Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 과학자科學者명사nhà khoa học

    과학자들은 새로운 에너지를 개발하려고 노력합니다. — Các nhà khoa học nỗ lực phát triển nguồn năng lượng mới.

  • 과학적科學的명사mang tính khoa học

    이 이론은 과학적으로 증명되었습니다. — Lý thuyết này đã được chứng minh một cách khoa học.

  • 관찰하다觀察동사quan sát

    학생들은 식물이 자라는 과정을 관찰했습니다. — Học sinh quan sát quá trình cây lớn lên.

  • 물리物理명사vật lý

    물리 공부를 하면 세상이 움직이는 원리를 알 수 있습니다. — Học vật lý thì biết được nguyên lý vận hành của thế giới.

  • 미세하다微細형용사vi tế, cực nhỏ

    전문가만 알아볼 수 있는 미세한 차이가 있습니다. — Có sự khác biệt vi tế mà chỉ chuyên gia mới nhận ra.

  • 밀리미터의존명사milimét

    어제 비가 오십 밀리미터나 왔다. — Hôm qua mưa tới năm mươi milimét.

  • 본능本能명사bản năng

    동물은 본능적으로 위험을 피합니다. — Động vật tránh nguy hiểm theo bản năng.

  • 본능적本能的명사mang tính bản năng

    아기들은 본능적으로 엄마의 목소리에 반응합니다. — Trẻ sơ sinh phản ứng với giọng mẹ theo bản năng.

  • 섞이다동사bị trộn lẫn

    물과 기름은 서로 섞이지 않습니다. — Nước và dầu không hòa lẫn với nhau.

  • 속하다屬동사thuộc về

    고래는 물고기가 아니라 포유류에 속합니다. — Cá voi không phải là cá mà thuộc loài có vú.

  • 시험하다試驗동사thử nghiệm, kiểm tra

    새로 만든 기계가 잘 작동하는지 시험해 보았습니다. — Chúng tôi đã thử nghiệm xem chiếc máy mới chế tạo có hoạt động tốt không.

  • 연구소硏究所명사viện nghiên cứu

    그는 식품 연구소에서 일한다. — Anh ấy làm việc ở viện nghiên cứu thực phẩm.

  • 원리原理명사nguyên lý

    이 기계가 작동하는 원리를 설명해 주세요. — Hãy giải thích nguyên lý hoạt động của chiếc máy này.

  • 원소元素명사nguyên tố

    물은 수소와 산소라는 두 가지 원소로 이루어져 있습니다. — Nước được cấu tạo từ hai nguyên tố là hydro và oxy.

  • 유전遺傳명사di truyền

    키는 유전의 영향을 많이 받는다고 합니다. — Người ta nói chiều cao chịu ảnh hưởng nhiều của di truyền.

  • 주목하다注目동사chú ý, quan tâm

    전문가들은 이번 연구 결과에 주목하고 있습니다. — Các chuyên gia đang chú ý đến kết quả nghiên cứu lần này.

  • 측정하다測定동사đo lường

    의사는 환자의 체온과 혈압을 측정했습니다. — Bác sĩ đã đo thân nhiệt và huyết áp của bệnh nhân.

  • 탐구하다探究동사tìm tòi, nghiên cứu sâu

    그는 평생 동안 우주의 비밀을 탐구했습니다. — Ông ấy đã dành cả đời tìm tòi bí mật của vũ trụ.

  • 확률確率명사xác suất

    내일 비가 올 확률은 팔십 퍼센트입니다. — Xác suất ngày mai có mưa là tám mươi phần trăm.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.