Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가난하다형용사nghèo

    옛날에는 집이 가난했어요. — Ngày xưa nhà tôi nghèo.

  • 가능하다可能형용사có thể; khả thi

    내일 만나는 것이 가능해요? — Gặp nhau ngày mai có được không?

  • 가로명사chiều ngang; hàng ngang

    종이를 가로로 길게 놓으세요. — Hãy đặt tờ giấy nằm ngang theo chiều dài.

  • 각各관형사mỗi

    각 나라의 문화가 달라요. — Văn hóa mỗi nước khác nhau.

  • 각각各各부사từng cái, mỗi người

    저와 동생은 각각 다른 대학교에 다닙니다. — Tôi và em học ở những trường đại học khác nhau.

  • 거의부사hầu như; gần như

    거의 다 왔어요. — Gần đến nơi rồi.

  • 결국結局명사cuối cùng; rốt cuộc; kết cục

    결국에는 모든 일이 잘 끝났다. — Cuối cùng mọi việc đều kết thúc tốt đẹp.

  • 결정決定명사quyết định; sự quyết định

    그는 유학을 가기로 결정을 내렸다. — Anh ấy đã quyết định đi du học.

  • 결정되다決定동사được quyết định

    회의 날짜가 다음 주로 결정됐어요. — Ngày họp đã được quyết định vào tuần sau.

  • 경기장競技場명사sân vận động

    새로 지은 경기장에서 개막식이 열렸습니다. — Lễ khai mạc diễn ra ở sân vận động mới xây.

  • 경우境遇명사trường hợp; tình huống

    비가 올 경우에는 행사를 취소합니다. — Trong trường hợp trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy.

  • 관련關聯명사liên quan

    이 사건과 관련된 사람들을 모두 조사했습니다. — Tất cả những người liên quan đến vụ việc này đã được điều tra.

  • 관중觀衆명사khán giả (thể thao)

    경기장에는 수만 명의 관중이 모였습니다. — Hàng chục nghìn khán giả đã tập trung ở sân vận động.

  • 관하다關동사về; liên quan đến

    환경에 관한 책을 읽었어요. — Tôi đã đọc cuốn sách về môi trường.

  • 굉장히宏壯부사vô cùng; rất

    오늘 시험이 굉장히 어려웠어요. — Bài thi hôm nay vô cùng khó.

  • 국가國家명사quốc gia

    국가마다 문화가 달라요. — Mỗi quốc gia có văn hóa khác nhau.

  • 국민國民명사người dân; quốc dân

    국민이 투표해요. — Người dân đi bỏ phiếu.

  • 그런관형사như vậy; như thế

    그런 일은 처음 봤어요. — Tôi mới thấy chuyện như vậy lần đầu.

  • 그리부사đến vậy; như vậy

    그 일은 그리 어렵지 않습니다. — Việc đó không khó đến vậy.

  • 그중中명사trong số đó

    친구가 많은데 그중 한 명이 의사예요. — Tôi có nhiều bạn, trong số đó có một người là bác sĩ.

  • 금金명사vàng

    이 반지는 금으로 만들었다. — Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.

  • 깊이명사độ sâu; chiều sâu

    이 호수의 깊이는 얼마나 됩니까? — Độ sâu của cái hồ này là bao nhiêu?

  • 까닭명사lý do; nguyên cớ

    그가 갑자기 떠난 까닭을 아세요? — Bạn có biết lý do anh ấy đột nhiên rời đi không?

  • 까맣다형용사đen

    머리가 까매요. — Tóc đen.

  • 꿈속명사trong mơ; trong giấc mơ

    꿈속에서 돌아가신 할머니를 만났어요. — Trong mơ tôi đã gặp bà đã mất.

  • 나다보조용언xong; sau khi làm xong

    숙제를 하고 나니 기분이 개운해요. — Làm xong bài tập, tôi thấy sảng khoái.

  • 높이명사chiều cao (vật)

    건물의 높이가 높아요. — Tòa nhà rất cao.

  • 눈앞명사trước mắt

    눈앞에 넓은 바다가 펼쳐졌다. — Biển rộng trải ra trước mắt.

  • 느리다형용사chậm

    버스가 느려요. — Xe buýt chậm.

  • 단單관형사chỉ; duy nhất

    단 한 번도 지각한 적이 없다. — Tôi chưa từng đi muộn dù chỉ một lần.

  • 단순하다單純형용사đơn giản; giản đơn

    문제가 단순해요. — Vấn đề đơn giản.

  • 단순히單純부사đơn thuần; chỉ đơn giản

    단순히 재미로 시작한 일이 직업이 되었다. — Việc tôi bắt đầu chỉ vì vui đã trở thành nghề nghiệp.

  • 단점短點명사nhược điểm, điểm yếu

    이 차는 연료비가 많이 드는 것이 단점입니다. — Chiếc xe này có nhược điểm là tốn nhiều tiền nhiên liệu.

  • 달라지다동사thay đổi; trở nên khác

    도시가 많이 달라졌어요. — Thành phố đã thay đổi nhiều.

