Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 좌석座席명사chỗ ngồi; ghế

    기차 좌석을 미리 예약했어요. — Tôi đã đặt trước chỗ ngồi trên tàu hỏa.

  • 주도권主導權명사quyền chủ đạo

    우리 팀이 경기의 주도권을 잡았습니다. — Đội chúng tôi đã nắm quyền chủ đạo trận đấu.

  • 주도적主導的명사mang tính chủ đạo

    그는 프로젝트에서 주도적인 역할을 했습니다. — Anh ấy đã đóng vai trò chủ đạo trong dự án.

  • 주로主부사chủ yếu

    주로 집에서 쉬어요. — Tôi chủ yếu nghỉ ngơi ở nhà.

  • 주머니명사túi; bao nhỏ

    주머니에 손을 넣고 걸으면 위험해요. — Đút tay vào túi khi đi bộ rất nguy hiểm.

  • 주먹명사nắm đấm; nắm tay

    그는 화가 나서 주먹을 꽉 쥐었어요. — Anh ấy tức giận nên nắm chặt tay lại.

  • 주목하다注目동사chú ý, quan tâm

    전문가들은 이번 연구 결과에 주목하고 있습니다. — Các chuyên gia đang chú ý đến kết quả nghiên cứu lần này.

  • 주무시다동사ngủ (kính ngữ)

    아버지가 방에서 주무세요. — Bố đang ngủ trong phòng.

  • 주문하다注文동사gọi món; đặt hàng

    음식을 주문해요. — Tôi gọi món ăn.

  • 주변周邊명사xung quanh, vùng lân cận

    집 주변에 마트와 병원이 있어서 생활하기 편합니다. — Quanh nhà có siêu thị và bệnh viện nên sinh hoạt tiện lợi.

  • 주부主婦명사bà nội trợ; người nội trợ

    주부들이 시장에서 장을 보고 있다. — Các bà nội trợ đang đi chợ.

  • 주사注射명사tiêm

    병원에서 주사를 맞아요. — Tôi tiêm ở bệnh viện.

  • 주위周圍명사xung quanh; vùng xung quanh

    주위에 아무도 없어서 조용해요. — Xung quanh không có ai nên yên tĩnh.

  • 주인공主人公명사nhân vật chính

    저는 영화의 주인공이 마음에 들었습니다. — Tôi thích nhân vật chính của bộ phim.

  • 주제主題명사chủ đề

    토론 주제는 학생들이 직접 정했습니다. — Chủ đề thảo luận do chính các học sinh quyết định.

  • 주차駐車명사việc đỗ xe; đỗ xe

    건물 앞에는 주차를 할 수 없어요. — Trước tòa nhà không được đỗ xe.

  • 주차장駐車場명사bãi đỗ xe

    주차장이 넓어요. — Bãi đỗ xe rộng.

  • 주차하다駐車동사đỗ xe

    건물 앞에 주차했어요. — Tôi đã đỗ xe trước tòa nhà.

  • 죽粥명사cháo

    아플 때 죽을 먹어요. — Khi ốm tôi ăn cháo.

  • 죽다보조용언chết mất; muốn chết (rất, cực kỳ)

    점심을 안 먹어서 배고파 죽겠어요. — Vì chưa ăn trưa nên tôi đói muốn chết.

  • 죽음명사cái chết

    그는 친구의 죽음에 크게 슬퍼했다. — Anh ấy rất đau buồn trước cái chết của người bạn.

  • 죽이다동사giết; diệt

    농부가 해충을 죽이려고 약을 뿌렸다. — Người nông dân phun thuốc để diệt sâu bọ.

  • 준비되다準備동사được chuẩn bị; sẵn sàng

    식사가 다 준비되었으니 앉으세요. — Bữa ăn đã chuẩn bị xong hết rồi, mời mọi người ngồi.

  • 준비물準備物명사đồ cần chuẩn bị; đồ cần mang

    내일 소풍 준비물을 미리 챙겨 두세요. — Hãy chuẩn bị sẵn đồ cần mang cho buổi dã ngoại ngày mai.

