Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
고대古代명사cổ đại
고대 사람들도 별을 보고 계절을 알았습니다. — Người cổ đại cũng nhìn sao để biết mùa.
궁궐宮闕명사cung điện
경복궁은 서울에서 가장 유명한 궁궐입니다. — Gyeongbokgung là cung điện nổi tiếng nhất ở Seoul.
궁핍하다窮乏형용사túng thiếu, nghèo khó
전쟁 후에는 많은 사람들의 생활이 궁핍했습니다. — Sau chiến tranh, cuộc sống của nhiều người rất túng thiếu.
몰락하다沒落동사suy tàn, sụp đổ
전쟁에서 진 후 그 나라는 빠르게 몰락했습니다. — Sau khi thua trận, đất nước đó nhanh chóng suy tàn.
문명文明명사nền văn minh
이집트는 고대 문명으로 유명한 나라입니다. — Ai Cập là quốc gia nổi tiếng với nền văn minh cổ đại.
민족民族명사dân tộc
한국은 하나의 민족이 오랜 역사를 이어 온 나라입니다. — Hàn Quốc là đất nước mà một dân tộc nối tiếp lịch sử lâu đời.
번영하다繁榮동사thịnh vượng
이 도시는 무역으로 크게 번영했습니다. — Thành phố này đã thịnh vượng nhờ thương mại.
업적業績명사thành tựu, công trạng
세종대왕은 한글을 만든 위대한 업적을 남겼습니다. — Vua Sejong đã để lại thành tựu vĩ đại là sáng tạo ra chữ Hangeul.
역사적歷史的명사mang tính lịch sử
이곳은 역사적으로 의미가 깊은 장소입니다. — Nơi này là địa điểm có ý nghĩa lịch sử sâu sắc.
왕王명사vua
조선 시대의 왕은 궁궐에서 나라를 다스렸습니다. — Vua thời Joseon cai trị đất nước từ cung điện.
찬란하다燦爛형용사rực rỡ, huy hoàng
이 나라는 찬란한 문화유산을 가지고 있습니다. — Đất nước này có di sản văn hóa huy hoàng.
최초最初명사đầu tiên, lần đầu
이 건물은 한국 최초의 서양식 병원이었습니다. — Tòa nhà này từng là bệnh viện kiểu phương Tây đầu tiên của Hàn Quốc.
침략하다侵略동사xâm lược
외국이 우리나라를 침략했을 때 많은 사람들이 싸웠습니다. — Khi nước ngoài xâm lược đất nước, nhiều người đã chiến đấu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.