Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 원래元來명사nguyên trạng; trạng thái ban đầu

    이 가게는 원래의 모습 그대로 남아 있다. — Cửa hàng này vẫn giữ nguyên dáng vẻ ban đầu.

  • 원리原理명사nguyên lý

    이 기계가 작동하는 원리를 설명해 주세요. — Hãy giải thích nguyên lý hoạt động của chiếc máy này.

  • 원소元素명사nguyên tố

    물은 수소와 산소라는 두 가지 원소로 이루어져 있습니다. — Nước được cấu tạo từ hai nguyên tố là hydro và oxy.

  • 원숭이명사con khỉ

    원숭이가 바나나를 먹어요. — Con khỉ ăn chuối.

  • 원자력原子力명사năng lượng nguyên tử

    원자력 발전소의 안전 문제가 자주 논의됩니다. — Vấn đề an toàn của nhà máy điện hạt nhân thường được bàn luận.

  • 원칙原則명사nguyên tắc

    우리 회사는 정직을 가장 중요한 원칙으로 삼고 있습니다. — Công ty chúng tôi coi trung thực là nguyên tắc quan trọng nhất.

  • 원피스명사váy liền

    원피스를 샀어요. — Tôi đã mua một chiếc váy liền.

  • 원하다願동사muốn; mong muốn

    무엇을 원해요? — Bạn muốn gì?

  • 월급月給명사lương tháng

    월급을 받아요. — Tôi nhận lương tháng.

  • 월드컵명사World Cup

    월드컵 경기를 봐요. — Tôi xem trận đấu World Cup.

  • 웨이터명사bồi bàn; nhân viên phục vụ

    웨이터가 메뉴판을 가져다주었다. — Nhân viên phục vụ đã mang thực đơn đến.

  • 웬일명사có chuyện gì vậy; sao lại đến

    이 시간에 웬일이에요? — Giờ này có chuyện gì vậy?

  • 위아래명사trên dưới; trên và dưới

    종이의 위아래를 잘 맞춰 주세요. — Hãy căn phần trên và phần dưới của tờ giấy cho khớp.

  • 위쪽명사phía trên; bên trên

    위쪽 서랍에 열쇠가 있어요. — Chìa khóa ở ngăn kéo phía trên.

  • 위층層명사tầng trên

    위층에서 아이들이 뛰는 소리가 들려요. — Tôi nghe thấy tiếng bọn trẻ chạy nhảy ở tầng trên.

  • 위치位置명사vị trí

    이 호텔은 위치가 좋아서 관광하기에 편리합니다. — Khách sạn này vị trí tốt nên rất tiện cho việc tham quan.

  • 위하다爲동사vì; dành cho

    부모님을 위해 선물을 준비했어요. — Tôi đã chuẩn bị quà vì bố mẹ.

  • 유난히부사đặc biệt, khác thường

    올해는 유난히 비가 많이 왔습니다. — Năm nay mưa nhiều khác thường.

  • 유럽고유명사châu Âu

    방학에 유럽으로 여행을 가고 싶어요. — Kỳ nghỉ này tôi muốn đi du lịch châu Âu.

  • 유리琉璃명사thủy tinh; kính

    유리가 깨졌어요. — Kính đã bị vỡ.

  • 유리창琉璃窓명사cửa kính; cửa sổ kính

    공이 날아와서 유리창이 깨졌어요. — Quả bóng bay tới làm vỡ cửa kính.

  • 유명有名명사sự nổi tiếng; danh tiếng

    유명 가수의 공연을 보러 갔어요. — Tôi đã đi xem buổi biểu diễn của ca sĩ nổi tiếng.

  • 유원지遊園地명사khu vui chơi giải trí

    주말에 가족과 유원지에 놀러 갔어요. — Cuối tuần tôi đi khu vui chơi với gia đình.

  • 유전遺傳명사di truyền

    키는 유전의 영향을 많이 받는다고 합니다. — Người ta nói chiều cao chịu ảnh hưởng nhiều của di truyền.