  • 줄명사hàng; dây

    줄을 서요. — Tôi xếp hàng.

  • 줄의존명사biết (làm); cách (làm)

    나는 김치를 담글 줄 몰라요. — Tôi không biết muối kimchi.

  • 줄기명사thân; cuống

    식물의 줄기가 햇빛을 향해 길게 자랐어요. — Thân cây vươn dài về phía ánh nắng.

  • 줄넘기명사nhảy dây

    운동 삼아 매일 줄넘기를 오백 번씩 합니다. — Để tập thể dục tôi nhảy dây năm trăm lần mỗi ngày.

  • 줄다동사giảm; ít đi

    몸무게가 줄었어요. — Cân nặng đã giảm.

  • 줄무늬명사sọc; hoa văn kẻ sọc

    줄무늬 셔츠를 입으니까 날씬해 보여요. — Mặc áo sơ mi kẻ sọc trông thon gọn hơn.

  • 줄이다동사giảm bớt

    설탕을 줄여요. — Tôi giảm đường.

  • 줍다동사nhặt

    길에서 지갑을 주워서 경찰서에 가져다주었습니다. — Tôi nhặt được chiếc ví trên đường và mang đến đồn cảnh sát.

  • 중中의존명사đang; trong số

    지금 회의 중이에요. — Bây giờ đang họp.

  • 중간中間명사giữa; khoảng giữa

    길 중간에서 친구를 만났어요. — Tôi đã gặp bạn ở giữa đường.

  • 중국집中國명사quán ăn Trung Quốc; tiệm ăn Tàu

    점심에 중국집에서 짜장면을 시켰어요. — Bữa trưa tôi đã gọi mì tương đen ở quán ăn Trung Quốc.

  • 중심中心명사trung tâm; trọng tâm

    도시 중심에 큰 공원이 있어요. — Ở trung tâm thành phố có một công viên lớn.

  • 중요重要명사sự quan trọng; tầm quan trọng

    건강이 가장 중요합니다. — Sức khỏe là quan trọng nhất.

  • 쥐명사chuột

    부엌에 쥐가 들어왔어요. — Có chuột chui vào bếp.

  • 쥐다동사nắm, cầm chặt

    그는 주먹을 꽉 쥐고 화를 참았습니다. — Anh ấy nắm chặt nắm đấm để kìm cơn giận.

  • 즐거움명사niềm vui thích

    여행의 즐거움을 느껴요. — Tôi cảm nhận niềm vui của chuyến đi.

  • 즐거워하다동사vui thích; vui sướng

    아이들이 놀이공원에서 즐거워했어요. — Bọn trẻ rất vui thích ở công viên giải trí.

  • 즐기다동사tận hưởng; thưởng thức

    주말에 가족과 함께 여행을 즐겼어요. — Cuối tuần tôi đã tận hưởng chuyến du lịch cùng gia đình.

  • 지의존명사kể từ khi; từ khi

    한국에 온 지 일 년이 되었어요. — Đã một năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.

  • 지각하다遲刻동사đến muộn

    버스를 놓쳐서 학교에 지각했습니다. — Tôi lỡ xe buýt nên đến trường muộn.

  • 지구地球명사Trái Đất

    지구는 둥글어요. — Trái Đất hình tròn.

  • 지나가다동사đi qua

    버스가 지나가요. — Xe buýt đi qua.

  • 지나다동사trôi qua; đi qua

    시간이 빨리 지나요. — Thời gian trôi nhanh.

  • 지난번番명사lần trước

    지난번에 말씀드린 일은 잘 되었습니까? — Việc tôi đã nói với bạn lần trước có suôn sẻ không?

  • 지난해명사năm ngoái

    지난해에 비해 물가가 많이 올랐다. — So với năm ngoái, giá cả đã tăng nhiều.

  • 지다동사lặn

    해가 지기 전에 집에 가요. — Hãy về nhà trước khi mặt trời lặn.

  • 지다동사thua; mang

    경기에서 졌어요. — Tôi đã thua trận đấu.

