Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
국제國際명사quốc tế
국제 대회에서 한국 선수가 금메달을 땄습니다. — Vận động viên Hàn Quốc đã giành huy chương vàng tại giải đấu quốc tế.
군대軍隊명사quân đội
한국 남자들은 보통 스무 살 무렵에 군대에 갑니다. — Nam giới Hàn Quốc thường nhập ngũ vào khoảng hai mươi tuổi.
권력權力명사quyền lực
권력을 가진 사람일수록 책임이 큽니다. — Người có quyền lực càng nhiều thì trách nhiệm càng lớn.
명령命令명사mệnh lệnh
군인은 상관의 명령에 따라야 합니다. — Quân nhân phải tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.
벌어지다동사xảy ra, nứt ra, cách xa
두 나라 사이에 갈등이 벌어졌습니다. — Mâu thuẫn đã nổ ra giữa hai nước.
선례先例명사tiền lệ
이 판결은 앞으로 비슷한 사건의 선례가 될 것입니다. — Phán quyết này sẽ trở thành tiền lệ cho các vụ tương tự sau này.
자유自由명사tự do
사람들은 누구나 자유롭게 생각을 표현할 수 있어야 합니다. — Ai cũng phải có thể tự do bày tỏ suy nghĩ của mình.
정치적政治的명사mang tính chính trị
그 사건은 정치적으로 큰 문제가 되었습니다. — Vụ việc đó đã trở thành vấn đề chính trị lớn.
조약條約명사hiệp ước
두 나라는 평화 조약을 체결했습니다. — Hai nước đã ký hiệp ước hòa bình.
투표하다投票동사bỏ phiếu
우리는 투표를 통해 대표를 뽑습니다. — Chúng ta bầu đại diện thông qua bỏ phiếu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.