Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 커지다동사to lên; lớn lên

    아이가 자라서 발이 많이 커졌어요. — Đứa trẻ lớn lên nên bàn chân to ra nhiều.

  • 커튼명사rèm cửa

    커튼을 닫아요. — Tôi kéo rèm lại.

  • 켜지다동사được bật; sáng lên

    갑자기 방의 불이 켜졌어요. — Đèn trong phòng đột nhiên bật sáng.

  • 코끼리명사con voi

    코끼리는 코가 길어요. — Voi có vòi dài.

  • 코너명사góc; quầy hàng

    신발 코너는 이 층에 있어요. — Quầy giày dép ở tầng hai.

  • 코피명사chảy máu cam; máu mũi

    너무 피곤해서 코피가 났어요. — Tôi mệt quá nên bị chảy máu cam.

  • 콘서트명사buổi hòa nhạc

    콘서트 표를 샀어요. — Tôi đã mua vé buổi hòa nhạc.

  • 콧구멍명사lỗ mũi

    감기에 걸려서 콧구멍이 막혔어요. — Tôi bị cảm nên bị nghẹt mũi.

  • 콧물명사nước mũi

    감기에 걸려서 콧물이 계속 나요. — Tôi bị cảm nên cứ chảy nước mũi mãi.

  • 콩명사đậu

    밥에 콩을 넣어요. — Tôi cho đậu vào cơm.

  • 콩나물명사giá đỗ

    콩나물국을 끓여요. — Tôi nấu canh giá đỗ.

  • 크기명사kích thước

    크기가 어때요? — Kích thước thế nào?

  • 큰길명사đường lớn; đại lộ

    큰길까지 나가면 버스를 탈 수 있어요. — Đi ra đến đường lớn là có thể bắt xe buýt.

  • 큰소리명사tiếng to; giọng lớn

    아이가 큰소리로 울기 시작했어요. — Đứa bé bắt đầu khóc to.

  • 큰일명사việc lớn; chuyện nghiêm trọng

    약속 시간에 늦으면 큰일이에요. — Nếu đến trễ giờ hẹn thì to chuyện đấy.

  • 키우다동사nuôi nấng, trồng

    부모님은 시골에서 세 남매를 키우셨습니다. — Bố mẹ đã nuôi ba anh chị em ở quê.

  • 킬로의존명사ki-lô-gam; ki-lô-mét

    시장에서 쌀 십 킬로를 샀어요. — Tôi đã mua mười ki-lô gạo ở chợ.

  • 킬로그램의존명사ki-lô-gam; ký

    쌀 십 킬로그램을 샀어요. — Tôi đã mua mười ki-lô-gam gạo.

  • 킬로미터의존명사ki-lô-mét

    학교까지 오 킬로미터쯤 돼요. — Đến trường khoảng năm ki-lô-mét.

  • 타당하다妥當형용사hợp lý, xác đáng

    그의 의견은 충분히 타당하다고 생각합니다. — Tôi nghĩ ý kiến của anh ấy hoàn toàn hợp lý.

  • 타인他人명사người khác

    타인의 시선을 너무 신경 쓰지 마세요. — Đừng quá bận tâm đến ánh nhìn của người khác.

  • 탈퇴하다脫退동사rút khỏi, hủy thành viên

    사용하지 않는 사이트에서 탈퇴했습니다. — Tôi đã hủy thành viên ở trang không còn dùng.

  • 탐구하다探究동사tìm tòi, nghiên cứu sâu

    그는 평생 동안 우주의 비밀을 탐구했습니다. — Ông ấy đã dành cả đời tìm tòi bí mật của vũ trụ.

  • 탐색하다探索동사thăm dò, tìm tòi

    우리는 새로운 시장을 탐색하고 있습니다. — Chúng tôi đang thăm dò thị trường mới.

  • 탑승하다搭乘동사lên máy bay, lên tàu

    승객 여러분은 지금 비행기에 탑승해 주시기 바랍니다. — Quý hành khách xin vui lòng lên máy bay ngay bây giờ.

