Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
고모姑母명사cô (chị em gái của bố)
고모가 주말에 우리 집에 놀러 오셨다. — Cuối tuần cô tôi đã đến nhà tôi chơi.
고모부姑母夫명사dượng (chồng của cô)
고모부는 은행에서 일하세요. — Dượng làm việc ở ngân hàng.
기르다동사nuôi; trồng
집에서 강아지를 길러요. — Tôi nuôi chó ở nhà.
남매男妹명사anh em trai gái; anh chị em
우리는 두 남매예요. — Chúng tôi là hai anh em, một trai một gái.
낳다동사sinh (con); đẻ
언니가 아기를 낳았어요. — Chị tôi đã sinh em bé.
닮다동사giống
저는 어머니를 닮았어요. — Tôi giống mẹ.
대가족大家族명사đại gia đình
우리 집은 열 명이 함께 사는 대가족이다. — Nhà tôi là một đại gia đình mười người sống chung.
막내명사con út; út
제 동생은 우리 집 막내예요. — Em tôi là con út trong nhà.
먹이다동사cho ăn
아이에게 밥을 먹여요. — Tôi cho đứa trẻ ăn cơm.
사이좋다형용사thân thiết; hòa thuận
두 사람은 사이좋아요. — Hai người rất thân thiết.
사촌四寸명사anh chị em họ
사촌 동생이 이번 방학에 우리 집에 와요. — Em họ tôi sẽ đến nhà tôi vào kỳ nghỉ này.
삼촌三寸명사chú (em trai của bố)
삼촌은 우리 아버지의 동생이에요. — Chú là em trai của bố tôi.
생신生辰명사sinh nhật (kính ngữ)
내일은 할아버지 생신이라서 가족이 모여요. — Ngày mai là sinh nhật ông nên cả nhà sẽ tụ họp.
성姓명사họ
제 성은 김씨입니다. — Họ của tôi là Kim.
손녀孫女명사cháu gái (nội/ngoại)
할머니는 손녀를 아주 예뻐하세요. — Bà rất cưng cháu gái.
손자孫子명사cháu trai (nội)
할아버지는 손자를 무척 귀여워하신다. — Ông rất cưng cháu trai.
시부모媤父母명사bố mẹ chồng
주말에 시부모님 댁에 다녀왔어요. — Cuối tuần tôi đã đến thăm nhà bố mẹ chồng.
시아버지媤명사bố chồng; cha chồng
시아버지께서 우리 집에 오셨어요. — Bố chồng đã đến nhà chúng tôi.
시어머니媤명사mẹ chồng
시어머니께서 김치를 보내 주셨어요. — Mẹ chồng đã gửi kim chi cho tôi.
시집媤명사nhà chồng
명절에는 남편의 시집에 가서 인사를 드려요. — Vào dịp lễ Tết, tôi đến nhà chồng để chào hỏi.
식구食口명사thành viên gia đình; người nhà
우리 식구는 모두 다섯 명이에요. — Gia đình tôi có tất cả năm người.
아버님명사bố (kính ngữ); bố chồng; bố vợ
아버님은 요즘 건강하게 지내세요? — Dạo này bố bạn có khỏe không ạ?
애명사đứa bé; đứa trẻ
저 애는 제 동생이에요. — Đứa bé kia là em tôi.
어르신명사cụ; người lớn tuổi
버스에서 어르신께 자리를 양보했어요. — Tôi đã nhường ghế cho một cụ già trên xe buýt.
어리다형용사nhỏ tuổi
동생은 아직 어려요. — Em tôi vẫn còn nhỏ.
어린아이명사trẻ nhỏ; trẻ em
어린아이가 공원에서 놀고 있어요. — Đứa trẻ đang chơi ở công viên.
어린애명사trẻ con; em bé
어린애가 공원에서 놀고 있어요. — Đứa trẻ đang chơi ở công viên.
어머님명사mẹ (kính ngữ); mẹ chồng; mẹ vợ
어머님께서 맛있는 음식을 보내 주셨어요. — Mẹ đã gửi đồ ăn ngon cho chúng con.
여보감탄사mình ơi; anh ơi; em ơi
여보, 오늘 저녁에 일찍 들어올 수 있어요? — Mình ơi, tối nay mình về sớm được không?
연세年歲명사tuổi (kính ngữ); cao niên
할머니 연세가 어떻게 되세요? — Bà năm nay bao nhiêu tuổi ạ?
외삼촌外三寸명사cậu (em trai của mẹ)
외삼촌은 어머니의 남동생이에요. — Cậu là em trai của mẹ tôi.
외할머니外명사bà ngoại
외할머니는 시골에서 사세요. — Bà ngoại sống ở quê.
이모姨母명사dì (chị em gái của mẹ)
이모는 우리 엄마의 언니예요. — Dì là chị của mẹ tôi.
자라다동사lớn lên
저는 시골에서 자랐어요. — Tôi lớn lên ở quê.
자식子息명사con cái; con
부모는 자식이 행복하기를 바란다. — Cha mẹ mong con cái hạnh phúc.
장남長男명사con trai cả; trưởng nam
저는 삼 형제 중 장남이에요. — Tôi là con trai cả trong ba anh em trai.
조부모祖父母명사ông bà
조부모님은 시골에 사세요. — Ông bà tôi sống ở quê.
주부主婦명사bà nội trợ; người nội trợ
주부들이 시장에서 장을 보고 있다. — Các bà nội trợ đang đi chợ.
집안명사gia đình; dòng họ
우리 집안은 모두 음악을 좋아한다. — Cả gia đình chúng tôi đều thích âm nhạc.
형님兄명사anh (kính trọng); anh trai
형님은 지금 회사에서 일하고 계신다. — Anh tôi hiện đang làm việc ở công ty.
형부兄夫명사anh rể
형부는 우리 언니의 남편이다. — Anh rể là chồng của chị gái tôi.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.