Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가렵다형용사ngứa
모기에 물려서 팔이 가렵습니다. — Bị muỗi đốt nên tay tôi ngứa.
건장하다健壯형용사vạm vỡ, cường tráng
건장한 청년들이 무거운 짐을 옮겨 주었습니다. — Những thanh niên vạm vỡ đã giúp chuyển đồ nặng.
검사檢査명사kiểm tra; xét nghiệm
건강 검사를 받았어요. — Tôi đã khám sức khỏe.
과로過勞명사làm việc quá sức
과로로 쓰러지는 직장인이 늘고 있습니다. — Số nhân viên văn phòng ngã quỵ vì làm việc quá sức đang tăng.
관절關節명사khớp
나이가 들수록 관절이 약해져서 운동이 필요합니다. — Càng lớn tuổi khớp càng yếu nên cần vận động.
기운氣運명사sức lực; sinh lực
요즘 기운이 없어서 쉬고 싶어요. — Dạo này tôi không có sức nên muốn nghỉ ngơi.
기침명사ho
기침이 나요. — Tôi bị ho.
끊다동사cắt; ngắt; bỏ
담배를 끊었어요. — Tôi đã bỏ thuốc lá.
낫다동사khỏi (bệnh); tốt hơn
감기가 빨리 나았어요. — Bệnh cảm của tôi đã khỏi nhanh.
넘어지다동사ngã
길에서 넘어졌어요. — Tôi đã ngã trên đường.
다이어트명사ăn kiêng
요즘 다이어트를 해요. — Dạo này tôi đang ăn kiêng.
다치다동사bị thương
운동하다가 다리를 다쳤어요. — Tôi bị thương ở chân khi tập thể thao.
당뇨糖尿명사bệnh tiểu đường
할아버지는 당뇨 때문에 단 음식을 피하십니다. — Ông tôi tránh đồ ngọt vì bị tiểu đường.
두통頭痛명사đau đầu
두통이 심해요. — Tôi bị đau đầu dữ dội.
둔하다鈍형용사chậm chạp, cùn
저는 몸이 둔해서 운동을 잘 못합니다. — Cơ thể tôi chậm chạp nên chơi thể thao không giỏi.
마사지명사mát-xa
어깨가 아파서 마사지를 받았어요. — Vai bị đau nên tôi đã đi mát-xa.
마스크명사khẩu trang
감기에 걸려서 마스크를 썼어요. — Tôi bị cảm nên đã đeo khẩu trang.
멀미명사say xe, say sóng
버스를 오래 타면 멀미가 나서 약을 먹습니다. — Đi xe buýt lâu thì tôi say xe nên phải uống thuốc.
명상瞑想명사thiền, trầm tư
저는 마음을 편안하게 하려고 매일 아침 명상을 합니다. — Tôi thiền mỗi sáng để tâm trí được thanh thản.
몸살명사đau nhức mình mẩy
감기 몸살에 걸려서 회사에 못 갔어요. — Tôi bị cảm, đau nhức mình mẩy nên không đi làm được.
몹시부사vô cùng; rất
오늘 몹시 피곤해요. — Hôm nay tôi vô cùng mệt.
무리하다無理동사quá sức, miễn cưỡng
몸이 아프니까 무리하지 말고 쉬세요. — Cơ thể đang đau nên đừng quá sức, hãy nghỉ ngơi.
민감하다敏感형용사nhạy cảm
저는 피부가 민감해서 화장품을 고를 때 조심합니다. — Da tôi nhạy cảm nên khi chọn mỹ phẩm tôi rất cẩn thận.
발목명사cổ chân
축구를 하다가 발목을 다쳐서 병원에 갔습니다. — Chơi bóng đá bị thương ở cổ chân nên tôi đi bệnh viện.
방사선放射線명사bức xạ, tia phóng xạ
병원에서 방사선 검사를 받을 때는 특별한 옷을 입습니다. — Khi chụp tia xạ ở bệnh viện, người ta mặc quần áo đặc biệt.
