Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 디자인명사thiết kế

    디자인이 예뻐요. — Thiết kế đẹp.

  • 따돌리다동사xa lánh, cô lập

    친구를 따돌리는 것은 심각한 학교 폭력입니다. — Cô lập bạn bè là một dạng bạo lực học đường nghiêm trọng.

  • 따라가다동사đi theo

    저를 따라오세요. — Hãy đi theo tôi.

  • 따라오다동사đi theo; theo đến

    강아지가 저를 집까지 따라왔어요. — Chú chó con đã đi theo tôi đến tận nhà.

  • 따로부사riêng; tách riêng

    계산은 따로 해 주세요. — Xin hãy tính tiền riêng.

  • 따르다동사đi theo; làm theo; rót

    선생님의 말씀을 따라요. — Tôi làm theo lời thầy giáo.

  • 따르다동사rót

    친구에게 물을 따라 주었어요. — Tôi đã rót nước cho bạn.

  • 따지다동사chất vấn, xem xét kỹ

    물건을 살 때는 가격과 품질을 따져 보아야 합니다. — Khi mua đồ cần cân nhắc kỹ giá cả và chất lượng.

  • 땀명사mồ hôi

    운동해서 땀이 나요. — Tập thể dục nên tôi đổ mồ hôi.

  • 땅명사đất

    땅이 넓어요. — Đất rộng.

  • 땅콩명사đậu phộng

    땅콩을 먹어요. — Tôi ăn đậu phộng.

  • 때때로부사đôi khi

    때때로 눈이 와요. — Đôi khi có tuyết rơi.

  • 떠들다동사làm ồn; nói to

    도서관에서 떠들지 마세요. — Đừng làm ồn trong thư viện.

  • 떠맡다동사gánh vác (việc không muốn)

    모두가 싫어하는 일을 그가 혼자 떠맡았습니다. — Việc ai cũng ngại thì một mình anh ấy gánh lấy.

  • 떠오르다동사chợt nghĩ ra; nảy ra; nổi lên

    갑자기 좋은 생각이 떠올랐어요. — Tôi chợt nảy ra một ý hay.

  • 떡볶이명사tteokbokki (bánh gạo cay)

    떡볶이가 매워요. — Món tteokbokki cay.

  • 떨다동사run, rung

    추운 날씨에 오래 서 있었더니 몸이 덜덜 떨렸습니다. — Đứng lâu trong thời tiết lạnh nên người run lẩy bẩy.

  • 떨리다동사run, hồi hộp

    발표 전에는 너무 긴장돼서 목소리가 떨렸습니다. — Trước khi thuyết trình tôi căng thẳng quá nên giọng run.

  • 떨어뜨리다동사làm rơi; đánh rơi

    실수로 컵을 떨어뜨렸어요. — Tôi lỡ tay làm rơi cái cốc.

  • 떨어지다동사rơi; trượt; giảm

    시험에 떨어졌어요. — Tôi đã trượt kỳ thi.

  • 떼다동사gỡ; tách; lấy (giấy tờ)

    벽에서 사진을 뗐어요. — Tôi gỡ ảnh khỏi tường.

  • 또는부사hoặc

    커피 또는 차를 드세요. — Mời dùng cà phê hoặc trà.

  • 또다시부사lại một lần nữa; lại

    그 사람이 또다시 약속을 어겼어요. — Người đó lại thất hứa một lần nữa.

  • 또렷하다형용사rõ ràng, rõ nét

    어린 시절의 기억이 아직도 또렷하게 남아 있습니다. — Ký ức thời thơ ấu vẫn còn rõ nét.

  • 똑같이부사như nhau; đều nhau

    빵을 아이들에게 똑같이 나누어 주었다. — Tôi chia bánh mì đều cho bọn trẻ.

  • 똑똑하다형용사thông minh

    아이가 똑똑해요. — Đứa trẻ thông minh.

