Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
강당講堂명사hội trường; giảng đường
입학식은 학교 강당에서 열립니다. — Lễ nhập học được tổ chức tại hội trường của trường.
개학開學명사khai giảng; bắt đầu học kỳ
내일 개학이라서 준비물을 챙겼다. — Mai khai giảng nên tôi đã chuẩn bị đồ dùng học tập.
결과結果명사kết quả
시험 결과가 나왔어요. — Kết quả thi đã có.
경제經濟명사kinh tế
경제를 공부해요. — Tôi học kinh tế.
계속하다繼續동사tiếp tục
공부를 계속해요. — Tôi tiếp tục học.
과목科目명사môn học
좋아하는 과목이 뭐예요? — Môn học bạn thích là gì?
과학科學명사khoa học
과학 시간에 실험해요. — Trong giờ khoa học chúng tôi làm thí nghiệm.
교무실敎務室명사phòng giáo vụ; phòng giáo viên
선생님이 나를 교무실로 부르셨다. — Thầy cô đã gọi tôi lên phòng giáo vụ.
교문校門명사cổng trường
학교 교문 앞에서 만나요. — Hãy gặp nhau trước cổng trường.
교육敎育명사giáo dục
한국은 교육열이 높아요. — Hàn Quốc có nhiệt huyết giáo dục cao.
국어國語명사quốc ngữ; môn Ngữ văn
저는 국어 시간이 제일 재미있어요. — Tôi thích giờ Ngữ văn nhất.
글명사bài viết; chữ
글을 써요. — Tôi viết bài.
글자字명사chữ cái; ký tự
한국어 글자를 써요. — Tôi viết chữ tiếng Hàn.
노력努力명사nỗ lực
노력하면 잘할 수 있어요. — Nếu nỗ lực thì sẽ làm tốt.
늘다동사tăng lên; tiến bộ
한국어 실력이 늘었어요. — Trình độ tiếng Hàn của tôi đã tiến bộ.
담임擔任명사giáo viên chủ nhiệm
우리 반 담임 선생님은 아주 친절하세요. — Cô giáo chủ nhiệm lớp chúng tôi rất tốt bụng.
대학원大學院명사cao học; sau đại học
대학원에 진학하고 싶어요. — Tôi muốn học lên cao học.
대회大會명사cuộc thi
말하기 대회에 나갔어요. — Tôi đã tham gia cuộc thi nói.
덮다동사đắp; đậy; gấp lại
책을 덮어요. — Tôi gấp sách lại.
동아리명사câu lạc bộ
동아리 활동을 해요. — Tôi tham gia hoạt động câu lạc bộ.
동창同窓명사bạn cùng trường
고등학교 동창을 만났어요. — Tôi đã gặp bạn cùng trường cấp ba.
등等의존명사hạng; thứ hạng
우리 반이 달리기에서 1등을 했어요. — Lớp chúng tôi đã đạt hạng nhất trong cuộc thi chạy.
등교登校명사đến trường
등교 시간에는 길이 많이 막힌다. — Vào giờ đến trường, đường rất tắc.
따르다동사đi theo; làm theo; rót
선생님의 말씀을 따라요. — Tôi làm theo lời thầy giáo.
떠들다동사làm ồn; nói to
도서관에서 떠들지 마세요. — Đừng làm ồn trong thư viện.
떨어지다동사rơi; trượt; giảm
시험에 떨어졌어요. — Tôi đã trượt kỳ thi.
뜻명사nghĩa; ý định
그 말의 뜻이 뭐예요? — Nghĩa của câu đó là gì?
마치다동사kết thúc; hoàn thành
수업을 마치고 집에 가요. — Học xong tôi về nhà.
문장文章명사câu
문장을 읽어요. — Tôi đọc câu.
미술美術명사mỹ thuật
미술 시간이 좋아요. — Tôi thích giờ mỹ thuật.
반장班長명사lớp trưởng
우리 반 반장은 친구들을 잘 도와줘요. — Lớp trưởng lớp chúng tôi giúp đỡ các bạn rất nhiều.
보고서報告書명사báo cáo
보고서를 써요. — Tôi viết báo cáo.
복습하다復習동사ôn lại bài
집에서 수업을 복습해요. — Tôi ôn lại bài học ở nhà.
빌리다동사mượn; thuê
도서관에서 책을 빌려요. — Tôi mượn sách ở thư viện.
빠지다동사rơi vào; mất; bỏ lỡ
수업에 빠졌어요. — Tôi đã vắng mặt buổi học.
서투르다형용사vụng về; chưa thạo
아직 한국어가 서툴러요. — Tôi vẫn chưa thạo tiếng Hàn.
선배先輩명사đàn anh; đàn chị
선배가 도와줬어요. — Đàn anh đã giúp tôi.
성적成績명사thành tích; điểm số
성적이 올랐어요. — Điểm số đã tăng.
성적표成績表명사bảng điểm; học bạ
학기가 끝나서 성적표를 받았다. — Học kỳ kết thúc nên tôi đã nhận bảng điểm.
