Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Tất cả chủ đềSinh hoạt · 328Cảm xúc, tính cách · 147Khác · 138Tự nhiên · 131Ăn uống · 118Công việc · 116Quan hệ · 90Giao tiếp · 87Xã hội · 85Thời gian · 82Địa điểm · 81Trường học · 78Sức khoẻ · 76Nhà ở · 74Kinh tế · 73Văn hoá · 61Sở thích · 56Giao thông · 50Cơ thể · 49Mua sắm · 48Giáo dục · 42Gia đình · 41Thời tiết · 33Công nghệ · 29Truyền thông · 23Du lịch · 23Môi trường · 20Khoa học · 19Số đếm · 18Lịch sử · 13Dịch vụ · 11Chính trị, pháp luật · 10Nông nghiệp · 5Sản xuất · 3An toàn · 2Pháp luật · 2
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
도망가다逃亡동사bỏ chạy; chạy trốn
도둑이 경찰을 보고 도망갔어요. — Tên trộm thấy cảnh sát liền bỏ chạy.
잡히다동사bị bắt
도둑이 경찰에게 잡혔어요. — Tên trộm bị cảnh sát bắt.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.