Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 검토하다檢討동사xem xét, cân nhắc

    제안서를 꼼꼼하게 검토한 후에 답변드리겠습니다. — Tôi sẽ xem xét kỹ bản đề xuất rồi trả lời bạn.

  • 겁怯명사sự sợ hãi; tính nhát gan

    동생은 겁이 많아서 밤에 혼자 못 나가요. — Em tôi nhát gan nên ban đêm không dám ra ngoài một mình.

  • 겉명사bề ngoài; bên ngoài

    겉모습만 보고 판단하지 마세요. — Đừng chỉ nhìn bề ngoài mà phán đoán.

  • 겨냥하다동사nhắm vào, hướng đến

    이 광고는 젊은 소비자를 겨냥해서 만들어졌습니다. — Quảng cáo này được làm nhắm vào người tiêu dùng trẻ.

  • 겨우부사vừa mới; khó khăn lắm mới

    겨우 시간에 맞게 도착했어요. — Tôi vừa kịp đến đúng giờ.

  • 겨울철명사mùa đông

    겨울철에는 감기에 걸리기 쉬워요. — Vào mùa đông rất dễ bị cảm.

  • 격려하다激勵동사khích lệ, động viên

    선생님은 포기하려는 학생을 격려해 주셨습니다. — Thầy giáo đã động viên học sinh đang định bỏ cuộc.

  • 견디다동사chịu đựng, chống chịu

    이 식물은 추위를 잘 견디기 때문에 겨울에도 죽지 않습니다. — Loại cây này chịu lạnh tốt nên mùa đông cũng không chết.

  • 견적見積명사bản báo giá, dự toán

    수리하기 전에 견적을 먼저 받아 보세요. — Trước khi sửa hãy xin báo giá trước.

  • 결과結果명사kết quả

    시험 결과가 나왔어요. — Kết quả thi đã có.

  • 결국結局명사cuối cùng; rốt cuộc; kết cục

    결국에는 모든 일이 잘 끝났다. — Cuối cùng mọi việc đều kết thúc tốt đẹp.

  • 결심하다決心동사quyết tâm; quyết định

    올해부터 매일 운동하기로 결심했어요. — Từ năm nay tôi đã quyết tâm tập thể dục mỗi ngày.

  • 결정決定명사quyết định; sự quyết định

    그는 유학을 가기로 결정을 내렸다. — Anh ấy đã quyết định đi du học.

  • 결정되다決定동사được quyết định

    회의 날짜가 다음 주로 결정됐어요. — Ngày họp đã được quyết định vào tuần sau.

  • 결정하다決定동사quyết định

    오랫동안 고민한 끝에 회사를 옮기기로 결정했습니다. — Sau thời gian dài suy nghĩ, tôi đã quyết định chuyển công ty.

  • 경기競技명사trận đấu

    경기가 재미있어요. — Trận đấu thú vị.

  • 경기도京畿道고유명사tỉnh Gyeonggi

    저는 서울 근처 경기도에 살아요. — Tôi sống ở tỉnh Gyeonggi, gần Seoul.

  • 경기장競技場명사sân vận động

    새로 지은 경기장에서 개막식이 열렸습니다. — Lễ khai mạc diễn ra ở sân vận động mới xây.

  • 경로經路명사lộ trình, tuyến đường

    이 앱을 사용하면 가장 빠른 이동 경로를 알 수 있습니다. — Dùng ứng dụng này có thể biết lộ trình di chuyển nhanh nhất.

  • 경비원警備員명사bảo vệ; nhân viên bảo vệ

    경비원 아저씨가 택배를 맡아 주셨어요. — Chú bảo vệ đã nhận giúp tôi bưu kiện.

  • 경상도慶尙道고유명사vùng Gyeongsang

    경상도 사투리는 억양이 독특해요. — Giọng địa phương vùng Gyeongsang có ngữ điệu rất đặc biệt.

  • 경우境遇명사trường hợp; tình huống

    비가 올 경우에는 행사를 취소합니다. — Trong trường hợp trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy.

  • 경제經濟명사kinh tế

    경제를 공부해요. — Tôi học kinh tế.

