Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 인천공항仁川空港고유명사sân bay Incheon; sân bay quốc tế Incheon

    인천공항에서 비행기를 탔습니다. — Tôi đã lên máy bay ở sân bay Incheon.

  • 인터넷명사internet

    인터넷으로 검색해요. — Tôi tìm kiếm trên internet.

  • 인터뷰명사cuộc phỏng vấn; phỏng vấn

    기자가 가수와 인터뷰를 했어요. — Phóng viên đã phỏng vấn ca sĩ.

  • 인턴명사thực tập sinh

    저는 방학 동안 회사에서 인턴으로 일했습니다. — Trong kỳ nghỉ tôi đã làm thực tập sinh ở công ty.

  • 인품人品명사phẩm cách, nhân phẩm

    그분은 인품이 훌륭해서 주위에 사람이 많습니다. — Người đó phẩm cách tốt nên có nhiều người quanh mình.

  • 인형人形명사búp bê; con rối

    딸에게 곰 인형을 선물했다. — Tôi đã tặng con gái một con gấu bông.

  • 일과日課명사công việc thường ngày; lịch sinh hoạt hằng ngày

    제 하루 일과는 운동으로 시작해요. — Một ngày của tôi bắt đầu bằng tập thể dục.

  • 일기日記명사nhật ký

    저는 매일 밤 일기를 써요. — Tối nào tôi cũng viết nhật ký.

  • 일기예보日氣豫報명사dự báo thời tiết

    일기예보를 보고 우산을 챙겼어요. — Tôi xem dự báo thời tiết rồi mang theo ô.

  • 일등一等명사hạng nhất; giải nhất

    달리기 시합에서 일등을 했어요. — Tôi đã về nhất trong cuộc thi chạy.

  • 일부一部명사một phần

    일부 사람들만 왔어요. — Chỉ một phần người đến.

  • 일상日常명사đời sống thường nhật

    여행에서 돌아와 다시 일상으로 돌아갔습니다. — Du lịch về tôi lại trở về với cuộc sống thường nhật.

  • 일정日程명사lịch trình

    이번 주 일정이 바빠요. — Lịch trình tuần này bận.

  • 일찌감치부사từ sớm, sớm

    우리는 일찌감치 출발해서 길이 막히지 않았습니다. — Chúng tôi xuất phát từ sớm nên không bị kẹt xe.

  • 일회용一回用명사dùng một lần

    일회용 컵 사용을 줄여야 한다. — Cần giảm việc sử dụng cốc dùng một lần.

  • 일회용품一回用品명사đồ dùng một lần

    일회용품 사용을 줄이는 것이 환경 보호의 시작입니다. — Giảm sử dụng đồ dùng một lần là khởi đầu của bảo vệ môi trường.

  • 임시臨時명사tạm thời

    공사 중이라서 임시로 출입구를 옮겼습니다. — Đang thi công nên lối ra vào được chuyển tạm thời.

  • 입구入口명사lối vào

    입구에서 기다려요. — Tôi đợi ở lối vào.

  • 입금하다入金동사nộp tiền, chuyển vào

    월세는 매달 오 일까지 집주인에게 입금해야 합니다. — Tiền thuê nhà phải chuyển cho chủ nhà trước ngày 5 hằng tháng.

  • 입술명사môi

    입술이 말랐어요. — Môi khô.

  • 입원入院명사nhập viện

    아버지가 다음 주에 입원하세요. — Tuần sau bố tôi nhập viện.

  • 입원하다入院동사nhập viện

    감기로 입원했어요. — Tôi đã nhập viện vì cảm.

  • 입장료入場料명사phí vào cửa

    박물관 입장료는 학생은 오천 원입니다. — Phí vào cửa bảo tàng là năm nghìn won đối với học sinh.

  • 입학入學명사nhập học

    삼 월에 입학해요. — Tháng ba tôi nhập học.

  • 입학식入學式명사lễ nhập học

    내일 아이의 입학식이 있어요. — Ngày mai là lễ nhập học của con tôi.

  • 입학하다入學동사nhập học

    대학교에 입학해요. — Tôi nhập học đại học.

