Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가혹하다苛酷형용사khắc nghiệt, hà khắc

    그 나라 사람들은 가혹한 환경에서 살아가고 있습니다. — Người dân nước đó đang sống trong môi trường khắc nghiệt.

  • 감시監視명사sự giám sát

    건물 곳곳에 감시 카메라가 설치되어 있습니다. — Khắp nơi trong tòa nhà có lắp camera giám sát.

  • 개인個人명사cá nhân

    회사보다 개인의 권리가 더 중요하다. — Quyền lợi của cá nhân quan trọng hơn công ty.

  • 거주居住명사sự cư trú, nơi ở

    외국인은 거주 신고를 해야 합니다. — Người nước ngoài phải đăng ký cư trú.

  • 걸림돌명사chướng ngại, trở ngại

    언어는 외국 생활에서 가장 큰 걸림돌입니다. — Ngôn ngữ là trở ngại lớn nhất khi sống ở nước ngoài.

  • 공동共同명사chung, cùng nhau

    이웃들이 공동으로 마당을 청소했습니다. — Hàng xóm cùng nhau dọn sân chung.

  • 공로功勞명사công lao

    그는 사회에 기여한 공로로 상을 받았습니다. — Ông ấy nhận giải thưởng vì công lao đóng góp cho xã hội.

  • 국기國旗명사quốc kỳ

    운동장에 우리나라 국기가 걸려 있어요. — Quốc kỳ của nước ta được treo ở sân vận động.

  • 군軍명사quân đội; quân

    그는 군에서 삼 년 동안 복무했다. — Anh ấy đã phục vụ trong quân đội ba năm.

  • 규범規範명사chuẩn mực, quy phạm

    사회 규범을 지키는 것은 모든 시민의 책임입니다. — Tuân thủ chuẩn mực xã hội là trách nhiệm của mọi công dân.

  • 규칙規則명사quy tắc

    운동장에서는 정해진 규칙을 지켜야 합니다. — Ở sân vận động phải tuân thủ quy tắc đã định.

  • 그룹명사nhóm

    우리 그룹은 모두 다섯 명이에요. — Nhóm chúng tôi có tất cả năm người.

  • 금지하다禁止동사cấm, nghiêm cấm

    이곳에서는 사진 촬영을 금지하고 있습니다. — Ở đây nghiêm cấm chụp ảnh.

  • 급격하다急激형용사đột ngột, nhanh chóng

    도시의 인구가 급격하게 늘어나고 있습니다. — Dân số thành phố đang tăng nhanh chóng.

  • 기부하다寄附동사quyên góp, quyên tặng

    그는 월급의 일부를 어려운 아이들에게 기부합니다. — Anh ấy quyên góp một phần lương cho những trẻ em khó khăn.

  • 난폭하다亂暴형용사hung bạo, thô bạo

    난폭하게 운전하면 사고가 날 수 있습니다. — Lái xe thô bạo thì có thể gây tai nạn.

  • 남성男性명사nam giới; đàn ông

    이 가게는 남성 손님이 많아요. — Cửa hàng này có nhiều khách nam.

  • 노인老人명사người cao tuổi

    지하철에서는 노인에게 자리를 양보해야 합니다. — Trên tàu điện ngầm phải nhường chỗ cho người cao tuổi.

  • 농촌農村명사nông thôn

    많은 젊은이들이 농촌을 떠나 도시로 갑니다. — Nhiều người trẻ rời nông thôn để lên thành phố.

  • 늘어나다동사tăng lên, nhiều lên

    혼자 사는 사람들이 해마다 늘어나고 있습니다. — Số người sống một mình đang tăng lên theo từng năm.

  • 단서端緒명사manh mối

    경찰은 사건의 단서를 찾기 위해 현장을 조사했습니다. — Cảnh sát điều tra hiện trường để tìm manh mối vụ án.

  • 단정하다斷定동사quả quyết, kết luận

    확실한 증거가 없으니 범인이라고 단정할 수 없습니다. — Chưa có bằng chứng chắc chắn nên không thể quả quyết là thủ phạm.

