Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 노동자勞動者명사người lao động

    노동자의 권리를 보호하는 법이 만들어졌습니다. — Luật bảo vệ quyền lợi người lao động đã được ban hành.

  • 노랗다형용사vàng

    은행잎이 노래요. — Lá ngân hạnh vàng.

  • 노래방房명사quán karaoke

    노래방에서 노래해요. — Tôi hát ở quán karaoke.

  • 노랫소리명사tiếng hát

    옆집에서 노랫소리가 들린다. — Nghe có tiếng hát từ nhà bên cạnh.

  • 노력努力명사nỗ lực

    노력하면 잘할 수 있어요. — Nếu nỗ lực thì sẽ làm tốt.

  • 노력하다努力동사nỗ lực, cố gắng

    그는 목표를 이루기 위해 매일 열심히 노력했습니다. — Anh ấy mỗi ngày đều nỗ lực chăm chỉ để đạt được mục tiêu.

  • 노련하다老鍊형용사lão luyện, dày dạn

    노련한 기술자가 문제를 금방 해결했습니다. — Người thợ lão luyện đã giải quyết vấn đề nhanh chóng.

  • 노리다동사nhắm vào, rình

    고양이가 새를 노리고 조용히 다가갔습니다. — Con mèo lặng lẽ tiến lại gần nhắm vào con chim.

  • 노인老人명사người cao tuổi

    지하철에서는 노인에게 자리를 양보해야 합니다. — Trên tàu điện ngầm phải nhường chỗ cho người cao tuổi.

  • 노하우명사bí quyết, kinh nghiệm

    그는 오랜 경험으로 쌓은 노하우를 후배들에게 가르쳐 주었습니다. — Anh ấy truyền lại cho đàn em những bí quyết tích lũy từ kinh nghiệm lâu năm.

  • 녹색綠色명사màu xanh lá; màu xanh lục

    신호등이 녹색으로 바뀌었어요. — Đèn giao thông đã chuyển sang màu xanh.

  • 녹음錄音명사sự ghi âm; bản ghi âm

    녹음 상태가 좋지 않아서 다시 했어요. — Chất lượng ghi âm không tốt nên tôi đã ghi lại lần nữa.

  • 녹음하다錄音동사ghi âm

    수업 내용을 녹음해도 될까요? — Tôi ghi âm nội dung bài học có được không ạ?

  • 녹차綠茶명사trà xanh

    녹차는 건강에 좋아서 자주 마셔요. — Trà xanh tốt cho sức khỏe nên tôi hay uống.

  • 놀랍다형용사đáng ngạc nhiên

    결과가 놀라워요. — Kết quả thật đáng ngạc nhiên.

  • 놀이명사trò chơi, cuộc vui

    아이들은 놀이를 통해 많은 것을 배웁니다. — Trẻ em học được nhiều điều qua trò chơi.

  • 놀이터명사sân chơi

    아이들이 놀이터에서 즐겁게 놀아요. — Bọn trẻ chơi vui vẻ ở sân chơi.

  • 농구籠球명사bóng rổ

    학교에서 농구를 해요. — Tôi chơi bóng rổ ở trường.

  • 농담弄談명사lời nói đùa

    농담이에요. — Tôi chỉ đùa thôi.

  • 농사農事명사việc đồng áng; nông nghiệp

    할아버지는 시골에서 농사를 지으십니다. — Ông tôi làm nông ở quê.

  • 농업農業명사nông nghiệp

    농업에 종사하는 인구가 점점 줄고 있습니다. — Dân số làm nông nghiệp đang giảm dần.

  • 농작물農作物명사nông sản, hoa màu

    비가 오지 않아서 농작물이 제대로 자라지 못했습니다. — Không có mưa nên hoa màu không phát triển được.

  • 농촌農村명사nông thôn

    많은 젊은이들이 농촌을 떠나 도시로 갑니다. — Nhiều người trẻ rời nông thôn để lên thành phố.

  • 높아지다동사cao lên; tăng lên

    요즘 물가가 많이 높아졌다. — Dạo này vật giá tăng lên nhiều.

