Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가까워지다동사trở nên thân thiết; gần lại
같이 일하면서 친구와 가까워졌어요. — Làm việc cùng nhau nên tôi đã trở nên thân thiết với bạn.
가정家庭명사gia đình, tổ ấm
행복한 가정을 만드는 데에는 서로에 대한 배려가 필요합니다. — Để xây dựng gia đình hạnh phúc cần sự quan tâm lẫn nhau.
각자各自명사mỗi người, từng người
비용은 각자 부담하기로 했습니다. — Chúng tôi quyết định mỗi người tự chịu chi phí.
개인적個人的명사mang tính cá nhân
이것은 어디까지나 제 개인적인 생각입니다. — Đây chỉ là suy nghĩ mang tính cá nhân của tôi.
건방지다형용사ngạo mạn, xấc xược
그는 선배에게 건방지게 말해서 혼이 났습니다. — Anh ấy nói chuyện xấc xược với đàn anh nên bị mắng.
고백하다告白동사thổ lộ, thú nhận
그는 용기를 내어 그녀에게 마음을 고백했습니다. — Anh ấy lấy hết can đảm thổ lộ tình cảm với cô ấy.
권유하다勸誘동사khuyên, mời mọc
친구가 저에게 같이 운동하자고 권유했습니다. — Bạn đã rủ tôi cùng tập thể dục.
끼치다동사gây ra, để lại (ảnh hưởng)
폐를 끼쳐서 정말 죄송합니다. — Tôi thành thật xin lỗi vì đã làm phiền.
냉담하다冷淡형용사lạnh nhạt, thờ ơ
도움을 청했지만 사람들의 반응은 냉담했습니다. — Tôi nhờ giúp nhưng phản ứng của mọi người rất lạnh nhạt.
눈치명사sự tinh ý, nhận ra ý
그는 눈치가 빨라서 분위기를 금방 알아챕니다. — Anh ấy nhanh nhạy nên nhận ra bầu không khí rất nhanh.
늘부사luôn luôn
어머니는 늘 저를 응원해 주십니다. — Mẹ luôn cổ vũ tôi.
늙다동사già đi
부모님이 점점 늙어 가시는 모습을 보면 마음이 아픕니다. — Nhìn bố mẹ ngày một già đi, lòng tôi đau xót.
늠름하다凜凜형용사oai phong, hiên ngang
군복을 입은 아들의 모습이 늠름해 보였습니다. — Con trai mặc quân phục trông thật oai phong.
대뜸부사bỗng dưng, thẳng thừng
그는 만나자마자 대뜸 돈을 빌려 달라고 했습니다. — Vừa gặp là anh ta đã bỗng dưng đòi vay tiền.
덕분德分명사nhờ; nhờ có
선생님 덕분에 시험에 합격했어요. — Nhờ thầy giáo mà tôi đã đỗ kỳ thi.
데리다동사dẫn theo; đem theo
주말에 아이를 데리고 공원에 갔다. — Cuối tuần tôi dẫn con đến công viên.
도움명사sự giúp đỡ; sự hỗ trợ
도움이 필요하면 언제든지 말씀하세요. — Nếu cần giúp đỡ, cứ nói bất cứ lúc nào.
돌보다동사chăm sóc, trông nom
할머니께서 손자들을 정성껏 돌보셨습니다. — Bà đã chăm sóc các cháu một cách tận tình.
둔감하다鈍感형용사kém nhạy cảm, trơ lì
그는 다른 사람의 감정에 둔감해서 가끔 실수를 합니다. — Anh ấy kém nhạy cảm với cảm xúc người khác nên thỉnh thoảng mắc lỗi.
들키다동사bị phát hiện, bị bắt gặp
거짓말을 하다가 부모님께 들켜서 혼이 났습니다. — Nói dối nên bị bố mẹ phát hiện và bị mắng.
듬직하다형용사đáng tin cậy, vững chãi
형은 듬직해서 가족 모두가 믿고 의지합니다. — Anh trai đáng tin cậy nên cả nhà đều tin tưởng nương tựa.
