Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
배달配達명사giao hàng; chuyển phát
집으로 음식 배달을 시켰다. — Tôi đã đặt giao đồ ăn về nhà.
센터명사trung tâm
집 근처 문화 센터에서 요가를 배워요. — Tôi học yoga ở trung tâm văn hóa gần nhà.
신청申請명사sự đăng ký; sự đề nghị
수강 신청은 다음 주까지 해야 해요. — Phải đăng ký học phần trước tuần sau.
예약豫約명사đặt trước; đặt chỗ
식당에 저녁 예약을 했습니다. — Tôi đã đặt bàn ăn tối ở nhà hàng.
웨이터명사bồi bàn; nhân viên phục vụ
웨이터가 메뉴판을 가져다주었다. — Nhân viên phục vụ đã mang thực đơn đến.
이발소理髮所명사tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc
아버지는 동네 이발소에서 머리를 자르세요. — Bố tôi cắt tóc ở tiệm cắt tóc trong khu phố.
자판기自販機명사máy bán hàng tự động
자판기에서 커피를 뽑아 마셨습니다. — Tôi đã mua cà phê ở máy bán hàng tự động để uống.
접수接受명사tiếp nhận; nhận đơn
접수 기간은 이번 주 금요일까지입니다. — Thời gian tiếp nhận đơn đến hết thứ Sáu tuần này.
접수처接受處명사quầy tiếp nhận; nơi tiếp nhận
접수처에서 신청서를 내세요. — Hãy nộp đơn đăng ký ở quầy tiếp nhận.
종업원從業員명사nhân viên; người phục vụ
종업원이 메뉴판을 가져다주었어요. — Nhân viên đã mang thực đơn đến.
취소取消명사sự hủy bỏ; việc hủy
비행기 예약을 취소했어요. — Tôi đã hủy đặt chỗ vé máy bay.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.