병들다病동사ngã bệnh; đổ bệnh
병든 노인을 가족이 돌보고 있다. — Gia đình đang chăm sóc người già bị bệnh.
붓다동사sưng, phù
발목을 다쳐서 많이 부었습니다. — Tôi bị thương ở mắt cá chân nên sưng lên nhiều.
비타민명사vitamin
비타민을 매일 먹으면 건강에 좋아요. — Uống vitamin mỗi ngày thì tốt cho sức khỏe.
빈혈貧血명사chứng thiếu máu
빈혈이 있어서 가끔 갑자기 어지럽습니다. — Tôi bị thiếu máu nên thỉnh thoảng bỗng thấy chóng mặt.
뻐근하다형용사ê ẩm, mỏi nhừ
하루 종일 앉아서 일했더니 어깨가 뻐근합니다. — Ngồi làm cả ngày nên vai tôi ê ẩm.
삐다동사bong gân; trật khớp
축구를 하다가 발목을 삐었어요. — Tôi bị bong gân cổ chân khi đang đá bóng.
살리다동사cứu sống, phát huy
의사는 위험한 환자의 생명을 살렸습니다. — Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân nguy kịch.
상처傷處명사vết thương
상처가 아파요. — Vết thương đau.
설사泄瀉명사tiêu chảy; đi ngoài
상한 음식을 먹고 설사를 했다. — Ăn đồ ăn bị ôi nên tôi bị tiêu chảy.
성분成分명사thành phần
이 화장품의 성분은 피부에 자극이 없습니다. — Thành phần của mỹ phẩm này không gây kích ứng da.
세심하다細心형용사chu đáo, cẩn thận
간호사가 환자를 세심하게 살펴 주었습니다. — Y tá đã chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.
손목명사cổ tay
컴퓨터를 오래 사용해서 손목이 아픕니다. — Dùng máy tính lâu nên cổ tay tôi đau.
수술手術명사phẫu thuật
수술이 잘됐어요. — Ca phẫu thuật đã thành công.
시달리다동사bị dày vò, bị hành hạ
그는 오랫동안 두통에 시달려 왔습니다. — Anh ấy đã bị chứng đau đầu hành hạ trong thời gian dài.
시력視力명사thị lực
스마트폰을 오래 보면 시력이 나빠집니다. — Nhìn điện thoại lâu thì thị lực sẽ kém đi.
식품食品명사thực phẩm
건강에 좋은 식품을 골라서 먹으려고 노력합니다. — Tôi cố gắng chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe để ăn.
심하다甚형용사nghiêm trọng; nặng; dữ dội
감기가 심해서 병원에 갔어요. — Cảm nặng nên tôi đã đi bệnh viện.
쑤시다동사nhức nhối
비가 오려는지 온몸이 쑤십니다. — Hình như sắp mưa nên cả người tôi nhức mỏi.
씹다동사nhai
음식을 천천히 씹으세요. — Hãy nhai thức ăn từ từ.
앓다동사ốm đau, mắc bệnh
할아버지는 몇 년째 심장병을 앓고 계십니다. — Ông đã mắc bệnh tim mấy năm nay.
약하다弱형용사yếu
저는 몸이 약해요. — Cơ thể tôi yếu.
열熱명사sốt; nhiệt
열이 나요. — Tôi bị sốt.
요가명사yoga, môn yoga
저는 퇴근 후에 요가를 하면서 스트레스를 풉니다. — Sau giờ làm tôi tập yoga để giải tỏa căng thẳng.
움직이다동사cử động; di chuyển
몸을 움직이세요. — Hãy vận động cơ thể.
입원入院명사nhập viện
아버지가 다음 주에 입원하세요. — Tuần sau bố tôi nhập viện.
입원하다入院동사nhập viện
감기로 입원했어요. — Tôi đã nhập viện vì cảm.
