Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
원래元來명사nguyên trạng; trạng thái ban đầu
이 가게는 원래의 모습 그대로 남아 있다. — Cửa hàng này vẫn giữ nguyên dáng vẻ ban đầu.
원리原理명사nguyên lý
이 기계가 작동하는 원리를 설명해 주세요. — Hãy giải thích nguyên lý hoạt động của chiếc máy này.
원소元素명사nguyên tố
물은 수소와 산소라는 두 가지 원소로 이루어져 있습니다. — Nước được cấu tạo từ hai nguyên tố là hydro và oxy.
원숭이명사con khỉ
원숭이가 바나나를 먹어요. — Con khỉ ăn chuối.
원자력原子力명사năng lượng nguyên tử
원자력 발전소의 안전 문제가 자주 논의됩니다. — Vấn đề an toàn của nhà máy điện hạt nhân thường được bàn luận.
원칙原則명사nguyên tắc
우리 회사는 정직을 가장 중요한 원칙으로 삼고 있습니다. — Công ty chúng tôi coi trung thực là nguyên tắc quan trọng nhất.
원피스명사váy liền
원피스를 샀어요. — Tôi đã mua một chiếc váy liền.
원하다願동사muốn; mong muốn
무엇을 원해요? — Bạn muốn gì?
월급月給명사lương tháng
월급을 받아요. — Tôi nhận lương tháng.
월드컵명사World Cup
월드컵 경기를 봐요. — Tôi xem trận đấu World Cup.
웨이터명사bồi bàn; nhân viên phục vụ
웨이터가 메뉴판을 가져다주었다. — Nhân viên phục vụ đã mang thực đơn đến.
웬일명사có chuyện gì vậy; sao lại đến
이 시간에 웬일이에요? — Giờ này có chuyện gì vậy?
위아래명사trên dưới; trên và dưới
종이의 위아래를 잘 맞춰 주세요. — Hãy căn phần trên và phần dưới của tờ giấy cho khớp.
위쪽명사phía trên; bên trên
위쪽 서랍에 열쇠가 있어요. — Chìa khóa ở ngăn kéo phía trên.
위층層명사tầng trên
위층에서 아이들이 뛰는 소리가 들려요. — Tôi nghe thấy tiếng bọn trẻ chạy nhảy ở tầng trên.
위치位置명사vị trí
이 호텔은 위치가 좋아서 관광하기에 편리합니다. — Khách sạn này vị trí tốt nên rất tiện cho việc tham quan.
위하다爲동사vì; dành cho
부모님을 위해 선물을 준비했어요. — Tôi đã chuẩn bị quà vì bố mẹ.
유난히부사đặc biệt, khác thường
올해는 유난히 비가 많이 왔습니다. — Năm nay mưa nhiều khác thường.
유럽고유명사châu Âu
방학에 유럽으로 여행을 가고 싶어요. — Kỳ nghỉ này tôi muốn đi du lịch châu Âu.
유리琉璃명사thủy tinh; kính
유리가 깨졌어요. — Kính đã bị vỡ.
유리창琉璃窓명사cửa kính; cửa sổ kính
공이 날아와서 유리창이 깨졌어요. — Quả bóng bay tới làm vỡ cửa kính.
유명有名명사sự nổi tiếng; danh tiếng
유명 가수의 공연을 보러 갔어요. — Tôi đã đi xem buổi biểu diễn của ca sĩ nổi tiếng.
유원지遊園地명사khu vui chơi giải trí
주말에 가족과 유원지에 놀러 갔어요. — Cuối tuần tôi đi khu vui chơi với gia đình.
유전遺傳명사di truyền
키는 유전의 영향을 많이 받는다고 합니다. — Người ta nói chiều cao chịu ảnh hưởng nhiều của di truyền.
유치원幼稚園명사trường mẫu giáo
동생은 내년에 유치원에 가요. — Năm sau em tôi đi học mẫu giáo.
유통기한流通期限명사hạn sử dụng
유통기한이 지난 음식은 먹지 않는 것이 좋습니다. — Đồ ăn quá hạn sử dụng thì không nên ăn.
유학留學명사du học
한국으로 유학을 왔어요. — Tôi đã sang Hàn Quốc du học.
유학생留學生명사du học sinh
저는 베트남 유학생이에요. — Tôi là du học sinh Việt Nam.
유행流行명사xu hướng; mốt
요즘 이 옷이 유행이에요. — Dạo này chiếc áo này đang là mốt.
유행하다流行동사thịnh hành, thành xu hướng
올겨울에는 긴 코트가 유행하고 있습니다. — Mùa đông năm nay áo khoác dài đang thịnh hành.
윷놀이명사trò chơi yut truyền thống
설날에 가족과 함께 윷놀이를 했어요. — Tết Nguyên đán, tôi đã chơi yut cùng gia đình.
으응감탄사ừ; ừm
으응, 알았어. 이따가 전화할게. — Ừ, biết rồi. Lát nữa mình gọi điện nhé.
은퇴隱退명사sự nghỉ hưu
은퇴 후에는 시골에서 조용히 살고 싶습니다. — Sau khi nghỉ hưu tôi muốn sống yên tĩnh ở quê.