  • 유치원幼稚園명사trường mẫu giáo

    동생은 내년에 유치원에 가요. — Năm sau em tôi đi học mẫu giáo.

  • 유통기한流通期限명사hạn sử dụng

    유통기한이 지난 음식은 먹지 않는 것이 좋습니다. — Đồ ăn quá hạn sử dụng thì không nên ăn.

  • 유학留學명사du học

    한국으로 유학을 왔어요. — Tôi đã sang Hàn Quốc du học.

  • 유학생留學生명사du học sinh

    저는 베트남 유학생이에요. — Tôi là du học sinh Việt Nam.

  • 유행流行명사xu hướng; mốt

    요즘 이 옷이 유행이에요. — Dạo này chiếc áo này đang là mốt.

  • 유행하다流行동사thịnh hành, thành xu hướng

    올겨울에는 긴 코트가 유행하고 있습니다. — Mùa đông năm nay áo khoác dài đang thịnh hành.

  • 윷놀이명사trò chơi yut truyền thống

    설날에 가족과 함께 윷놀이를 했어요. — Tết Nguyên đán, tôi đã chơi yut cùng gia đình.

  • 으응감탄사ừ; ừm

    으응, 알았어. 이따가 전화할게. — Ừ, biết rồi. Lát nữa mình gọi điện nhé.

  • 은퇴隱退명사sự nghỉ hưu

    은퇴 후에는 시골에서 조용히 살고 싶습니다. — Sau khi nghỉ hưu tôi muốn sống yên tĩnh ở quê.

  • 음감탄사ừm; hừm

    음, 그 문제는 조금 더 생각해 볼게요. — Ừm, vấn đề đó để tôi suy nghĩ thêm một chút.

  • 음료飮料명사đồ uống; thức uống

    더운 날에는 시원한 음료를 마시고 싶어요. — Ngày nóng tôi muốn uống đồ uống mát lạnh.

  • 음료수飮料水명사nước giải khát; đồ uống

    마트에서 음료수를 사 왔어요. — Tôi đã mua nước giải khát ở siêu thị về.

  • 음악가音樂家명사nhạc sĩ; nhà âm nhạc

    그는 유명한 음악가가 되고 싶어 합니다. — Anh ấy muốn trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.

  • 음악회音樂會명사buổi hòa nhạc

    저녁에 학교 강당에서 작은 음악회가 열렸습니다. — Buổi tối có một buổi hòa nhạc nhỏ ở giảng đường của trường.

  • 응감탄사ừ; ừm

    응, 나도 같이 갈게. — Ừ, mình cũng đi cùng.

  • 응모하다應募동사dự thi, đăng ký tham gia

    저는 시 공모전에 작품을 응모했습니다. — Tôi đã gửi tác phẩm tham dự cuộc thi thơ.

  • 응원하다應援동사cổ vũ

    우리는 경기장에서 우리 팀을 열심히 응원했습니다. — Chúng tôi đã cổ vũ nhiệt tình cho đội nhà ở sân vận động.

  • 의견意見명사ý kiến

    의견을 말해 보세요. — Hãy nói ý kiến của bạn.

  • 의뢰하다依賴동사nhờ cậy, ủy thác

    회사는 전문 기관에 조사를 의뢰했습니다. — Công ty đã ủy thác cho cơ quan chuyên môn điều tra.

  • 의미意味명사ý nghĩa

    이 단어의 의미를 알아요? — Bạn biết nghĩa của từ này không?

  • 의심하다疑心동사nghi ngờ

    그는 자기가 한 일이 옳은지 의심했습니다. — Anh ấy nghi ngờ việc mình làm có đúng hay không.

  • 의젓하다형용사chững chạc, đàng hoàng

    아이가 어른처럼 의젓하게 행동했습니다. — Đứa trẻ cư xử chững chạc như người lớn.

  • 의하다依동사dựa theo; căn cứ vào

    조사에 의하면 청소년 수가 줄었습니다. — Theo điều tra, số thanh thiếu niên đã giảm.

  • 이것저것명사cái này cái kia; đủ thứ

    시장에서 이것저것 샀어요. — Tôi đã mua đủ thứ ở chợ.