  • 태도態度명사thái độ

    면접에서는 성실한 태도가 중요합니다. — Trong phỏng vấn, thái độ chân thành là điều quan trọng.

  • 태양太陽명사mặt trời

    태양이 떴어요. — Mặt trời đã mọc.

  • 태우다동사đốt; cho đi xe

    아이를 차에 태워요. — Tôi cho đứa trẻ lên xe.

  • 태우다동사chở; cho đi nhờ xe

    아버지가 나를 학교까지 차에 태워 주셨다. — Bố đã chở tôi đến trường bằng ô tô.

  • 태풍颱風명사bão

    태풍이 오고 있어요. — Bão đang đến.

  • 탤런트명사diễn viên truyền hình

    그 탤런트는 드라마에 자주 나와요. — Diễn viên đó thường xuất hiện trong phim truyền hình.

  • 터널명사đường hầm

    터널을 지나가요. — Đi qua đường hầm.

  • 터득하다攄得동사lĩnh hội, thấu hiểu

    그는 실패를 통해 성공의 방법을 터득했습니다. — Anh ấy đã lĩnh hội cách thành công thông qua thất bại.

  • 터미널명사bến xe

    터미널에서 표를 사요. — Tôi mua vé ở bến xe.

  • 턱명사cằm; hàm

    턱이 아파요. — Hàm tôi đau.

  • 털명사lông

    우리 고양이는 털이 부드러워요. — Con mèo nhà tôi có bộ lông mềm mại.

  • 털다동사phủi; giũ

    옷에 묻은 먼지를 털었어요. — Tôi đã phủi bụi bám trên quần áo.

  • 텀블러명사bình giữ nhiệt cá nhân

    저는 일회용 컵 대신 텀블러를 사용합니다. — Tôi dùng bình giữ nhiệt thay cho cốc dùng một lần.

  • 테스트명사bài kiểm tra; thử nghiệm

    내일 수업 시간에 영어 테스트가 있습니다. — Giờ học ngày mai có bài kiểm tra tiếng Anh.

  • 테이프명사băng dính; băng keo

    상자를 테이프로 붙였어요. — Tôi đã dán cái hộp bằng băng dính.

  • 토끼명사con thỏ

    토끼가 귀여워요. — Con thỏ dễ thương.

  • 토마토명사cà chua

    토마토가 빨개요. — Cà chua đỏ.

  • 토양土壤명사đất, thổ nhưỡng

    비료를 너무 많이 쓰면 토양이 나빠집니다. — Dùng quá nhiều phân bón thì đất sẽ xấu đi.

  • 통桶명사thùng; xô; hộp

    물을 통에 담아 두었어요. — Tôi đã đựng nước vào thùng để đó.

  • 통通의존명사bức (thư); cuộc (điện thoại)

    친구에게서 편지를 두 통 받았다. — Tôi nhận được hai bức thư từ bạn.

  • 통신비通信費명사cước viễn thông

    스마트폰 통신비를 줄이기 위해 요금제를 바꿨습니다. — Để giảm cước viễn thông tôi đã đổi gói cước.

  • 통역하다通譯동사phiên dịch

    그는 회의에서 한국어를 영어로 통역했습니다. — Anh ấy phiên dịch tiếng Hàn sang tiếng Anh trong cuộc họp.

  • 통장通帳명사sổ tài khoản ngân hàng

    월급은 매달 이십오 일에 통장으로 들어옵니다. — Lương được chuyển vào tài khoản vào ngày 25 hàng tháng.

  • 통통하다형용사mũm mĩm

    아기의 통통한 볼이 정말 귀엽습니다. — Đôi má mũm mĩm của em bé thật đáng yêu.

  • 통하다通동사thông; thấu hiểu

    한국어로 말이 통해요. — Chúng tôi giao tiếp được bằng tiếng Hàn.