음감탄사ừm; hừm
음, 그 문제는 조금 더 생각해 볼게요. — Ừm, vấn đề đó để tôi suy nghĩ thêm một chút.
음료飮料명사đồ uống; thức uống
더운 날에는 시원한 음료를 마시고 싶어요. — Ngày nóng tôi muốn uống đồ uống mát lạnh.
음료수飮料水명사nước giải khát; đồ uống
마트에서 음료수를 사 왔어요. — Tôi đã mua nước giải khát ở siêu thị về.
음악가音樂家명사nhạc sĩ; nhà âm nhạc
그는 유명한 음악가가 되고 싶어 합니다. — Anh ấy muốn trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.
음악회音樂會명사buổi hòa nhạc
저녁에 학교 강당에서 작은 음악회가 열렸습니다. — Buổi tối có một buổi hòa nhạc nhỏ ở giảng đường của trường.
응감탄사ừ; ừm
응, 나도 같이 갈게. — Ừ, mình cũng đi cùng.
응모하다應募동사dự thi, đăng ký tham gia
저는 시 공모전에 작품을 응모했습니다. — Tôi đã gửi tác phẩm tham dự cuộc thi thơ.
응원하다應援동사cổ vũ
우리는 경기장에서 우리 팀을 열심히 응원했습니다. — Chúng tôi đã cổ vũ nhiệt tình cho đội nhà ở sân vận động.
의견意見명사ý kiến
의견을 말해 보세요. — Hãy nói ý kiến của bạn.
의뢰하다依賴동사nhờ cậy, ủy thác
회사는 전문 기관에 조사를 의뢰했습니다. — Công ty đã ủy thác cho cơ quan chuyên môn điều tra.
의미意味명사ý nghĩa
이 단어의 의미를 알아요? — Bạn biết nghĩa của từ này không?
의심하다疑心동사nghi ngờ
그는 자기가 한 일이 옳은지 의심했습니다. — Anh ấy nghi ngờ việc mình làm có đúng hay không.
의젓하다형용사chững chạc, đàng hoàng
아이가 어른처럼 의젓하게 행동했습니다. — Đứa trẻ cư xử chững chạc như người lớn.
의하다依동사dựa theo; căn cứ vào
조사에 의하면 청소년 수가 줄었습니다. — Theo điều tra, số thanh thiếu niên đã giảm.
이것저것명사cái này cái kia; đủ thứ
시장에서 이것저것 샀어요. — Tôi đã mua đủ thứ ở chợ.
이곳저곳명사đây đó; nơi này nơi kia
휴가 때 이곳저곳을 구경했습니다. — Vào kỳ nghỉ, tôi đã đi tham quan đây đó.
이기다동사thắng
우리 팀이 이겼어요. — Đội chúng tôi đã thắng.
이날명사ngày này; hôm đó
이날 하루 종일 비가 내렸다. — Hôm đó trời mưa suốt cả ngày.
이동移動명사sự di chuyển
버스로 이동하면 한 시간쯤 걸려요. — Di chuyển bằng xe buýt mất khoảng một tiếng.
이따가부사lát nữa
이따가 전화할게요. — Lát nữa tôi sẽ gọi.
이러하다형용사như thế này; như vậy
상황이 이러한데 어떻게 가요? — Tình hình như thế này mà sao đi được?
이루다동사đạt được, tạo nên
그는 노력 끝에 큰 성공을 이루었습니다. — Anh ấy đã đạt được thành công lớn sau nhiều nỗ lực.
이뤄지다동사thành hiện thực; được thực hiện
오랜 꿈이 드디어 이뤄졌다. — Ước mơ bấy lâu nay cuối cùng đã thành hiện thực.
이르다형용사sớm
약속 시간까지는 아직 이르다. — Vẫn còn sớm so với giờ hẹn.
이리부사lối này; đây
이리 와서 앉으세요. — Hãy lại đây ngồi.
이마명사trán
이마가 넓어요. — Trán rộng.
이모姨母명사dì (chị em gái của mẹ)
이모는 우리 엄마의 언니예요. — Dì là chị của mẹ tôi.
이미부사đã (từ trước)
이미 밥을 먹었어요. — Tôi đã ăn cơm rồi.
이발소理髮所명사tiệm cắt tóc; tiệm hớt tóc
아버지는 동네 이발소에서 머리를 자르세요. — Bố tôi cắt tóc ở tiệm cắt tóc trong khu phố.
이불명사chăn
이불을 덮어요. — Tôi đắp chăn.
이빨명사răng (thông tục)
강아지가 이빨로 공을 물었어요. — Chú cún ngậm quả bóng bằng răng.
이사移徙명사việc chuyển nhà
다음 주에 이사를 가요. — Tuần sau tôi chuyển nhà.
이사하다移徙동사chuyển nhà
다음 달에 이사해요. — Tháng sau tôi chuyển nhà.
이산화탄소二酸化炭素명사khí CO2
나무는 이산화탄소를 흡수해서 공기를 맑게 해 줍니다. — Cây hấp thụ khí CO2 làm cho không khí trong lành.