  • 경제적經濟的명사mang tính kinh tế

    그는 경제적인 어려움 때문에 학업을 중단했습니다. — Anh ấy bỏ học vì khó khăn kinh tế.

  • 경험經驗명사kinh nghiệm

    좋은 경험이었어요. — Đó là một trải nghiệm tốt.

  • 경험하다經驗동사trải nghiệm; kinh qua

    외국에서 일하며 다양한 문화를 경험했다. — Tôi đã trải nghiệm nhiều nền văn hóa khi làm việc ở nước ngoài.

  • 곁들이다동사ăn kèm, thêm vào

    고기에 신선한 채소를 곁들여서 먹으면 맛있습니다. — Ăn thịt kèm rau tươi thì rất ngon.

  • 계단階段명사cầu thang

    계단으로 올라가요. — Tôi đi lên bằng cầu thang.

  • 계산計算명사thanh toán; tính toán

    계산은 저기에서 해요. — Thanh toán ở đằng kia.

  • 계산기計算器명사máy tính (để tính toán)

    계산기로 전체 금액을 계산해 보세요. — Hãy dùng máy tính để tính tổng số tiền.

  • 계산하다計算동사tính tiền; thanh toán

    제가 계산할게요. — Để tôi thanh toán nhé.

  • 계속되다繼續동사tiếp tục; kéo dài

    비가 일주일째 계속되고 있다. — Trời mưa liên tục đã một tuần.

  • 계속하다繼續동사tiếp tục

    공부를 계속해요. — Tôi tiếp tục học.

  • 계약직契約職명사nhân viên hợp đồng

    계약직으로 일하면 일 년 후에 계약이 끝날 수 있습니다. — Làm nhân viên hợp đồng thì sau một năm hợp đồng có thể chấm dứt.

  • 계획하다計劃동사lên kế hoạch

    여행을 계획해요. — Tôi lên kế hoạch du lịch.

  • 고개명사đầu; cổ (khi gật, lắc)

    그는 내 말에 고개를 끄덕였다. — Anh ấy gật đầu trước lời tôi nói.

  • 고객顧客명사khách hàng

    고객이 전화했어요. — Khách hàng đã gọi điện.

  • 고구마명사khoai lang

    고구마를 오븐에 구워 먹었어요. — Tôi đã nướng khoai lang trong lò rồi ăn.

  • 고급高級명사cao cấp; sang trọng

    고급 식당에서 가족 모임을 했다. — Chúng tôi đã họp mặt gia đình ở một nhà hàng cao cấp.

  • 고대古代명사cổ đại

    고대 사람들도 별을 보고 계절을 알았습니다. — Người cổ đại cũng nhìn sao để biết mùa.

  • 고되다형용사vất vả, cực nhọc

    하루 종일 서서 일하는 것은 매우 고된 일입니다. — Đứng làm việc cả ngày là công việc rất cực nhọc.

  • 고래명사cá voi

    바다에서 고래를 직접 보고 감동했습니다. — Tôi rất xúc động khi tận mắt nhìn thấy cá voi ngoài biển.

  • 고르다동사chọn

    선물을 골라요. — Tôi chọn quà.

  • 고모姑母명사cô (chị em gái của bố)

    고모가 주말에 우리 집에 놀러 오셨다. — Cuối tuần cô tôi đã đến nhà tôi chơi.

  • 고모부姑母夫명사dượng (chồng của cô)

    고모부는 은행에서 일하세요. — Dượng làm việc ở ngân hàng.

  • 고민苦悶명사nỗi trăn trở, lo nghĩ

    요즘 진로 때문에 고민이 많습니다. — Dạo này tôi trăn trở nhiều vì chuyện định hướng nghề nghiệp.

  • 고민하다苦悶동사băn khoăn; trăn trở

    진로 때문에 요즘 고민하고 있어요. — Dạo này tôi đang băn khoăn về con đường tương lai.

  • 고백하다告白동사thổ lộ, thú nhận

    그는 용기를 내어 그녀에게 마음을 고백했습니다. — Anh ấy lấy hết can đảm thổ lộ tình cảm với cô ấy.

