Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 사랑스럽다형용사đáng yêu; dễ thương

    아기가 웃는 모습이 사랑스럽다. — Dáng vẻ em bé cười thật đáng yêu.

  • 사막沙漠명사sa mạc

    사막은 낮에는 덥고 밤에는 춥습니다. — Sa mạc ban ngày nóng, ban đêm lạnh.

  • 사무事務명사công việc văn phòng; việc hành chính

    그는 오랫동안 사무 일을 했습니다. — Anh ấy đã làm công việc văn phòng trong thời gian dài.

  • 사뭇부사khác hẳn, hoàn toàn

    오랜만에 만난 친구는 사뭇 달라 보였습니다. — Người bạn lâu ngày mới gặp trông khác hẳn.

  • 사실事實명사sự thật; thực tế

    그 이야기는 사실이 아니에요. — Câu chuyện đó không phải sự thật.

  • 사실事實부사thật ra; sự thật

    사실 저는 한국에 처음 왔어요. — Thật ra tôi mới đến Hàn Quốc lần đầu.

  • 사실적寫實的명사mang tính chân thực

    이 영화는 전쟁을 아주 사실적으로 보여 줍니다. — Bộ phim này thể hiện chiến tranh rất chân thực.

  • 사용使用명사sự sử dụng; việc dùng

    이 방에서는 휴대폰 사용을 금지합니다. — Trong phòng này cấm sử dụng điện thoại.

  • 사용되다使用동사được sử dụng

    이 도구는 여러 분야에서 사용됩니다. — Dụng cụ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

  • 사용료使用料명사phí sử dụng

    공연장 사용료는 시간당 십만 원입니다. — Phí sử dụng nhà hát là một trăm nghìn won mỗi giờ.

  • 사원社員명사nhân viên (mới)

    신입 사원이 왔어요. — Nhân viên mới đã đến.

  • 사위명사con rể

    장인어른은 사위가 성실해서 마음에 들어 하십니다. — Bố vợ hài lòng vì con rể chăm chỉ.

  • 사이좋다형용사thân thiết; hòa thuận

    두 사람은 사이좋아요. — Hai người rất thân thiết.

  • 사자獅子명사sư tử

    사자가 동물원에 있어요. — Sư tử ở trong sở thú.

  • 사직하다辭職동사từ chức, nghỉ việc

    그는 개인 사정으로 회사에 사직서를 냈습니다. — Anh ấy nộp đơn từ chức vì lý do cá nhân.

  • 사진기寫眞機명사máy ảnh

    여행을 가려고 새 사진기를 샀습니다. — Tôi đã mua một chiếc máy ảnh mới để đi du lịch.

  • 사촌四寸명사anh chị em họ

    사촌 동생이 이번 방학에 우리 집에 와요. — Em họ tôi sẽ đến nhà tôi vào kỳ nghỉ này.

  • 사회社會명사xã hội

    사회에 나가서 일해요. — Tôi bước vào xã hội đi làm.

  • 사회적社會的명사mang tính xã hội

    이 문제는 사회적으로 큰 관심을 받고 있습니다. — Vấn đề này đang nhận được sự quan tâm lớn của xã hội.

  • 사흘명사ba ngày

    비가 사흘 동안 계속 내렸다. — Mưa liên tục suốt ba ngày.

  • 삭제하다削除동사xóa

    필요 없는 사진은 삭제해서 공간을 확보했습니다. — Tôi đã xóa những bức ảnh không cần để có thêm dung lượng.

  • 산불명사cháy rừng

    건조한 날씨 때문에 산불이 크게 번졌다. — Do thời tiết khô hanh, đám cháy rừng đã lan rộng.

  • 산속山명사trong núi; núi sâu

    우리는 산속에서 길을 잃었어요. — Chúng tôi đã bị lạc đường trong núi.

  • 산책로散策路명사đường đi dạo; lối đi bộ

    공원에 산책로가 새로 생겼습니다. — Công viên vừa có thêm lối đi dạo mới.

  • 산호초珊瑚礁명사rặng san hô

    바다 온도가 올라가면서 산호초가 죽어 가고 있습니다. — Nhiệt độ biển tăng nên các rặng san hô đang chết dần.

