Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 승진하다昇進동사thăng chức

    그는 성실하게 일해서 팀장으로 승진했습니다. — Anh ấy làm việc chăm chỉ nên được thăng chức trưởng nhóm.

  • 시골명사nông thôn; quê

    할머니는 시골에 살아요. — Bà sống ở quê.

  • 시끄럽다형용사ồn ào

    거리가 시끄러워요. — Đường phố ồn ào.

  • 시내市內명사nội thành; trung tâm thành phố

    주말에 시내에서 친구를 만나요. — Cuối tuần tôi gặp bạn ở trung tâm thành phố.

  • 시내버스市內명사xe buýt nội thành

    시내버스를 타면 학교까지 삼십 분 걸려요. — Đi xe buýt nội thành đến trường mất ba mươi phút.

  • 시냇물명사nước suối; dòng suối nhỏ

    시냇물이 졸졸 흐르는 소리가 듣기 좋다. — Tiếng nước suối chảy róc rách nghe thật dễ chịu.

  • 시달리다동사bị dày vò, bị hành hạ

    그는 오랫동안 두통에 시달려 왔습니다. — Anh ấy đã bị chứng đau đầu hành hạ trong thời gian dài.

  • 시대時代명사thời đại

    옛날 시대의 이야기예요. — Là câu chuyện thời xưa.

  • 시력視力명사thị lực

    스마트폰을 오래 보면 시력이 나빠집니다. — Nhìn điện thoại lâu thì thị lực sẽ kém đi.

  • 시부모媤父母명사bố mẹ chồng

    주말에 시부모님 댁에 다녀왔어요. — Cuối tuần tôi đã đến thăm nhà bố mẹ chồng.

  • 시설施設명사cơ sở vật chất, thiết bị

    이 아파트는 운동 시설이 잘 갖추어져 있습니다. — Chung cư này được trang bị cơ sở tập thể dục tốt.

  • 시아버지媤명사bố chồng; cha chồng

    시아버지께서 우리 집에 오셨어요. — Bố chồng đã đến nhà chúng tôi.

  • 시어머니媤명사mẹ chồng

    시어머니께서 김치를 보내 주셨어요. — Mẹ chồng đã gửi kim chi cho tôi.

  • 시절時節명사thời; thời kỳ

    학생 시절이 가끔 그리워진다. — Thỉnh thoảng tôi nhớ thời học sinh.

  • 시종始終부사từ đầu đến cuối

    회의는 시종 진지한 분위기에서 진행되었습니다. — Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí nghiêm túc từ đầu đến cuối.

  • 시집媤명사nhà chồng

    명절에는 남편의 시집에 가서 인사를 드려요. — Vào dịp lễ Tết, tôi đến nhà chồng để chào hỏi.

  • 시청市廳명사tòa thị chính

    시청 앞에서 만나요. — Gặp nhau trước tòa thị chính.

  • 시청하다視聽동사xem (truyền hình)

    많은 사람들이 저녁 시간에 뉴스를 시청합니다. — Nhiều người xem tin tức vào buổi tối.

  • 시키다동사sai bảo; gọi (món)

    짜장면을 시켰어요. — Tôi đã gọi món mì tương đen.

  • 시험하다試驗동사thử nghiệm, kiểm tra

    새로 만든 기계가 잘 작동하는지 시험해 보았습니다. — Chúng tôi đã thử nghiệm xem chiếc máy mới chế tạo có hoạt động tốt không.

  • 식구食口명사thành viên gia đình; người nhà

    우리 식구는 모두 다섯 명이에요. — Gia đình tôi có tất cả năm người.

  • 식다동사nguội

    국이 식기 전에 어서 드세요. — Hãy ăn đi trước khi canh nguội.

  • 식물植物명사thực vật, cây cối

    식물은 햇빛과 물이 있어야 자랍니다. — Thực vật cần ánh sáng mặt trời và nước mới lớn được.

  • 식비食費명사tiền ăn

    외식이 많아서 이번 달 식비가 크게 늘었습니다. — Ăn ngoài nhiều nên tiền ăn tháng này tăng nhiều.

  • 식빵食명사bánh mì gối; bánh mì sandwich

    아침에 식빵에 잼을 발라 먹었어요. — Buổi sáng tôi phết mứt lên bánh mì gối rồi ăn.