  • 잊히다동사bị lãng quên, bị quên đi

    시간이 지나면 아픈 기억도 조금씩 잊힙니다. — Thời gian trôi qua thì ký ức đau buồn cũng dần phai.

  • 자감탄사nào; thôi nào

    자, 시작해요. — Nào, bắt đầu thôi.

  • 자가용自家用명사xe riêng; ô tô cá nhân

    저는 자가용으로 회사에 다닙니다. — Tôi đi làm bằng xe riêng.

  • 자각하다自覺동사tự nhận thức, nhận ra

    그는 자신의 문제점을 스스로 자각하고 고치기 시작했습니다. — Anh ấy tự nhận ra vấn đề của mình và bắt đầu sửa.

  • 자기自己대명사bản thân; mình

    자기 일은 자기가 해요. — Việc của mình thì mình làm.

  • 자기自己명사bản thân; mình; tự mình

    자기 자신을 먼저 이해해야 한다. — Phải hiểu bản thân mình trước.

  • 자꾸부사cứ; hoài

    자꾸 잊어버려요. — Tôi cứ quên hoài.

  • 자꾸만부사cứ; cứ mãi

    동생이 자꾸만 내 방에 들어와요. — Em tôi cứ vào phòng tôi mãi.

  • 자동自動명사tự động

    이 문은 사람이 가까이 가면 자동으로 열립니다. — Cánh cửa này tự động mở khi có người lại gần.

  • 자라나다동사lớn lên; trưởng thành

    아이들이 건강하게 자라나고 있어요. — Bọn trẻ đang lớn lên khỏe mạnh.

  • 자라다동사lớn lên

    저는 시골에서 자랐어요. — Tôi lớn lên ở quê.

  • 자랑스럽다형용사tự hào

    아들이 대학에 합격해서 정말 자랑스럽습니다. — Con trai đỗ đại học nên tôi thật sự tự hào.

  • 자랑하다동사khoe; khoe khoang

    친구가 새 가방을 자랑했어요. — Bạn tôi đã khoe chiếc cặp mới.

  • 자료資料명사tài liệu; dữ liệu

    발표 자료를 준비해요. — Tôi chuẩn bị tài liệu thuyết trình.

  • 자르다동사cắt

    머리를 잘라요. — Tôi cắt tóc.

  • 자상하다仔詳형용사chu đáo, ân cần

    남편은 자상해서 집안일도 잘 도와줍니다. — Chồng tôi ân cần nên giúp việc nhà rất tốt.

  • 자세히仔細부사một cách chi tiết

    자세히 설명해 주세요. — Xin hãy giải thích chi tiết.

  • 자식子息명사con cái; con

    부모는 자식이 행복하기를 바란다. — Cha mẹ mong con cái hạnh phúc.

  • 자신自身명사bản thân; chính mình

    자신의 생각을 분명하게 말하세요. — Hãy nói rõ ràng suy nghĩ của bản thân.

  • 자신自信명사sự tự tin; tự tin

    나는 이번 시험에 자신이 있다. — Tôi tự tin về kỳ thi lần này.

  • 자아自我명사bản ngã, cái tôi

    청소년기에는 자아가 형성되는 중요한 시기입니다. — Tuổi thanh thiếu niên là thời kỳ quan trọng hình thành bản ngã.

  • 자연自然명사thiên nhiên, tự nhiên

    주말에는 자연 속에서 시간을 보내려고 합니다. — Cuối tuần tôi định dành thời gian giữa thiên nhiên.

  • 자유自由명사tự do

    사람들은 누구나 자유롭게 생각을 표현할 수 있어야 합니다. — Ai cũng phải có thể tự do bày tỏ suy nghĩ của mình.

  • 자존감自尊感명사sự tự tôn, lòng tự trọng

    자존감이 높은 사람은 실패해도 쉽게 포기하지 않습니다. — Người có lòng tự tôn cao thì dù thất bại cũng không dễ bỏ cuộc.

  • 자칫부사nếu không cẩn thận, suýt

    자칫 잘못하면 큰 사고가 날 수 있습니다. — Chỉ cần sơ sẩy là có thể xảy ra tai nạn lớn.

  • 자판기自販機명사máy bán hàng tự động

    자판기에서 커피를 뽑아 마셨습니다. — Tôi đã mua cà phê ở máy bán hàng tự động để uống.