  • 살명사thịt; mỡ (cơ thể)

    요즘 살이 쪄서 운동을 시작했어요. — Dạo này tôi tăng cân nên đã bắt đầu tập thể dục.

  • 살리다동사cứu sống, phát huy

    의사는 위험한 환자의 생명을 살렸습니다. — Bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân nguy kịch.

  • 살짝부사nhẹ nhàng, khẽ

    문을 살짝 열고 방 안을 들여다보았습니다. — Tôi khẽ mở cửa và nhìn vào trong phòng.

  • 살펴보다동사xem xét kỹ, quan sát

    계약서를 꼼꼼하게 살펴본 후에 서명하세요. — Hãy xem kỹ hợp đồng rồi hãy ký.

  • 삶다동사luộc

    계란을 삶아요. — Tôi luộc trứng.

  • 삼촌三寸명사chú (em trai của bố)

    삼촌은 우리 아버지의 동생이에요. — Chú là em trai của bố tôi.

  • 상賞명사giải thưởng; phần thưởng

    그는 달리기 대회에서 일등 상을 받았어요. — Anh ấy đã nhận giải nhất trong cuộc thi chạy.

  • 상냥하다형용사dịu dàng, hòa nhã

    그 선생님은 아이들에게 항상 상냥하게 말씀하십니다. — Cô giáo ấy luôn nói chuyện dịu dàng với bọn trẻ.

  • 상담하다相談동사tư vấn, trao đổi

    고민이 있을 때는 전문가와 상담해 보세요. — Khi có điều trăn trở, hãy thử tư vấn với chuyên gia.

  • 상대相對명사đối phương; đối tác

    상대의 말을 끝까지 들어 주는 것이 중요하다. — Điều quan trọng là nghe đối phương nói đến cùng.

  • 상대방相對方명사đối phương; bên kia

    대화할 때는 상대방의 말을 잘 들어야 해요. — Khi trò chuyện phải lắng nghe lời đối phương.

  • 상상想像명사sự tưởng tượng; trí tưởng tượng

    어릴 때는 상상을 많이 하며 놀았다. — Hồi nhỏ tôi vừa chơi vừa tưởng tượng rất nhiều.

  • 상상하다想像동사tưởng tượng

    어린 시절에는 우주 여행을 하는 것을 자주 상상했습니다. — Hồi nhỏ tôi thường tưởng tượng mình du hành vũ trụ.

  • 상속相續명사thừa kế

    부모님이 돌아가신 후 형제들이 재산을 상속받았습니다. — Sau khi bố mẹ mất, anh em thừa kế tài sản.

  • 상자箱子명사cái hộp

    상자에 물건을 넣어요. — Tôi bỏ đồ vào hộp.

  • 상징象徵명사biểu tượng

    비둘기는 평화를 상징하는 새입니다. — Chim bồ câu là loài chim tượng trưng cho hòa bình.

  • 상처傷處명사vết thương

    상처가 아파요. — Vết thương đau.

  • 상추명사rau diếp; xà lách

    삼겹살을 상추에 싸서 먹었습니다. — Tôi đã cuốn thịt ba chỉ với rau diếp để ăn.

  • 상품商品명사sản phẩm; hàng hóa

    새 상품이 나왔어요. — Sản phẩm mới đã ra mắt.

  • 상품권商品券명사phiếu quà tặng

    생일 선물로 백화점 상품권을 받았어요. — Tôi đã nhận được phiếu quà tặng của cửa hàng bách hóa làm quà sinh nhật.

  • 상하다傷동사bị hỏng, ôi thiu

    더운 날씨에 음식이 상할 수 있으니 조심하세요. — Thời tiết nóng đồ ăn có thể bị thiu nên hãy cẩn thận.

  • 새끼명사con non; con của động vật

    어미 고양이가 새끼를 돌보고 있어요. — Mèo mẹ đang chăm sóc mèo con.

  • 새로부사mới; một cách mới

    새로 산 옷을 입고 나갔어요. — Tôi mặc bộ đồ mới mua rồi đi ra ngoài.

  • 새벽명사rạng sáng

    새벽에 일어났어요. — Tôi thức dậy lúc rạng sáng.