  • 단체團體명사đoàn thể, tổ chức

    많은 단체가 어려운 이웃을 돕고 있습니다. — Nhiều tổ chức đang giúp đỡ những người hàng xóm khó khăn.

  • 대부분大部分명사đa số; phần lớn

    대부분의 학생이 아침을 먹는다. — Đa số học sinh ăn sáng.

  • 대표代表명사đại diện; đại biểu

    그는 우리 학교 대표로 뽑혔다. — Anh ấy được chọn làm đại diện cho trường chúng tôi.

  • 더디다형용사chậm chạp

    공사가 더디게 진행되어서 완공이 늦어지고 있습니다. — Việc thi công tiến hành chậm nên hoàn thành bị muộn.

  • 덕목德目명사đức tính, phẩm chất

    정직은 사회가 요구하는 중요한 덕목입니다. — Trung thực là phẩm chất quan trọng mà xã hội đòi hỏi.

  • 도덕적道德的명사mang tính đạo đức

    그의 행동은 도덕적으로 문제가 있습니다. — Hành động của anh ấy có vấn đề về mặt đạo đức.

  • 도둑명사kẻ trộm

    도둑이 들어와서 집 안의 물건을 훔쳐 갔습니다. — Trộm đã đột nhập và lấy cắp đồ trong nhà.

  • 들어서다동사bước vào, mọc lên

    우리 동네에 새 아파트 단지가 들어섰습니다. — Khu chung cư mới đã mọc lên ở khu phố chúng tôi.

  • 따돌리다동사xa lánh, cô lập

    친구를 따돌리는 것은 심각한 학교 폭력입니다. — Cô lập bạn bè là một dạng bạo lực học đường nghiêm trọng.

  • 뚫리다동사bị thủng, thông

    산을 지나는 새 도로가 뚫려서 이동이 편해졌습니다. — Con đường mới xuyên núi đã thông nên di chuyển dễ hơn.

  • 모금募金명사việc quyên góp tiền

    학생들이 지진 피해자를 돕기 위해 모금 행사를 열었습니다. — Học sinh tổ chức sự kiện quyên góp giúp nạn nhân động đất.

  • 반응하다反應동사phản ứng

    사람들은 새로운 정책에 다양하게 반응했습니다. — Mọi người phản ứng đa dạng với chính sách mới.

  • 발급하다發給동사cấp, phát hành

    구청에서 주민등록등본을 발급해 줍니다. — Ủy ban phường cấp bản sao đăng ký cư trú.

  • 발달하다發達동사phát triển, tiến bộ

    한국은 대중교통이 잘 발달한 나라입니다. — Hàn Quốc là nước có giao thông công cộng phát triển.

  • 밝히다동사làm sáng tỏ, tiết lộ

    경찰은 사고의 원인을 밝히기 위해 조사하고 있습니다. — Cảnh sát đang điều tra để làm rõ nguyên nhân tai nạn.

  • 번지다동사lan, loan ra

    불이 옆 건물로 빠르게 번졌습니다. — Lửa đã lan nhanh sang tòa nhà bên cạnh.

  • 베풀다동사ban phát, ban ơn

    그는 어려운 이웃에게 항상 도움을 베풀었습니다. — Ông ấy luôn giúp đỡ những người hàng xóm khó khăn.

  • 보호자保護者명사người giám hộ, người bảo hộ

    어린이는 보호자와 함께 입장해야 합니다. — Trẻ em phải vào cùng người giám hộ.

  • 부수다동사đập vỡ, phá

    철거 공사를 위해 오래된 건물을 부수고 있습니다. — Họ đang phá dỡ tòa nhà cũ để thi công.

  • 부양하다扶養동사nuôi dưỡng, phụng dưỡng

    그는 혼자서 부모님과 동생들을 부양하고 있습니다. — Anh ấy một mình nuôi dưỡng bố mẹ và các em.

  • 불공평하다不公平형용사không công bằng

    형에게만 용돈을 주는 것은 불공평합니다. — Chỉ cho anh tiền tiêu vặt là không công bằng.

