Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
가계부家計簿명사sổ chi tiêu gia đình
저는 매일 가계부를 쓰면서 지출을 관리합니다. — Mỗi ngày tôi ghi sổ chi tiêu để quản lý khoản chi.
가맹점加盟店명사cửa hàng nhượng quyền
이 카드는 가맹점에서만 사용할 수 있습니다. — Thẻ này chỉ dùng được tại các cửa hàng liên kết.
겨냥하다동사nhắm vào, hướng đến
이 광고는 젊은 소비자를 겨냥해서 만들어졌습니다. — Quảng cáo này được làm nhắm vào người tiêu dùng trẻ.
견적見積명사bản báo giá, dự toán
수리하기 전에 견적을 먼저 받아 보세요. — Trước khi sửa hãy xin báo giá trước.
경제적經濟的명사mang tính kinh tế
그는 경제적인 어려움 때문에 학업을 중단했습니다. — Anh ấy bỏ học vì khó khăn kinh tế.
고지서告知書명사giấy báo (nộp tiền)
우편함에 전기 요금 고지서가 와 있었습니다. — Trong hòm thư có giấy báo tiền điện.
교통비交通費명사chi phí đi lại
회사에서 매달 교통비를 지원해 줍니다. — Công ty hỗ trợ chi phí đi lại hằng tháng.
구매하다購買동사mua, thu mua
온라인으로 물건을 구매하는 사람이 많아졌습니다. — Số người mua hàng qua mạng đã nhiều lên.
국내國內명사trong nước
저는 올해 국내 여행만 다녔습니다. — Năm nay tôi chỉ du lịch trong nước.
금융金融명사tài chính
저는 금융 회사에서 일하고 싶어서 경제를 공부했습니다. — Tôi muốn làm ở công ty tài chính nên đã học kinh tế.
남다동사còn lại, dư
월급에서 생활비를 쓰고 나면 남는 돈이 거의 없습니다. — Trừ chi phí sinh hoạt từ lương thì hầu như không còn đồng nào.
납품하다納品동사giao hàng, cung cấp hàng
이 공장은 대기업에 부품을 납품하고 있습니다. — Nhà máy này đang cung cấp linh kiện cho các tập đoàn lớn.
내놓다동사đưa ra, bày ra
회사는 이번 달에 새로운 제품을 시장에 내놓았습니다. — Công ty đã tung ra sản phẩm mới trên thị trường trong tháng này.
농업農業명사nông nghiệp
농업에 종사하는 인구가 점점 줄고 있습니다. — Dân số làm nông nghiệp đang giảm dần.
높아지다동사cao lên; tăng lên
요즘 물가가 많이 높아졌다. — Dạo này vật giá tăng lên nhiều.
도매都賣명사bán buôn
이 시장에서는 도매 가격으로 물건을 살 수 있습니다. — Ở chợ này có thể mua hàng với giá bán buôn.
동전銅錢명사tiền xu; đồng xu
동전이 없어서 카드로 냈어요. — Tôi không có tiền xu nên đã trả bằng thẻ.
동향動向명사xu hướng, động thái
전문가들은 경제 동향을 주의 깊게 지켜보고 있습니다. — Các chuyên gia đang theo dõi sát xu hướng kinh tế.
따지다동사chất vấn, xem xét kỹ
물건을 살 때는 가격과 품질을 따져 보아야 합니다. — Khi mua đồ cần cân nhắc kỹ giá cả và chất lượng.
만기滿期명사ngày đáo hạn
적금 만기가 되어서 은행에서 돈을 찾았습니다. — Đến hạn gửi tiết kiệm nên tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
물려받다동사thừa kế, được truyền lại
저는 아버지에게서 가게를 물려받아 운영하고 있습니다. — Tôi thừa kế cửa hàng từ bố và đang điều hành.
벌다동사kiếm (tiền)
저는 방학 동안 아르바이트를 해서 학비를 벌었습니다. — Trong kỳ nghỉ tôi làm thêm để kiếm tiền học.
벌이다동사bày ra, tổ chức
그 회사는 해외에서 새로운 사업을 벌이고 있습니다. — Công ty đó đang triển khai kinh doanh mới ở nước ngoài.
별도로別途부사riêng biệt, tách riêng
배송비는 별도로 계산됩니다. — Phí vận chuyển được tính riêng.
보증금保證金명사tiền đặt cọc
집을 구할 때 보증금과 월세를 확인해야 합니다. — Khi tìm nhà phải kiểm tra tiền đặt cọc và tiền thuê tháng.