  • 새소리명사tiếng chim hót

    아침에 새소리를 들으면 기분이 좋아요. — Buổi sáng nghe tiếng chim hót thì tâm trạng thấy vui.

  • 새싹명사mầm non; chồi non

    봄비가 내린 뒤 화분에서 새싹이 돋았다. — Sau cơn mưa xuân, mầm non đã nhú lên trong chậu cây.

  • 새우명사tôm

    새우튀김이 맛있어요. — Tôm chiên rất ngon.

  • 새해명사năm mới

    새해 복 많이 받으세요. — Chúc mừng năm mới.

  • 샘명사mạch nước; suối nguồn

    산에서 샘이 솟아서 등산객들이 물을 마셨다. — Mạch nước trào lên từ trên núi nên những người leo núi đã uống nước.

  • 생각나다동사nhớ ra; nghĩ ra

    옛날 친구가 생각나요. — Tôi nhớ đến người bạn ngày xưa.

  • 생수生水명사nước suối đóng chai

    등산을 갈 때는 생수를 꼭 챙겨야 합니다. — Khi đi leo núi nhất định phải mang theo nước suối.

  • 생신生辰명사sinh nhật (kính ngữ)

    내일은 할아버지 생신이라서 가족이 모여요. — Ngày mai là sinh nhật ông nên cả nhà sẽ tụ họp.

  • 생활하다生活동사sinh sống; sống

    그는 혼자 생활하는 데 익숙하다. — Anh ấy quen với việc sống một mình.

  • 서너관형사ba bốn

    시장에서 사과 서너 개를 샀다. — Tôi đã mua ba bốn quả táo ở chợ.

  • 서두르다동사vội vàng; khẩn trương

    늦었으니까 서두르세요. — Muộn rồi nên hãy nhanh lên.

  • 서랍명사ngăn kéo

    서랍에 열쇠가 있어요. — Trong ngăn kéo có chìa khóa.

  • 서류書類명사giấy tờ; hồ sơ

    서류를 준비하세요. — Hãy chuẩn bị giấy tờ.

  • 서비스명사dịch vụ

    이 식당은 서비스가 좋아요. — Nhà hàng này dịch vụ tốt.

  • 서성이다동사đi đi lại lại

    그는 시험 결과를 기다리며 복도를 서성였습니다. — Anh ấy đi đi lại lại ở hành lang chờ kết quả thi.

  • 서양西洋명사phương Tây

    저는 서양 음식을 좋아해요. — Tôi thích món ăn phương Tây.

  • 서재書齋명사phòng làm việc; thư phòng

    아버지는 서재에서 책을 읽으세요. — Bố tôi đọc sách trong phòng làm việc.

  • 서투르다형용사vụng về; chưa thạo

    아직 한국어가 서툴러요. — Tôi vẫn chưa thạo tiếng Hàn.

  • 석유石油명사dầu mỏ

    석유 가격이 오르면 물가도 함께 오릅니다. — Giá dầu mỏ tăng thì vật giá cũng tăng theo.

  • 섞다동사trộn

    밥과 야채를 섞어요. — Tôi trộn cơm với rau.

  • 섞이다동사bị trộn lẫn

    물과 기름은 서로 섞이지 않습니다. — Nước và dầu không hòa lẫn với nhau.

  • 선글라스명사kính râm

    햇빛이 강해서 선글라스를 쓰고 운전했습니다. — Nắng gắt nên tôi đeo kính râm lái xe.

  • 선례先例명사tiền lệ

    이 판결은 앞으로 비슷한 사건의 선례가 될 것입니다. — Phán quyết này sẽ trở thành tiền lệ cho các vụ tương tự sau này.

  • 선반명사kệ, giá

    책을 선반 위에 가지런히 정리했습니다. — Tôi sắp xếp sách gọn gàng trên kệ.

  • 선배先輩명사đàn anh; đàn chị

    선배가 도와줬어요. — Đàn anh đã giúp tôi.

  • 선선하다형용사mát mẻ

    저녁이 되자 선선한 바람이 불기 시작했습니다. — Đến tối, gió mát bắt đầu thổi.