  • 식수食水명사nước uống

    이 지역은 깨끗한 식수가 부족해서 어려움을 겪고 있습니다. — Khu vực này thiếu nước uống sạch nên gặp khó khăn.

  • 식용유食用油명사dầu ăn

    식용유를 두르고 계란을 구웠어요. — Tôi tráng dầu ăn rồi chiên trứng.

  • 식초食醋명사giấm

    식초를 조금 넣어요. — Tôi cho một ít giấm.

  • 식품食品명사thực phẩm

    건강에 좋은 식품을 골라서 먹으려고 노력합니다. — Tôi cố gắng chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe để ăn.

  • 신고申告명사trình báo; khai báo

    도둑을 보면 바로 경찰에 신고하세요. — Nếu thấy trộm, hãy báo ngay cho cảnh sát.

  • 신랑新郞명사chú rể

    신랑과 신부가 하객들에게 인사했습니다. — Chú rể và cô dâu chào hỏi các khách mời.

  • 신문사新聞社명사tòa soạn báo; công ty báo chí

    삼촌은 신문사에서 기자로 일한다. — Chú tôi làm phóng viên ở tòa soạn báo.

  • 신문지新聞紙명사giấy báo

    깨지기 쉬운 그릇을 신문지로 쌌어요. — Tôi đã gói những chiếc bát dễ vỡ bằng giấy báo.

  • 신부新婦명사cô dâu

    신부는 하얀 드레스를 입고 입장했습니다. — Cô dâu mặc váy trắng bước vào.

  • 신선하다新鮮형용사tươi

    야채가 신선해요. — Rau tươi.

  • 신용카드信用명사thẻ tín dụng

    신용카드를 너무 많이 쓰면 빚이 생길 수 있습니다. — Dùng thẻ tín dụng quá nhiều có thể sinh ra nợ.

  • 신입新入명사người mới vào, tân binh

    올해 신입 사원 환영회가 이번 금요일에 열립니다. — Tiệc chào mừng nhân viên mới năm nay diễn ra vào thứ sáu này.

  • 신입생新入生명사tân sinh viên; học sinh mới

    신입생 환영회가 내일 열려요. — Tiệc chào đón tân sinh viên sẽ được tổ chức vào ngày mai.

  • 신중히愼重부사một cách thận trọng

    이 문제는 신중히 생각한 후에 결정하겠습니다. — Vấn đề này tôi sẽ suy nghĩ thận trọng rồi mới quyết định.

  • 신청申請명사sự đăng ký; sự đề nghị

    수강 신청은 다음 주까지 해야 해요. — Phải đăng ký học phần trước tuần sau.

  • 신호信號명사tín hiệu

    신호를 지켜요. — Tôi tuân thủ tín hiệu.

  • 신호등信號燈명사đèn giao thông

    신호등이 빨간색이에요. — Đèn giao thông màu đỏ.

  • 신혼여행新婚旅行명사tuần trăng mật; chuyến du lịch tuần trăng mật

    신혼여행으로 제주도에 다녀왔어요. — Tôi đã đi đảo Jeju làm tuần trăng mật.

  • 싣다동사chất lên, chở

    이삿짐을 트럭에 모두 싣고 새 집으로 출발했습니다. — Chất hết đồ chuyển nhà lên xe tải rồi lên đường đến nhà mới.

  • 실내室內명사trong nhà

    비가 와서 행사를 실내에서 진행했습니다. — Mưa nên sự kiện được tiến hành trong nhà.

  • 실력實力명사năng lực; trình độ

    한국어 실력이 늘었어요. — Trình độ tiếng Hàn của tôi đã tiến bộ.

  • 실수失手명사lỗi; sai sót

    긴장해서 실수를 했어요. — Vì căng thẳng nên tôi đã mắc lỗi.

  • 실수하다失手동사mắc lỗi

    시험에서 실수했어요. — Tôi đã mắc lỗi trong bài thi.

  • 실외室外명사ngoài trời

    이곳은 실외에서 담배를 피울 수 없습니다. — Ở đây không được hút thuốc ngoài trời.

