Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
커지다동사to lên; lớn lên
아이가 자라서 발이 많이 커졌어요. — Đứa trẻ lớn lên nên bàn chân to ra nhiều.
커튼명사rèm cửa
커튼을 닫아요. — Tôi kéo rèm lại.
켜지다동사được bật; sáng lên
갑자기 방의 불이 켜졌어요. — Đèn trong phòng đột nhiên bật sáng.
코끼리명사con voi
코끼리는 코가 길어요. — Voi có vòi dài.
코너명사góc; quầy hàng
신발 코너는 이 층에 있어요. — Quầy giày dép ở tầng hai.
코피명사chảy máu cam; máu mũi
너무 피곤해서 코피가 났어요. — Tôi mệt quá nên bị chảy máu cam.
콘서트명사buổi hòa nhạc
콘서트 표를 샀어요. — Tôi đã mua vé buổi hòa nhạc.
콧구멍명사lỗ mũi
감기에 걸려서 콧구멍이 막혔어요. — Tôi bị cảm nên bị nghẹt mũi.
콧물명사nước mũi
감기에 걸려서 콧물이 계속 나요. — Tôi bị cảm nên cứ chảy nước mũi mãi.
콩명사đậu
밥에 콩을 넣어요. — Tôi cho đậu vào cơm.
콩나물명사giá đỗ
콩나물국을 끓여요. — Tôi nấu canh giá đỗ.
크기명사kích thước
크기가 어때요? — Kích thước thế nào?
큰길명사đường lớn; đại lộ
큰길까지 나가면 버스를 탈 수 있어요. — Đi ra đến đường lớn là có thể bắt xe buýt.
큰소리명사tiếng to; giọng lớn
아이가 큰소리로 울기 시작했어요. — Đứa bé bắt đầu khóc to.
큰일명사việc lớn; chuyện nghiêm trọng
약속 시간에 늦으면 큰일이에요. — Nếu đến trễ giờ hẹn thì to chuyện đấy.
키우다동사nuôi nấng, trồng
부모님은 시골에서 세 남매를 키우셨습니다. — Bố mẹ đã nuôi ba anh chị em ở quê.
킬로의존명사ki-lô-gam; ki-lô-mét
시장에서 쌀 십 킬로를 샀어요. — Tôi đã mua mười ki-lô gạo ở chợ.
킬로그램의존명사ki-lô-gam; ký
쌀 십 킬로그램을 샀어요. — Tôi đã mua mười ki-lô-gam gạo.
킬로미터의존명사ki-lô-mét
학교까지 오 킬로미터쯤 돼요. — Đến trường khoảng năm ki-lô-mét.
타당하다妥當형용사hợp lý, xác đáng
그의 의견은 충분히 타당하다고 생각합니다. — Tôi nghĩ ý kiến của anh ấy hoàn toàn hợp lý.
타인他人명사người khác
타인의 시선을 너무 신경 쓰지 마세요. — Đừng quá bận tâm đến ánh nhìn của người khác.
탈퇴하다脫退동사rút khỏi, hủy thành viên
사용하지 않는 사이트에서 탈퇴했습니다. — Tôi đã hủy thành viên ở trang không còn dùng.
탐구하다探究동사tìm tòi, nghiên cứu sâu
그는 평생 동안 우주의 비밀을 탐구했습니다. — Ông ấy đã dành cả đời tìm tòi bí mật của vũ trụ.
탐색하다探索동사thăm dò, tìm tòi
우리는 새로운 시장을 탐색하고 있습니다. — Chúng tôi đang thăm dò thị trường mới.
탑승하다搭乘동사lên máy bay, lên tàu
승객 여러분은 지금 비행기에 탑승해 주시기 바랍니다. — Quý hành khách xin vui lòng lên máy bay ngay bây giờ.
태도態度명사thái độ
면접에서는 성실한 태도가 중요합니다. — Trong phỏng vấn, thái độ chân thành là điều quan trọng.
태양太陽명사mặt trời
태양이 떴어요. — Mặt trời đã mọc.
태우다동사đốt; cho đi xe
아이를 차에 태워요. — Tôi cho đứa trẻ lên xe.
태우다동사chở; cho đi nhờ xe
아버지가 나를 학교까지 차에 태워 주셨다. — Bố đã chở tôi đến trường bằng ô tô.
태풍颱風명사bão
태풍이 오고 있어요. — Bão đang đến.
탤런트명사diễn viên truyền hình
그 탤런트는 드라마에 자주 나와요. — Diễn viên đó thường xuất hiện trong phim truyền hình.
터널명사đường hầm
터널을 지나가요. — Đi qua đường hầm.
터득하다攄得동사lĩnh hội, thấu hiểu
그는 실패를 통해 성공의 방법을 터득했습니다. — Anh ấy đã lĩnh hội cách thành công thông qua thất bại.
터미널명사bến xe
터미널에서 표를 사요. — Tôi mua vé ở bến xe.