뜻밖이다형용사bất ngờ, không ngờ
그 사람을 이곳에서 만난 것은 정말 뜻밖이었습니다. — Gặp người đó ở đây thật là bất ngờ.
마주부사đối diện; mặt đối mặt
두 사람이 마주 앉아 이야기했다. — Hai người ngồi đối diện nhau nói chuyện.
마중명사việc ra đón; đón
공항으로 친구를 마중 나갔어요. — Tôi đã ra sân bay đón bạn.
만남명사cuộc gặp gỡ
좋은 만남은 인생을 바꾸기도 합니다. — Một cuộc gặp gỡ tốt có thể thay đổi cuộc đời.
맞다동사đón; tiếp (khách)
문 앞에서 손님을 맞았어요. — Tôi đã đón khách ở trước cửa.
멀어지다동사xa dần; xa cách
이사한 뒤로 친구와 점점 멀어졌다. — Từ khi chuyển nhà, tôi ngày càng xa cách bạn bè.
멋대로부사tùy tiện, tự ý
남의 물건을 멋대로 쓰면 안 됩니다. — Không được tự ý dùng đồ của người khác.
며느리명사con dâu
시어머니는 며느리에게 김치 담그는 법을 가르쳐 주셨습니다. — Mẹ chồng đã dạy con dâu cách muối kim chi.
모임명사buổi họp mặt; cuộc họp
주말에 동창 모임이 있어요. — Cuối tuần có buổi họp mặt bạn học cũ.
모질다형용사tàn nhẫn, độc ác
그렇게 모진 말을 하면 상대방이 상처를 받습니다. — Nói những lời tàn nhẫn như vậy thì người nghe sẽ bị tổn thương.
무뚝뚝하다형용사cộc lốc, khô khan
아버지는 무뚝뚝하시지만 속은 따뜻한 분입니다. — Bố tôi tuy khô khan nhưng trong lòng ấm áp.
무례하다無禮형용사vô lễ
사람들 앞에서 그렇게 말하는 것은 무례한 행동입니다. — Nói như vậy trước mặt mọi người là hành vi vô lễ.
바보명사kẻ ngốc; đồ ngốc
나는 바보처럼 그 말을 믿었어요. — Tôi đã tin lời đó như một kẻ ngốc.
방문訪問명사sự thăm; thăm viếng
다음 주에 고객 회사를 방문할 예정이다. — Tuần sau tôi dự định đến thăm công ty khách hàng.
버릇없다형용사hỗn láo, không lễ phép
어른에게 반말을 하는 것은 버릇없는 행동입니다. — Nói trống không với người lớn là hành vi hỗn láo.
뵈다동사gặp (kính ngữ); bái kiến
내일 선생님을 뵈러 갈 거예요. — Ngày mai tôi sẽ đến gặp thầy giáo.
뵙다동사gặp (khiêm nhường)
선생님을 내일 뵙겠습니다. — Ngày mai em xin được gặp thầy/cô ạ.
부리다동사sai khiến; giở (trò)
그는 고집을 부리다가 결국 친구와 싸웠습니다. — Anh ấy cứ khăng khăng cố chấp rồi cuối cùng cãi nhau với bạn.
불평하다不平동사phàn nàn, than phiền
그는 항상 음식이 맛없다고 불평합니다. — Anh ấy luôn phàn nàn rằng đồ ăn dở.
뻔뻔하다형용사trơ trẽn, mặt dày
잘못하고도 사과하지 않는 그 사람은 정말 뻔뻔합니다. — Người đó làm sai mà không xin lỗi, thật trơ trẽn.
뻔히부사rõ ràng, quá rõ
뻔히 알면서도 모르는 척했습니다. — Đã rõ rành rành mà vẫn giả vờ không biết.
사뭇부사khác hẳn, hoàn toàn
오랜만에 만난 친구는 사뭇 달라 보였습니다. — Người bạn lâu ngày mới gặp trông khác hẳn.
사위명사con rể
장인어른은 사위가 성실해서 마음에 들어 하십니다. — Bố vợ hài lòng vì con rể chăm chỉ.
상냥하다형용사dịu dàng, hòa nhã
그 선생님은 아이들에게 항상 상냥하게 말씀하십니다. — Cô giáo ấy luôn nói chuyện dịu dàng với bọn trẻ.
