Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 저장하다貯藏동사lưu, lưu trữ

    작업이 끝나면 파일을 꼭 저장하세요. — Khi làm xong hãy nhớ lưu tệp.

  • 저축貯蓄명사tiết kiệm tiền; tiền tiết kiệm

    매달 월급의 일부를 저축해요. — Mỗi tháng tôi tiết kiệm một phần tiền lương.

  • 저희대명사chúng tôi (khiêm nhường)

    저희 가게에 오세요. — Xin mời đến cửa hàng của chúng tôi.

  • 적의존명사lần; kinh nghiệm

    한국에 가 본 적이 있어요. — Tôi đã từng đến Hàn Quốc.

  • 적당히適當부사vừa phải; thích hợp

    음식을 적당히 드세요. — Hãy ăn uống vừa phải.

  • 적어지다동사ít đi; giảm đi

    요즘은 눈이 오는 날이 점점 적어졌습니다. — Dạo này số ngày có tuyết rơi ngày càng ít đi.

  • 전공專攻명사chuyên ngành

    전공이 뭐예요? — Chuyên ngành của bạn là gì?

  • 전국全國명사toàn quốc; cả nước

    내일은 전국에 비가 내리겠습니다. — Ngày mai trên toàn quốc sẽ có mưa.

  • 전기電氣명사điện

    전기가 나갔어요. — Điện bị mất.

  • 전기밥솥명사nồi cơm điện

    전기밥솥으로 밥을 해요. — Tôi nấu cơm bằng nồi cơm điện.

  • 전날前명사hôm trước; ngày hôm trước

    시험 전날에는 일찍 잤어요. — Hôm trước ngày thi tôi đã đi ngủ sớm.

  • 전라도全羅道고유명사tỉnh Jeolla

    전라도 음식은 정말 맛있습니다. — Món ăn của vùng Jeolla thật sự rất ngon.

  • 전문專門명사chuyên môn

    이 병원은 어린이 질환 전문 병원입니다. — Bệnh viện này là bệnh viện chuyên về bệnh trẻ em.

  • 전문가專門家명사chuyên gia

    전문가의 도움을 받으면 문제를 빨리 해결할 수 있습니다. — Nếu nhận sự giúp đỡ của chuyên gia thì có thể giải quyết vấn đề nhanh.

  • 전부全部명사toàn bộ

    돈을 전부 썼어요. — Tôi đã tiêu hết tiền.

  • 전부全部부사tất cả; toàn bộ

    가방 안에 있는 책이 전부 내 것이에요. — Sách trong cặp tất cả đều là của tôi.

  • 전자電子명사điện tử

    이 도시는 전자 제품 공장이 많기로 유명합니다. — Thành phố này nổi tiếng có nhiều nhà máy sản phẩm điện tử.

  • 전철電鐵명사tàu điện; tàu điện ngầm

    전철을 타고 출근해요. — Tôi đi làm bằng tàu điện.

  • 전체全體명사toàn bộ

    전체 학생의 절반이 이 수업에 참여했습니다. — Một nửa tổng số học sinh đã tham gia lớp này.

  • 전체적으로全體的부사nhìn chung, toàn thể

    전체적으로 보면 올해 성적이 작년보다 좋습니다. — Nhìn chung, thành tích năm nay tốt hơn năm ngoái.

  • 전통傳統명사truyền thống

    한국의 전통을 배워요. — Tôi học truyền thống Hàn Quốc.

  • 전통적傳統的명사mang tính truyền thống

    명절에는 전통적인 방식으로 음식을 만듭니다. — Vào dịp lễ tết, người ta nấu ăn theo cách truyền thống.

  • 전혀全부사hoàn toàn không

    전혀 몰랐어요. — Tôi hoàn toàn không biết.

  • 전화기電話機명사máy điện thoại; điện thoại

    전화기가 갑자기 울렸다. — Điện thoại bỗng reo lên.

  • 절명사chùa

    산속에 절이 있어요. — Trong núi có ngôi chùa.

  • 절명사cái lạy; sự cúi chào

    아이가 어른께 공손히 절을 했다. — Đứa trẻ cung kính cúi lạy người lớn.