  • 당신當身대명사bạn; anh/chị (ngôi 2)

    당신은 누구세요? — Bạn là ai vậy?

  • 대단히부사rất; vô cùng

    만나서 대단히 반갑습니다. — Rất vui được gặp bạn.

  • 대통령大統領명사tổng thống

    대통령이 연설해요. — Tổng thống phát biểu.

  • 돌아보다동사nhìn lại; ngoảnh lại

    지난 일을 돌아보면 후회되는 것이 많아요. — Nhìn lại chuyện đã qua, tôi thấy có nhiều điều hối tiếc.

  • 두껍다형용사dày

    책이 두꺼워요. — Quyển sách dày.

  • 등等의존명사vân vân; v.v.

    시장에서 사과, 배, 귤 등을 샀어요. — Tôi đã mua táo, lê, quýt, v.v. ở chợ.

  • 또다시부사lại một lần nữa; lại

    그 사람이 또다시 약속을 어겼어요. — Người đó lại thất hứa một lần nữa.

  • 똑같이부사như nhau; đều nhau

    빵을 아이들에게 똑같이 나누어 주었다. — Tôi chia bánh mì đều cho bọn trẻ.

  • 만약萬若명사trường hợp bất trắc; tình huống bất ngờ

    만약의 사태에 대비해서 비상약을 챙겼다. — Tôi mang theo thuốc dự phòng để đề phòng tình huống bất trắc.

  • 만일萬一부사nếu như

    만일 비가 오면 행사는 실내에서 진행됩니다. — Nếu trời mưa thì sự kiện sẽ diễn ra trong nhà.

  • 만큼의존명사bằng; như

    친구만큼 잘해요. — Tôi giỏi bằng bạn.

  • 모양模樣명사hình dạng

    모양이 특이해요. — Hình dạng đặc biệt.

  • 무게명사trọng lượng

    가방 무게가 얼마예요? — Cái túi nặng bao nhiêu?

  • 무승부無勝負명사trận hòa

    두 팀은 2대 2로 비겨서 무승부로 끝났습니다. — Hai đội hòa 2-2 và trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.

  • 무조건無條件부사vô điều kiện; bằng mọi giá

    무조건 내 말만 들으라고 하면 안 돼요. — Không được cứ bắt người khác vô điều kiện nghe theo mỗi lời mình.

  • 문화文化명사văn hóa

    한국 문화를 배워요. — Tôi học văn hóa Hàn Quốc.

  • 물리치다동사đánh bại, xua đuổi

    우리 팀은 강한 상대를 물리치고 결승에 올랐습니다. — Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ mạnh và vào chung kết.

  • 미인美人명사mỹ nhân; người đẹp

    그 배우는 미인으로 유명해요. — Nữ diễn viên đó nổi tiếng là người đẹp.

  • 반대反對명사ngược lại; sự phản đối

    반대 방향으로 가는 버스를 잘못 탔다. — Tôi đã lên nhầm xe buýt đi hướng ngược lại.

  • 반칙反則명사phạm luật

    그 선수는 반칙을 해서 경고를 받았습니다. — Cầu thủ đó phạm luật nên bị cảnh cáo.

  • 방법方法명사phương pháp; cách

    좋은 방법이 있어요. — Có một cách hay.

  • 법法의존명사cách; phương pháp

    김치 만드는 법을 가르쳐 주세요. — Hãy chỉ cho tôi cách làm kim chi.

  • 별別관형사đặc biệt; đáng kể

    오늘은 별 문제 없이 지나갔어요. — Hôm nay trôi qua không có vấn đề gì đặc biệt.

  • 별로別부사không...lắm

    별로 안 맛있어요. — Không ngon lắm.

  • 부족不足명사sự thiếu; thiếu hụt

    일손이 부족해서 걱정이다. — Thiếu nhân lực nên tôi lo lắng.

  • 불가능하다不可能형용사không thể, bất khả thi

    혼자서 이 일을 다 하는 것은 불가능합니다. — Một mình làm hết việc này là không thể.

  • 비교比較명사so sánh; sự so sánh

    두 제품의 가격을 비교해 보았다. — Tôi đã thử so sánh giá của hai sản phẩm.

  • 빨갛다형용사đỏ

    사과가 빨개요. — Quả táo đỏ.

  • 뿐의존명사chỉ

    하나뿐이에요. — Chỉ có một cái thôi.

  • 사실事實명사sự thật; thực tế

    그 이야기는 사실이 아니에요. — Câu chuyện đó không phải sự thật.

  • 사회社會명사xã hội

    사회에 나가서 일해요. — Tôi bước vào xã hội đi làm.

  • 선택選擇명사sự lựa chọn

    여러 가지 선택 중에서 가장 좋은 것을 골랐습니다. — Tôi đã chọn cái tốt nhất trong nhiều lựa chọn.

  • 세계世界명사thế giới

    세계 여러 나라를 여행하고 싶어요. — Tôi muốn đi du lịch nhiều nước trên thế giới.

  • 세로명사chiều dọc; chiều dài

    종이를 세로로 길게 접으세요. — Hãy gấp tờ giấy dài theo chiều dọc.