  • 실제實際명사thực tế; thực tình

    실제 상황은 생각보다 심각했다. — Tình hình thực tế nghiêm trọng hơn tôi nghĩ.

  • 실패失敗명사thất bại

    실패해도 괜찮아요. — Thất bại cũng không sao.

  • 실패하다失敗동사thất bại; trượt

    첫 시험에 실패했지만 다시 도전했어요. — Tôi đã thất bại ở kỳ thi đầu tiên nhưng lại thử sức lần nữa.

  • 실행하다實行동사thực hiện, thi hành

    계획만 세우지 말고 바로 실행해 보세요. — Đừng chỉ lập kế hoạch mà hãy thực hiện ngay.

  • 싫어지다동사trở nên chán; sinh ghét

    매일 같은 음식을 먹었더니 싫어졌어요. — Ngày nào cũng ăn cùng một món nên tôi phát chán.

  • 심각하다深刻형용사nghiêm trọng

    문제가 심각해요. — Vấn đề nghiêm trọng.

  • 심다동사trồng

    봄에 마당에 나무를 심었습니다. — Mùa xuân tôi đã trồng cây ở sân.

  • 심부름명사việc vặt; việc sai vặt

    어머니 심부름으로 시장에 갔어요. — Tôi đã đi chợ theo lời mẹ sai bảo.

  • 심지어甚至於부사thậm chí

    그는 바빠서 심지어 주말에도 일했습니다. — Anh ấy bận đến mức thậm chí cuối tuần cũng làm việc.

  • 심하다甚형용사nghiêm trọng; nặng; dữ dội

    감기가 심해서 병원에 갔어요. — Cảm nặng nên tôi đã đi bệnh viện.

  • 싱겁다형용사nhạt

    국이 싱거워요. — Canh nhạt.

  • 싱크대명사bồn rửa bát

    설거지를 하고 싱크대를 깨끗이 닦았어요. — Rửa bát xong, tôi lau sạch bồn rửa.

  • 싸다동사gói; bọc

    선물을 보자기에 싸서 친구에게 주었다. — Tôi gói quà bằng khăn vải rồi tặng bạn.

  • 싸움명사cuộc cãi nhau; cuộc đánh nhau

    친구와 사소한 일로 싸움을 했어요. — Tôi đã cãi nhau với bạn vì chuyện nhỏ.

  • 쌀명사gạo

    쌀을 씻어요. — Tôi vo gạo.

  • 쌓다동사chất đống, tích lũy, xây

    그는 오랜 시간 동안 경험을 쌓아서 전문가가 되었습니다. — Anh ấy tích lũy kinh nghiệm trong thời gian dài rồi trở thành chuyên gia.

  • 쌓이다동사chất chồng, tích tụ

    지난밤에 내린 눈이 길에 가득 쌓였습니다. — Tuyết rơi đêm qua phủ dày đầy đường.

  • 썩다동사thối, hư hỏng

    여름에는 음식이 쉽게 썩으니까 냉장고에 넣으세요. — Mùa hè đồ ăn dễ thiu nên hãy cho vào tủ lạnh.

  • 썰다동사thái, cắt lát

    양파는 얇게 썰어서 볶아야 합니다. — Hành phải thái mỏng rồi xào.

  • 썰매명사xe trượt tuyết

    아이들이 눈 덮인 언덕에서 썰매를 타요. — Bọn trẻ đang chơi xe trượt tuyết trên ngọn đồi phủ đầy tuyết.

  • 쏘다동사bắn; chích

    벌에게 쏘여서 팔이 많이 부었습니다. — Bị ong chích nên cánh tay sưng to.

  • 쏟아지다동사đổ xuống, tuôn ra

    갑자기 소나기가 쏟아져서 흠뻑 젖었습니다. — Đột nhiên mưa rào đổ xuống nên tôi ướt sũng.

  • 쑤시다동사nhức nhối

    비가 오려는지 온몸이 쑤십니다. — Hình như sắp mưa nên cả người tôi nhức mỏi.

  • 쓰다형용사đắng

    이 약은 너무 써서 먹기 힘들어요. — Thuốc này đắng quá nên khó uống.

  • 쓰레기통桶명사thùng rác

    쓰레기통에 버려요. — Tôi vứt vào thùng rác.