턱명사cằm; hàm
턱이 아파요. — Hàm tôi đau.
털명사lông
우리 고양이는 털이 부드러워요. — Con mèo nhà tôi có bộ lông mềm mại.
털다동사phủi; giũ
옷에 묻은 먼지를 털었어요. — Tôi đã phủi bụi bám trên quần áo.
텀블러명사bình giữ nhiệt cá nhân
저는 일회용 컵 대신 텀블러를 사용합니다. — Tôi dùng bình giữ nhiệt thay cho cốc dùng một lần.
테스트명사bài kiểm tra; thử nghiệm
내일 수업 시간에 영어 테스트가 있습니다. — Giờ học ngày mai có bài kiểm tra tiếng Anh.
테이프명사băng dính; băng keo
상자를 테이프로 붙였어요. — Tôi đã dán cái hộp bằng băng dính.
토끼명사con thỏ
토끼가 귀여워요. — Con thỏ dễ thương.
토마토명사cà chua
토마토가 빨개요. — Cà chua đỏ.
토양土壤명사đất, thổ nhưỡng
비료를 너무 많이 쓰면 토양이 나빠집니다. — Dùng quá nhiều phân bón thì đất sẽ xấu đi.
통桶명사thùng; xô; hộp
물을 통에 담아 두었어요. — Tôi đã đựng nước vào thùng để đó.
통通의존명사bức (thư); cuộc (điện thoại)
친구에게서 편지를 두 통 받았다. — Tôi nhận được hai bức thư từ bạn.
통신비通信費명사cước viễn thông
스마트폰 통신비를 줄이기 위해 요금제를 바꿨습니다. — Để giảm cước viễn thông tôi đã đổi gói cước.
통역하다通譯동사phiên dịch
그는 회의에서 한국어를 영어로 통역했습니다. — Anh ấy phiên dịch tiếng Hàn sang tiếng Anh trong cuộc họp.
통장通帳명사sổ tài khoản ngân hàng
월급은 매달 이십오 일에 통장으로 들어옵니다. — Lương được chuyển vào tài khoản vào ngày 25 hàng tháng.
통통하다형용사mũm mĩm
아기의 통통한 볼이 정말 귀엽습니다. — Đôi má mũm mĩm của em bé thật đáng yêu.
통하다通동사thông; thấu hiểu
한국어로 말이 통해요. — Chúng tôi giao tiếp được bằng tiếng Hàn.
통화하다通話동사nói chuyện điện thoại
어제 밤늦게까지 친구와 통화했습니다. — Hôm qua tôi gọi điện cho bạn đến tận khuya.
퇴근退勤명사tan làm
퇴근 후에 운동해요. — Sau khi tan làm tôi tập thể dục.
퇴근하다退勤동사tan làm
여섯 시에 퇴근해요. — Tôi tan làm lúc sáu giờ.
퇴직하다退職동사nghỉ việc, nghỉ hưu
아버지는 올해 회사를 퇴직하고 쉬고 계십니다. — Bố tôi năm nay đã nghỉ hưu và đang nghỉ ngơi.
투덜거리다동사càu nhàu
동생은 숙제가 많다며 계속 투덜거렸습니다. — Em tôi cứ càu nhàu là bài tập nhiều.
투표하다投票동사bỏ phiếu
우리는 투표를 통해 대표를 뽑습니다. — Chúng ta bầu đại diện thông qua bỏ phiếu.
퉁명스럽다형용사cộc cằn
그는 퉁명스럽게 대답하고 방으로 들어갔습니다. — Anh ấy trả lời cộc cằn rồi đi vào phòng.
특기特技명사sở trường; tài riêng
제 특기는 노래와 기타 연주예요. — Sở trường của tôi là hát và chơi guitar.
특별特別명사đặc biệt
오늘은 특별한 손님이 와서 음식을 많이 준비했다. — Hôm nay có khách đặc biệt đến nên tôi đã chuẩn bị nhiều đồ ăn.
특별하다特別형용사đặc biệt
오늘은 특별한 날이에요. — Hôm nay là ngày đặc biệt.
특별히特別부사đặc biệt; riêng
오늘은 특별히 맛있는 음식을 준비했어요. — Hôm nay tôi đã chuẩn bị món ăn ngon một cách đặc biệt.
특징特徵명사đặc điểm, đặc trưng
한국 음식의 특징은 발효 식품이 많다는 것입니다. — Đặc trưng của món ăn Hàn Quốc là có nhiều thực phẩm lên men.
특히特부사đặc biệt là
특히 김치를 좋아해요. — Đặc biệt tôi thích kim chi.
튼튼하다형용사bền chắc; khỏe mạnh
이 가방은 튼튼해요. — Chiếc cặp này bền.
틀다동사bật; mở
날씨가 더워서 에어컨을 틀었다. — Thời tiết nóng nên tôi đã bật điều hòa.
