Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 가계부家計簿명사sổ chi tiêu gia đình

    저는 매일 가계부를 쓰면서 지출을 관리합니다. — Mỗi ngày tôi ghi sổ chi tiêu để quản lý khoản chi.

  • 가맹점加盟店명사cửa hàng nhượng quyền

    이 카드는 가맹점에서만 사용할 수 있습니다. — Thẻ này chỉ dùng được tại các cửa hàng liên kết.

  • 겨냥하다동사nhắm vào, hướng đến

    이 광고는 젊은 소비자를 겨냥해서 만들어졌습니다. — Quảng cáo này được làm nhắm vào người tiêu dùng trẻ.

  • 견적見積명사bản báo giá, dự toán

    수리하기 전에 견적을 먼저 받아 보세요. — Trước khi sửa hãy xin báo giá trước.

  • 경제적經濟的명사mang tính kinh tế

    그는 경제적인 어려움 때문에 학업을 중단했습니다. — Anh ấy bỏ học vì khó khăn kinh tế.

  • 고지서告知書명사giấy báo (nộp tiền)

    우편함에 전기 요금 고지서가 와 있었습니다. — Trong hòm thư có giấy báo tiền điện.

  • 교통비交通費명사chi phí đi lại

    회사에서 매달 교통비를 지원해 줍니다. — Công ty hỗ trợ chi phí đi lại hằng tháng.

  • 구매하다購買동사mua, thu mua

    온라인으로 물건을 구매하는 사람이 많아졌습니다. — Số người mua hàng qua mạng đã nhiều lên.

  • 국내國內명사trong nước

    저는 올해 국내 여행만 다녔습니다. — Năm nay tôi chỉ du lịch trong nước.

  • 금융金融명사tài chính

    저는 금융 회사에서 일하고 싶어서 경제를 공부했습니다. — Tôi muốn làm ở công ty tài chính nên đã học kinh tế.

  • 남다동사còn lại, dư

    월급에서 생활비를 쓰고 나면 남는 돈이 거의 없습니다. — Trừ chi phí sinh hoạt từ lương thì hầu như không còn đồng nào.

  • 납품하다納品동사giao hàng, cung cấp hàng

    이 공장은 대기업에 부품을 납품하고 있습니다. — Nhà máy này đang cung cấp linh kiện cho các tập đoàn lớn.

  • 내놓다동사đưa ra, bày ra

    회사는 이번 달에 새로운 제품을 시장에 내놓았습니다. — Công ty đã tung ra sản phẩm mới trên thị trường trong tháng này.

  • 농업農業명사nông nghiệp

    농업에 종사하는 인구가 점점 줄고 있습니다. — Dân số làm nông nghiệp đang giảm dần.

  • 높아지다동사cao lên; tăng lên

    요즘 물가가 많이 높아졌다. — Dạo này vật giá tăng lên nhiều.

  • 도매都賣명사bán buôn

    이 시장에서는 도매 가격으로 물건을 살 수 있습니다. — Ở chợ này có thể mua hàng với giá bán buôn.

  • 동전銅錢명사tiền xu; đồng xu

    동전이 없어서 카드로 냈어요. — Tôi không có tiền xu nên đã trả bằng thẻ.

  • 동향動向명사xu hướng, động thái

    전문가들은 경제 동향을 주의 깊게 지켜보고 있습니다. — Các chuyên gia đang theo dõi sát xu hướng kinh tế.

  • 따지다동사chất vấn, xem xét kỹ

    물건을 살 때는 가격과 품질을 따져 보아야 합니다. — Khi mua đồ cần cân nhắc kỹ giá cả và chất lượng.

  • 만기滿期명사ngày đáo hạn

    적금 만기가 되어서 은행에서 돈을 찾았습니다. — Đến hạn gửi tiết kiệm nên tôi đã rút tiền ở ngân hàng.

  • 물려받다동사thừa kế, được truyền lại

    저는 아버지에게서 가게를 물려받아 운영하고 있습니다. — Tôi thừa kế cửa hàng từ bố và đang điều hành.

  • 벌다동사kiếm (tiền)

    저는 방학 동안 아르바이트를 해서 학비를 벌었습니다. — Trong kỳ nghỉ tôi làm thêm để kiếm tiền học.

  • 벌이다동사bày ra, tổ chức

    그 회사는 해외에서 새로운 사업을 벌이고 있습니다. — Công ty đó đang triển khai kinh doanh mới ở nước ngoài.

  • 별도로別途부사riêng biệt, tách riêng

    배송비는 별도로 계산됩니다. — Phí vận chuyển được tính riêng.

  • 보증금保證金명사tiền đặt cọc

    집을 구할 때 보증금과 월세를 확인해야 합니다. — Khi tìm nhà phải kiểm tra tiền đặt cọc và tiền thuê tháng.

