Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가까워지다동사trở nên thân thiết; gần lại

    같이 일하면서 친구와 가까워졌어요. — Làm việc cùng nhau nên tôi đã trở nên thân thiết với bạn.

  • 가정家庭명사gia đình, tổ ấm

    행복한 가정을 만드는 데에는 서로에 대한 배려가 필요합니다. — Để xây dựng gia đình hạnh phúc cần sự quan tâm lẫn nhau.

  • 각자各自명사mỗi người, từng người

    비용은 각자 부담하기로 했습니다. — Chúng tôi quyết định mỗi người tự chịu chi phí.

  • 개인적個人的명사mang tính cá nhân

    이것은 어디까지나 제 개인적인 생각입니다. — Đây chỉ là suy nghĩ mang tính cá nhân của tôi.

  • 건방지다형용사ngạo mạn, xấc xược

    그는 선배에게 건방지게 말해서 혼이 났습니다. — Anh ấy nói chuyện xấc xược với đàn anh nên bị mắng.

  • 고백하다告白동사thổ lộ, thú nhận

    그는 용기를 내어 그녀에게 마음을 고백했습니다. — Anh ấy lấy hết can đảm thổ lộ tình cảm với cô ấy.

  • 권유하다勸誘동사khuyên, mời mọc

    친구가 저에게 같이 운동하자고 권유했습니다. — Bạn đã rủ tôi cùng tập thể dục.

  • 끼치다동사gây ra, để lại (ảnh hưởng)

    폐를 끼쳐서 정말 죄송합니다. — Tôi thành thật xin lỗi vì đã làm phiền.

  • 냉담하다冷淡형용사lạnh nhạt, thờ ơ

    도움을 청했지만 사람들의 반응은 냉담했습니다. — Tôi nhờ giúp nhưng phản ứng của mọi người rất lạnh nhạt.

  • 눈치명사sự tinh ý, nhận ra ý

    그는 눈치가 빨라서 분위기를 금방 알아챕니다. — Anh ấy nhanh nhạy nên nhận ra bầu không khí rất nhanh.

  • 늘부사luôn luôn

    어머니는 늘 저를 응원해 주십니다. — Mẹ luôn cổ vũ tôi.

  • 늙다동사già đi

    부모님이 점점 늙어 가시는 모습을 보면 마음이 아픕니다. — Nhìn bố mẹ ngày một già đi, lòng tôi đau xót.

  • 늠름하다凜凜형용사oai phong, hiên ngang

    군복을 입은 아들의 모습이 늠름해 보였습니다. — Con trai mặc quân phục trông thật oai phong.

  • 대뜸부사bỗng dưng, thẳng thừng

    그는 만나자마자 대뜸 돈을 빌려 달라고 했습니다. — Vừa gặp là anh ta đã bỗng dưng đòi vay tiền.

  • 덕분德分명사nhờ; nhờ có

    선생님 덕분에 시험에 합격했어요. — Nhờ thầy giáo mà tôi đã đỗ kỳ thi.

  • 데리다동사dẫn theo; đem theo

    주말에 아이를 데리고 공원에 갔다. — Cuối tuần tôi dẫn con đến công viên.

  • 도움명사sự giúp đỡ; sự hỗ trợ

    도움이 필요하면 언제든지 말씀하세요. — Nếu cần giúp đỡ, cứ nói bất cứ lúc nào.

  • 돌보다동사chăm sóc, trông nom

    할머니께서 손자들을 정성껏 돌보셨습니다. — Bà đã chăm sóc các cháu một cách tận tình.

  • 둔감하다鈍感형용사kém nhạy cảm, trơ lì

    그는 다른 사람의 감정에 둔감해서 가끔 실수를 합니다. — Anh ấy kém nhạy cảm với cảm xúc người khác nên thỉnh thoảng mắc lỗi.

  • 들키다동사bị phát hiện, bị bắt gặp

    거짓말을 하다가 부모님께 들켜서 혼이 났습니다. — Nói dối nên bị bố mẹ phát hiện và bị mắng.

  • 듬직하다형용사đáng tin cậy, vững chãi

    형은 듬직해서 가족 모두가 믿고 의지합니다. — Anh trai đáng tin cậy nên cả nhà đều tin tưởng nương tựa.

  • 뜻밖이다형용사bất ngờ, không ngờ

    그 사람을 이곳에서 만난 것은 정말 뜻밖이었습니다. — Gặp người đó ở đây thật là bất ngờ.