  • 쓸모없다형용사vô dụng

    고장 난 우산은 이제 쓸모없게 되었습니다. — Chiếc ô hỏng giờ đã trở nên vô dụng.

  • 씨명사hạt giống; hạt

    봄에 농부가 밭에 씨를 심었다. — Vào mùa xuân, người nông dân gieo hạt giống xuống ruộng.

  • 씨름명사đấu vật Hàn Quốc; ssireum

    명절에 씨름 대회를 구경했다. — Vào dịp lễ tết, tôi đã xem cuộc thi đấu vật truyền thống.

  • 씩씩하다형용사dũng cảm; mạnh mẽ; hăng hái

    아이가 씩씩하게 큰 소리로 인사했어요. — Đứa trẻ chào một cách hăng hái bằng giọng to.

  • 씹다동사nhai

    음식을 천천히 씹으세요. — Hãy nhai thức ăn từ từ.

  • 아가씨명사cô gái; cô

    저기 서 있는 아가씨가 제 동생이에요. — Cô gái đang đứng đằng kia là em gái tôi.

  • 아까부사lúc nãy

    아까 전화했어요. — Lúc nãy tôi đã gọi điện.

  • 아나운서명사phát thanh viên; người dẫn bản tin

    아나운서가 아침 뉴스를 전합니다. — Phát thanh viên đưa tin buổi sáng.

  • 아뇨감탄사không

    아뇨, 저는 괜찮아요. — Không, tôi ổn ạ.

  • 아늑하다형용사ấm cúng

    작지만 아늑한 방에서 책을 읽는 것을 좋아합니다. — Tôi thích đọc sách trong căn phòng nhỏ nhưng ấm cúng.

  • 아니감탄사không; ôi; ơ

    아니, 이게 무슨 소리예요? — Ơ, đây là tiếng gì vậy?

  • 아니야감탄사không phải đâu; không

    아니야, 그게 아니라 내 말은 달라. — Không phải, ý tôi không phải vậy, ý tôi khác.

  • 아래쪽명사phía dưới; bên dưới

    아래쪽에 있는 책을 주세요. — Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách ở phía dưới.

  • 아래층層명사tầng dưới

    아래층 사람이 우리 집에 인사하러 왔어요. — Người ở tầng dưới đã sang nhà chúng tôi chào hỏi.

  • 아련하다형용사mơ màng, xa xăm

    그 노래를 들으면 아련한 추억이 떠오릅니다. — Nghe bài hát đó tôi nhớ lại những kỷ niệm xa xăm.

  • 아마도부사có lẽ; có thể

    내일은 아마도 비가 올 것이다. — Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.

  • 아무리부사dù thế nào đi nữa

    아무리 바빠도 밥은 먹어요. — Dù bận thế nào tôi vẫn ăn cơm.

  • 아무튼부사dù sao; dù thế nào

    아무튼 오늘은 일찍 쉬세요. — Dù sao hôm nay bạn cũng hãy nghỉ ngơi sớm nhé.

  • 아버님명사bố (kính ngữ); bố chồng; bố vợ

    아버님은 요즘 건강하게 지내세요? — Dạo này bố bạn có khỏe không ạ?

  • 아시아고유명사châu Á

    한국은 아시아의 동쪽에 있어요. — Hàn Quốc nằm ở phía đông châu Á.

  • 아이고감탄사trời ơi

    아이고, 힘들다. — Trời ơi, mệt quá.

  • 아프리카고유명사châu Phi

    아프리카에는 넓은 초원과 사막이 있어요. — Ở châu Phi có những thảo nguyên và sa mạc rộng lớn.

  • 악기樂器명사nhạc cụ

    악기를 연주해요. — Tôi chơi nhạc cụ.

  • 악수握手명사cái bắt tay; sự bắt tay

    처음 만난 사람과 반갑게 악수를 했어요. — Tôi đã vui vẻ bắt tay người lần đầu gặp mặt.

  • 안내하다案內동사hướng dẫn

    직원이 자리를 안내해요. — Nhân viên hướng dẫn chỗ ngồi.

  • 안방房명사phòng ngủ chính

    부모님은 안방에서 주무신다. — Bố mẹ ngủ ở phòng ngủ chính.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.