Từ vựng TOPIK cấp 3
2.262 từ
Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập
성함姓銜명사quý danh; tên (kính ngữ)
실례지만 성함이 어떻게 되세요? — Xin lỗi, quý danh của anh/chị là gì ạ?
세계世界명사thế giới
세계 여러 나라를 여행하고 싶어요. — Tôi muốn đi du lịch nhiều nước trên thế giới.
세계적世界的명사mang tính thế giới
그 가수는 세계적으로 인기가 많습니다. — Ca sĩ đó được yêu thích trên toàn thế giới.
세금稅金명사thuế
월급에서 세금을 내고 나면 남는 돈이 적습니다. — Sau khi trừ thuế từ lương thì tiền còn lại không nhiều.
세기世紀명사thế kỷ
새로운 세기가 시작되었다. — Một thế kỷ mới đã bắt đầu.
세다형용사mạnh
바람이 세요. — Gió mạnh.
세로명사chiều dọc; chiều dài
종이를 세로로 길게 접으세요. — Hãy gấp tờ giấy dài theo chiều dọc.
세배歲拜명사lạy chúc Tết
설날 아침에 할아버지께 세배를 드렸어요. — Sáng mùng một Tết, tôi đã lạy chúc Tết ông.
세상世上명사thế giới; xã hội; đời
세상에는 여러 종류의 사람이 살아요. — Trên đời có nhiều loại người sinh sống.
세심하다細心형용사chu đáo, cẩn thận
간호사가 환자를 세심하게 살펴 주었습니다. — Y tá đã chăm sóc bệnh nhân rất chu đáo.
세우다동사dựng; đỗ (xe); lập
차를 길가에 세웠어요. — Tôi đã đỗ xe bên lề đường.
세탁洗濯명사giặt giũ; giặt là
이 옷은 세탁을 맡겨야 해요. — Bộ quần áo này phải đem đi giặt.
세탁소洗濯所명사tiệm giặt là
세탁소에 옷을 맡겼어요. — Tôi đã gửi quần áo ở tiệm giặt là.
센터명사trung tâm
집 근처 문화 센터에서 요가를 배워요. — Tôi học yoga ở trung tâm văn hóa gần nhà.
소명사con bò
소가 풀을 먹어요. — Con bò ăn cỏ.
소감所感명사cảm tưởng
수상 소감을 말해 주시기 바랍니다. — Xin mời nói lên cảm tưởng khi nhận giải.
소개紹介명사sự giới thiệu
친구의 소개로 지금 회사에 들어왔어요. — Nhờ bạn tôi giới thiệu, tôi đã vào làm ở công ty hiện tại.
소나기명사mưa rào
갑자기 소나기가 내려서 비를 맞았다. — Đột nhiên có mưa rào nên tôi bị ướt mưa.
소나무명사cây thông
산에 소나무가 많이 자라고 있다. — Trên núi có nhiều cây thông mọc.
소녀少女명사thiếu nữ; cô bé
그 소녀는 매일 도서관에서 책을 읽는다. — Cô bé đó ngày nào cũng đọc sách ở thư viện.
소년少年명사thiếu niên; cậu bé
그 소년은 축구를 아주 잘한다. — Cậu bé đó chơi bóng đá rất giỏi.
소리명사âm thanh; tiếng
이상한 소리가 나요. — Có tiếng kỳ lạ.
소리치다동사la hét
아이가 놀라서 큰 소리로 소리쳤습니다. — Đứa trẻ giật mình hét to lên.
소문所聞명사tin đồn
이상한 소문이 있어요. — Có tin đồn kỳ lạ.
소설小說명사tiểu thuyết
소설을 읽어요. — Tôi đọc tiểu thuyết.
소설가小說家명사nhà văn; tiểu thuyết gia
그 소설가는 새 책을 냈다. — Nhà văn đó đã ra mắt cuốn sách mới.
소스명사nước sốt
소스를 뿌려요. — Tôi rưới nước sốt.
소시지명사xúc xích
아침에 소시지를 구워서 먹었습니다. — Buổi sáng tôi đã nướng xúc xích để ăn.
소식消息명사tin tức; tin
좋은 소식이 있어요. — Có tin vui.
소용없다所用형용사vô ích, không tác dụng
이미 늦었으니 후회해도 소용없습니다. — Đã muộn rồi nên có hối hận cũng vô ích.
소주燒酒명사rượu soju
소주 한 병 주세요. — Cho tôi một chai soju.
소포小包명사bưu kiện
소포를 보내요. — Tôi gửi bưu kiện.
속다동사bị lừa
광고만 믿고 샀다가 속았다는 것을 알았습니다. — Tôi chỉ tin quảng cáo mà mua rồi nhận ra mình bị lừa.
속도速度명사tốc độ
속도를 줄이세요. — Hãy giảm tốc độ.
속속續續부사lần lượt, tới tấp
새로운 상품들이 속속 시장에 나오고 있습니다. — Các sản phẩm mới lần lượt ra thị trường.
속옷명사đồ lót
속옷을 빨아요. — Tôi giặt đồ lót.