  • 높이명사chiều cao (vật)

    건물의 높이가 높아요. — Tòa nhà rất cao.

  • 높이부사cao; trên cao

    새가 하늘 높이 날아올랐다. — Con chim bay vút lên cao trên bầu trời.

  • 높이다동사nâng cao, tăng

    회사는 직원들의 만족도를 높이기 위해 노력합니다. — Công ty nỗ lực nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên.

  • 놓이다동사được đặt; được để

    책상 위에 책이 놓여 있다. — Quyển sách được đặt trên bàn.

  • 누르다동사ấn, nhấn

    엘리베이터를 타려면 버튼을 눌러야 합니다. — Muốn đi thang máy thì phải nhấn nút.

  • 눈빛명사ánh mắt

    아이의 반짝이는 눈빛에서 호기심이 느껴졌습니다. — Tôi cảm nhận được sự tò mò từ ánh mắt lấp lánh của đứa trẻ.

  • 눈썹명사lông mày

    눈썹이 짙어요. — Lông mày đậm.

  • 눈앞명사trước mắt

    눈앞에 넓은 바다가 펼쳐졌다. — Biển rộng trải ra trước mắt.

  • 눈치명사sự tinh ý, nhận ra ý

    그는 눈치가 빨라서 분위기를 금방 알아챕니다. — Anh ấy nhanh nhạy nên nhận ra bầu không khí rất nhanh.

  • 눕다동사nằm

    침대에 누워요. — Tôi nằm trên giường.

  • 눕히다동사đặt nằm xuống

    어머니는 아이를 침대에 눕히고 이불을 덮어 주었습니다. — Mẹ đặt con nằm xuống giường và đắp chăn cho con.

  • 뉴욕고유명사New York; Niu Ước

    내년에 뉴욕으로 여행을 갈 거예요. — Năm sau tôi sẽ đi du lịch New York.

  • 느긋하다형용사thong thả, thư thả

    휴일에는 느긋하게 커피를 마시며 책을 읽습니다. — Ngày nghỉ tôi thong thả vừa uống cà phê vừa đọc sách.

  • 느껴지다동사được cảm nhận

    봄이 느껴져요. — Tôi cảm nhận được mùa xuân.

  • 느끼다동사cảm thấy

    행복을 느껴요. — Tôi cảm thấy hạnh phúc.

  • 느낌명사cảm giác

    느낌이 좋아요. — Cảm giác tốt.

  • 느리다형용사chậm

    버스가 느려요. — Xe buýt chậm.

  • 늘부사luôn luôn

    어머니는 늘 저를 응원해 주십니다. — Mẹ luôn cổ vũ tôi.

  • 늘다동사tăng lên; tiến bộ

    한국어 실력이 늘었어요. — Trình độ tiếng Hàn của tôi đã tiến bộ.

  • 늘리다동사làm tăng, kéo dài, mở rộng

    도서관은 이용 시간을 한 시간 늘렸습니다. — Thư viện đã kéo dài thời gian sử dụng thêm một tiếng.

  • 늘어나다동사tăng lên, nhiều lên

    혼자 사는 사람들이 해마다 늘어나고 있습니다. — Số người sống một mình đang tăng lên theo từng năm.

  • 늙다동사già đi

    부모님이 점점 늙어 가시는 모습을 보면 마음이 아픕니다. — Nhìn bố mẹ ngày một già đi, lòng tôi đau xót.

  • 늠름하다凜凜형용사oai phong, hiên ngang

    군복을 입은 아들의 모습이 늠름해 보였습니다. — Con trai mặc quân phục trông thật oai phong.

  • 능력能力명사khả năng; năng lực

    그는 능력이 있어요. — Anh ấy có năng lực.

  • 능률能率명사hiệu suất, năng suất

    조용한 환경에서는 공부 능률이 올라갑니다. — Trong môi trường yên tĩnh, hiệu suất học tập tăng lên.

  • 능숙하다能熟형용사thành thạo, lão luyện

    그는 한국어를 능숙하게 사용합니다. — Anh ấy sử dụng tiếng Hàn rất thành thạo.