이삿짐명사đồ đạc chuyển nhà
이삿짐을 트럭에 실었어요. — Tôi đã chất đồ chuyển nhà lên xe tải.
이상以上명사trở lên
열 명 이상 오세요. — Xin mời từ mười người trở lên.
이상하다異常형용사kỳ lạ
맛이 이상해요. — Vị lạ quá.
이성理性명사lý trí
화가 날수록 이성을 잃지 말아야 합니다. — Càng giận càng không được mất lý trí.
이용利用명사sử dụng; tận dụng
도서관을 이용할 때는 조용히 해야 합니다. — Khi sử dụng thư viện phải giữ yên lặng.
이용되다利用동사được sử dụng; được dùng
이 건물은 회의실로 이용된다. — Tòa nhà này được sử dụng làm phòng họp.
이용하다利用동사dùng; tận dụng
지하철을 이용해요. — Tôi sử dụng tàu điện ngầm.
이웃명사hàng xóm
이웃과 인사해요. — Tôi chào hỏi hàng xóm.
이웃집명사nhà hàng xóm
이웃집에서 이사 떡을 가져와서 맛있게 먹었습니다. — Nhà hàng xóm mang bánh tteok chuyển nhà sang nên chúng tôi đã ăn rất ngon.
이유理由명사lý do
이유가 뭐예요? — Lý do là gì?
이율利率명사lãi suất
은행마다 예금 이율이 조금씩 다릅니다. — Lãi suất tiền gửi mỗi ngân hàng hơi khác nhau.
이전以前명사trước đây
이전보다 요즘 생활이 훨씬 편해졌습니다. — So với trước đây, cuộc sống dạo này thoải mái hơn nhiều.
이처럼부사như thế này, như vậy
이처럼 작은 노력이 큰 변화를 만듭니다. — Những nỗ lực nhỏ như thế này tạo nên thay đổi lớn.
이튿날명사ngày hôm sau; hôm sau
이튿날 아침에 비가 그쳤다. — Sáng hôm sau, mưa đã tạnh.
이틀명사hai ngày
이틀 동안 비가 계속 왔어요. — Trời mưa liên tục suốt hai ngày.
이해理解명사sự hiểu; sự thấu hiểu
저는 그 말을 이해하지 못했어요. — Tôi đã không hiểu lời đó.
이혼하다離婚동사ly hôn
그 부부는 성격 차이로 이혼했습니다. — Cặp vợ chồng đó đã ly hôn vì không hợp tính cách.
이후以後명사sau đó, sau này
졸업 이후 친구들과 연락이 끊겼습니다. — Sau khi tốt nghiệp tôi mất liên lạc với bạn bè.
익다동사chín
고기가 다 익을 때까지 구워야 합니다. — Phải nướng cho đến khi thịt chín hẳn.
익숙하다형용사quen thuộc; quen
이제 한국 생활이 익숙해요. — Giờ tôi đã quen cuộc sống ở Hàn Quốc.
익숙해지다동사trở nên quen; quen dần
새 직장에 이제 익숙해졌어요. — Bây giờ tôi đã quen với công ty mới.
인간人間명사con người; nhân loại
인간은 사회 속에서 함께 살아갑니다. — Con người cùng nhau sống trong xã hội.
인기人氣명사sự nổi tiếng; được yêu thích
이 노래가 인기가 많아요. — Bài hát này rất được yêu thích.
인내忍耐명사sự kiên nhẫn, nhẫn nại
어려운 시기에는 인내가 필요합니다. — Trong thời kỳ khó khăn cần có sự nhẫn nại.
인분人分의존명사suất; phần
삼겹살 이 인분 주세요. — Cho tôi hai suất thịt ba chỉ nướng.
인사말人事명사lời chào
인사말을 외워요. — Tôi học thuộc lời chào.
인삼人蔘명사nhân sâm
인삼으로 차를 만들어 마셨어요. — Tôi đã pha trà từ nhân sâm để uống.
인삼차人蔘茶명사trà nhân sâm
감기에 걸렸을 때 따뜻한 인삼차를 마셨어요. — Khi bị cảm, tôi đã uống trà nhân sâm nóng.
인상人相명사diện mạo; ấn tượng bề ngoài
그 사람은 인상이 아주 좋아요. — Người đó trông rất có thiện cảm.
인색하다吝嗇형용사keo kiệt
그는 돈에는 인색하지만 시간에는 관대합니다. — Anh ấy keo kiệt với tiền nhưng rộng rãi với thời gian.
인생人生명사cuộc đời, nhân sinh
좋은 친구를 만나는 것은 인생의 큰 행운입니다. — Gặp được người bạn tốt là may mắn lớn của cuộc đời.
인원人員명사số người; nhân số
참가 인원이 너무 많아요. — Số người tham gia quá đông.
인자하다仁慈형용사nhân từ, hiền hậu
할아버지는 인자한 미소로 손자를 바라보셨습니다. — Ông nhìn cháu với nụ cười hiền hậu.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.