  • 마주부사đối diện; mặt đối mặt

    두 사람이 마주 앉아 이야기했다. — Hai người ngồi đối diện nhau nói chuyện.

  • 마중명사việc ra đón; đón

    공항으로 친구를 마중 나갔어요. — Tôi đã ra sân bay đón bạn.

  • 만남명사cuộc gặp gỡ

    좋은 만남은 인생을 바꾸기도 합니다. — Một cuộc gặp gỡ tốt có thể thay đổi cuộc đời.

  • 맞다동사đón; tiếp (khách)

    문 앞에서 손님을 맞았어요. — Tôi đã đón khách ở trước cửa.

  • 멀어지다동사xa dần; xa cách

    이사한 뒤로 친구와 점점 멀어졌다. — Từ khi chuyển nhà, tôi ngày càng xa cách bạn bè.

  • 멋대로부사tùy tiện, tự ý

    남의 물건을 멋대로 쓰면 안 됩니다. — Không được tự ý dùng đồ của người khác.

  • 며느리명사con dâu

    시어머니는 며느리에게 김치 담그는 법을 가르쳐 주셨습니다. — Mẹ chồng đã dạy con dâu cách muối kim chi.

  • 모임명사buổi họp mặt; cuộc họp

    주말에 동창 모임이 있어요. — Cuối tuần có buổi họp mặt bạn học cũ.

  • 모질다형용사tàn nhẫn, độc ác

    그렇게 모진 말을 하면 상대방이 상처를 받습니다. — Nói những lời tàn nhẫn như vậy thì người nghe sẽ bị tổn thương.

  • 무뚝뚝하다형용사cộc lốc, khô khan

    아버지는 무뚝뚝하시지만 속은 따뜻한 분입니다. — Bố tôi tuy khô khan nhưng trong lòng ấm áp.

  • 무례하다無禮형용사vô lễ

    사람들 앞에서 그렇게 말하는 것은 무례한 행동입니다. — Nói như vậy trước mặt mọi người là hành vi vô lễ.

  • 바보명사kẻ ngốc; đồ ngốc

    나는 바보처럼 그 말을 믿었어요. — Tôi đã tin lời đó như một kẻ ngốc.

  • 방문訪問명사sự thăm; thăm viếng

    다음 주에 고객 회사를 방문할 예정이다. — Tuần sau tôi dự định đến thăm công ty khách hàng.

  • 버릇없다형용사hỗn láo, không lễ phép

    어른에게 반말을 하는 것은 버릇없는 행동입니다. — Nói trống không với người lớn là hành vi hỗn láo.

  • 뵈다동사gặp (kính ngữ); bái kiến

    내일 선생님을 뵈러 갈 거예요. — Ngày mai tôi sẽ đến gặp thầy giáo.

  • 뵙다동사gặp (khiêm nhường)

    선생님을 내일 뵙겠습니다. — Ngày mai em xin được gặp thầy/cô ạ.

  • 부리다동사sai khiến; giở (trò)

    그는 고집을 부리다가 결국 친구와 싸웠습니다. — Anh ấy cứ khăng khăng cố chấp rồi cuối cùng cãi nhau với bạn.

  • 불평하다不平동사phàn nàn, than phiền

    그는 항상 음식이 맛없다고 불평합니다. — Anh ấy luôn phàn nàn rằng đồ ăn dở.

  • 뻔뻔하다형용사trơ trẽn, mặt dày

    잘못하고도 사과하지 않는 그 사람은 정말 뻔뻔합니다. — Người đó làm sai mà không xin lỗi, thật trơ trẽn.

  • 뻔히부사rõ ràng, quá rõ

    뻔히 알면서도 모르는 척했습니다. — Đã rõ rành rành mà vẫn giả vờ không biết.

  • 사뭇부사khác hẳn, hoàn toàn

    오랜만에 만난 친구는 사뭇 달라 보였습니다. — Người bạn lâu ngày mới gặp trông khác hẳn.

  • 사위명사con rể

    장인어른은 사위가 성실해서 마음에 들어 하십니다. — Bố vợ hài lòng vì con rể chăm chỉ.

  • 상냥하다형용사dịu dàng, hòa nhã

    그 선생님은 아이들에게 항상 상냥하게 말씀하십니다. — Cô giáo ấy luôn nói chuyện dịu dàng với bọn trẻ.