  • 절대로絶對부사tuyệt đối (không)

    이 사실은 절대로 다른 사람에게 말하면 안 됩니다. — Chuyện này tuyệt đối không được nói với người khác.

  • 절약하다節約동사tiết kiệm

    저는 교통비를 절약하려고 자전거로 출근합니다. — Tôi đi làm bằng xe đạp để tiết kiệm tiền đi lại.

  • 젊다형용사trẻ

    그 선생님은 젊어요. — Thầy giáo đó còn trẻ.

  • 젊은이명사người trẻ; thanh niên

    요즘 젊은이들은 새로운 문화에 관심이 많다. — Giới trẻ ngày nay rất quan tâm đến văn hóa mới.

  • 점點명사điểm; chấm; khía cạnh

    이 점은 다시 생각해 봐야 합니다. — Điểm này phải suy nghĩ lại.

  • 점點의존명사điểm

    시험에서 90점을 받았어요. — Tôi được 90 điểm trong kỳ thi.

  • 점수點數명사điểm số

    시험 점수가 좋아요. — Điểm thi tốt.

  • 점심때點心명사giờ ăn trưa; buổi trưa

    점심때가 되면 식당에 사람이 많아요. — Đến giờ ăn trưa thì nhà hàng rất đông người.

  • 점원店員명사nhân viên cửa hàng

    점원이 친절해요. — Nhân viên cửa hàng thân thiện.

  • 점점漸漸부사dần dần

    날씨가 점점 추워져요. — Thời tiết dần dần lạnh đi.

  • 점포店鋪명사cửa hàng, cửa tiệm

    이 브랜드는 전국에 오백 개의 점포가 있습니다. — Thương hiệu này có năm trăm cửa hàng trên toàn quốc.

  • 접수接受명사tiếp nhận; nhận đơn

    접수 기간은 이번 주 금요일까지입니다. — Thời gian tiếp nhận đơn đến hết thứ Sáu tuần này.

  • 접수처接受處명사quầy tiếp nhận; nơi tiếp nhận

    접수처에서 신청서를 내세요. — Hãy nộp đơn đăng ký ở quầy tiếp nhận.

  • 접시명사cái đĩa

    접시를 씻어요. — Tôi rửa đĩa.

  • 젓다동사khuấy; chèo

    커피를 숟가락으로 저었어요. — Tôi khuấy cà phê bằng thìa.

  • 정情명사tình cảm; tình nghĩa

    오래 같이 살아서 정이 많이 들었어요. — Sống cùng nhau lâu nên đã nảy sinh nhiều tình cảm.

  • 정거장停車場명사trạm dừng

    다음 정거장에서 내려요. — Tôi xuống ở trạm kế tiếp.

  • 정답正答명사đáp án đúng

    정답을 맞혔어요. — Tôi đã trả lời đúng.

  • 정답다情형용사thân thiết, tình cảm

    두 사람이 정답게 이야기하는 모습이 보기 좋았습니다. — Hình ảnh hai người trò chuyện thân tình trông thật dễ chịu.

  • 정당하다正當형용사chính đáng

    그는 정당한 방법으로 돈을 벌었습니다. — Anh ấy kiếm tiền bằng cách chính đáng.

  • 정도程度명사mức độ; trình độ

    문제의 심각한 정도를 먼저 확인해야 합니다. — Trước hết phải xác nhận mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

  • 정돈하다整頓동사chỉnh đốn, sắp xếp gọn gàng

    책상을 정돈하고 나니 기분이 좋아졌습니다. — Sắp xếp xong bàn học, tâm trạng tôi tốt hơn.

  • 정리整理명사sự dọn dẹp; sự sắp xếp

    방 정리를 끝내고 좀 쉬었어요. — Tôi dọn dẹp phòng xong rồi nghỉ một lát.

  • 정리하다整理동사sắp xếp; dọn gọn

    책상을 정리해요. — Tôi sắp xếp lại bàn học.

  • 정말正감탄사thật sao; thật à

    정말! 그게 사실이야? — Thật sao! Chuyện đó có thật không?