  • 뚜껑명사nắp; vung

    냄비 뚜껑을 닫으세요. — Hãy đậy nắp nồi lại.

  • 뚫리다동사bị thủng, thông

    산을 지나는 새 도로가 뚫려서 이동이 편해졌습니다. — Con đường mới xuyên núi đã thông nên di chuyển dễ hơn.

  • 뚱뚱하다형용사béo; mập

    우리 고양이는 뚱뚱해요. — Con mèo nhà tôi mập.

  • 뛰어나가다동사chạy ra; lao ra

    아이가 소리를 듣고 밖으로 뛰어나갔어요. — Đứa trẻ nghe tiếng động liền chạy ra ngoài.

  • 뛰어다니다동사chạy nhảy; chạy quanh

    아이들이 공원에서 뛰어다닌다. — Bọn trẻ chạy nhảy trong công viên.

  • 뛰어오다동사chạy đến; chạy lại

    아이가 엄마를 보고 뛰어왔어요. — Đứa bé thấy mẹ liền chạy lại.

  • 뜨다동사nổi; mọc; mở (mắt)

    아침에 해가 떠요. — Buổi sáng mặt trời mọc.

  • 뜻명사nghĩa; ý định

    그 말의 뜻이 뭐예요? — Nghĩa của câu đó là gì?

  • 뜻밖이다형용사bất ngờ, không ngờ

    그 사람을 이곳에서 만난 것은 정말 뜻밖이었습니다. — Gặp người đó ở đây thật là bất ngờ.

  • 라이터명사bật lửa

    라이터로 초에 불을 붙였어요. — Tôi đã dùng bật lửa châm nến.

  • 런던고유명사Luân Đôn; London

    런던은 비가 자주 오는 도시예요. — London là thành phố hay có mưa.

  • 레몬명사quả chanh vàng

    물에 레몬을 넣어요. — Tôi cho chanh vào nước.

  • 레스토랑명사nhà hàng

    주말에 분위기 좋은 레스토랑에 갔어요. — Cuối tuần tôi đã đến một nhà hàng có không khí dễ chịu.

  • 렌즈명사ống kính

    카메라 렌즈를 새로 사고 싶다. — Tôi muốn mua ống kính máy ảnh mới.

  • 리더십명사khả năng lãnh đạo

    그는 뛰어난 리더십으로 팀을 이끌었습니다. — Anh ấy dẫn dắt đội bằng khả năng lãnh đạo xuất sắc.

  • 리듬명사nhịp điệu

    이 노래는 리듬이 빨라서 춤추기 좋아요. — Bài hát này nhịp nhanh nên nhảy rất thích.

  • 마감명사hạn chót, thời hạn

    원고 마감이 내일이라서 오늘 밤을 새워야 합니다. — Hạn chót bản thảo là ngày mai nên đêm nay tôi phải thức trắng.

  • 마냥부사mãi, cứ

    아이는 장난감이 좋은지 마냥 웃고 있었습니다. — Đứa trẻ thích đồ chơi nên cứ mãi cười.

  • 마늘명사tỏi

    마늘을 넣어요. — Tôi cho tỏi vào.

  • 마루명사sàn gỗ

    아침마다 마루를 깨끗이 닦아요. — Sáng nào tôi cũng lau sàn nhà sạch sẽ.

  • 마르다동사khô; cạn

    날씨가 좋아서 빨래가 금방 말랐어요. — Thời tiết đẹp nên quần áo phơi khô nhanh lắm.

  • 마사지명사mát-xa

    어깨가 아파서 마사지를 받았어요. — Vai bị đau nên tôi đã đi mát-xa.

  • 마스크명사khẩu trang

    감기에 걸려서 마스크를 썼어요. — Tôi bị cảm nên đã đeo khẩu trang.

  • 마을명사làng; thôn

    작은 마을에 살아요. — Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.

  • 마음대로부사tùy ý; tùy thích

    여기에서는 마음대로 사진을 찍으면 안 돼요. — Ở đây không được tự ý chụp ảnh.