  • 불합리하다不合理형용사bất hợp lý

    이 규칙은 불합리해서 많은 사람들이 바꾸자고 합니다. — Quy định này bất hợp lý nên nhiều người đòi thay đổi.

  • 빈곤貧困명사sự nghèo đói

    빈곤 문제를 해결하려면 일자리가 필요합니다. — Muốn giải quyết vấn đề nghèo đói cần có việc làm.

  • 빈번하다頻繁형용사thường xuyên, dồn dập

    이 도로에서는 교통사고가 빈번하게 일어납니다. — Trên con đường này tai nạn giao thông xảy ra thường xuyên.

  • 빈부貧富명사giàu nghèo

    빈부 격차가 커지면 사회 문제가 생깁니다. — Khi khoảng cách giàu nghèo lớn thì phát sinh vấn đề xã hội.

  • 사고事故명사tai nạn, sự cố

    비 오는 날에는 교통사고가 자주 일어납니다. — Vào ngày mưa thường xảy ra tai nạn giao thông.

  • 사라지다동사biến mất

    많은 전통 시장이 대형 마트에 밀려 사라지고 있습니다. — Nhiều chợ truyền thống đang biến mất vì bị siêu thị lớn lấn át.

  • 사회적社會的명사mang tính xã hội

    이 문제는 사회적으로 큰 관심을 받고 있습니다. — Vấn đề này đang nhận được sự quan tâm lớn của xã hội.

  • 선행善行명사việc thiện

    그는 오랫동안 남몰래 선행을 해 왔습니다. — Ông ấy từ lâu đã âm thầm làm việc thiện.

  • 성별性別명사giới tính

    성별에 관계없이 누구나 지원할 수 있습니다. — Bất kể giới tính, ai cũng có thể ứng tuyển.

  • 성인成人명사người lớn; người trưởng thành

    성인이 되면 스스로 결정해야 해요. — Khi trở thành người trưởng thành thì phải tự quyết định.

  • 세상世上명사thế giới; xã hội; đời

    세상에는 여러 종류의 사람이 살아요. — Trên đời có nhiều loại người sinh sống.

  • 순순히順順부사ngoan ngoãn, dễ dàng

    범인은 경찰에게 순순히 잘못을 인정했습니다. — Thủ phạm ngoan ngoãn nhận lỗi với cảnh sát.

  • 시설施設명사cơ sở vật chất, thiết bị

    이 아파트는 운동 시설이 잘 갖추어져 있습니다. — Chung cư này được trang bị cơ sở tập thể dục tốt.

  • 안전安全명사an toàn

    공사 현장에서는 안전이 가장 중요합니다. — Ở công trường thi công, an toàn là điều quan trọng nhất.

  • 여성女性명사phụ nữ; nữ giới

    우리 회사에는 여성 직원이 많아요. — Công ty chúng tôi có nhiều nhân viên nữ.

  • 유명有名명사sự nổi tiếng; danh tiếng

    유명 가수의 공연을 보러 갔어요. — Tôi đã đi xem buổi biểu diễn của ca sĩ nổi tiếng.

  • 이혼하다離婚동사ly hôn

    그 부부는 성격 차이로 이혼했습니다. — Cặp vợ chồng đó đã ly hôn vì không hợp tính cách.

  • 인간人間명사con người; nhân loại

    인간은 사회 속에서 함께 살아갑니다. — Con người cùng nhau sống trong xã hội.

  • 인원人員명사số người; nhân số

    참가 인원이 너무 많아요. — Số người tham gia quá đông.

  • 자칫부사nếu không cẩn thận, suýt

    자칫 잘못하면 큰 사고가 날 수 있습니다. — Chỉ cần sơ sẩy là có thể xảy ra tai nạn lớn.

  • 잔인하다殘忍형용사tàn nhẫn

    동물을 괴롭히는 것은 잔인한 행동입니다. — Hành hạ động vật là hành động tàn nhẫn.

  • 젊은이명사người trẻ; thanh niên

    요즘 젊은이들은 새로운 문화에 관심이 많다. — Giới trẻ ngày nay rất quan tâm đến văn hóa mới.