속하다屬동사thuộc về
고래는 물고기가 아니라 포유류에 속합니다. — Cá voi không phải là cá mà thuộc loài có vú.
손녀孫女명사cháu gái (nội/ngoại)
할머니는 손녀를 아주 예뻐하세요. — Bà rất cưng cháu gái.
손목명사cổ tay
컴퓨터를 오래 사용해서 손목이 아픕니다. — Dùng máy tính lâu nên cổ tay tôi đau.
손바닥명사lòng bàn tay
긴장해서 손바닥에 땀이 났어요. — Vì căng thẳng nên lòng bàn tay tôi đổ mồ hôi.
손발명사tay chân
날씨가 추워서 손발이 얼음처럼 차요. — Trời lạnh nên tay chân lạnh như băng.
손뼉명사tiếng vỗ tay; cái vỗ tay
아이들이 노래에 맞춰 손뼉을 쳤어요. — Bọn trẻ vỗ tay theo bài hát.
손수건手巾명사khăn tay
가방에 손수건을 항상 넣고 다녀요. — Tôi lúc nào cũng bỏ khăn tay trong cặp.
손자孫子명사cháu trai (nội)
할아버지는 손자를 무척 귀여워하신다. — Ông rất cưng cháu trai.
손잡이명사tay cầm; tay nắm
문 손잡이가 고장 났다. — Tay nắm cửa bị hỏng rồi.
손짓명사cử chỉ tay
그는 손짓으로 나에게 이쪽으로 오라고 했습니다. — Anh ấy dùng tay ra hiệu cho tôi lại đây.
손톱명사móng tay
손톱을 깎아요. — Tôi cắt móng tay.
솔직히率直부사thẳng thắn; thành thật
솔직히 말하면 이 음식은 제 입맛에 안 맞아요. — Nói thật thì món này không hợp khẩu vị của tôi.
송금하다送金동사chuyển tiền
저는 매달 고향에 있는 부모님께 돈을 송금합니다. — Mỗi tháng tôi chuyển tiền cho bố mẹ ở quê.
송아지명사bê; con bê
농장에서 송아지가 태어났어요. — Một chú bê đã ra đời ở nông trại.
송이명사bông; chùm (loại từ)
친구에게 장미 한 송이를 선물했어요. — Tôi đã tặng bạn một bông hồng.
송편松명사bánh songpyeon; bánh gạo hình bán nguyệt
추석에 가족과 함께 송편을 만들었습니다. — Vào dịp Chuseok, tôi đã cùng gia đình làm bánh songpyeon.
쇼명사buổi biểu diễn; show
주말에 가족과 함께 마술 쇼를 봤어요. — Cuối tuần tôi đã xem show ảo thuật cùng gia đình.
수고하다동사vất vả; làm việc chăm chỉ
오늘도 수고하셨어요. — Hôm nay bạn cũng đã vất vả rồi.
수당手當명사phụ cấp
야근을 하면 추가 수당을 받을 수 있습니다. — Nếu làm thêm giờ thì có thể nhận thêm phụ cấp.
수돗물水道명사nước máy
우리 동네는 수돗물을 그냥 마셔도 돼요. — Ở khu tôi sống có thể uống thẳng nước máy.
수동手動명사thủ công, bằng tay
자동이 안 되면 수동으로 조작하면 됩니다. — Nếu không tự động được thì có thể thao tác thủ công.
수리修理명사sự sửa chữa; việc sửa chữa
고장 난 세탁기를 수리했어요. — Tôi đã sửa chiếc máy giặt bị hỏng.
수속手續명사thủ tục
공항에서 출국 수속을 밟는 데 한 시간이 걸렸습니다. — Làm thủ tục xuất cảnh ở sân bay mất một tiếng.
수수료手數料명사phí dịch vụ, hoa hồng
해외로 송금할 때는 수수료가 많이 듭니다. — Khi chuyển tiền ra nước ngoài thì tốn nhiều phí.
수수하다형용사giản dị, mộc mạc
그녀는 수수한 옷차림이 오히려 더 아름다워 보입니다. — Cô ấy ăn mặc giản dị lại trông càng đẹp.
수술手術명사phẫu thuật
수술이 잘됐어요. — Ca phẫu thuật đã thành công.
수염鬚髥명사râu
할아버지는 긴 수염이 있어요. — Ông tôi có bộ râu dài.
수영복水泳服명사đồ bơi
바다에 가려고 수영복과 모자를 챙겼습니다. — Để đi biển tôi chuẩn bị đồ bơi và mũ.
수입收入명사thu nhập
이번 달 수입이 지난달보다 늘었어요. — Thu nhập tháng này tăng so với tháng trước.
수정하다修正동사chỉnh sửa, sửa đổi
보고서의 틀린 부분을 수정해서 다시 보냈습니다. — Tôi chỉnh sửa chỗ sai trong báo cáo rồi gửi lại.
수학數學명사toán học
수학이 어려워요. — Toán khó.
