Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 개발開發명사sự khai phá, phát triển

    도시 개발로 인해 많은 나무가 사라졌습니다. — Do phát triển đô thị mà nhiều cây xanh đã biến mất.

  • 낭비하다浪費동사lãng phí

    물과 전기를 낭비하지 않도록 조심합시다. — Hãy chú ý đừng lãng phí nước và điện.

  • 미치다동사ảnh hưởng, đạt tới; phát điên

    환경 오염은 사람의 건강에 나쁜 영향을 미칩니다. — Ô nhiễm môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.

  • 방사능放射能명사phóng xạ

    사고 후 주변 지역의 방사능 수치를 조사했습니다. — Sau tai nạn, người ta đã đo mức phóng xạ ở khu vực xung quanh.

  • 변화變化명사sự thay đổi, biến đổi

    기후 변화는 우리 생활에 많은 영향을 줍니다. — Biến đổi khí hậu ảnh hưởng nhiều đến cuộc sống của chúng ta.

  • 분리수거分離收去명사phân loại rác

    우리 아파트는 매주 수요일에 분리수거를 합니다. — Chung cư của chúng tôi phân loại rác vào thứ tư hàng tuần.

  • 비닐명사túi ni lông, nhựa mỏng

    비닐 사용을 줄이기 위해 장바구니를 들고 다닙니다. — Để giảm dùng ni lông tôi mang túi đi chợ theo.

  • 식수食水명사nước uống

    이 지역은 깨끗한 식수가 부족해서 어려움을 겪고 있습니다. — Khu vực này thiếu nước uống sạch nên gặp khó khăn.

  • 원자력原子力명사năng lượng nguyên tử

    원자력 발전소의 안전 문제가 자주 논의됩니다. — Vấn đề an toàn của nhà máy điện hạt nhân thường được bàn luận.

  • 이산화탄소二酸化炭素명사khí CO2

    나무는 이산화탄소를 흡수해서 공기를 맑게 해 줍니다. — Cây hấp thụ khí CO2 làm cho không khí trong lành.

  • 일회용一回用명사dùng một lần

    일회용 컵 사용을 줄여야 한다. — Cần giảm việc sử dụng cốc dùng một lần.

  • 일회용품一回用品명사đồ dùng một lần

    일회용품 사용을 줄이는 것이 환경 보호의 시작입니다. — Giảm sử dụng đồ dùng một lần là khởi đầu của bảo vệ môi trường.

  • 장바구니명사giỏ đi chợ

    마트에 갈 때는 장바구니를 가져가는 것이 좋습니다. — Khi đi siêu thị nên mang theo túi đi chợ.

  • 정화하다淨化동사thanh lọc, làm sạch

    이 식물은 공기를 정화하는 데 도움이 됩니다. — Loại cây này giúp làm sạch không khí.

  • 텀블러명사bình giữ nhiệt cá nhân

    저는 일회용 컵 대신 텀블러를 사용합니다. — Tôi dùng bình giữ nhiệt thay cho cốc dùng một lần.

  • 토양土壤명사đất, thổ nhưỡng

    비료를 너무 많이 쓰면 토양이 나빠집니다. — Dùng quá nhiều phân bón thì đất sẽ xấu đi.

  • 폐수廢水명사nước thải

    공장 폐수가 강으로 흘러 들어가 물고기가 죽었습니다. — Nước thải nhà máy chảy vào sông làm cá chết.

  • 플라스틱명사nhựa; chất dẻo

    플라스틱 쓰레기를 줄여야 합니다. — Chúng ta phải giảm rác thải nhựa.

  • 하수下水명사nước thải sinh hoạt

    하수 처리장에서 더러운 물을 깨끗하게 만듭니다. — Nhà máy xử lý nước thải làm sạch nước bẩn.

  • 환경적環境的명사mang tính môi trường

    환경적으로 안전한 제품을 사용하는 것이 좋습니다. — Nên sử dụng sản phẩm an toàn đối với môi trường.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.