  • 마음속명사trong lòng; trong tim

    마음속에 있는 말을 다 털어놓았다. — Tôi đã bộc bạch hết những điều trong lòng.

  • 마주부사đối diện; mặt đối mặt

    두 사람이 마주 앉아 이야기했다. — Hai người ngồi đối diện nhau nói chuyện.

  • 마주하다동사đối diện, đối mặt

    그는 두려움을 마주하고 용기를 냈습니다. — Anh ấy đối mặt với nỗi sợ và lấy hết can đảm.

  • 마중명사việc ra đón; đón

    공항으로 친구를 마중 나갔어요. — Tôi đã ra sân bay đón bạn.

  • 마찬가지명사giống nhau; như vậy; tương tự

    저도 마찬가지로 바쁩니다. — Tôi cũng vậy, đang bận.

  • 마치다동사kết thúc; hoàn thành

    수업을 마치고 집에 가요. — Học xong tôi về nhà.

  • 막부사vừa mới; vừa

    지금 막 집에 도착했어요. — Tôi vừa mới về đến nhà.

  • 막부사bừa; lung tung; tùy tiện

    그는 화가 나서 물건을 막 던졌다. — Anh ấy tức giận nên ném đồ đạc lung tung.

  • 막내명사con út; út

    제 동생은 우리 집 막내예요. — Em tôi là con út trong nhà.

  • 막다동사chặn; ngăn

    길을 막지 마세요. — Đừng chặn đường.

  • 막차명사chuyến xe cuối cùng

    막차를 놓쳐서 택시를 타고 집에 갔습니다. — Tôi lỡ chuyến xe cuối nên đã bắt taxi về nhà.

  • 막히다동사bị tắc; bị chặn

    길이 막혀요. — Đường bị tắc.

  • 만滿관형사tròn (tuổi); đủ

    그 아이는 만 다섯 살이다. — Đứa trẻ đó tròn năm tuổi.

  • 만기滿期명사ngày đáo hạn

    적금 만기가 되어서 은행에서 돈을 찾았습니다. — Đến hạn gửi tiết kiệm nên tôi đã rút tiền ở ngân hàng.

  • 만남명사cuộc gặp gỡ

    좋은 만남은 인생을 바꾸기도 합니다. — Một cuộc gặp gỡ tốt có thể thay đổi cuộc đời.

  • 만두饅頭명사bánh bao; sủi cảo

    만두를 만들어 먹어요. — Tôi làm sủi cảo để ăn.

  • 만들어지다동사được làm ra; được tạo ra

    이 가방은 가죽으로 만들어졌어요. — Chiếc túi này được làm bằng da.

  • 만약萬若명사trường hợp bất trắc; tình huống bất ngờ

    만약의 사태에 대비해서 비상약을 챙겼다. — Tôi mang theo thuốc dự phòng để đề phòng tình huống bất trắc.

  • 만일萬一부사nếu như

    만일 비가 오면 행사는 실내에서 진행됩니다. — Nếu trời mưa thì sự kiện sẽ diễn ra trong nhà.

  • 만족하다滿足동사hài lòng; thỏa mãn

    저는 지금 생활에 만족합니다. — Tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.

  • 만족하다滿足형용사hài lòng

    결과에 만족해요. — Tôi hài lòng với kết quả.

  • 만지다동사sờ; chạm

    그림을 만지지 마세요. — Xin đừng chạm vào tranh.

  • 만큼의존명사bằng; như

    친구만큼 잘해요. — Tôi giỏi bằng bạn.

  • 만화漫畵명사truyện tranh; hoạt hình

    동생은 만화책 읽는 것을 좋아한다. — Em tôi thích đọc truyện tranh.

  • 많아지다동사trở nên nhiều; tăng lên

    겨울에는 감기 환자가 많아져요. — Mùa đông số bệnh nhân cảm tăng lên.