  • 작가作家명사tác giả; nhà văn

    좋아하는 작가가 있어요. — Tôi có một tác giả yêu thích.

  • 작아지다동사nhỏ đi; trở nên nhỏ hơn

    세탁하고 나니 옷이 작아졌어요. — Sau khi giặt xong thì quần áo bị nhỏ đi.

  • 잔뜩부사đầy; thật nhiều

    시장에서 과일을 잔뜩 샀다. — Tôi đã mua thật nhiều trái cây ở chợ.

  • 잔액殘額명사số dư

    통장의 잔액이 부족해서 카드 결제가 안 됩니다. — Số dư tài khoản không đủ nên không thanh toán thẻ được.

  • 잔인하다殘忍형용사tàn nhẫn

    동물을 괴롭히는 것은 잔인한 행동입니다. — Hành hạ động vật là hành động tàn nhẫn.

  • 잔잔하다형용사êm đềm, phẳng lặng

    바다가 잔잔해서 배를 타기에 좋은 날씨였습니다. — Biển lặng nên thời tiết thích hợp để đi thuyền.

  • 잔치명사tiệc; yến tiệc

    마을 사람들이 모여 큰 잔치를 열었습니다. — Người dân trong làng tụ họp lại mở một bữa tiệc lớn.

  • 잘되다동사suôn sẻ; tốt đẹp

    일이 잘됐어요. — Công việc đã suôn sẻ.

  • 잘못명사lỗi; sai lầm

    제 잘못을 인정하고 사과했습니다. — Tôi đã nhận lỗi của mình và xin lỗi.

  • 잘못부사nhầm; sai

    전화를 잘못 걸어서 죄송합니다. — Xin lỗi vì tôi đã gọi nhầm số.

  • 잘못하다동사làm sai

    제가 잘못했어요. — Tôi đã làm sai.

  • 잘살다동사sống tốt; sống khá giả

    그 가족은 시골에서 잘살고 있어요. — Gia đình đó đang sống khá giả ở quê.

  • 잘생기다형용사đẹp trai

    그 배우는 잘생겼어요. — Diễn viên đó đẹp trai.

  • 잠들다동사chìm vào giấc ngủ

    아이는 엄마의 노래를 들으며 편안히 잠들었습니다. — Đứa bé nghe mẹ hát và ngủ thiếp đi thật yên bình.

  • 잠시暫時명사lát; một lúc

    잠시 후에 다시 전화하겠습니다. — Lát nữa tôi sẽ gọi điện lại.

  • 잠옷명사đồ ngủ

    잠옷으로 갈아입어요. — Tôi thay đồ ngủ.

  • 잡히다동사bị bắt

    도둑이 경찰에게 잡혔어요. — Tên trộm bị cảnh sát bắt.

  • 장갑掌匣명사găng tay

    추워서 장갑을 껴요. — Lạnh nên tôi đeo găng tay.

  • 장기長期명사dài hạn; sở trường; nội tạng

    장기 계획을 세우면 목표가 분명해집니다. — Lập kế hoạch dài hạn thì mục tiêu trở nên rõ ràng.

  • 장난감명사đồ chơi

    아이가 장난감을 가지고 놀아요. — Đứa trẻ đang chơi với đồ chơi.

  • 장남長男명사con trai cả; trưởng nam

    저는 삼 형제 중 장남이에요. — Tôi là con trai cả trong ba anh em trai.

  • 장담하다壯談동사đảm bảo chắc chắn

    저는 이 제품이 성능이 좋다고 장담할 수 있습니다. — Tôi có thể đảm bảo sản phẩm này hiệu năng tốt.

  • 장래將來명사tương lai

    장래 희망이 뭐예요? — Ước mơ tương lai của bạn là gì?

  • 장마철명사mùa mưa

    장마철에는 빨래가 잘 마르지 않는다. — Vào mùa mưa, quần áo giặt rất khó khô.

  • 장바구니명사giỏ đi chợ

    마트에 갈 때는 장바구니를 가져가는 것이 좋습니다. — Khi đi siêu thị nên mang theo túi đi chợ.