수학여행修學旅行명사chuyến tham quan học tập
우리 학교는 가을에 제주도로 수학여행을 갑니다. — Trường chúng tôi đi tham quan học tập ở đảo Jeju vào mùa thu.
수화기受話器명사ống nghe điện thoại
수화기를 들고 전화번호를 눌렀어요. — Tôi nhấc ống nghe lên và bấm số điện thoại.
수확하다收穫동사thu hoạch
가을에는 농부들이 벼를 수확하느라 바쁩니다. — Mùa thu nông dân bận rộn thu hoạch lúa.
숙련되다熟練동사thành thạo
오랜 경험으로 그는 숙련된 기술자가 되었습니다. — Với kinh nghiệm lâu năm, anh ấy đã trở thành thợ kỹ thuật thành thạo.
숙성하다熟成동사ủ chín, ngâm cho ngấm
이 장은 일 년 동안 숙성해야 맛이 깊어집니다. — Tương này phải ủ một năm thì vị mới đậm đà.
숙소宿所명사chỗ ở
숙소를 예약했어요. — Tôi đã đặt chỗ ở.
숙이다동사cúi; cúi đầu
그는 고개를 숙여 인사했어요. — Anh ấy cúi đầu chào.
순간瞬間명사khoảnh khắc
그 순간을 잊을 수 없어요. — Tôi không thể quên khoảnh khắc đó.
순서順序명사thứ tự
순서대로 들어오세요. — Hãy vào theo thứ tự.
순순히順順부사ngoan ngoãn, dễ dàng
범인은 경찰에게 순순히 잘못을 인정했습니다. — Thủ phạm ngoan ngoãn nhận lỗi với cảnh sát.
술병甁명사chai rượu
빈 술병을 재활용 통에 버렸다. — Tôi đã vứt chai rượu rỗng vào thùng tái chế.
술잔盞명사chén rượu; ly rượu
친구의 술잔에 술을 따라 주었다. — Tôi đã rót rượu vào chén của bạn.
술집명사quán rượu; quán nhậu
친구들과 술집에서 이야기를 나눴어요. — Tôi trò chuyện với bạn bè ở quán rượu.
숨명사hơi thở; hơi
숨을 크게 쉬고 천천히 말해 보세요. — Hãy hít thở sâu rồi nói từ từ.
숨다동사trốn, nấp
고양이가 소파 밑에 숨어서 나오지 않습니다. — Con mèo trốn dưới ghế sofa không chịu ra.
숫자數字명사con số
숫자를 써요. — Tôi viết con số.
숲명사rừng
숲에서 산책해요. — Tôi đi dạo trong rừng.
쉬다동사thở
숨을 깊게 쉬고 천천히 말하세요. — Hãy hít thở sâu rồi nói chậm thôi.
스님명사nhà sư; sư thầy
스님이 절에서 불경을 읽고 계세요. — Nhà sư đang đọc kinh Phật ở chùa.
스며들다동사thấm vào, ngấm vào
소금이 생선에 스며들도록 하루 정도 두세요. — Hãy để khoảng một ngày cho muối ngấm vào cá.
스스로명사tự mình; bản thân
스스로를 믿는 것이 중요합니다. — Tin vào chính bản thân mình là điều quan trọng.
스웨터명사áo len
겨울에 스웨터를 입어요. — Mùa đông tôi mặc áo len.
스케이트명사giày trượt băng; trượt băng
겨울마다 호수에서 스케이트를 타요. — Mỗi mùa đông tôi đều đi trượt băng trên hồ.
스케줄명사lịch trình; thời gian biểu
이번 주는 스케줄이 많아서 바쁩니다. — Tuần này lịch trình dày nên tôi bận.
스키장場명사khu trượt tuyết; bãi trượt tuyết
겨울에 친구들과 스키장에 갈 거예요. — Mùa đông tôi sẽ đi khu trượt tuyết với bạn bè.
스타명사ngôi sao; người nổi tiếng
그 배우는 세계적인 스타가 되었다. — Diễn viên đó đã trở thành ngôi sao tầm cỡ thế giới.
스타일명사phong cách; kiểu dáng
그 옷은 제 스타일이 아니에요. — Bộ quần áo đó không phải gu của tôi.
슬퍼하다동사buồn; đau buồn
그는 친구와 헤어져서 많이 슬퍼했어요. — Anh ấy rất buồn vì phải chia tay bạn.
슬픔명사nỗi buồn
슬픔을 이겨 내요. — Tôi vượt qua nỗi buồn.
습관習慣명사thói quen
좋은 습관을 길러요. — Tôi rèn thói quen tốt.
습도濕度명사độ ẩm
여름에는 습도가 높아서 땀이 많이 납니다. — Mùa hè độ ẩm cao nên đổ nhiều mồ hôi.
습하다濕형용사ẩm ướt
장마철에는 날씨가 습해서 불쾌합니다. — Mùa mưa thời tiết ẩm ướt nên khó chịu.
승용차乘用車명사xe hơi; ô tô con
아버지는 새 승용차를 사셨어요. — Bố tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.
Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.