  • 정말로正부사thực sự, quả thật

    제 이야기를 들어 주셔서 정말로 고맙습니다. — Thực sự cảm ơn bạn đã lắng nghe chuyện của tôi.

  • 정문正門명사cổng chính

    학교 정문 앞에서 만나요. — Hẹn gặp nhau trước cổng chính của trường.

  • 정밀하다精密형용사chính xác tỉ mỉ, tinh vi

    이 기계는 아주 정밀하게 작동합니다. — Chiếc máy này hoạt động cực kỳ chính xác.

  • 정보情報명사thông tin

    인터넷에서 정보를 찾아요. — Tôi tìm thông tin trên internet.

  • 정상頂上명사đỉnh; đỉnh núi

    우리는 세 시간 만에 산 정상에 올랐다. — Chúng tôi đã leo lên đỉnh núi sau ba tiếng.

  • 정신精神명사tinh thần, trí óc

    몸뿐만 아니라 정신 건강도 중요합니다. — Không chỉ cơ thể mà sức khỏe tinh thần cũng quan trọng.

  • 정신력精神力명사sức mạnh tinh thần

    마라톤을 완주하려면 체력뿐만 아니라 정신력도 필요합니다. — Để hoàn thành marathon không chỉ cần thể lực mà còn cần sức mạnh tinh thần.

  • 정원庭園명사vườn; sân vườn

    할머니 집 정원에는 예쁜 꽃이 많다. — Vườn nhà bà có nhiều hoa đẹp.

  • 정작부사thực ra đến lúc, khi thật sự

    정작 중요한 것은 시간이 아니라 방법입니다. — Điều thực sự quan trọng không phải thời gian mà là phương pháp.

  • 정치政治명사chính trị

    정치에 관심이 있어요. — Tôi quan tâm đến chính trị.

  • 정치적政治的명사mang tính chính trị

    그 사건은 정치적으로 큰 문제가 되었습니다. — Vụ việc đó đã trở thành vấn đề chính trị lớn.

  • 정하다定동사quyết định; định

    약속 시간을 정해요. — Chúng ta định giờ hẹn nhé.

  • 정해지다定동사được định; được quyết định

    회의 날짜가 아직 정해지지 않았어요. — Ngày họp vẫn chưa được quyết định.

  • 정화하다淨化동사thanh lọc, làm sạch

    이 식물은 공기를 정화하는 데 도움이 됩니다. — Loại cây này giúp làm sạch không khí.

  • 정확하다正確형용사chính xác

    시간이 정확해요. — Thời gian chính xác.

  • 정확히正確부사chính xác

    정확히 몇 시예요? — Chính xác là mấy giờ?

  • 젖다동사ướt

    비를 맞아서 옷이 다 젖었어요. — Tôi bị dính mưa nên quần áo ướt hết.

  • 제공하다提供동사cung cấp

    이 호텔은 투숙객에게 아침 식사를 무료로 제공합니다. — Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách lưu trú.

  • 제대로부사đúng cách; đàng hoàng

    밥을 제대로 먹어요. — Tôi ăn uống đàng hoàng.

  • 제목題目명사tiêu đề; tựa đề

    이 영화의 제목이 뭐예요? — Tựa đề của bộ phim này là gì?

  • 제발부사làm ơn

    제발 도와주세요. — Xin hãy giúp tôi.

  • 제조업製造業명사ngành chế tạo, sản xuất

    이 도시는 제조업이 발달해서 공장이 많습니다. — Thành phố này ngành chế tạo phát triển nên có nhiều nhà máy.

  • 제철명사đúng mùa, vào vụ

    제철 과일은 맛도 좋고 값도 쌉니다. — Trái cây đúng mùa vừa ngon vừa rẻ.

  • 제출하다提出동사nộp, đệ trình

    신청서는 이번 주 금요일까지 제출해 주세요. — Hãy nộp đơn đăng ký trước thứ sáu tuần này.

