象명사đối tượng
이 프로그램은 초등학생을 대상으로 합니다. — Chương trình này dành cho đối tượng là học sinh tiểu học.
대학교수大學敎授명사giáo sư đại học
삼촌은 대학교수로 일한다. — Chú tôi làm giáo sư đại học.
독일어獨逸語명사tiếng Đức
저는 대학에서 독일어를 배우고 있어요. — Tôi đang học tiếng Đức ở trường đại học.
물음명사câu hỏi
다음 물음에 답하십시오. — Hãy trả lời câu hỏi sau.
받침명사patchim; phụ âm cuối
이 단어는 받침이 두 개예요. — Từ này có hai phụ âm cuối.
발음하다發音동사phát âm
이 단어는 어떻게 발음해요? — Từ này phát âm như thế nào ạ?
복습復習명사sự ôn bài; sự ôn tập
수업이 끝나면 집에서 꼭 복습을 해요. — Khi tan học, tôi nhất định ôn bài ở nhà.
부분部分명사phần, bộ phận
이 부분은 이해가 안 되니까 다시 설명해 주세요. — Phần này tôi không hiểu nên hãy giải thích lại.
불합격不合格명사sự trượt, không đỗ
불합격 소식을 듣고 한동안 힘들었습니다. — Nghe tin trượt, tôi đã khó khăn một thời gian.
빠짐없이부사không bỏ sót
숙제를 빠짐없이 제출해야 합니다. — Phải nộp bài tập đầy đủ không sót.
상담하다相談동사tư vấn, trao đổi
고민이 있을 때는 전문가와 상담해 보세요. — Khi có điều trăn trở, hãy thử tư vấn với chuyên gia.
수학여행修學旅行명사chuyến tham quan học tập
우리 학교는 가을에 제주도로 수학여행을 갑니다. — Trường chúng tôi đi tham quan học tập ở đảo Jeju vào mùa thu.
여대생女大生명사nữ sinh viên
여대생 두 명이 도서관에서 공부해요. — Hai nữ sinh viên đang học ở thư viện.
오답誤答명사đáp án sai
틀린 문제의 오답 노트를 만들어서 복습합니다. — Tôi làm sổ ghi các câu sai để ôn tập.
온화하다溫和형용사hiền hòa, ôn hòa
그 선생님은 성격이 온화해서 학생들에게 인기가 많습니다. — Cô giáo đó tính hiền hòa nên được học sinh yêu mến.
우르르부사ùa, ào ào
수업이 끝나자 학생들이 우르르 교실을 나갔습니다. — Học xong, học sinh ùa ra khỏi lớp.
유치원幼稚園명사trường mẫu giáo
동생은 내년에 유치원에 가요. — Năm sau em tôi đi học mẫu giáo.
전체全體명사toàn bộ
전체 학생의 절반이 이 수업에 참여했습니다. — Một nửa tổng số học sinh đã tham gia lớp này.
전체적으로全體的부사nhìn chung, toàn thể
전체적으로 보면 올해 성적이 작년보다 좋습니다. — Nhìn chung, thành tích năm nay tốt hơn năm ngoái.
주제主題명사chủ đề
토론 주제는 학생들이 직접 정했습니다. — Chủ đề thảo luận do chính các học sinh quyết định.
지각하다遲刻동사đến muộn
버스를 놓쳐서 학교에 지각했습니다. — Tôi lỡ xe buýt nên đến trường muộn.
집중集中명사sự tập trung; sự chú tâm
시끄러워서 공부에 집중할 수 없어요. — Ồn quá nên tôi không thể tập trung học.
쪽명사trang (sách)
책 열 쪽을 읽고 숙제를 했어요. — Tôi đã đọc mười trang sách rồi làm bài tập.
차례차례부사lần lượt, theo thứ tự
학생들이 차례차례 앞으로 나와서 발표했습니다. — Học sinh lần lượt bước lên phía trước thuyết trình.
초보初步명사người mới bắt đầu; sơ cấp
저는 운전이 초보라서 아직 무서워요. — Tôi mới tập lái xe nên vẫn còn sợ.
초보자初步者명사người mới bắt đầu
이 책은 초보자도 쉽게 이해할 수 있도록 쓰여 있습니다. — Cuốn sách này được viết để người mới cũng dễ hiểu.
합격合格명사sự đỗ; sự trúng tuyển
시험에 합격해서 정말 기뻐요. — Tôi thi đỗ nên thật sự rất vui.
향상시키다向上동사nâng cao, cải thiện
이 프로그램은 학생들의 말하기 실력을 향상시켜 줍니다. — Chương trình này giúp nâng cao khả năng nói của học sinh.
혼내다동사mắng; la mắng
엄마가 거짓말한 동생을 혼냈다. — Mẹ đã mắng em tôi vì nói dối.
회원會員명사hội viên, thành viên
이 도서관은 회원으로 가입하면 책을 빌릴 수 있습니다. — Thư viện này đăng ký hội viên thì được mượn sách.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.