  • 상대相對명사đối phương; đối tác

    상대의 말을 끝까지 들어 주는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là nghe đối phương nói đến cùng.

  • 상대방相對方명사đối phương; bên kia

    대화할 때는 상대방의 말을 잘 들어야 해요. — Khi trò chuyện phải lắng nghe lời đối phương.

  • 소개紹介명사sự giới thiệu

    친구의 소개로 지금 회사에 들어왔어요. — Nhờ bạn tôi giới thiệu, tôi đã vào làm ở công ty hiện tại.

  • 손짓명사cử chỉ tay

    그는 손짓으로 나에게 이쪽으로 오라고 했습니다. — Anh ấy dùng tay ra hiệu cho tôi lại đây.

  • 싸움명사cuộc cãi nhau; cuộc đánh nhau

    친구와 사소한 일로 싸움을 했어요. — Tôi đã cãi nhau với bạn vì chuyện nhỏ.

  • 아가씨명사cô gái; cô

    저기 서 있는 아가씨가 제 동생이에요. — Cô gái đang đứng đằng kia là em gái tôi.

  • 악수握手명사cái bắt tay; sự bắt tay

    처음 만난 사람과 반갑게 악수를 했어요. — Tôi đã vui vẻ bắt tay người lần đầu gặp mặt.

  • 애인愛人명사người yêu

    저는 애인과 함께 영화를 봤어요. — Tôi đã xem phim cùng người yêu.

  • 언뜻부사thoáng qua, chợt

    언뜻 보면 두 사람이 비슷해 보입니다. — Thoạt nhìn thì hai người trông giống nhau.

  • 오만하다傲慢형용사ngạo mạn, kiêu ngạo

    성공한 후에도 오만하지 않고 겸손하게 살아야 합니다. — Dù thành công rồi cũng không nên kiêu ngạo mà phải sống khiêm tốn.

  • 오해하다誤解동사hiểu lầm

    제 말을 오해하지 마세요. — Xin đừng hiểu lầm lời tôi.

  • 우기다동사cố chấp khẳng định

    그는 자신이 틀렸는데도 끝까지 맞다고 우겼습니다. — Dù sai nhưng anh ấy vẫn cứng đầu khăng khăng là đúng.

  • 우연히偶然부사tình cờ, ngẫu nhiên

    길에서 우연히 옛날 친구를 만났습니다. — Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ trên đường.

  • 웃어른명사người bề trên; bậc trưởng bối

    웃어른께는 두 손으로 물건을 드려야 합니다. — Khi đưa đồ cho người bề trên phải dùng hai tay.

  • 의젓하다형용사chững chạc, đàng hoàng

    아이가 어른처럼 의젓하게 행동했습니다. — Đứa trẻ cư xử chững chạc như người lớn.

  • 이웃집명사nhà hàng xóm

    이웃집에서 이사 떡을 가져와서 맛있게 먹었습니다. — Nhà hàng xóm mang bánh tteok chuyển nhà sang nên chúng tôi đã ăn rất ngon.

  • 인색하다吝嗇형용사keo kiệt

    그는 돈에는 인색하지만 시간에는 관대합니다. — Anh ấy keo kiệt với tiền nhưng rộng rãi với thời gian.

  • 인자하다仁慈형용사nhân từ, hiền hậu

    할아버지는 인자한 미소로 손자를 바라보셨습니다. — Ông nhìn cháu với nụ cười hiền hậu.

  • 인품人品명사phẩm cách, nhân phẩm

    그분은 인품이 훌륭해서 주위에 사람이 많습니다. — Người đó phẩm cách tốt nên có nhiều người quanh mình.

  • 자랑하다동사khoe; khoe khoang

    친구가 새 가방을 자랑했어요. — Bạn tôi đã khoe chiếc cặp mới.

  • 자상하다仔詳형용사chu đáo, ân cần

    남편은 자상해서 집안일도 잘 도와줍니다. — Chồng tôi ân cần nên giúp việc nhà rất tốt.

  • 정情명사tình cảm; tình nghĩa

    오래 같이 살아서 정이 많이 들었어요. — Sống cùng nhau lâu nên đã nảy sinh nhiều tình cảm.

  • 정답다情형용사thân thiết, tình cảm

    두 사람이 정답게 이야기하는 모습이 보기 좋았습니다. — Hình ảnh hai người trò chuyện thân tình trông thật dễ chịu.