  • 고생苦生명사sự vất vả; gian khổ

    고생 끝에 드디어 시험에 합격했어요. — Sau bao vất vả, cuối cùng tôi đã đỗ kỳ thi.

  • 고생하다苦生동사vất vả; chịu khổ

    처음 한국에 왔을 때 고생했어요. — Lúc mới đến Hàn Quốc tôi đã rất vất vả.

  • 고속高速명사tốc độ cao; cao tốc

    고속으로 달리는 열차를 탔어요. — Tôi đã đi chuyến tàu chạy với tốc độ cao.

  • 고속도로高速道路명사đường cao tốc

    고속도로로 가요. — Tôi đi bằng đường cao tốc.

  • 고속버스高速명사xe buýt đường dài

    고속버스를 타고 부산에 가요. — Tôi đi Busan bằng xe buýt đường dài.

  • 고용하다雇傭동사thuê, tuyển dụng

    가게 주인은 아르바이트생을 두 명 더 고용했습니다. — Chủ cửa hàng đã thuê thêm hai nhân viên làm thêm.

  • 고장故障명사hỏng hóc, trục trặc

    세탁기가 고장 나서 수리 기사를 불렀습니다. — Máy giặt bị hỏng nên tôi đã gọi thợ sửa.

  • 고지서告知書명사giấy báo (nộp tiền)

    우편함에 전기 요금 고지서가 와 있었습니다. — Trong hòm thư có giấy báo tiền điện.

  • 고추명사ớt

    고추가 매워요. — Ớt cay.

  • 고추장醬명사tương ớt (gochujang)

    비빔밥에 고추장을 넣어요. — Tôi cho tương ớt vào cơm trộn.

  • 고춧가루명사bột ớt

    김치에 고춧가루를 넣어요. — Cho bột ớt vào kim chi.

  • 고치다동사sửa; chữa

    고장 난 컴퓨터를 고쳤어요. — Tôi đã sửa chiếc máy tính hỏng.

  • 곧바로부사ngay lập tức, thẳng

    수업이 끝나자마자 곧바로 집에 돌아왔습니다. — Học xong là tôi về nhà ngay.

  • 골목명사ngõ; hẻm

    골목에 작은 가게가 있어요. — Trong hẻm có cửa hàng nhỏ.

  • 골목길명사ngõ; hẻm

    골목길이 좁아서 차가 들어갈 수 없다. — Ngõ hẹp nên xe không vào được.

  • 골프명사gôn

    아버지는 골프를 치세요. — Bố tôi chơi gôn.

  • 골프장場명사sân golf

    주말에 골프장에서 친구를 만났어요. — Cuối tuần tôi đã gặp bạn ở sân golf.

  • 곰명사con gấu

    곰이 겨울잠을 자요. — Gấu ngủ đông.

  • 곰국명사canh xương hầm

    추운 날에는 뜨거운 곰국이 생각나요. — Những ngày lạnh, tôi lại nhớ món canh xương hầm nóng hổi.

  • 곰팡이명사nấm mốc

    장마철에는 습해서 벽에 곰팡이가 생깁니다. — Mùa mưa ẩm nên tường bị mốc.

  • 곳곳명사khắp nơi; mọi chốn

    도시 곳곳에 공원이 있다. — Khắp nơi trong thành phố đều có công viên.

  • 공간空間명사không gian

    좁은 공간을 효율적으로 사용하는 방법을 배웠습니다. — Tôi đã học cách sử dụng không gian chật hiệu quả.

  • 공경하다恭敬동사kính trọng

    한국에서는 어른을 공경하는 것을 중요하게 생각합니다. — Ở Hàn Quốc người ta coi trọng việc kính trọng người lớn.

  • 공기空氣명사không khí

    공기가 맑아요. — Không khí trong lành.

  • 공동共同명사chung, cùng nhau

    이웃들이 공동으로 마당을 청소했습니다. — Hàng xóm cùng nhau dọn sân chung.

  • 공로功勞명사công lao

    그는 사회에 기여한 공로로 상을 받았습니다. — Ông ấy nhận giải thưởng vì công lao đóng góp cho xã hội.