  • 통화하다通話동사nói chuyện điện thoại

    어제 밤늦게까지 친구와 통화했습니다. — Hôm qua tôi gọi điện cho bạn đến tận khuya.

  • 퇴근退勤명사tan làm

    퇴근 후에 운동해요. — Sau khi tan làm tôi tập thể dục.

  • 퇴근하다退勤동사tan làm

    여섯 시에 퇴근해요. — Tôi tan làm lúc sáu giờ.

  • 퇴직하다退職동사nghỉ việc, nghỉ hưu

    아버지는 올해 회사를 퇴직하고 쉬고 계십니다. — Bố tôi năm nay đã nghỉ hưu và đang nghỉ ngơi.

  • 투덜거리다동사càu nhàu

    동생은 숙제가 많다며 계속 투덜거렸습니다. — Em tôi cứ càu nhàu là bài tập nhiều.

  • 투표하다投票동사bỏ phiếu

    우리는 투표를 통해 대표를 뽑습니다. — Chúng ta bầu đại diện thông qua bỏ phiếu.

  • 퉁명스럽다형용사cộc cằn

    그는 퉁명스럽게 대답하고 방으로 들어갔습니다. — Anh ấy trả lời cộc cằn rồi đi vào phòng.

  • 특기特技명사sở trường; tài riêng

    제 특기는 노래와 기타 연주예요. — Sở trường của tôi là hát và chơi guitar.

  • 특별特別명사đặc biệt

    오늘은 특별한 손님이 와서 음식을 많이 준비했다. — Hôm nay có khách đặc biệt đến nên tôi đã chuẩn bị nhiều đồ ăn.

  • 특별하다特別형용사đặc biệt

    오늘은 특별한 날이에요. — Hôm nay là ngày đặc biệt.

  • 특별히特別부사đặc biệt; riêng

    오늘은 특별히 맛있는 음식을 준비했어요. — Hôm nay tôi đã chuẩn bị món ăn ngon một cách đặc biệt.

  • 특징特徵명사đặc điểm, đặc trưng

    한국 음식의 특징은 발효 식품이 많다는 것입니다. — Đặc trưng của món ăn Hàn Quốc là có nhiều thực phẩm lên men.

  • 특히特부사đặc biệt là

    특히 김치를 좋아해요. — Đặc biệt tôi thích kim chi.

  • 튼튼하다형용사bền chắc; khỏe mạnh

    이 가방은 튼튼해요. — Chiếc cặp này bền.

  • 틀다동사bật; mở

    날씨가 더워서 에어컨을 틀었다. — Thời tiết nóng nên tôi đã bật điều hòa.

  • 틀리다동사sai

    답이 틀렸어요. — Đáp án sai rồi.

  • 티셔츠명사áo phông

    흰색 티셔츠를 입어요. — Tôi mặc áo phông trắng.

  • 팀장명사trưởng nhóm

    팀장님이 우리에게 새로운 프로젝트를 맡기셨습니다. — Trưởng nhóm đã giao cho chúng tôi một dự án mới.

  • 파명사hành lá

    국에 파를 넣어요. — Tôi cho hành lá vào canh.

  • 파도波濤명사sóng

    파도가 높아요. — Sóng cao.

  • 파랗다형용사xanh dương

    바다가 파래요. — Biển xanh.

  • 파리고유명사Paris

    파리에는 유명한 미술관이 많습니다. — Ở Paris có nhiều bảo tàng mỹ thuật nổi tiếng.

  • 파리명사ruồi

    여름에는 파리가 음식에 앉지 않게 덮어 두세요. — Mùa hè hãy đậy thức ăn lại để ruồi không đậu vào.

  • 파일명사tệp; file

    문서 파일을 이메일로 보냈다. — Tôi đã gửi tệp tài liệu qua email.

  • 판매하다販賣동사bán, kinh doanh

    이 가게는 농부가 직접 키운 채소를 판매합니다. — Cửa hàng này bán rau do chính nông dân trồng.