  • 조언하다助言동사khuyên bảo, cho lời khuyên

    선배가 취업 준비 방법에 대해 조언해 주었습니다. — Đàn anh đã cho tôi lời khuyên về cách chuẩn bị xin việc.

  • 조카명사cháu (con của anh chị em)

    주말에 조카들과 함께 놀이공원에 갔습니다. — Cuối tuần tôi đã đi công viên giải trí với các cháu.

  • 진작부사từ sớm, lẽ ra từ trước

    진작 말씀해 주셨으면 도와드렸을 텐데요. — Giá bạn nói sớm hơn thì tôi đã giúp rồi.

  • 짐짓부사làm bộ, cố ý

    그는 짐짓 모르는 체하며 딴청을 피웠습니다. — Anh ta làm bộ không biết và giả vờ nhìn đi chỗ khác.

  • 짝사랑명사tình yêu đơn phương; yêu đơn phương

    나는 오랫동안 선배를 짝사랑했다. — Tôi đã yêu đơn phương một người đàn anh khóa trên trong thời gian dài.

  • 차분하다형용사điềm tĩnh, bình tĩnh

    그는 어려운 상황에서도 차분하게 행동했습니다. — Anh ấy hành động điềm tĩnh ngay cả trong tình huống khó khăn.

  • 첫사랑명사mối tình đầu

    첫사랑은 오래도록 기억에 남는다. — Mối tình đầu được nhớ mãi rất lâu.

  • 초청장招請狀명사thư mời; giấy mời

    친구에게서 결혼식 초청장을 받았어요. — Tôi nhận được thiệp mời đám cưới từ bạn.

  • 충고하다忠告동사khuyên nhủ, khuyên răn

    친구에게 건강을 위해 술을 줄이라고 충고했습니다. — Tôi khuyên bạn nên bớt rượu vì sức khỏe.

  • 친절親切명사sự tử tế; lòng tốt; sự thân thiện

    직원의 친절에 감동했어요. — Tôi cảm động trước sự tử tế của nhân viên.

  • 친척親戚명사họ hàng

    명절에는 먼 친척들까지 모두 모입니다. — Vào dịp lễ tết, cả họ hàng xa cũng tụ họp đông đủ.

  • 친하다親형용사thân; thân thiết

    저는 그 친구와 아주 친해요. — Tôi rất thân với người bạn đó.

  • 키우다동사nuôi nấng, trồng

    부모님은 시골에서 세 남매를 키우셨습니다. — Bố mẹ đã nuôi ba anh chị em ở quê.

  • 타인他人명사người khác

    타인의 시선을 너무 신경 쓰지 마세요. — Đừng quá bận tâm đến ánh nhìn của người khác.

  • 투덜거리다동사càu nhàu

    동생은 숙제가 많다며 계속 투덜거렸습니다. — Em tôi cứ càu nhàu là bài tập nhiều.

  • 퉁명스럽다형용사cộc cằn

    그는 퉁명스럽게 대답하고 방으로 들어갔습니다. — Anh ấy trả lời cộc cằn rồi đi vào phòng.

  • 품격品格명사phẩm giá, đẳng cấp

    말 한마디에서 그 사람의 품격이 드러납니다. — Chỉ một lời nói cũng bộc lộ phẩm giá của người đó.

  • 품위品位명사phẩm giá, phong thái

    그는 어떤 상황에서도 품위를 잃지 않았습니다. — Ông ấy không mất phong thái trong bất kỳ tình huống nào.

  • 헤어지다동사chia tay, chia xa

    졸업 후에 친구들과 헤어지게 되어 아쉽습니다. — Sau khi tốt nghiệp phải chia tay bạn bè nên tôi tiếc nuối.

  • 형제兄弟명사anh em

    저는 형제가 없어서 어릴 때 많이 외로웠습니다. — Tôi không có anh chị em nên hồi nhỏ rất cô đơn.

  • 호감好感명사thiện cảm

    처음 만났을 때부터 그 사람에게 호감이 갔습니다. — Ngay từ lần đầu gặp tôi đã có thiện cảm với người đó.

  • 환영歡迎명사hoan nghênh; chào đón

    한국에 오신 것을 진심으로 환영합니다. — Chúng tôi chân thành chào đón bạn đã đến Hàn Quốc.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.