전문專門명사chuyên môn
이 병원은 어린이 질환 전문 병원입니다. — Bệnh viện này là bệnh viện chuyên về bệnh trẻ em.
정신精神명사tinh thần, trí óc
몸뿐만 아니라 정신 건강도 중요합니다. — Không chỉ cơ thể mà sức khỏe tinh thần cũng quan trọng.
정신력精神力명사sức mạnh tinh thần
마라톤을 완주하려면 체력뿐만 아니라 정신력도 필요합니다. — Để hoàn thành marathon không chỉ cần thể lực mà còn cần sức mạnh tinh thần.
제대로부사đúng cách; đàng hoàng
밥을 제대로 먹어요. — Tôi ăn uống đàng hoàng.
조심하다操心동사cẩn thận
길을 건널 때 조심하세요. — Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
좋아지다동사trở nên tốt hơn
건강이 좋아졌어요. — Sức khỏe đã tốt hơn.
주사注射명사tiêm
병원에서 주사를 맞아요. — Tôi tiêm ở bệnh viện.
줄넘기명사nhảy dây
운동 삼아 매일 줄넘기를 오백 번씩 합니다. — Để tập thể dục tôi nhảy dây năm trăm lần mỗi ngày.
줄다동사giảm; ít đi
몸무게가 줄었어요. — Cân nặng đã giảm.
줄이다동사giảm bớt
설탕을 줄여요. — Tôi giảm đường.
지치다동사mệt mỏi; kiệt sức
일에 지쳐서 쉬고 싶어요. — Tôi kiệt sức vì công việc nên muốn nghỉ ngơi.
창백하다蒼白형용사nhợt nhạt, xanh xao
그는 얼굴이 창백해서 병원에 가 보라고 했습니다. — Mặt anh ấy xanh xao nên tôi bảo đi bệnh viện.
첨가물添加物명사chất phụ gia
가공식품에는 여러 가지 첨가물이 들어 있습니다. — Thực phẩm chế biến có chứa nhiều loại phụ gia.
체중體重명사trọng lượng cơ thể
체중을 줄이고 싶어요. — Tôi muốn giảm cân.
초췌하다憔悴형용사tiều tụy
밤을 새워 일해서 얼굴이 초췌해졌습니다. — Thức đêm làm việc nên khuôn mặt tiều tụy.
충분히充分부사đầy đủ; đủ
충분히 쉬세요. — Hãy nghỉ ngơi đầy đủ.
취하다醉동사say; say rượu
술에 취해서 길에서 잠이 들었다. — Tôi say rượu nên đã ngủ quên ngoài đường.
치과齒科명사nha khoa
치과에서 이를 치료해요. — Tôi chữa răng ở nha khoa.
치료治療명사điều trị; chữa trị
병원에서 치료를 받고 있어요. — Tôi đang được điều trị ở bệnh viện.
치료하다治療동사điều trị
의사가 환자를 치료해요. — Bác sĩ điều trị bệnh nhân.
치매癡呆명사chứng sa sút trí tuệ
고령화로 인해 치매 환자가 늘고 있습니다. — Do già hóa dân số mà số bệnh nhân sa sút trí tuệ đang tăng.
코피명사chảy máu cam; máu mũi
너무 피곤해서 코피가 났어요. — Tôi mệt quá nên bị chảy máu cam.
풀리다동사được tháo, được giải; dịu đi
운동을 하고 나니 스트레스가 풀렸습니다. — Tập thể dục xong thì căng thẳng được giải tỏa.
허약하다虛弱형용사yếu ớt
저는 어릴 때 몸이 허약해서 자주 아팠습니다. — Hồi nhỏ cơ thể tôi yếu ớt nên hay ốm.
흉터명사vết sẹo
어릴 때 다친 상처가 큰 흉터로 남았습니다. — Vết thương hồi nhỏ để lại sẹo lớn.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.