틀리다동사sai
답이 틀렸어요. — Đáp án sai rồi.
티셔츠명사áo phông
흰색 티셔츠를 입어요. — Tôi mặc áo phông trắng.
팀장명사trưởng nhóm
팀장님이 우리에게 새로운 프로젝트를 맡기셨습니다. — Trưởng nhóm đã giao cho chúng tôi một dự án mới.
파명사hành lá
국에 파를 넣어요. — Tôi cho hành lá vào canh.
파도波濤명사sóng
파도가 높아요. — Sóng cao.
파랗다형용사xanh dương
바다가 파래요. — Biển xanh.
파리고유명사Paris
파리에는 유명한 미술관이 많습니다. — Ở Paris có nhiều bảo tàng mỹ thuật nổi tiếng.
파리명사ruồi
여름에는 파리가 음식에 앉지 않게 덮어 두세요. — Mùa hè hãy đậy thức ăn lại để ruồi không đậu vào.
파일명사tệp; file
문서 파일을 이메일로 보냈다. — Tôi đã gửi tệp tài liệu qua email.
판매하다販賣동사bán, kinh doanh
이 가게는 농부가 직접 키운 채소를 판매합니다. — Cửa hàng này bán rau do chính nông dân trồng.
팔꿈치명사khuỷu tay
넘어지면서 팔꿈치를 다쳤어요. — Tôi bị ngã và đau khuỷu tay.
팔다리명사tay chân
운동을 했더니 팔다리가 쑤신다. — Tập thể dục xong thì tay chân đau nhức.
팔리다동사được bán; bán chạy
이 가방은 요즘 아주 잘 팔린다. — Chiếc túi này dạo này bán rất chạy.
패배敗北명사thất bại, thua cuộc
패배를 인정하고 다음 경기를 준비해야 합니다. — Phải chấp nhận thất bại và chuẩn bị cho trận sau.
패션명사thời trang
패션에 관심이 많아요. — Tôi quan tâm nhiều đến thời trang.
팩명사hộp giấy; gói
우유 팩을 분리수거함에 버렸어요. — Tôi đã vứt hộp sữa vào thùng phân loại rác tái chế.
팬명사fan; người hâm mộ
저는 그 가수의 팬이에요. — Tôi là fan của ca sĩ đó.
팬명사chảo
팬에 기름을 두르고 계란을 구웠어요. — Tôi tráng dầu lên chảo rồi rán trứng.
팬티명사quần lót; quần xì
속옷 가게에서 팬티를 샀다. — Tôi đã mua quần lót ở cửa hàng đồ lót.
퍼즐명사trò xếp hình; câu đố
아이들이 거실에서 퍼즐을 맞추고 있어요. — Bọn trẻ đang ghép hình ở phòng khách.
펴다동사mở ra; duỗi
교과서를 펴세요. — Hãy mở sách giáo khoa ra.
편篇의존명사bộ; bài (đếm tác phẩm)
이번 달에 영화를 세 편 봤어요. — Tháng này tôi đã xem ba bộ phim.
편리하다便利형용사thuận tiện
지하철이 편리해요. — Tàu điện ngầm thuận tiện.
편안하다便安형용사thoải mái; dễ chịu
이 의자는 앉으면 정말 편안해요. — Cái ghế này ngồi vào thật thoải mái.
편하다便형용사thoải mái; tiện
이 의자는 편해요. — Cái ghế này thoải mái.
편히便부사thoải mái; thư thả
집에서 편히 쉬세요. — Hãy nghỉ ngơi thoải mái ở nhà nhé.
펼치다동사mở ra, trải ra, triển khai
그는 지도를 펼쳐서 길을 확인했습니다. — Anh ấy mở bản đồ ra để kiểm tra đường.
평생平生명사cả đời; suốt đời
할아버지는 평생 농사를 지으며 살았다. — Ông tôi đã sống cả đời bằng nghề làm nông.
평소平素명사thường ngày
평소에는 일찍 일어나요. — Thường ngày tôi dậy sớm.
평야平野명사đồng bằng
이 지역은 넓은 평야가 있어서 농사에 적합합니다. — Khu vực này có đồng bằng rộng nên thích hợp cho nông nghiệp.
평일平日명사ngày thường
평일에는 일해요. — Ngày thường tôi đi làm.
폐수廢水명사nước thải
공장 폐수가 강으로 흘러 들어가 물고기가 죽었습니다. — Nước thải nhà máy chảy vào sông làm cá chết.
포기하다抛棄동사từ bỏ
절대 포기하지 마세요. — Tuyệt đối đừng bỏ cuộc.
포도주葡萄酒명사rượu vang; rượu nho
저녁에 포도주를 한 잔 마셨어요. — Buổi tối tôi đã uống một ly rượu vang.
포스터명사áp phích
벽에 포스터를 붙여요. — Tôi dán áp phích lên tường.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.