보증하다保證동사bảo đảm, bảo lãnh
이 회사는 제품의 품질을 일 년 동안 보증합니다. — Công ty này bảo đảm chất lượng sản phẩm trong một năm.
보험료保險料명사phí bảo hiểm
건강 보험료는 매달 월급에서 자동으로 빠져나갑니다. — Phí bảo hiểm y tế được trừ tự động từ lương hằng tháng.
복권福券명사vé số
복권에 당첨될 확률은 매우 낮습니다. — Xác suất trúng xổ số rất thấp.
부유하다富裕형용사giàu có, sung túc
그는 부유한 집안에서 태어나 어려움 없이 자랐습니다. — Anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có và lớn lên không thiếu thốn.
부자富者명사người giàu; nhà giàu
그는 사업으로 큰 부자가 되었다. — Anh ấy đã trở thành người giàu có nhờ kinh doanh.
부잣집富者명사nhà giàu; gia đình giàu có
그는 부잣집에서 태어나 어려움 없이 자랐습니다. — Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có và lớn lên không phải chịu khó khăn.
불량不良명사hàng lỗi, kém chất lượng
불량 제품이 나오면 바로 교환해 드립니다. — Nếu có sản phẩm lỗi chúng tôi sẽ đổi ngay cho bạn.
비관적悲觀的명사bi quan
전문가들은 올해 경제를 비관적으로 전망했습니다. — Các chuyên gia dự báo bi quan về kinh tế năm nay.
사용료使用料명사phí sử dụng
공연장 사용료는 시간당 십만 원입니다. — Phí sử dụng nhà hát là một trăm nghìn won mỗi giờ.
상속相續명사thừa kế
부모님이 돌아가신 후 형제들이 재산을 상속받았습니다. — Sau khi bố mẹ mất, anh em thừa kế tài sản.
석유石油명사dầu mỏ
석유 가격이 오르면 물가도 함께 오릅니다. — Giá dầu mỏ tăng thì vật giá cũng tăng theo.
세금稅金명사thuế
월급에서 세금을 내고 나면 남는 돈이 적습니다. — Sau khi trừ thuế từ lương thì tiền còn lại không nhiều.
속다동사bị lừa
광고만 믿고 샀다가 속았다는 것을 알았습니다. — Tôi chỉ tin quảng cáo mà mua rồi nhận ra mình bị lừa.
속속續續부사lần lượt, tới tấp
새로운 상품들이 속속 시장에 나오고 있습니다. — Các sản phẩm mới lần lượt ra thị trường.
송금하다送金동사chuyển tiền
저는 매달 고향에 있는 부모님께 돈을 송금합니다. — Mỗi tháng tôi chuyển tiền cho bố mẹ ở quê.
수수료手數料명사phí dịch vụ, hoa hồng
해외로 송금할 때는 수수료가 많이 듭니다. — Khi chuyển tiền ra nước ngoài thì tốn nhiều phí.
수입收入명사thu nhập
이번 달 수입이 지난달보다 늘었어요. — Thu nhập tháng này tăng so với tháng trước.
식비食費명사tiền ăn
외식이 많아서 이번 달 식비가 크게 늘었습니다. — Ăn ngoài nhiều nên tiền ăn tháng này tăng nhiều.
신용카드信用명사thẻ tín dụng
신용카드를 너무 많이 쓰면 빚이 생길 수 있습니다. — Dùng thẻ tín dụng quá nhiều có thể sinh ra nợ.
어업漁業명사nghề đánh cá, ngư nghiệp
이 마을 사람들은 대부분 어업에 종사합니다. — Hầu hết người dân làng này làm nghề đánh cá.
억제하다抑制동사kìm nén, kiềm chế
정부는 물가 상승을 억제하기 위해 노력하고 있습니다. — Chính phủ đang nỗ lực kiềm chế đà tăng vật giá.
엔의존명사yên (tiền Nhật)
이 가방은 오천 엔이에요. — Cái túi này giá năm nghìn yên.
오프라인명사ngoại tuyến, ngoài đời
이 가게는 온라인뿐만 아니라 오프라인 매장도 운영합니다. — Cửa hàng này không chỉ bán trực tuyến mà còn có cửa hàng trực tiếp.
용돈用명사tiền tiêu vặt
부모님께서 매달 용돈을 주셔서 아껴 쓰고 있습니다. — Bố mẹ cho tiền tiêu vặt hằng tháng nên tôi tiêu dè sẻn.