상대相對명사đối phương; đối tác
상대의 말을 끝까지 들어 주는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là nghe đối phương nói đến cùng.
상대방相對方명사đối phương; bên kia
대화할 때는 상대방의 말을 잘 들어야 해요. — Khi trò chuyện phải lắng nghe lời đối phương.
소개紹介명사sự giới thiệu
친구의 소개로 지금 회사에 들어왔어요. — Nhờ bạn tôi giới thiệu, tôi đã vào làm ở công ty hiện tại.
손짓명사cử chỉ tay
그는 손짓으로 나에게 이쪽으로 오라고 했습니다. — Anh ấy dùng tay ra hiệu cho tôi lại đây.
싸움명사cuộc cãi nhau; cuộc đánh nhau
친구와 사소한 일로 싸움을 했어요. — Tôi đã cãi nhau với bạn vì chuyện nhỏ.
아가씨명사cô gái; cô
저기 서 있는 아가씨가 제 동생이에요. — Cô gái đang đứng đằng kia là em gái tôi.
악수握手명사cái bắt tay; sự bắt tay
처음 만난 사람과 반갑게 악수를 했어요. — Tôi đã vui vẻ bắt tay người lần đầu gặp mặt.
애인愛人명사người yêu
저는 애인과 함께 영화를 봤어요. — Tôi đã xem phim cùng người yêu.
언뜻부사thoáng qua, chợt
언뜻 보면 두 사람이 비슷해 보입니다. — Thoạt nhìn thì hai người trông giống nhau.
오만하다傲慢형용사ngạo mạn, kiêu ngạo
성공한 후에도 오만하지 않고 겸손하게 살아야 합니다. — Dù thành công rồi cũng không nên kiêu ngạo mà phải sống khiêm tốn.
오해하다誤解동사hiểu lầm
제 말을 오해하지 마세요. — Xin đừng hiểu lầm lời tôi.
우기다동사cố chấp khẳng định
그는 자신이 틀렸는데도 끝까지 맞다고 우겼습니다. — Dù sai nhưng anh ấy vẫn cứng đầu khăng khăng là đúng.
우연히偶然부사tình cờ, ngẫu nhiên
길에서 우연히 옛날 친구를 만났습니다. — Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ trên đường.
웃어른명사người bề trên; bậc trưởng bối
웃어른께는 두 손으로 물건을 드려야 합니다. — Khi đưa đồ cho người bề trên phải dùng hai tay.
의젓하다형용사chững chạc, đàng hoàng
아이가 어른처럼 의젓하게 행동했습니다. — Đứa trẻ cư xử chững chạc như người lớn.
이웃집명사nhà hàng xóm
이웃집에서 이사 떡을 가져와서 맛있게 먹었습니다. — Nhà hàng xóm mang bánh tteok chuyển nhà sang nên chúng tôi đã ăn rất ngon.
인색하다吝嗇형용사keo kiệt
그는 돈에는 인색하지만 시간에는 관대합니다. — Anh ấy keo kiệt với tiền nhưng rộng rãi với thời gian.
인자하다仁慈형용사nhân từ, hiền hậu
할아버지는 인자한 미소로 손자를 바라보셨습니다. — Ông nhìn cháu với nụ cười hiền hậu.
인품人品명사phẩm cách, nhân phẩm
그분은 인품이 훌륭해서 주위에 사람이 많습니다. — Người đó phẩm cách tốt nên có nhiều người quanh mình.
자랑하다동사khoe; khoe khoang
친구가 새 가방을 자랑했어요. — Bạn tôi đã khoe chiếc cặp mới.
자상하다仔詳형용사chu đáo, ân cần
남편은 자상해서 집안일도 잘 도와줍니다. — Chồng tôi ân cần nên giúp việc nhà rất tốt.
정情명사tình cảm; tình nghĩa
오래 같이 살아서 정이 많이 들었어요. — Sống cùng nhau lâu nên đã nảy sinh nhiều tình cảm.
정답다情형용사thân thiết, tình cảm
두 사람이 정답게 이야기하는 모습이 보기 좋았습니다. — Hình ảnh hai người trò chuyện thân tình trông thật dễ chịu.
