Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 강당講堂명사hội trường; giảng đường

    입학식은 학교 강당에서 열립니다. — Lễ nhập học được tổ chức tại hội trường của trường.

  • 개학開學명사khai giảng; bắt đầu học kỳ

    내일 개학이라서 준비물을 챙겼다. — Mai khai giảng nên tôi đã chuẩn bị đồ dùng học tập.

  • 결과結果명사kết quả

    시험 결과가 나왔어요. — Kết quả thi đã có.

  • 경제經濟명사kinh tế

    경제를 공부해요. — Tôi học kinh tế.

  • 계속하다繼續동사tiếp tục

    공부를 계속해요. — Tôi tiếp tục học.

  • 과목科目명사môn học

    좋아하는 과목이 뭐예요? — Môn học bạn thích là gì?

  • 과학科學명사khoa học

    과학 시간에 실험해요. — Trong giờ khoa học chúng tôi làm thí nghiệm.

  • 교무실敎務室명사phòng giáo vụ; phòng giáo viên

    선생님이 나를 교무실로 부르셨다. — Thầy cô đã gọi tôi lên phòng giáo vụ.

  • 교문校門명사cổng trường

    학교 교문 앞에서 만나요. — Hãy gặp nhau trước cổng trường.

  • 교육敎育명사giáo dục

    한국은 교육열이 높아요. — Hàn Quốc có nhiệt huyết giáo dục cao.

  • 국어國語명사quốc ngữ; môn Ngữ văn

    저는 국어 시간이 제일 재미있어요. — Tôi thích giờ Ngữ văn nhất.

  • 글명사bài viết; chữ

    글을 써요. — Tôi viết bài.

  • 글자字명사chữ cái; ký tự

    한국어 글자를 써요. — Tôi viết chữ tiếng Hàn.

  • 노력努力명사nỗ lực

    노력하면 잘할 수 있어요. — Nếu nỗ lực thì sẽ làm tốt.

  • 늘다동사tăng lên; tiến bộ

    한국어 실력이 늘었어요. — Trình độ tiếng Hàn của tôi đã tiến bộ.

  • 담임擔任명사giáo viên chủ nhiệm

    우리 반 담임 선생님은 아주 친절하세요. — Cô giáo chủ nhiệm lớp chúng tôi rất tốt bụng.

  • 대학원大學院명사cao học; sau đại học

    대학원에 진학하고 싶어요. — Tôi muốn học lên cao học.

  • 대회大會명사cuộc thi

    말하기 대회에 나갔어요. — Tôi đã tham gia cuộc thi nói.

  • 덮다동사đắp; đậy; gấp lại

    책을 덮어요. — Tôi gấp sách lại.

  • 동아리명사câu lạc bộ

    동아리 활동을 해요. — Tôi tham gia hoạt động câu lạc bộ.

  • 동창同窓명사bạn cùng trường

    고등학교 동창을 만났어요. — Tôi đã gặp bạn cùng trường cấp ba.

  • 등等의존명사hạng; thứ hạng

    우리 반이 달리기에서 1등을 했어요. — Lớp chúng tôi đã đạt hạng nhất trong cuộc thi chạy.

  • 등교登校명사đến trường

    등교 시간에는 길이 많이 막힌다. — Vào giờ đến trường, đường rất tắc.

  • 따르다동사đi theo; làm theo; rót

    선생님의 말씀을 따라요. — Tôi làm theo lời thầy giáo.

  • 떠들다동사làm ồn; nói to

    도서관에서 떠들지 마세요. — Đừng làm ồn trong thư viện.

  • 떨어지다동사rơi; trượt; giảm

    시험에 떨어졌어요. — Tôi đã trượt kỳ thi.

  • 뜻명사nghĩa; ý định

    그 말의 뜻이 뭐예요? — Nghĩa của câu đó là gì?

  • 마치다동사kết thúc; hoàn thành

    수업을 마치고 집에 가요. — Học xong tôi về nhà.

  • 문장文章명사câu

    문장을 읽어요. — Tôi đọc câu.

  • 미술美術명사mỹ thuật

    미술 시간이 좋아요. — Tôi thích giờ mỹ thuật.

  • 반장班長명사lớp trưởng

    우리 반 반장은 친구들을 잘 도와줘요. — Lớp trưởng lớp chúng tôi giúp đỡ các bạn rất nhiều.

  • 보고서報告書명사báo cáo

    보고서를 써요. — Tôi viết báo cáo.

  • 복습하다復習동사ôn lại bài

    집에서 수업을 복습해요. — Tôi ôn lại bài học ở nhà.

  • 빌리다동사mượn; thuê

    도서관에서 책을 빌려요. — Tôi mượn sách ở thư viện.

  • 빠지다동사rơi vào; mất; bỏ lỡ

    수업에 빠졌어요. — Tôi đã vắng mặt buổi học.

  • 서투르다형용사vụng về; chưa thạo

    아직 한국어가 서툴러요. — Tôi vẫn chưa thạo tiếng Hàn.

  • 선배先輩명사đàn anh; đàn chị

    선배가 도와줬어요. — Đàn anh đã giúp tôi.

  • 성적成績명사thành tích; điểm số

    성적이 올랐어요. — Điểm số đã tăng.

  • 성적표成績表명사bảng điểm; học bạ

    학기가 끝나서 성적표를 받았다. — Học kỳ kết thúc nên tôi đã nhận bảng điểm.