  • 이곳저곳명사đây đó; nơi này nơi kia

    휴가 때 이곳저곳을 구경했습니다. — Vào kỳ nghỉ, tôi đã đi tham quan đây đó.

  • 이기다동사thắng

    우리 팀이 이겼어요. — Đội chúng tôi đã thắng.

  • 이날명사ngày này; hôm đó

    이날 하루 종일 비가 내렸다. — Hôm đó trời mưa suốt cả ngày.

  • 이동移動명사sự di chuyển

    버스로 이동하면 한 시간쯤 걸려요. — Di chuyển bằng xe buýt mất khoảng một tiếng.

  • 이따가부사lát nữa

    이따가 전화할게요. — Lát nữa tôi sẽ gọi.

  • 이러하다형용사như thế này; như vậy

    상황이 이러한데 어떻게 가요? — Tình hình như thế này mà sao đi được?

  • 이루다동사đạt được, tạo nên

    그는 노력 끝에 큰 성공을 이루었습니다. — Anh ấy đã đạt được thành công lớn sau nhiều nỗ lực.

  • 이뤄지다동사thành hiện thực; được thực hiện

    오랜 꿈이 드디어 이뤄졌다. — Ước mơ bấy lâu nay cuối cùng đã thành hiện thực.

  • 이르다형용사sớm

    약속 시간까지는 아직 이르다. — Vẫn còn sớm so với giờ hẹn.

  • 이리부사lối này; đây

    이리 와서 앉으세요. — Hãy lại đây ngồi.

  • 이마명사trán

    이마가 넓어요. — Trán rộng.

  • 이모姨母명사dì (chị em gái của mẹ)

    이모는 우리 엄마의 언니예요. — Dì là chị của mẹ tôi.

  • 이미부사đã (từ trước)

    이미 밥을 먹었어요. — Tôi đã ăn cơm rồi.

  • 이발소理髮所명사tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc

    아버지는 동네 이발소에서 머리를 자르세요. — Bố tôi cắt tóc ở tiệm cắt tóc trong khu phố.

  • 이불명사chăn

    이불을 덮어요. — Tôi đắp chăn.

  • 이빨명사răng (thông tục)

    강아지가 이빨로 공을 물었어요. — Chú cún ngậm quả bóng bằng răng.

  • 이사移徙명사việc chuyển nhà

    다음 주에 이사를 가요. — Tuần sau tôi chuyển nhà.

  • 이사하다移徙동사chuyển nhà

    다음 달에 이사해요. — Tháng sau tôi chuyển nhà.

  • 이산화탄소二酸化炭素명사khí CO2

    나무는 이산화탄소를 흡수해서 공기를 맑게 해 줍니다. — Cây hấp thụ khí CO2 làm cho không khí trong lành.

  • 이삿짐명사đồ đạc chuyển nhà

    이삿짐을 트럭에 실었어요. — Tôi đã chất đồ chuyển nhà lên xe tải.

  • 이상以上명사trở lên

    열 명 이상 오세요. — Xin mời từ mười người trở lên.

  • 이상하다異常형용사kỳ lạ

    맛이 이상해요. — Vị lạ quá.

  • 이성理性명사lý trí

    화가 날수록 이성을 잃지 말아야 합니다. — Càng giận càng không được mất lý trí.

  • 이용利用명사sử dụng; tận dụng

    도서관을 이용할 때는 조용히 해야 합니다. — Khi sử dụng thư viện phải giữ yên lặng.

  • 이용되다利用동사được sử dụng; được dùng

    이 건물은 회의실로 이용된다. — Tòa nhà này được sử dụng làm phòng họp.

  • 이용하다利用동사dùng; tận dụng

    지하철을 이용해요. — Tôi sử dụng tàu điện ngầm.

  • 이웃명사hàng xóm

    이웃과 인사해요. — Tôi chào hỏi hàng xóm.

  • 이웃집명사nhà hàng xóm

    이웃집에서 이사 떡을 가져와서 맛있게 먹었습니다. — Nhà hàng xóm mang bánh tteok chuyển nhà sang nên chúng tôi đã ăn rất ngon.