  • 지르다동사hét; la

    아이가 놀라서 큰 소리를 질렀어요. — Đứa trẻ giật mình hét lên thật to.

  • 지방地方명사địa phương; tỉnh

    주말에 지방으로 여행을 갔어요. — Cuối tuần tôi đã đi du lịch về tỉnh.

  • 지붕명사mái nhà

    지붕이 빨개요. — Mái nhà màu đỏ.

  • 지역地域명사khu vực; vùng

    이 지역은 겨울에 눈이 많이 와요. — Khu vực này mùa đông tuyết rơi nhiều.

  • 지연遲延명사sự chậm trễ, trì hoãn

    안개 때문에 비행기 출발이 두 시간 지연되었습니다. — Vì sương mù mà chuyến bay khởi hành chậm hai tiếng.

  • 지치다동사mệt mỏi; kiệt sức

    일에 지쳐서 쉬고 싶어요. — Tôi kiệt sức vì công việc nên muốn nghỉ ngơi.

  • 지키다동사giữ; bảo vệ; tuân thủ

    약속을 지켜요. — Tôi giữ lời hứa.

  • 지퍼명사khóa kéo

    가방 지퍼가 고장 나서 열리지 않습니다. — Khóa kéo của túi hỏng nên không mở được.

  • 지하도地下道명사đường hầm đi bộ

    지하도로 건너요. — Tôi băng qua bằng đường hầm.

  • 지형地形명사địa hình

    한국은 산이 많은 지형을 가지고 있습니다. — Hàn Quốc có địa hình nhiều núi.

  • 지혜롭다智慧형용사khôn ngoan, thông thái

    그는 어려운 상황에서도 지혜롭게 행동했습니다. — Anh ấy hành động khôn ngoan ngay cả trong tình huống khó khăn.

  • 직감直感명사trực giác

    그는 직감으로 무언가 잘못되었다는 것을 알았습니다. — Anh ấy dùng trực giác nhận ra có điều gì đó không ổn.

  • 직업職業명사nghề nghiệp

    직업이 뭐예요? — Nghề nghiệp của bạn là gì?

  • 직원職員명사nhân viên

    이 회사는 직원이 많아요. — Công ty này có nhiều nhân viên.

  • 직장職場명사nơi làm việc

    직장이 집에서 가까워요. — Nơi làm việc gần nhà.

  • 직접直接부사trực tiếp

    제가 직접 만들었어요. — Tôi tự tay làm.

  • 진달래명사hoa đỗ quyên

    봄이 되면 산에 진달래가 핀다. — Mùa xuân đến, hoa đỗ quyên nở trên núi.

  • 진작부사từ sớm, lẽ ra từ trước

    진작 말씀해 주셨으면 도와드렸을 텐데요. — Giá bạn nói sớm hơn thì tôi đã giúp rồi.

  • 진짜眞명사đồ thật; hàng thật

    이 가방은 가짜가 아니라 진짜예요. — Cái túi này không phải hàng giả mà là hàng thật.

  • 진짜眞부사thật sự

    진짜 맛있어요. — Thật sự rất ngon.

  • 진하다津형용사đậm; đặc

    커피가 너무 진해요. — Cà phê đặc quá.

  • 진행하다進行동사tiến hành, diễn ra

    회의는 예정대로 오후 세 시에 진행됩니다. — Cuộc họp sẽ diễn ra vào ba giờ chiều như dự kiến.

  • 짐명사hành lý; đồ đạc

    짐이 무거워요. — Hành lý nặng.

  • 짐짓부사làm bộ, cố ý

    그는 짐짓 모르는 체하며 딴청을 피웠습니다. — Anh ta làm bộ không biết và giả vờ nhìn đi chỗ khác.

  • 집값명사giá nhà

    서울의 집값이 너무 올라서 집을 사기 어렵습니다. — Giá nhà ở Seoul tăng quá cao nên khó mua nhà.

  • 집다동사gắp; nhặt

    젓가락으로 반찬을 집었다. — Tôi dùng đũa gắp đồ ăn kèm.