이율利率명사lãi suất
은행마다 예금 이율이 조금씩 다릅니다. — Lãi suất tiền gửi mỗi ngân hàng hơi khác nhau.
입금하다入金동사nộp tiền, chuyển vào
월세는 매달 오 일까지 집주인에게 입금해야 합니다. — Tiền thuê nhà phải chuyển cho chủ nhà trước ngày 5 hằng tháng.
잔액殘額명사số dư
통장의 잔액이 부족해서 카드 결제가 안 됩니다. — Số dư tài khoản không đủ nên không thanh toán thẻ được.
잘살다동사sống tốt; sống khá giả
그 가족은 시골에서 잘살고 있어요. — Gia đình đó đang sống khá giả ở quê.
장담하다壯談동사đảm bảo chắc chắn
저는 이 제품이 성능이 좋다고 장담할 수 있습니다. — Tôi có thể đảm bảo sản phẩm này hiệu năng tốt.
장사명사buôn bán; việc kinh doanh
아버지는 시장에서 장사를 하신다. — Bố tôi buôn bán ở chợ.
재고在庫명사hàng tồn kho
인기 상품은 재고가 없어서 구할 수 없습니다. — Sản phẩm được ưa chuộng hết hàng tồn nên không mua được.
재산財産명사tài sản
그는 재산의 일부를 대학교에 기부했습니다. — Ông ấy đã quyên góp một phần tài sản cho trường đại học.
저축貯蓄명사tiết kiệm tiền; tiền tiết kiệm
매달 월급의 일부를 저축해요. — Mỗi tháng tôi tiết kiệm một phần tiền lương.
절약하다節約동사tiết kiệm
저는 교통비를 절약하려고 자전거로 출근합니다. — Tôi đi làm bằng xe đạp để tiết kiệm tiền đi lại.
점포店鋪명사cửa hàng, cửa tiệm
이 브랜드는 전국에 오백 개의 점포가 있습니다. — Thương hiệu này có năm trăm cửa hàng trên toàn quốc.
제조업製造業명사ngành chế tạo, sản xuất
이 도시는 제조업이 발달해서 공장이 많습니다. — Thành phố này ngành chế tạo phát triển nên có nhiều nhà máy.
제품製品명사sản phẩm
새로 나온 제품은 성능이 이전보다 훨씬 좋아졌습니다. — Sản phẩm mới ra có hiệu suất tốt hơn trước rất nhiều.
집값명사giá nhà
서울의 집값이 너무 올라서 집을 사기 어렵습니다. — Giá nhà ở Seoul tăng quá cao nên khó mua nhà.
차이差異명사sự khác biệt
두 도시의 물가는 큰 차이가 있습니다. — Giá cả của hai thành phố có sự khác biệt lớn.
청구서請求書명사hóa đơn thanh toán
이번 달 카드 청구서를 보고 깜짝 놀랐습니다. — Tôi giật mình khi xem hóa đơn thẻ tháng này.
출금하다出金동사rút tiền
현금이 필요해서 은행에서 돈을 출금했습니다. — Cần tiền mặt nên tôi đã rút tiền ở ngân hàng.
탐색하다探索동사thăm dò, tìm tòi
우리는 새로운 시장을 탐색하고 있습니다. — Chúng tôi đang thăm dò thị trường mới.
통신비通信費명사cước viễn thông
스마트폰 통신비를 줄이기 위해 요금제를 바꿨습니다. — Để giảm cước viễn thông tôi đã đổi gói cước.
통장通帳명사sổ tài khoản ngân hàng
월급은 매달 이십오 일에 통장으로 들어옵니다. — Lương được chuyển vào tài khoản vào ngày 25 hàng tháng.
판매하다販賣동사bán, kinh doanh
이 가게는 농부가 직접 키운 채소를 판매합니다. — Cửa hàng này bán rau do chính nông dân trồng.
풍족하다豐足형용사dư dả, đầy đủ
그 가족은 풍족하지는 않지만 행복하게 살고 있습니다. — Gia đình đó tuy không dư dả nhưng sống rất hạnh phúc.
환불하다還拂동사hoàn tiền
물건에 문제가 있으면 환불할 수 있습니다. — Nếu sản phẩm có vấn đề thì có thể hoàn tiền.
흥정하다동사mặc cả
시장에서 가격을 흥정해서 천 원 깎았습니다. — Tôi mặc cả ở chợ và bớt được một nghìn won.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.