  • 이유理由명사lý do

    이유가 뭐예요? — Lý do là gì?

  • 이율利率명사lãi suất

    은행마다 예금 이율이 조금씩 다릅니다. — Lãi suất tiền gửi mỗi ngân hàng hơi khác nhau.

  • 이전以前명사trước đây

    이전보다 요즘 생활이 훨씬 편해졌습니다. — So với trước đây, cuộc sống dạo này thoải mái hơn nhiều.

  • 이처럼부사như thế này, như vậy

    이처럼 작은 노력이 큰 변화를 만듭니다. — Những nỗ lực nhỏ như thế này tạo nên thay đổi lớn.

  • 이튿날명사ngày hôm sau; hôm sau

    이튿날 아침에 비가 그쳤다. — Sáng hôm sau, mưa đã tạnh.

  • 이틀명사hai ngày

    이틀 동안 비가 계속 왔어요. — Trời mưa liên tục suốt hai ngày.

  • 이해理解명사sự hiểu; sự thấu hiểu

    저는 그 말을 이해하지 못했어요. — Tôi đã không hiểu lời đó.

  • 이혼하다離婚동사ly hôn

    그 부부는 성격 차이로 이혼했습니다. — Cặp vợ chồng đó đã ly hôn vì không hợp tính cách.

  • 이후以後명사sau đó, sau này

    졸업 이후 친구들과 연락이 끊겼습니다. — Sau khi tốt nghiệp tôi mất liên lạc với bạn bè.

  • 익다동사chín

    고기가 다 익을 때까지 구워야 합니다. — Phải nướng cho đến khi thịt chín hẳn.

  • 익숙하다형용사quen thuộc; quen

    이제 한국 생활이 익숙해요. — Giờ tôi đã quen cuộc sống ở Hàn Quốc.

  • 익숙해지다동사trở nên quen; quen dần

    새 직장에 이제 익숙해졌어요. — Bây giờ tôi đã quen với công ty mới.

  • 인간人間명사con người; nhân loại

    인간은 사회 속에서 함께 살아갑니다. — Con người cùng nhau sống trong xã hội.

  • 인기人氣명사sự nổi tiếng; được yêu thích

    이 노래가 인기가 많아요. — Bài hát này rất được yêu thích.

  • 인내忍耐명사sự kiên nhẫn, nhẫn nại

    어려운 시기에는 인내가 필요합니다. — Trong thời kỳ khó khăn cần có sự nhẫn nại.

  • 인분人分의존명사suất; phần

    삼겹살 이 인분 주세요. — Cho tôi hai suất thịt ba chỉ nướng.

  • 인사말人事명사lời chào

    인사말을 외워요. — Tôi học thuộc lời chào.

  • 인삼人蔘명사nhân sâm

    인삼으로 차를 만들어 마셨어요. — Tôi đã pha trà từ nhân sâm để uống.

  • 인삼차人蔘茶명사trà nhân sâm

    감기에 걸렸을 때 따뜻한 인삼차를 마셨어요. — Khi bị cảm, tôi đã uống trà nhân sâm nóng.

  • 인상人相명사diện mạo; ấn tượng bề ngoài

    그 사람은 인상이 아주 좋아요. — Người đó trông rất có thiện cảm.

  • 인색하다吝嗇형용사keo kiệt

    그는 돈에는 인색하지만 시간에는 관대합니다. — Anh ấy keo kiệt với tiền nhưng rộng rãi với thời gian.

  • 인생人生명사cuộc đời, nhân sinh

    좋은 친구를 만나는 것은 인생의 큰 행운입니다. — Gặp được người bạn tốt là may mắn lớn của cuộc đời.

  • 인원人員명사số người; nhân số

    참가 인원이 너무 많아요. — Số người tham gia quá đông.

  • 인자하다仁慈형용사nhân từ, hiền hậu

    할아버지는 인자한 미소로 손자를 바라보셨습니다. — Ông nhìn cháu với nụ cười hiền hậu.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.