수학數學명사toán học
수학이 어려워요. — Toán khó.
신입생新入生명사tân sinh viên; học sinh mới
신입생 환영회가 내일 열려요. — Tiệc chào đón tân sinh viên sẽ được tổ chức vào ngày mai.
실력實力명사năng lực; trình độ
한국어 실력이 늘었어요. — Trình độ tiếng Hàn của tôi đã tiến bộ.
실수하다失手동사mắc lỗi
시험에서 실수했어요. — Tôi đã mắc lỗi trong bài thi.
여고생女高生명사nữ sinh trung học
여고생들이 교문 앞에서 사진을 찍었습니다. — Các nữ sinh trung học chụp ảnh trước cổng trường.
외우다동사học thuộc
단어를 외워요. — Tôi học thuộc từ vựng.
유학留學명사du học
한국으로 유학을 왔어요. — Tôi đã sang Hàn Quốc du học.
유학생留學生명사du học sinh
저는 베트남 유학생이에요. — Tôi là du học sinh Việt Nam.
의미意味명사ý nghĩa
이 단어의 의미를 알아요? — Bạn biết nghĩa của từ này không?
일등一等명사hạng nhất; giải nhất
달리기 시합에서 일등을 했어요. — Tôi đã về nhất trong cuộc thi chạy.
입학入學명사nhập học
삼 월에 입학해요. — Tháng ba tôi nhập học.
입학식入學式명사lễ nhập học
내일 아이의 입학식이 있어요. — Ngày mai là lễ nhập học của con tôi.
입학하다入學동사nhập học
대학교에 입학해요. — Tôi nhập học đại học.
자료資料명사tài liệu; dữ liệu
발표 자료를 준비해요. — Tôi chuẩn bị tài liệu thuyết trình.
장학금學金명사học bổng
장학금을 받았어요. — Tôi đã nhận được học bổng.
전공專攻명사chuyên ngành
전공이 뭐예요? — Chuyên ngành của bạn là gì?
점點의존명사điểm
시험에서 90점을 받았어요. — Tôi được 90 điểm trong kỳ thi.
점수點數명사điểm số
시험 점수가 좋아요. — Điểm thi tốt.
정답正答명사đáp án đúng
정답을 맞혔어요. — Tôi đã trả lời đúng.
준비물準備物명사đồ cần chuẩn bị; đồ cần mang
내일 소풍 준비물을 미리 챙겨 두세요. — Hãy chuẩn bị sẵn đồ cần mang cho buổi dã ngoại ngày mai.
찾아보다동사tìm kiếm; tra
사전에서 찾아봐요. — Tôi tra trong từ điển.
책가방冊명사cặp sách
아이가 책가방을 메고 학교에 갔어요. — Đứa trẻ đeo cặp sách đi học.
첫관형사đầu tiên
오늘은 첫 수업이에요. — Hôm nay là tiết học đầu tiên.
체육體育명사thể dục (môn học)
체육 시간에 축구를 해요. — Giờ thể dục chúng tôi đá bóng.
출석出席명사có mặt; điểm danh
수업에 매일 출석해야 합니다. — Phải có mặt ở lớp học mỗi ngày.
캠퍼스명사khuôn viên trường; campus
우리 학교 캠퍼스는 아주 넓어요. — Khuôn viên trường chúng tôi rất rộng.
테스트명사bài kiểm tra; thử nghiệm
내일 수업 시간에 영어 테스트가 있습니다. — Giờ học ngày mai có bài kiểm tra tiếng Anh.
틀리다동사sai
답이 틀렸어요. — Đáp án sai rồi.
펴다동사mở ra; duỗi
교과서를 펴세요. — Hãy mở sách giáo khoa ra.
표현表現명사cách diễn đạt
새로운 표현을 배웠어요. — Tôi đã học cách diễn đạt mới.
풀다동사giải; tháo; cởi
문제를 풀어요. — Tôi giải bài tập.
필통筆筒명사hộp bút
필통에 연필과 지우개를 넣었어요. — Tôi đã bỏ bút chì và cục tẩy vào hộp bút.
학기學期명사học kỳ
새 학기가 시작돼요. — Học kỳ mới bắt đầu.
학생증學生證명사thẻ sinh viên; thẻ học sinh
도서관에 들어가려면 학생증이 필요해요. — Muốn vào thư viện thì cần có thẻ sinh viên.
학원學院명사trung tâm học thêm
저녁에 학원에 가요. — Buổi tối tôi đến trung tâm học thêm.
행사行事명사sự kiện
학교 행사에 참가해요. — Tôi tham gia sự kiện của trường.
회화繪畵명사hội thoại
영어 회화를 배워요. — Tôi học hội thoại tiếng Anh.
후배後輩명사đàn em; hậu bối
후배에게 밥을 사 줬어요. — Tôi đã mời đàn em ăn cơm.
훌륭하다형용사xuất sắc; tuyệt vời
훌륭한 선생님이에요. — Là một giáo viên xuất sắc.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.