조언하다助言동사khuyên bảo, cho lời khuyên
선배가 취업 준비 방법에 대해 조언해 주었습니다. — Đàn anh đã cho tôi lời khuyên về cách chuẩn bị xin việc.
조카명사cháu (con của anh chị em)
주말에 조카들과 함께 놀이공원에 갔습니다. — Cuối tuần tôi đã đi công viên giải trí với các cháu.
진작부사từ sớm, lẽ ra từ trước
진작 말씀해 주셨으면 도와드렸을 텐데요. — Giá bạn nói sớm hơn thì tôi đã giúp rồi.
짐짓부사làm bộ, cố ý
그는 짐짓 모르는 체하며 딴청을 피웠습니다. — Anh ta làm bộ không biết và giả vờ nhìn đi chỗ khác.
짝사랑명사tình yêu đơn phương; yêu đơn phương
나는 오랫동안 선배를 짝사랑했다. — Tôi đã yêu đơn phương một người đàn anh khóa trên trong thời gian dài.
차분하다형용사điềm tĩnh, bình tĩnh
그는 어려운 상황에서도 차분하게 행동했습니다. — Anh ấy hành động điềm tĩnh ngay cả trong tình huống khó khăn.
첫사랑명사mối tình đầu
첫사랑은 오래도록 기억에 남는다. — Mối tình đầu được nhớ mãi rất lâu.
초청장招請狀명사thư mời; giấy mời
친구에게서 결혼식 초청장을 받았어요. — Tôi nhận được thiệp mời đám cưới từ bạn.
충고하다忠告동사khuyên nhủ, khuyên răn
친구에게 건강을 위해 술을 줄이라고 충고했습니다. — Tôi khuyên bạn nên bớt rượu vì sức khỏe.
친절親切명사sự tử tế; lòng tốt; sự thân thiện
직원의 친절에 감동했어요. — Tôi cảm động trước sự tử tế của nhân viên.
친척親戚명사họ hàng
명절에는 먼 친척들까지 모두 모입니다. — Vào dịp lễ tết, cả họ hàng xa cũng tụ họp đông đủ.
친하다親형용사thân; thân thiết
저는 그 친구와 아주 친해요. — Tôi rất thân với người bạn đó.
키우다동사nuôi nấng, trồng
부모님은 시골에서 세 남매를 키우셨습니다. — Bố mẹ đã nuôi ba anh chị em ở quê.
타인他人명사người khác
타인의 시선을 너무 신경 쓰지 마세요. — Đừng quá bận tâm đến ánh nhìn của người khác.
투덜거리다동사càu nhàu
동생은 숙제가 많다며 계속 투덜거렸습니다. — Em tôi cứ càu nhàu là bài tập nhiều.
퉁명스럽다형용사cộc cằn
그는 퉁명스럽게 대답하고 방으로 들어갔습니다. — Anh ấy trả lời cộc cằn rồi đi vào phòng.
품격品格명사phẩm giá, đẳng cấp
말 한마디에서 그 사람의 품격이 드러납니다. — Chỉ một lời nói cũng bộc lộ phẩm giá của người đó.
품위品位명사phẩm giá, phong thái
그는 어떤 상황에서도 품위를 잃지 않았습니다. — Ông ấy không mất phong thái trong bất kỳ tình huống nào.
헤어지다동사chia tay, chia xa
졸업 후에 친구들과 헤어지게 되어 아쉽습니다. — Sau khi tốt nghiệp phải chia tay bạn bè nên tôi tiếc nuối.
형제兄弟명사anh em
저는 형제가 없어서 어릴 때 많이 외로웠습니다. — Tôi không có anh chị em nên hồi nhỏ rất cô đơn.
호감好感명사thiện cảm
처음 만났을 때부터 그 사람에게 호감이 갔습니다. — Ngay từ lần đầu gặp tôi đã có thiện cảm với người đó.
환영歡迎명사hoan nghênh; chào đón
한국에 오신 것을 진심으로 환영합니다. — Chúng tôi chân thành chào đón bạn đã đến Hàn Quốc.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.