  • 정당하다正當형용사chính đáng

    그는 정당한 방법으로 돈을 벌었습니다. — Anh ấy kiếm tiền bằng cách chính đáng.

  • 제한制限명사sự hạn chế

    이 도로는 속도 제한이 시속 육십 킬로미터입니다. — Đường này giới hạn tốc độ sáu mươi ki-lô-mét một giờ.

  • 조사調査명사điều tra; khảo sát

    이번 조사에서 새로운 사실이 밝혀졌습니다. — Cuộc điều tra lần này đã làm sáng tỏ một sự thật mới.

  • 차지하다동사chiếm, chiếm giữ

    그 나라에서는 젊은 사람이 인구의 절반을 차지합니다. — Ở đất nước đó, người trẻ chiếm một nửa dân số.

  • 찾아내다동사tìm ra, phát hiện ra

    경찰은 결국 사건의 중요한 증거를 찾아냈습니다. — Cuối cùng cảnh sát đã tìm ra bằng chứng quan trọng của vụ án.

  • 철거하다撤去동사phá dỡ, dỡ bỏ

    낡은 건물을 철거하고 새 건물을 짓습니다. — Họ phá dỡ tòa nhà cũ để xây tòa nhà mới.

  • 청년靑年명사thanh niên; chàng trai trẻ

    그 청년은 열심히 일하고 있다. — Chàng thanh niên đó đang làm việc chăm chỉ.

  • 청소년靑少年명사thanh thiếu niên

    청소년 시기에는 친구 관계가 매우 중요합니다. — Ở tuổi thanh thiếu niên, quan hệ bạn bè rất quan trọng.

  • 체포하다逮捕동사bắt giữ

    경찰은 도둑을 현장에서 체포했습니다. — Cảnh sát đã bắt tên trộm ngay tại hiện trường.

  • 추측하다推測동사suy đoán

    전문가들은 사고의 원인이 기계 고장이라고 추측하고 있습니다. — Các chuyên gia suy đoán nguyên nhân tai nạn là do máy móc hỏng.

  • 함부로부사tùy tiện, bừa bãi

    남의 물건을 함부로 만지면 안 됩니다. — Không được tùy tiện chạm vào đồ của người khác.

  • 해결하다解決동사giải quyết

    우리는 대화로 문제를 해결하기로 했습니다. — Chúng tôi quyết định giải quyết vấn đề bằng đối thoại.

  • 허술하다형용사sơ sài, lỏng lẻo

    보안이 허술해서 쉽게 침입할 수 있었습니다. — An ninh lỏng lẻo nên dễ dàng đột nhập được.

  • 현황現況명사hiện trạng, tình hình hiện nay

    정부는 일자리 현황을 조사해서 발표했습니다. — Chính phủ đã điều tra và công bố tình hình việc làm hiện nay.

  • 호응呼應명사sự hưởng ứng

    이번 행사는 시민들의 큰 호응을 얻었습니다. — Sự kiện lần này nhận được sự hưởng ứng lớn của người dân.

  • 혼란混亂명사sự hỗn loạn

    갑작스러운 정전으로 거리가 혼란에 빠졌습니다. — Mất điện đột ngột khiến đường phố rơi vào hỗn loạn.

  • 활동活動명사hoạt động

    저는 방학 때 봉사 활동에 참여했습니다. — Kỳ nghỉ tôi đã tham gia hoạt động tình nguyện.

  • 활동하다活動동사hoạt động

    그는 동호회에서 활발히 활동한다. — Anh ấy hoạt động tích cực trong câu lạc bộ.

  • 후원하다後援동사tài trợ, hỗ trợ

    회사는 젊은 예술가들을 후원하기로 했습니다. — Công ty quyết định tài trợ cho các nghệ sĩ trẻ.

  • 훈훈하다형용사ấm áp, thân tình

    이웃들이 서로 돕는 훈훈한 이야기가 뉴스에 나왔습니다. — Tin tức đăng câu chuyện ấm áp về hàng xóm giúp đỡ nhau.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.