  • 늦추다동사làm chậm lại, hoãn

    출발 시간을 조금 늦추는 것이 어떨까요? — Hay là chúng ta lùi giờ khởi hành lại một chút nhé?

  • 다가가다동사tiến lại gần; lại gần

    아이가 조심스럽게 강아지에게 다가갔어요. — Đứa trẻ thận trọng lại gần chú chó con.

  • 다가오다동사tiến lại gần; đến gần

    시험이 다가와요. — Kỳ thi đang đến gần.

  • 다리다동사là; ủi

    셔츠를 다려서 입었어요. — Tôi đã là áo sơ mi rồi mới mặc.

  • 다리미명사bàn là

    다리미로 셔츠를 다려서 입고 나갔습니다. — Tôi là áo sơ mi rồi mặc ra ngoài.

  • 다이어트명사ăn kiêng

    요즘 다이어트를 해요. — Dạo này tôi đang ăn kiêng.

  • 다치다동사bị thương

    운동하다가 다리를 다쳤어요. — Tôi bị thương ở chân khi tập thể thao.

  • 다행이다多幸형용사may mắn, may quá

    아무도 다치지 않아서 정말 다행입니다. — Không ai bị thương, thật là may mắn.

  • 다행히多幸부사may mắn thay; may là

    다행히 비가 그쳐서 소풍을 갈 수 있었어요. — May là mưa tạnh nên chúng tôi đã đi dã ngoại được.

  • 단單관형사chỉ; duy nhất

    단 한 번도 지각한 적이 없다. — Tôi chưa từng đi muộn dù chỉ một lần.

  • 단맛명사vị ngọt

    이 과일은 단맛이 아주 강합니다. — Loại trái cây này có vị ngọt rất đậm.

  • 단번에單番부사một lần là xong, ngay lập tức

    그는 어려운 문제를 단번에 풀어서 모두를 놀라게 했습니다. — Anh ấy giải bài khó chỉ trong một lần khiến mọi người ngạc nhiên.

  • 단서端緒명사manh mối

    경찰은 사건의 단서를 찾기 위해 현장을 조사했습니다. — Cảnh sát điều tra hiện trường để tìm manh mối vụ án.

  • 단순하다單純형용사đơn giản; giản đơn

    문제가 단순해요. — Vấn đề đơn giản.

  • 단순히單純부사đơn thuần; chỉ đơn giản

    단순히 재미로 시작한 일이 직업이 되었다. — Việc tôi bắt đầu chỉ vì vui đã trở thành nghề nghiệp.

  • 단숨에單부사một hơi, một mạch

    그는 시원한 물을 단숨에 마셨습니다. — Anh ấy uống một hơi hết cốc nước mát.

  • 단점短點명사nhược điểm, điểm yếu

    이 차는 연료비가 많이 드는 것이 단점입니다. — Chiếc xe này có nhược điểm là tốn nhiều tiền nhiên liệu.

  • 단정하다斷定동사quả quyết, kết luận

    확실한 증거가 없으니 범인이라고 단정할 수 없습니다. — Chưa có bằng chứng chắc chắn nên không thể quả quyết là thủ phạm.

  • 단체團體명사đoàn thể, tổ chức

    많은 단체가 어려운 이웃을 돕고 있습니다. — Nhiều tổ chức đang giúp đỡ những người hàng xóm khó khăn.

  • 닫히다동사bị đóng lại

    바람 때문에 문이 쾅 하고 닫혔습니다. — Cửa đóng sầm lại vì gió.

  • 달걀명사trứng; trứng gà

    아침에 달걀 두 개를 삶았어요. — Sáng nay tôi đã luộc hai quả trứng.

  • 달다동사gắn; đính

    셔츠에 단추를 달았어요. — Tôi đã đính cúc vào áo sơ mi.

  • 달라지다동사thay đổi; trở nên khác

    도시가 많이 달라졌어요. — Thành phố đã thay đổi nhiều.

  • 달려가다동사chạy đến; chạy tới

    아이가 엄마를 보고 달려갔다. — Đứa bé thấy mẹ liền chạy đến.