  • 보증하다保證동사bảo đảm, bảo lãnh

    이 회사는 제품의 품질을 일 년 동안 보증합니다. — Công ty này bảo đảm chất lượng sản phẩm trong một năm.

  • 보험료保險料명사phí bảo hiểm

    건강 보험료는 매달 월급에서 자동으로 빠져나갑니다. — Phí bảo hiểm y tế được trừ tự động từ lương hằng tháng.

  • 복권福券명사vé số

    복권에 당첨될 확률은 매우 낮습니다. — Xác suất trúng xổ số rất thấp.

  • 부유하다富裕형용사giàu có, sung túc

    그는 부유한 집안에서 태어나 어려움 없이 자랐습니다. — Anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có và lớn lên không thiếu thốn.

  • 부자富者명사người giàu; nhà giàu

    그는 사업으로 큰 부자가 되었다. — Anh ấy đã trở thành người giàu có nhờ kinh doanh.

  • 부잣집富者명사nhà giàu; gia đình giàu có

    그는 부잣집에서 태어나 어려움 없이 자랐습니다. — Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có và lớn lên không phải chịu khó khăn.

  • 불량不良명사hàng lỗi, kém chất lượng

    불량 제품이 나오면 바로 교환해 드립니다. — Nếu có sản phẩm lỗi chúng tôi sẽ đổi ngay cho bạn.

  • 비관적悲觀的명사bi quan

    전문가들은 올해 경제를 비관적으로 전망했습니다. — Các chuyên gia dự báo bi quan về kinh tế năm nay.

  • 사용료使用料명사phí sử dụng

    공연장 사용료는 시간당 십만 원입니다. — Phí sử dụng nhà hát là một trăm nghìn won mỗi giờ.

  • 상속相續명사thừa kế

    부모님이 돌아가신 후 형제들이 재산을 상속받았습니다. — Sau khi bố mẹ mất, anh em thừa kế tài sản.

  • 석유石油명사dầu mỏ

    석유 가격이 오르면 물가도 함께 오릅니다. — Giá dầu mỏ tăng thì vật giá cũng tăng theo.

  • 세금稅金명사thuế

    월급에서 세금을 내고 나면 남는 돈이 적습니다. — Sau khi trừ thuế từ lương thì tiền còn lại không nhiều.

  • 속다동사bị lừa

    광고만 믿고 샀다가 속았다는 것을 알았습니다. — Tôi chỉ tin quảng cáo mà mua rồi nhận ra mình bị lừa.

  • 속속續續부사lần lượt, tới tấp

    새로운 상품들이 속속 시장에 나오고 있습니다. — Các sản phẩm mới lần lượt ra thị trường.

  • 송금하다送金동사chuyển tiền

    저는 매달 고향에 있는 부모님께 돈을 송금합니다. — Mỗi tháng tôi chuyển tiền cho bố mẹ ở quê.

  • 수수료手數料명사phí dịch vụ, hoa hồng

    해외로 송금할 때는 수수료가 많이 듭니다. — Khi chuyển tiền ra nước ngoài thì tốn nhiều phí.

  • 수입收入명사thu nhập

    이번 달 수입이 지난달보다 늘었어요. — Thu nhập tháng này tăng so với tháng trước.

  • 식비食費명사tiền ăn

    외식이 많아서 이번 달 식비가 크게 늘었습니다. — Ăn ngoài nhiều nên tiền ăn tháng này tăng nhiều.

  • 신용카드信用명사thẻ tín dụng

    신용카드를 너무 많이 쓰면 빚이 생길 수 있습니다. — Dùng thẻ tín dụng quá nhiều có thể sinh ra nợ.

  • 어업漁業명사nghề đánh cá, ngư nghiệp

    이 마을 사람들은 대부분 어업에 종사합니다. — Hầu hết người dân làng này làm nghề đánh cá.

  • 억제하다抑制동사kìm nén, kiềm chế

    정부는 물가 상승을 억제하기 위해 노력하고 있습니다. — Chính phủ đang nỗ lực kiềm chế đà tăng vật giá.

  • 엔의존명사yên (tiền Nhật)

    이 가방은 오천 엔이에요. — Cái túi này giá năm nghìn yên.

  • 오프라인명사ngoại tuyến, ngoài đời

    이 가게는 온라인뿐만 아니라 오프라인 매장도 운영합니다. — Cửa hàng này không chỉ bán trực tuyến mà còn có cửa hàng trực tiếp.

  • 용돈用명사tiền tiêu vặt

    부모님께서 매달 용돈을 주셔서 아껴 쓰고 있습니다. — Bố mẹ cho tiền tiêu vặt hằng tháng nên tôi tiêu dè sẻn.