  • 팔꿈치명사khuỷu tay

    넘어지면서 팔꿈치를 다쳤어요. — Tôi bị ngã và đau khuỷu tay.

  • 팔다리명사tay chân

    운동을 했더니 팔다리가 쑤신다. — Tập thể dục xong thì tay chân đau nhức.

  • 팔리다동사được bán; bán chạy

    이 가방은 요즘 아주 잘 팔린다. — Chiếc túi này dạo này bán rất chạy.

  • 패배敗北명사thất bại, thua cuộc

    패배를 인정하고 다음 경기를 준비해야 합니다. — Phải chấp nhận thất bại và chuẩn bị cho trận sau.

  • 패션명사thời trang

    패션에 관심이 많아요. — Tôi quan tâm nhiều đến thời trang.

  • 팩명사hộp giấy; gói

    우유 팩을 분리수거함에 버렸어요. — Tôi đã vứt hộp sữa vào thùng phân loại rác tái chế.

  • 팬명사fan; người hâm mộ

    저는 그 가수의 팬이에요. — Tôi là fan của ca sĩ đó.

  • 팬명사chảo

    팬에 기름을 두르고 계란을 구웠어요. — Tôi tráng dầu lên chảo rồi rán trứng.

  • 팬티명사quần lót; quần xì

    속옷 가게에서 팬티를 샀다. — Tôi đã mua quần lót ở cửa hàng đồ lót.

  • 퍼즐명사trò xếp hình; câu đố

    아이들이 거실에서 퍼즐을 맞추고 있어요. — Bọn trẻ đang ghép hình ở phòng khách.

  • 펴다동사mở ra; duỗi

    교과서를 펴세요. — Hãy mở sách giáo khoa ra.

  • 편篇의존명사bộ; bài (đếm tác phẩm)

    이번 달에 영화를 세 편 봤어요. — Tháng này tôi đã xem ba bộ phim.

  • 편리하다便利형용사thuận tiện

    지하철이 편리해요. — Tàu điện ngầm thuận tiện.

  • 편안하다便安형용사thoải mái; dễ chịu

    이 의자는 앉으면 정말 편안해요. — Cái ghế này ngồi vào thật thoải mái.

  • 편하다便형용사thoải mái; tiện

    이 의자는 편해요. — Cái ghế này thoải mái.

  • 편히便부사thoải mái; thư thả

    집에서 편히 쉬세요. — Hãy nghỉ ngơi thoải mái ở nhà nhé.

  • 펼치다동사mở ra, trải ra, triển khai

    그는 지도를 펼쳐서 길을 확인했습니다. — Anh ấy mở bản đồ ra để kiểm tra đường.

  • 평생平生명사cả đời; suốt đời

    할아버지는 평생 농사를 지으며 살았다. — Ông tôi đã sống cả đời bằng nghề làm nông.

  • 평소平素명사thường ngày

    평소에는 일찍 일어나요. — Thường ngày tôi dậy sớm.

  • 평야平野명사đồng bằng

    이 지역은 넓은 평야가 있어서 농사에 적합합니다. — Khu vực này có đồng bằng rộng nên thích hợp cho nông nghiệp.

  • 평일平日명사ngày thường

    평일에는 일해요. — Ngày thường tôi đi làm.

  • 폐수廢水명사nước thải

    공장 폐수가 강으로 흘러 들어가 물고기가 죽었습니다. — Nước thải nhà máy chảy vào sông làm cá chết.

  • 포기하다抛棄동사từ bỏ

    절대 포기하지 마세요. — Tuyệt đối đừng bỏ cuộc.

  • 포도주葡萄酒명사rượu vang; rượu nho

    저녁에 포도주를 한 잔 마셨어요. — Buổi tối tôi đã uống một ly rượu vang.

  • 포스터명사áp phích

    벽에 포스터를 붙여요. — Tôi dán áp phích lên tường.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.