  • 말명사ngựa; con ngựa

    말이 들판을 빠르게 달려요. — Con ngựa chạy nhanh trên cánh đồng.

  • 말씀드리다동사thưa; trình bày

    부장님께 먼저 말씀드리겠습니다. — Tôi xin thưa với trưởng phòng trước.

  • 맑아지다동사quang đãng hơn; tạnh ráo

    오후에는 하늘이 맑아질 것 같아요. — Buổi chiều trời có vẻ sẽ quang đãng hơn.

  • 맛집명사quán ăn ngon; quán nổi tiếng

    친구가 회사 근처 맛집을 알려 줬습니다. — Bạn tôi đã chỉ cho tôi một quán ăn ngon gần công ty.

  • 맞다동사đúng; vừa

    네, 맞아요. — Vâng, đúng rồi.

  • 맞다동사đón; tiếp (khách)

    문 앞에서 손님을 맞았어요. — Tôi đã đón khách ở trước cửa.

  • 맞다동사bị trúng; bị đánh

    친구가 던진 공에 머리를 맞았어요. — Đầu tôi bị trúng quả bóng bạn ném.

  • 맞은편便명사phía đối diện

    은행은 우체국 맞은편에 있어요. — Ngân hàng ở đối diện bưu điện.

  • 맞추다동사điều chỉnh; làm cho khớp

    시계를 맞춰요. — Tôi chỉnh đồng hồ.

  • 맡다동사đảm nhận, giữ

    저는 이번 행사에서 사회를 맡게 되었습니다. — Tôi được giao đảm nhận vai trò MC của sự kiện lần này.

  • 매다동사thắt, buộc

    비행기에서는 안전벨트를 꼭 매야 합니다. — Trên máy bay nhất định phải thắt dây an toàn.

  • 매력魅力명사sức hấp dẫn, nét quyến rũ

    이 도시는 오래된 골목길이 큰 매력입니다. — Thành phố này có sức hấp dẫn lớn là những con hẻm cổ.

  • 매미명사ve sầu

    여름에는 나무에서 매미가 시끄럽게 웁니다. — Mùa hè, ve sầu kêu ầm ĩ trên cây.

  • 매점賣店명사căng tin; quầy bán hàng

    쉬는 시간에 학교 매점에서 빵을 샀다. — Giờ ra chơi, tôi mua bánh mì ở căng tin trường.

  • 매진되다賣盡동사bán hết vé

    인기 있는 공연이라 표가 모두 매진되었습니다. — Là buổi diễn được ưa chuộng nên vé đã bán hết sạch.

  • 머리카락명사sợi tóc

    머리카락이 길어요. — Tóc dài.

  • 머릿속명사trong đầu; trong óc

    머릿속이 복잡해서 잠을 잘 수 없었다. — Trong đầu tôi rối bời nên không ngủ được.

  • 머무르다동사ở lại; lưu lại

    저는 이번 주말에 친구 집에 머무를 거예요. — Cuối tuần này tôi sẽ ở lại nhà bạn.

  • 먹이다동사cho ăn

    아이에게 밥을 먹여요. — Tôi cho đứa trẻ ăn cơm.

  • 먹히다동사bị ăn

    생선이 고양이에게 먹혔어요. — Con cá đã bị mèo ăn mất.

  • 먼지명사bụi

    청소를 안 했더니 책상에 먼지가 쌓였습니다. — Không dọn dẹp nên bụi tích trên bàn.

  • 멀리부사xa; ở xa

    멀리 산이 보입니다. — Ở xa có thể thấy núi.

  • 멀미명사say xe, say sóng

    버스를 오래 타면 멀미가 나서 약을 먹습니다. — Đi xe buýt lâu thì tôi say xe nên phải uống thuốc.

  • 멀어지다동사xa dần; xa cách

    이사한 뒤로 친구와 점점 멀어졌다. — Từ khi chuyển nhà, tôi ngày càng xa cách bạn bè.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.