  • 집들이명사tiệc tân gia

    친구가 집들이에 저를 초대했어요. — Bạn tôi đã mời tôi đến tiệc tân gia.

  • 집세명사tiền thuê nhà

    매달 집세를 내야 해요. — Hằng tháng tôi phải trả tiền thuê nhà.

  • 집안명사gia đình; dòng họ

    우리 집안은 모두 음악을 좋아한다. — Cả gia đình chúng tôi đều thích âm nhạc.

  • 집요하다執拗형용사ngoan cố, dai dẳng

    기자는 집요하게 질문을 던져서 진실을 밝혀냈습니다. — Phóng viên đặt câu hỏi dai dẳng và đã làm sáng tỏ sự thật.

  • 집주인명사chủ nhà

    집주인에게 수리를 부탁했어요. — Tôi đã nhờ chủ nhà sửa chữa.

  • 집중集中명사sự tập trung; sự chú tâm

    시끄러워서 공부에 집중할 수 없어요. — Ồn quá nên tôi không thể tập trung học.

  • 짓다동사xây; nấu (cơm); đặt (tên)

    아버지가 집을 지어요. — Bố tôi xây nhà.

  • 짜증명사sự bực bội, khó chịu

    더운 날씨에 일이 많아서 짜증이 났습니다. — Thời tiết nóng lại nhiều việc nên tôi thấy bực bội.

  • 짝사랑명사tình yêu đơn phương; yêu đơn phương

    나는 오랫동안 선배를 짝사랑했다. — Tôi đã yêu đơn phương một người đàn anh khóa trên trong thời gian dài.

  • 짧아지다동사ngắn lại; trở nên ngắn hơn

    겨울이 되면 낮이 짧아져요. — Mùa đông đến thì ban ngày ngắn lại.

  • 쪽명사trang (sách)

    책 열 쪽을 읽고 숙제를 했어요. — Tôi đã đọc mười trang sách rồi làm bài tập.

  • 찌다동사tăng cân; béo ra

    요즘 살이 쪄서 운동을 시작했어요. — Dạo này tôi tăng cân nên đã bắt đầu tập thể dục.

  • 찌르다동사đâm, chọc

    장미 가시에 손가락을 찔려서 피가 났습니다. — Ngón tay tôi bị gai hoa hồng đâm nên chảy máu.

  • 차갑다형용사lạnh (đồ vật)

    물이 차가워요. — Nước lạnh.

  • 차다동사đá

    아이들이 운동장에서 공을 차요. — Bọn trẻ đang đá bóng ở sân vận động.

  • 차다형용사lạnh

    오늘은 날씨가 차서 두꺼운 옷을 입었어요. — Hôm nay thời tiết lạnh nên tôi đã mặc áo dày.

  • 차도車道명사lòng đường; đường xe chạy

    아이들은 차도에서 놀면 안 됩니다. — Trẻ em không được chơi dưới lòng đường.

  • 차례次例명사lượt; thứ tự

    제 차례예요. — Đến lượt tôi.

  • 차례차례부사lần lượt, theo thứ tự

    학생들이 차례차례 앞으로 나와서 발표했습니다. — Học sinh lần lượt bước lên phía trước thuyết trình.

  • 차리다동사bày biện, chuẩn bị (bữa ăn)

    어머니는 아침마다 정성껏 밥상을 차려 주십니다. — Mỗi sáng mẹ đều chuẩn bị mâm cơm thật chu đáo.

  • 차분하다형용사điềm tĩnh, bình tĩnh

    그는 어려운 상황에서도 차분하게 행동했습니다. — Anh ấy hành động điềm tĩnh ngay cả trong tình huống khó khăn.

  • 차이差異명사sự khác biệt

    두 도시의 물가는 큰 차이가 있습니다. — Giá cả của hai thành phố có sự khác biệt lớn.

  • 차지하다동사chiếm, chiếm giữ

    그 나라에서는 젊은 사람이 인구의 절반을 차지합니다. — Ở đất nước đó, người trẻ chiếm một nửa dân số.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.