  • 장사명사buôn bán; việc kinh doanh

    아버지는 시장에서 장사를 하신다. — Bố tôi buôn bán ở chợ.

  • 장식하다裝飾동사trang trí

    크리스마스에는 트리를 예쁘게 장식합니다. — Vào dịp Giáng sinh, người ta trang trí cây thông thật đẹp.

  • 장점長點명사ưu điểm, điểm mạnh

    이 방법의 가장 큰 장점은 시간이 적게 걸린다는 것입니다. — Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tốn ít thời gian.

  • 장치裝置명사thiết bị, bộ phận

    이 장치는 온도를 자동으로 조절해 줍니다. — Thiết bị này tự động điều chỉnh nhiệt độ.

  • 장학금學金명사học bổng

    장학금을 받았어요. — Tôi đã nhận được học bổng.

  • 재고在庫명사hàng tồn kho

    인기 상품은 재고가 없어서 구할 수 없습니다. — Sản phẩm được ưa chuộng hết hàng tồn nên không mua được.

  • 재래시장在來市場명사chợ truyền thống

    재래시장에서는 흥정하는 재미가 있습니다. — Ở chợ truyền thống có thú vui mặc cả.

  • 재료材料명사nguyên liệu, vật liệu

    이 요리의 재료는 대부분 집에 있는 것들입니다. — Nguyên liệu của món này phần lớn là đồ có sẵn ở nhà.

  • 재배하다栽培동사trồng trọt

    이 지역에서는 사과를 많이 재배합니다. — Ở khu vực này người ta trồng nhiều táo.

  • 재빠르다형용사nhanh nhẹn

    그는 재빠르게 움직여서 아이를 위험에서 구했습니다. — Anh ấy hành động nhanh nhẹn và cứu đứa trẻ khỏi nguy hiểm.

  • 재산財産명사tài sản

    그는 재산의 일부를 대학교에 기부했습니다. — Ông ấy đã quyên góp một phần tài sản cho trường đại học.

  • 재작년再昨年명사năm kia; hai năm trước

    재작년에 이 도시로 이사를 왔어요. — Năm kia tôi đã chuyển đến thành phố này.

  • 재채기명사cái hắt hơi; sự hắt hơi

    감기에 걸려서 재채기가 자꾸 나요. — Tôi bị cảm nên cứ hắt hơi liên tục.

  • 재킷명사áo khoác ngoài

    저녁에는 쌀쌀해서 재킷을 입고 나갔습니다. — Buổi tối se lạnh nên tôi mặc áo khoác đi ra ngoài.

  • 쟤준말đứa kia; bạn kia

    쟤가 우리 반 반장이야. — Bạn kia là lớp trưởng lớp mình.

  • 저감탄사à; xin lỗi cho hỏi

    저, 잠깐 말씀 좀 드려도 될까요? — Xin lỗi, tôi có thể nói chuyện với bạn một chút được không?

  • 저녁때명사buổi tối; lúc chiều tối

    저녁때가 되면 집집마다 불이 켜집니다. — Cứ đến lúc chiều tối là nhà nhà đều bật đèn.

  • 저런감탄사ôi trời; tội nghiệp

    저런, 많이 아팠겠어요. — Ôi trời, chắc là đau lắm nhỉ.

  • 저런관형사như thế kia; như vậy

    저런 옷은 어디에서 살 수 있어요? — Loại áo như kia có thể mua ở đâu vậy?

  • 저렇다형용사như thế kia; như vậy

    저런 옷은 어디에서 사요? 저렇게 예쁜 옷은 처음 봐요. — Quần áo như thế kia mua ở đâu vậy? Lần đầu tôi thấy bộ đồ đẹp như vậy.

  • 저리부사đằng kia; hướng kia

    저리 가서 앉으세요. — Hãy sang đằng kia ngồi đi.

  • 저번這番명사lần trước; hôm trước

    저번에 만난 친구를 오늘 또 만났어요. — Hôm nay tôi lại gặp người bạn đã gặp lần trước.

  • 저자著者명사tác giả

    이 책의 저자를 만나서 이야기를 들었어요. — Tôi đã gặp tác giả của cuốn sách này và nghe ông ấy kể chuyện.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.