  • 공무원公務員명사công chức, viên chức

    공무원 시험은 경쟁이 매우 치열합니다. — Kỳ thi công chức cạnh tranh vô cùng khốc liệt.

  • 공손하다恭遜형용사lễ phép, cung kính

    어른께는 공손하게 말씀드려야 합니다. — Với người lớn phải nói chuyện lễ phép.

  • 공연公演명사buổi biểu diễn

    공연이 재미있었어요. — Buổi biểu diễn rất thú vị.

  • 공장工場명사nhà máy; xưởng

    이 공장에서는 자동차 부품을 만듭니다. — Nhà máy này sản xuất linh kiện ô tô.

  • 공짜空명사miễn phí; không mất tiền

    이 가게에서는 커피를 공짜로 줘요. — Quán này tặng cà phê miễn phí.

  • 공항버스空港명사xe buýt sân bay

    공항버스를 타고 한 시간 만에 도착했어요. — Tôi đi xe buýt sân bay và đến nơi chỉ sau một tiếng.

  • 과거過去명사quá khứ

    과거는 잊어요. — Hãy quên quá khứ đi.

  • 과로過勞명사làm việc quá sức

    과로로 쓰러지는 직장인이 늘고 있습니다. — Số nhân viên văn phòng ngã quỵ vì làm việc quá sức đang tăng.

  • 과목科目명사môn học

    좋아하는 과목이 뭐예요? — Môn học bạn thích là gì?

  • 과장課長명사phó phòng; trưởng nhóm

    과장님이 회의 중이세요. — Phó phòng đang họp.

  • 과학科學명사khoa học

    과학 시간에 실험해요. — Trong giờ khoa học chúng tôi làm thí nghiệm.

  • 과학자科學者명사nhà khoa học

    과학자들은 새로운 에너지를 개발하려고 노력합니다. — Các nhà khoa học nỗ lực phát triển nguồn năng lượng mới.

  • 과학적科學的명사mang tính khoa học

    이 이론은 과학적으로 증명되었습니다. — Lý thuyết này đã được chứng minh một cách khoa học.

  • 관광觀光명사tham quan

    서울을 관광해요. — Tôi tham quan Seoul.

  • 관광객觀光客명사khách du lịch; du khách

    주말에는 관광객이 많아서 길이 복잡해요. — Cuối tuần có nhiều khách du lịch nên đường đông đúc.

  • 관광지觀光地명사điểm du lịch

    제주도는 유명한 관광지예요. — Jeju là điểm du lịch nổi tiếng.

  • 관대하다寬大형용사khoan dung, rộng lượng

    선생님은 학생들의 작은 실수에 관대하십니다. — Thầy giáo khoan dung với lỗi nhỏ của học sinh.

  • 관람하다觀覽동사xem, tham quan

    우리는 주말에 미술관에서 전시를 관람했습니다. — Cuối tuần chúng tôi đã xem triển lãm ở bảo tàng mỹ thuật.

  • 관련關聯명사liên quan

    이 사건과 관련된 사람들을 모두 조사했습니다. — Tất cả những người liên quan đến vụ việc này đã được điều tra.

  • 관리비管理費명사phí quản lý

    이번 달 관리비가 많이 나왔어요. — Phí quản lý tháng này cao quá.

  • 관심關心명사sự quan tâm

    한국 문화에 관심이 있어요. — Tôi quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc.

  • 관절關節명사khớp

    나이가 들수록 관절이 약해져서 운동이 필요합니다. — Càng lớn tuổi khớp càng yếu nên cần vận động.

  • 관중觀衆명사khán giả (thể thao)

    경기장에는 수만 명의 관중이 모였습니다. — Hàng chục nghìn khán giả đã tập trung ở sân vận động.

  • 관찰하다觀察동사quan sát

    학생들은 식물이 자라는 과정을 관찰했습니다. — Học sinh quan sát quá trình cây lớn lên.

  • 관하다關동사về; liên quan đến

    환경에 관한 책을 읽었어요. — Tôi đã đọc cuốn sách về môi trường.

  • 광고廣告명사quảng cáo

    광고를 봤어요. — Tôi đã xem quảng cáo.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.