  • 선수選手명사vận động viên

    축구 선수가 되고 싶어요. — Tôi muốn trở thành cầu thủ bóng đá.

  • 선택選擇명사sự lựa chọn

    여러 가지 선택 중에서 가장 좋은 것을 골랐습니다. — Tôi đã chọn cái tốt nhất trong nhiều lựa chọn.

  • 선택하다選擇동사lựa chọn

    메뉴를 선택하세요. — Hãy chọn thực đơn.

  • 선풍기扇風機명사quạt điện

    더워서 선풍기를 켜요. — Nóng nên tôi bật quạt.

  • 선행善行명사việc thiện

    그는 오랫동안 남몰래 선행을 해 왔습니다. — Ông ấy từ lâu đã âm thầm làm việc thiện.

  • 설거지명사rửa chén bát

    저녁을 먹은 후에는 제가 설거지를 합니다. — Sau bữa tối thì tôi rửa chén.

  • 설계하다設計동사thiết kế

    그 건축가는 환경을 생각하며 건물을 설계했습니다. — Kiến trúc sư đó thiết kế tòa nhà với sự quan tâm đến môi trường.

  • 설날명사Tết Seollal

    설날에 떡국을 먹어요. — Dịp Seollal tôi ăn canh bánh gạo.

  • 설렁탕湯명사canh xương bò seolleongtang

    추운 날에는 따뜻한 설렁탕이 먹고 싶어요. — Những ngày lạnh, tôi muốn ăn một bát seolleongtang nóng.

  • 설레다동사háo hức, rộn ràng

    내일 여행을 떠난다고 생각하니 설레서 잠이 안 옵니다. — Nghĩ đến ngày mai đi du lịch mà háo hức không ngủ được.

  • 설사泄瀉명사tiêu chảy; đi ngoài

    상한 음식을 먹고 설사를 했다. — Ăn đồ ăn bị ôi nên tôi bị tiêu chảy.

  • 섬명사hòn đảo

    배를 타고 섬에 가요. — Tôi đi thuyền ra đảo.

  • 섬세하다纖細형용사tinh tế, tỉ mỉ

    그는 감정이 섬세해서 작은 일에도 쉽게 감동합니다. — Anh ấy tình cảm tinh tế nên dễ xúc động cả với chuyện nhỏ.

  • 섭씨攝氏명사độ C

    오늘 낮 기온은 섭씨 30도입니다. — Nhiệt độ ban ngày hôm nay là 30 độ C.

  • 성姓명사họ

    제 성은 김씨입니다. — Họ của tôi là Kim.

  • 성격性格명사tính cách

    성격이 좋아요. — Tính cách tốt.

  • 성공하다成功동사thành công

    사업에 성공했어요. — Anh ấy đã thành công trong kinh doanh.

  • 성과급成果給명사lương thưởng theo hiệu quả

    올해는 성과급이 작년보다 적게 나왔습니다. — Năm nay tiền thưởng hiệu quả ít hơn năm ngoái.

  • 성능性能명사hiệu suất, tính năng

    이 컴퓨터는 성능이 좋아서 작업이 빠릅니다. — Chiếc máy tính này hiệu suất tốt nên làm việc nhanh.

  • 성별性別명사giới tính

    성별에 관계없이 누구나 지원할 수 있습니다. — Bất kể giới tính, ai cũng có thể ứng tuyển.

  • 성분成分명사thành phần

    이 화장품의 성분은 피부에 자극이 없습니다. — Thành phần của mỹ phẩm này không gây kích ứng da.

  • 성인成人명사người lớn; người trưởng thành

    성인이 되면 스스로 결정해야 해요. — Khi trở thành người trưởng thành thì phải tự quyết định.

  • 성적成績명사thành tích; điểm số

    성적이 올랐어요. — Điểm số đã tăng.

  • 성적표成績表명사bảng điểm; học bạ

    학기가 끝나서 성적표를 받았다. — Học kỳ kết thúc nên tôi đã nhận bảng điểm.

  • 성큼부사bước dài, chợt đến gần

    어느새 가을이 성큼 다가왔습니다. — Thoắt cái mùa thu đã đến gần.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.