  • 제품製品명사sản phẩm

    새로 나온 제품은 성능이 이전보다 훨씬 좋아졌습니다. — Sản phẩm mới ra có hiệu suất tốt hơn trước rất nhiều.

  • 제한制限명사sự hạn chế

    이 도로는 속도 제한이 시속 육십 킬로미터입니다. — Đường này giới hạn tốc độ sáu mươi ki-lô-mét một giờ.

  • 조그맣다형용사nhỏ xíu

    조그만 가게가 있어요. — Có một cửa hàng nhỏ xíu.

  • 조금씩부사từng chút một

    조금씩 나아지고 있어요. — Đang dần tốt lên từng chút một.

  • 조급하다躁急형용사nóng vội

    조급하게 생각하지 말고 천천히 준비하세요. — Đừng nghĩ nóng vội, hãy chuẩn bị từ từ.

  • 조립하다組立동사lắp ráp

    설명서를 보고 책상을 직접 조립했습니다. — Tôi xem hướng dẫn và tự lắp ráp chiếc bàn.

  • 조부모祖父母명사ông bà

    조부모님은 시골에 사세요. — Ông bà tôi sống ở quê.

  • 조사調査명사điều tra; khảo sát

    이번 조사에서 새로운 사실이 밝혀졌습니다. — Cuộc điều tra lần này đã làm sáng tỏ một sự thật mới.

  • 조상祖上명사tổ tiên

    추석에는 조상에게 차례를 지냅니다. — Vào Trung thu, người ta cúng tổ tiên.

  • 조심스럽다操心형용사cẩn thận; thận trọng

    길이 미끄러워서 조심스럽게 걸었어요. — Đường trơn nên tôi đã đi một cách cẩn thận.

  • 조심하다操心동사cẩn thận

    길을 건널 때 조심하세요. — Hãy cẩn thận khi băng qua đường.

  • 조약條約명사hiệp ước

    두 나라는 평화 조약을 체결했습니다. — Hai nước đã ký hiệp ước hòa bình.

  • 조언하다助言동사khuyên bảo, cho lời khuyên

    선배가 취업 준비 방법에 대해 조언해 주었습니다. — Đàn anh đã cho tôi lời khuyên về cách chuẩn bị xin việc.

  • 조용히부사một cách yên lặng

    조용히 해 주세요. — Xin hãy giữ yên lặng.

  • 조카명사cháu (con của anh chị em)

    주말에 조카들과 함께 놀이공원에 갔습니다. — Cuối tuần tôi đã đi công viên giải trí với các cháu.

  • 존댓말尊待명사kính ngữ; lời nói kính trọng

    어른께는 존댓말을 써야 해요. — Với người lớn tuổi phải dùng kính ngữ.

  • 졸다동사ngủ gật

    어젯밤에 잠을 못 자서 수업 시간에 졸았습니다. — Đêm qua không ngủ được nên tôi ngủ gật trong giờ học.

  • 좁다형용사chật; hẹp

    길이 좁아요. — Con đường hẹp.

  • 종로鍾路고유명사Jongno (khu ở Seoul)

    종로에서 친구를 만나기로 했어요. — Tôi đã hẹn gặp bạn ở Jongno.

  • 종류種類명사loại; chủng loại

    이 가게에는 과일 종류가 많아요. — Cửa hàng này có nhiều loại trái cây.

  • 종목種目명사bộ môn, hạng mục

    저는 올림픽 종목 중에서 수영을 가장 좋아합니다. — Trong các môn Olympic tôi thích bơi lội nhất.

  • 종업원從業員명사nhân viên; người phục vụ

    종업원이 메뉴판을 가져다주었어요. — Nhân viên đã mang thực đơn đến.

  • 종이컵명사cốc giấy; ly giấy

    종이컵에 따뜻한 커피를 마셨어요. — Tôi đã uống cà phê nóng bằng cốc giấy.

  • 종일終日명사suốt ngày; cả ngày

    어제는 종일 비가 왔어요. — Hôm qua trời mưa suốt cả ngày.

  • 좋아지다동사trở nên tốt hơn

    건강이 좋아졌어요. — Sức khỏe đã tốt hơn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.