  • 수학數學명사toán học

    수학이 어려워요. — Toán khó.

  • 신입생新入生명사tân sinh viên; học sinh mới

    신입생 환영회가 내일 열려요. — Tiệc chào đón tân sinh viên sẽ được tổ chức vào ngày mai.

  • 실력實力명사năng lực; trình độ

    한국어 실력이 늘었어요. — Trình độ tiếng Hàn của tôi đã tiến bộ.

  • 실수하다失手동사mắc lỗi

    시험에서 실수했어요. — Tôi đã mắc lỗi trong bài thi.

  • 여고생女高生명사nữ sinh trung học

    여고생들이 교문 앞에서 사진을 찍었습니다. — Các nữ sinh trung học chụp ảnh trước cổng trường.

  • 외우다동사học thuộc

    단어를 외워요. — Tôi học thuộc từ vựng.

  • 유학留學명사du học

    한국으로 유학을 왔어요. — Tôi đã sang Hàn Quốc du học.

  • 유학생留學生명사du học sinh

    저는 베트남 유학생이에요. — Tôi là du học sinh Việt Nam.

  • 의미意味명사ý nghĩa

    이 단어의 의미를 알아요? — Bạn biết nghĩa của từ này không?

  • 일등一等명사hạng nhất; giải nhất

    달리기 시합에서 일등을 했어요. — Tôi đã về nhất trong cuộc thi chạy.

  • 입학入學명사nhập học

    삼 월에 입학해요. — Tháng ba tôi nhập học.

  • 입학식入學式명사lễ nhập học

    내일 아이의 입학식이 있어요. — Ngày mai là lễ nhập học của con tôi.

  • 입학하다入學동사nhập học

    대학교에 입학해요. — Tôi nhập học đại học.

  • 자료資料명사tài liệu; dữ liệu

    발표 자료를 준비해요. — Tôi chuẩn bị tài liệu thuyết trình.

  • 장학금學金명사học bổng

    장학금을 받았어요. — Tôi đã nhận được học bổng.

  • 전공專攻명사chuyên ngành

    전공이 뭐예요? — Chuyên ngành của bạn là gì?

  • 점點의존명사điểm

    시험에서 90점을 받았어요. — Tôi được 90 điểm trong kỳ thi.

  • 점수點數명사điểm số

    시험 점수가 좋아요. — Điểm thi tốt.

  • 정답正答명사đáp án đúng

    정답을 맞혔어요. — Tôi đã trả lời đúng.

  • 준비물準備物명사đồ cần chuẩn bị; đồ cần mang

    내일 소풍 준비물을 미리 챙겨 두세요. — Hãy chuẩn bị sẵn đồ cần mang cho buổi dã ngoại ngày mai.

  • 찾아보다동사tìm kiếm; tra

    사전에서 찾아봐요. — Tôi tra trong từ điển.

  • 책가방冊명사cặp sách

    아이가 책가방을 메고 학교에 갔어요. — Đứa trẻ đeo cặp sách đi học.

  • 첫관형사đầu tiên

    오늘은 첫 수업이에요. — Hôm nay là tiết học đầu tiên.

  • 체육體育명사thể dục (môn học)

    체육 시간에 축구를 해요. — Giờ thể dục chúng tôi đá bóng.

  • 출석出席명사có mặt; điểm danh

    수업에 매일 출석해야 합니다. — Phải có mặt ở lớp học mỗi ngày.

  • 캠퍼스명사khuôn viên trường; campus

    우리 학교 캠퍼스는 아주 넓어요. — Khuôn viên trường chúng tôi rất rộng.

  • 테스트명사bài kiểm tra; thử nghiệm

    내일 수업 시간에 영어 테스트가 있습니다. — Giờ học ngày mai có bài kiểm tra tiếng Anh.

  • 틀리다동사sai

    답이 틀렸어요. — Đáp án sai rồi.

  • 펴다동사mở ra; duỗi

    교과서를 펴세요. — Hãy mở sách giáo khoa ra.

  • 표현表現명사cách diễn đạt

    새로운 표현을 배웠어요. — Tôi đã học cách diễn đạt mới.

  • 풀다동사giải; tháo; cởi

    문제를 풀어요. — Tôi giải bài tập.

  • 필통筆筒명사hộp bút

    필통에 연필과 지우개를 넣었어요. — Tôi đã bỏ bút chì và cục tẩy vào hộp bút.

  • 학기學期명사học kỳ

    새 학기가 시작돼요. — Học kỳ mới bắt đầu.

  • 학생증學生證명사thẻ sinh viên; thẻ học sinh

    도서관에 들어가려면 학생증이 필요해요. — Muốn vào thư viện thì cần có thẻ sinh viên.

  • 학원學院명사trung tâm học thêm

    저녁에 학원에 가요. — Buổi tối tôi đến trung tâm học thêm.

  • 행사行事명사sự kiện

    학교 행사에 참가해요. — Tôi tham gia sự kiện của trường.

  • 회화繪畵명사hội thoại

    영어 회화를 배워요. — Tôi học hội thoại tiếng Anh.

  • 후배後輩명사đàn em; hậu bối

    후배에게 밥을 사 줬어요. — Tôi đã mời đàn em ăn cơm.

  • 훌륭하다형용사xuất sắc; tuyệt vời

    훌륭한 선생님이에요. — Là một giáo viên xuất sắc.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.