  • 소녀少女명사thiếu nữ; cô bé

    그 소녀는 매일 도서관에서 책을 읽는다. — Cô bé đó ngày nào cũng đọc sách ở thư viện.

  • 소년少年명사thiếu niên; cậu bé

    그 소년은 축구를 아주 잘한다. — Cậu bé đó chơi bóng đá rất giỏi.

  • 순서順序명사thứ tự

    순서대로 들어오세요. — Hãy vào theo thứ tự.

  • 스스로명사tự mình; bản thân

    스스로를 믿는 것이 중요합니다. — Tin vào chính bản thân mình là điều quan trọng.

  • 시끄럽다형용사ồn ào

    거리가 시끄러워요. — Đường phố ồn ào.

  • 실제實際명사thực tế; thực tình

    실제 상황은 생각보다 심각했다. — Tình hình thực tế nghiêm trọng hơn tôi nghĩ.

  • 심각하다深刻형용사nghiêm trọng

    문제가 심각해요. — Vấn đề nghiêm trọng.

  • 심지어甚至於부사thậm chí

    그는 바빠서 심지어 주말에도 일했습니다. — Anh ấy bận đến mức thậm chí cuối tuần cũng làm việc.

  • 안전하다安全형용사an toàn

    이 동네는 안전해요. — Khu phố này an toàn.

  • 약간若干명사một chút; chút ít

    약간의 도움이 필요해요. — Tôi cần một chút giúp đỡ.

  • 얇다형용사mỏng

    옷이 얇아요. — Áo mỏng.

  • 어쩌면부사biết đâu, có thể

    어쩌면 제가 잘못 생각했는지도 모릅니다. — Biết đâu tôi đã suy nghĩ sai.

  • 없이부사không có; mà không

    그 사람은 아무 말 없이 나갔어요. — Người đó đi ra mà không nói lời nào.

  • 역전逆轉명사sự lội ngược dòng

    마지막 순간에 역전 골이 터져서 우리가 이겼습니다. — Phút cuối bàn thắng lội ngược dòng nổ ra và chúng tôi thắng.

  • 연달아부사liên tiếp, nối tiếp

    우리 팀은 연달아 세 경기를 이겼습니다. — Đội chúng tôi thắng liên tiếp ba trận.

  • 예상豫想명사dự đoán; dự kiến

    시험 결과가 예상과 달랐어요. — Kết quả thi khác với dự đoán.

  • 우승하다優勝동사vô địch

    한국 팀이 월드컵에서 우승하기를 바랍니다. — Tôi mong đội Hàn Quốc vô địch World Cup.

  • 운동선수運動選手명사vận động viên

    그 운동선수는 하루에 여덟 시간씩 훈련합니다. — Vận động viên đó luyện tập tám tiếng mỗi ngày.

  • 원래元來명사nguyên trạng; trạng thái ban đầu

    이 가게는 원래의 모습 그대로 남아 있다. — Cửa hàng này vẫn giữ nguyên dáng vẻ ban đầu.

  • 위아래명사trên dưới; trên và dưới

    종이의 위아래를 잘 맞춰 주세요. — Hãy căn phần trên và phần dưới của tờ giấy cho khớp.

  • 위하다爲동사vì; dành cho

    부모님을 위해 선물을 준비했어요. — Tôi đã chuẩn bị quà vì bố mẹ.

  • 응원하다應援동사cổ vũ

    우리는 경기장에서 우리 팀을 열심히 응원했습니다. — Chúng tôi đã cổ vũ nhiệt tình cho đội nhà ở sân vận động.

  • 의하다依동사dựa theo; căn cứ vào

    조사에 의하면 청소년 수가 줄었습니다. — Theo điều tra, số thanh thiếu niên đã giảm.

  • 이러하다형용사như thế này; như vậy

    상황이 이러한데 어떻게 가요? — Tình hình như thế này mà sao đi được?

  • 이뤄지다동사thành hiện thực; được thực hiện

    오랜 꿈이 드디어 이뤄졌다. — Ước mơ bấy lâu nay cuối cùng đã thành hiện thực.

  • 이상하다異常형용사kỳ lạ

    맛이 이상해요. — Vị lạ quá.

  • 이용되다利用동사được sử dụng; được dùng

    이 건물은 회의실로 이용된다. — Tòa nhà này được sử dụng làm phòng họp.

  • 이유理由명사lý do

    이유가 뭐예요? — Lý do là gì?

  • 이처럼부사như thế này, như vậy

    이처럼 작은 노력이 큰 변화를 만듭니다. — Những nỗ lực nhỏ như thế này tạo nên thay đổi lớn.

  • 자기自己대명사bản thân; mình

    자기 일은 자기가 해요. — Việc của mình thì mình làm.

  • 자신自身명사bản thân; chính mình

    자신의 생각을 분명하게 말하세요. — Hãy nói rõ ràng suy nghĩ của bản thân.

  • 장점長點명사ưu điểm, điểm mạnh

    이 방법의 가장 큰 장점은 시간이 적게 걸린다는 것입니다. — Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tốn ít thời gian.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.