  • 이율利率명사lãi suất

    은행마다 예금 이율이 조금씩 다릅니다. — Lãi suất tiền gửi mỗi ngân hàng hơi khác nhau.

  • 입금하다入金동사nộp tiền, chuyển vào

    월세는 매달 오 일까지 집주인에게 입금해야 합니다. — Tiền thuê nhà phải chuyển cho chủ nhà trước ngày 5 hằng tháng.

  • 잔액殘額명사số dư

    통장의 잔액이 부족해서 카드 결제가 안 됩니다. — Số dư tài khoản không đủ nên không thanh toán thẻ được.

  • 잘살다동사sống tốt; sống khá giả

    그 가족은 시골에서 잘살고 있어요. — Gia đình đó đang sống khá giả ở quê.

  • 장담하다壯談동사đảm bảo chắc chắn

    저는 이 제품이 성능이 좋다고 장담할 수 있습니다. — Tôi có thể đảm bảo sản phẩm này hiệu năng tốt.

  • 장사명사buôn bán; việc kinh doanh

    아버지는 시장에서 장사를 하신다. — Bố tôi buôn bán ở chợ.

  • 재고在庫명사hàng tồn kho

    인기 상품은 재고가 없어서 구할 수 없습니다. — Sản phẩm được ưa chuộng hết hàng tồn nên không mua được.

  • 재산財産명사tài sản

    그는 재산의 일부를 대학교에 기부했습니다. — Ông ấy đã quyên góp một phần tài sản cho trường đại học.

  • 저축貯蓄명사tiết kiệm tiền; tiền tiết kiệm

    매달 월급의 일부를 저축해요. — Mỗi tháng tôi tiết kiệm một phần tiền lương.

  • 절약하다節約동사tiết kiệm

    저는 교통비를 절약하려고 자전거로 출근합니다. — Tôi đi làm bằng xe đạp để tiết kiệm tiền đi lại.

  • 점포店鋪명사cửa hàng, cửa tiệm

    이 브랜드는 전국에 오백 개의 점포가 있습니다. — Thương hiệu này có năm trăm cửa hàng trên toàn quốc.

  • 제조업製造業명사ngành chế tạo, sản xuất

    이 도시는 제조업이 발달해서 공장이 많습니다. — Thành phố này ngành chế tạo phát triển nên có nhiều nhà máy.

  • 제품製品명사sản phẩm

    새로 나온 제품은 성능이 이전보다 훨씬 좋아졌습니다. — Sản phẩm mới ra có hiệu suất tốt hơn trước rất nhiều.

  • 집값명사giá nhà

    서울의 집값이 너무 올라서 집을 사기 어렵습니다. — Giá nhà ở Seoul tăng quá cao nên khó mua nhà.

  • 차이差異명사sự khác biệt

    두 도시의 물가는 큰 차이가 있습니다. — Giá cả của hai thành phố có sự khác biệt lớn.

  • 청구서請求書명사hóa đơn thanh toán

    이번 달 카드 청구서를 보고 깜짝 놀랐습니다. — Tôi giật mình khi xem hóa đơn thẻ tháng này.

  • 출금하다出金동사rút tiền

    현금이 필요해서 은행에서 돈을 출금했습니다. — Cần tiền mặt nên tôi đã rút tiền ở ngân hàng.

  • 탐색하다探索동사thăm dò, tìm tòi

    우리는 새로운 시장을 탐색하고 있습니다. — Chúng tôi đang thăm dò thị trường mới.

  • 통신비通信費명사cước viễn thông

    스마트폰 통신비를 줄이기 위해 요금제를 바꿨습니다. — Để giảm cước viễn thông tôi đã đổi gói cước.

  • 통장通帳명사sổ tài khoản ngân hàng

    월급은 매달 이십오 일에 통장으로 들어옵니다. — Lương được chuyển vào tài khoản vào ngày 25 hàng tháng.

  • 판매하다販賣동사bán, kinh doanh

    이 가게는 농부가 직접 키운 채소를 판매합니다. — Cửa hàng này bán rau do chính nông dân trồng.

  • 풍족하다豐足형용사dư dả, đầy đủ

    그 가족은 풍족하지는 않지만 행복하게 살고 있습니다. — Gia đình đó tuy không dư dả nhưng sống rất hạnh phúc.

  • 환불하다還拂동사hoàn tiền

    물건에 문제가 있으면 환불할 수 있습니다. — Nếu sản phẩm có vấn đề thì có thể hoàn tiền.

  • 흥정하다동사mặc cả

    시장에서 가격을 흥정해서 천 원 깎았습니다. — Tôi mặc cả ở chợ và bớt được một nghìn won.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.