Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 고모姑母명사cô (chị em gái của bố)

    고모가 주말에 우리 집에 놀러 오셨다. — Cuối tuần cô tôi đã đến nhà tôi chơi.

  • 고모부姑母夫명사dượng (chồng của cô)

    고모부는 은행에서 일하세요. — Dượng làm việc ở ngân hàng.

  • 기르다동사nuôi; trồng

    집에서 강아지를 길러요. — Tôi nuôi chó ở nhà.

  • 남매男妹명사anh em trai gái; anh chị em

    우리는 두 남매예요. — Chúng tôi là hai anh em, một trai một gái.

  • 낳다동사sinh (con); đẻ

    언니가 아기를 낳았어요. — Chị tôi đã sinh em bé.

  • 닮다동사giống

    저는 어머니를 닮았어요. — Tôi giống mẹ.

  • 대가족大家族명사đại gia đình

    우리 집은 열 명이 함께 사는 대가족이다. — Nhà tôi là một đại gia đình mười người sống chung.

  • 막내명사con út; út

    제 동생은 우리 집 막내예요. — Em tôi là con út trong nhà.

  • 먹이다동사cho ăn

    아이에게 밥을 먹여요. — Tôi cho đứa trẻ ăn cơm.

  • 사이좋다형용사thân thiết; hòa thuận

    두 사람은 사이좋아요. — Hai người rất thân thiết.

  • 사촌四寸명사anh chị em họ

    사촌 동생이 이번 방학에 우리 집에 와요. — Em họ tôi sẽ đến nhà tôi vào kỳ nghỉ này.

  • 삼촌三寸명사chú (em trai của bố)

    삼촌은 우리 아버지의 동생이에요. — Chú là em trai của bố tôi.

  • 생신生辰명사sinh nhật (kính ngữ)

    내일은 할아버지 생신이라서 가족이 모여요. — Ngày mai là sinh nhật ông nên cả nhà sẽ tụ họp.

  • 성姓명사họ

    제 성은 김씨입니다. — Họ của tôi là Kim.

  • 손녀孫女명사cháu gái (nội/ngoại)

    할머니는 손녀를 아주 예뻐하세요. — Bà rất cưng cháu gái.

  • 손자孫子명사cháu trai (nội)

    할아버지는 손자를 무척 귀여워하신다. — Ông rất cưng cháu trai.

  • 시부모媤父母명사bố mẹ chồng

    주말에 시부모님 댁에 다녀왔어요. — Cuối tuần tôi đã đến thăm nhà bố mẹ chồng.

  • 시아버지媤명사bố chồng; cha chồng

    시아버지께서 우리 집에 오셨어요. — Bố chồng đã đến nhà chúng tôi.

  • 시어머니媤명사mẹ chồng

    시어머니께서 김치를 보내 주셨어요. — Mẹ chồng đã gửi kim chi cho tôi.

  • 시집媤명사nhà chồng

    명절에는 남편의 시집에 가서 인사를 드려요. — Vào dịp lễ Tết, tôi đến nhà chồng để chào hỏi.

  • 식구食口명사thành viên gia đình; người nhà

    우리 식구는 모두 다섯 명이에요. — Gia đình tôi có tất cả năm người.

  • 아버님명사bố (kính ngữ); bố chồng; bố vợ

    아버님은 요즘 건강하게 지내세요? — Dạo này bố bạn có khỏe không ạ?

  • 애명사đứa bé; đứa trẻ

    저 애는 제 동생이에요. — Đứa bé kia là em tôi.

  • 어르신명사cụ; người lớn tuổi

    버스에서 어르신께 자리를 양보했어요. — Tôi đã nhường ghế cho một cụ già trên xe buýt.

  • 어리다형용사nhỏ tuổi

    동생은 아직 어려요. — Em tôi vẫn còn nhỏ.

  • 어린아이명사trẻ nhỏ; trẻ em

    어린아이가 공원에서 놀고 있어요. — Đứa trẻ đang chơi ở công viên.

  • 어린애명사trẻ con; em bé

    어린애가 공원에서 놀고 있어요. — Đứa trẻ đang chơi ở công viên.

  • 어머님명사mẹ (kính ngữ); mẹ chồng; mẹ vợ

    어머님께서 맛있는 음식을 보내 주셨어요. — Mẹ đã gửi đồ ăn ngon cho chúng con.

  • 여보감탄사mình ơi; anh ơi; em ơi

    여보, 오늘 저녁에 일찍 들어올 수 있어요? — Mình ơi, tối nay mình về sớm được không?

  • 연세年歲명사tuổi (kính ngữ); cao niên

    할머니 연세가 어떻게 되세요? — Bà năm nay bao nhiêu tuổi ạ?

  • 외삼촌外三寸명사cậu (em trai của mẹ)

    외삼촌은 어머니의 남동생이에요. — Cậu là em trai của mẹ tôi.

  • 외할머니外명사bà ngoại

    외할머니는 시골에서 사세요. — Bà ngoại sống ở quê.

  • 이모姨母명사dì (chị em gái của mẹ)

    이모는 우리 엄마의 언니예요. — Dì là chị của mẹ tôi.

  • 자라다동사lớn lên

    저는 시골에서 자랐어요. — Tôi lớn lên ở quê.

  • 자식子息명사con cái; con

    부모는 자식이 행복하기를 바란다. — Cha mẹ mong con cái hạnh phúc.

  • 장남長男명사con trai cả; trưởng nam

    저는 삼 형제 중 장남이에요. — Tôi là con trai cả trong ba anh em trai.

  • 조부모祖父母명사ông bà

    조부모님은 시골에 사세요. — Ông bà tôi sống ở quê.

  • 주부主婦명사bà nội trợ; người nội trợ

    주부들이 시장에서 장을 보고 있다. — Các bà nội trợ đang đi chợ.

  • 집안명사gia đình; dòng họ

    우리 집안은 모두 음악을 좋아한다. — Cả gia đình chúng tôi đều thích âm nhạc.

  • 형님兄명사anh (kính trọng); anh trai

    형님은 지금 회사에서 일하고 계신다. — Anh tôi hiện đang làm việc ở công ty.

  • 형부兄夫명사anh rể

    형부는 우리 언니의 남편이다. — Anh rể là chồng của chị gái tôi.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.