  • 달려오다동사chạy đến; chạy tới

    아이가 엄마에게 달려왔어요. — Đứa trẻ chạy đến chỗ mẹ.

  • 달리다동사được gắn; được treo

    문에 안내문이 달려 있다. — Trên cửa có treo thông báo.

  • 달리다동사chạy

    아이가 빨리 달려요. — Đứa trẻ chạy nhanh.

  • 달빛명사ánh trăng

    달빛이 창문으로 들어와요. — Ánh trăng chiếu vào qua cửa sổ.

  • 달아나다동사bỏ chạy; chạy trốn

    도둑이 경찰을 보고 달아났어요. — Tên trộm thấy cảnh sát liền bỏ chạy.

  • 닮다동사giống

    저는 어머니를 닮았어요. — Tôi giống mẹ.

  • 담그다동사ngâm, muối (kim chi)

    겨울이 오기 전에 가족이 모여 김치를 담급니다. — Trước khi mùa đông đến, cả gia đình tụ họp muối kim chi.

  • 담다동사đựng; cho vào

    음식을 접시에 담아요. — Tôi cho thức ăn vào đĩa.

  • 담백하다淡白형용사thanh đạm, nhạt thanh

    저는 담백한 생선 요리를 좋아합니다. — Tôi thích các món cá thanh đạm.

  • 담요명사cái chăn mỏng

    담요를 덮어요. — Tôi đắp chăn mỏng.

  • 담임擔任명사giáo viên chủ nhiệm

    우리 반 담임 선생님은 아주 친절하세요. — Cô giáo chủ nhiệm lớp chúng tôi rất tốt bụng.

  • 답장答狀명사thư trả lời

    메일을 보냈는데 아직 답장이 없습니다. — Tôi đã gửi thư nhưng chưa có hồi âm.

  • 닷새명사năm ngày

    여행 준비에 닷새가 걸렸어요. — Chuẩn bị cho chuyến du lịch mất năm ngày.

  • 당근명사cà rốt

    당근을 먹어요. — Tôi ăn cà rốt.

  • 당기다동사kéo

    문이 잘 안 열리면 힘껏 당겨 보세요. — Nếu cửa khó mở thì hãy thử kéo mạnh.

  • 당뇨糖尿명사bệnh tiểu đường

    할아버지는 당뇨 때문에 단 음식을 피하십니다. — Ông tôi tránh đồ ngọt vì bị tiểu đường.

  • 당신當身대명사bạn; anh/chị (ngôi 2)

    당신은 누구세요? — Bạn là ai vậy?

  • 당장當場명사trước mắt; lúc này

    당장의 이익보다 장기적인 계획이 중요하다. — Kế hoạch dài hạn quan trọng hơn lợi ích trước mắt.

  • 당황하다唐慌동사bối rối, lúng túng

    갑자기 질문을 받아서 당황했습니다. — Đột nhiên bị hỏi nên tôi bối rối.

  • 닿다동사chạm; với tới

    손이 높은 선반에 닿지 않아요. — Tay tôi không với tới cái kệ cao.

  • 대臺의존명사chiếc (xe, máy)

    주차장에 자동차가 세 대 서 있다. — Có ba chiếc ô tô đang đỗ ở bãi đỗ xe.

  • 대가족大家族명사đại gia đình

    우리 집은 열 명이 함께 사는 대가족이다. — Nhà tôi là một đại gia đình mười người sống chung.

  • 대구大邱고유명사thành phố Daegu

    대구는 여름에 매우 더운 도시예요. — Daegu là thành phố rất nóng vào mùa hè.

  • 대단하다형용사giỏi; tuyệt vời

    정말 대단하네요. — Bạn thật giỏi đấy.

  • 대단히부사rất; vô cùng

    만나서 대단히 반갑습니다. — Rất vui được gặp bạn.

  • 대도시大都市명사thành phố lớn

    많은 사람이 대도시에서 살고 싶어 해요. — Nhiều người muốn sống ở thành phố lớn.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.