Bỏ qua, tới nội dung

🎁 Miễn phí toàn bộ tính năng đến 15 thg 1, 2027.

Từ vựng TOPIK cấp 3

2.262 từ

Đăng nhập để lưu từ vào sổ và ôn bằng flashcard. Đăng nhập

  • 광주光州고유명사thành phố Gwangju

    주말에 광주에 있는 친구를 만나러 가요. — Cuối tuần tôi đi gặp người bạn ở Gwangju.

  • 괜히부사vô cớ, vô ích

    괜히 말을 꺼냈다가 분위기만 어색해졌습니다. — Tự nhiên nhắc đến lại làm không khí gượng gạo thêm.

  • 굉장히宏壯부사vô cùng; rất

    오늘 시험이 굉장히 어려웠어요. — Bài thi hôm nay vô cùng khó.

  • 교류交流명사giao lưu, trao đổi

    두 나라는 문화 교류를 활발하게 하고 있습니다. — Hai nước đang tích cực giao lưu văn hóa.

  • 교무실敎務室명사phòng giáo vụ; phòng giáo viên

    선생님이 나를 교무실로 부르셨다. — Thầy cô đã gọi tôi lên phòng giáo vụ.

  • 교문校門명사cổng trường

    학교 교문 앞에서 만나요. — Hãy gặp nhau trước cổng trường.

  • 교육敎育명사giáo dục

    한국은 교육열이 높아요. — Hàn Quốc có nhiệt huyết giáo dục cao.

  • 교차로交叉路명사ngã tư; giao lộ

    다음 교차로에서 오른쪽으로 가세요. — Hãy rẽ phải ở ngã tư tiếp theo.

  • 교체하다交替동사thay thế

    오래된 부품을 새것으로 교체했습니다. — Tôi đã thay linh kiện cũ bằng cái mới.

  • 교통비交通費명사chi phí đi lại

    회사에서 매달 교통비를 지원해 줍니다. — Công ty hỗ trợ chi phí đi lại hằng tháng.

  • 교통사고交通事故명사tai nạn giao thông

    교통사고가 났어요. — Đã xảy ra tai nạn giao thông.

  • 구간區間명사đoạn, chặng

    이 구간은 공사 중이어서 길이 많이 막힙니다. — Đoạn này đang thi công nên đường rất tắc.

  • 구경하다동사ngắm; tham quan

    시장을 구경했어요. — Tôi đã đi ngắm chợ.

  • 구독하다購讀동사đặt mua, đăng ký theo dõi

    저는 매달 과학 잡지를 구독하고 있습니다. — Tôi đặt mua tạp chí khoa học hằng tháng.

  • 구매하다購買동사mua, thu mua

    온라인으로 물건을 구매하는 사람이 많아졌습니다. — Số người mua hàng qua mạng đã nhiều lên.

  • 구멍명사lỗ; hố

    양말에 구멍이 나서 새로 샀다. — Tất bị thủng lỗ nên tôi đã mua đôi mới.

  • 구하다求동사tìm; cứu

    아르바이트를 구해요. — Tôi tìm việc làm thêm.

  • 국명사canh; súp

    국이 뜨거워요. — Canh nóng.

  • 국가國家명사quốc gia

    국가마다 문화가 달라요. — Mỗi quốc gia có văn hóa khác nhau.

  • 국기國旗명사quốc kỳ

    운동장에 우리나라 국기가 걸려 있어요. — Quốc kỳ của nước ta được treo ở sân vận động.

  • 국내國內명사trong nước

    저는 올해 국내 여행만 다녔습니다. — Năm nay tôi chỉ du lịch trong nước.

  • 국물명사nước canh; nước dùng

    국물이 너무 뜨거워서 천천히 마셨다. — Nước canh nóng quá nên tôi uống từ từ.

  • 국민國民명사người dân; quốc dân

    국민이 투표해요. — Người dân đi bỏ phiếu.

  • 국수명사mì sợi

    점심에 국수를 먹었어요. — Bữa trưa tôi đã ăn mì sợi.

  • 국어國語명사quốc ngữ; môn Ngữ văn

    저는 국어 시간이 제일 재미있어요. — Tôi thích giờ Ngữ văn nhất.

  • 국제國際명사quốc tế

    국제 대회에서 한국 선수가 금메달을 땄습니다. — Vận động viên Hàn Quốc đã giành huy chương vàng tại giải đấu quốc tế.

  • 군軍명사quân đội; quân

    그는 군에서 삼 년 동안 복무했다. — Anh ấy đã phục vụ trong quân đội ba năm.

  • 군대軍隊명사quân đội

    한국 남자들은 보통 스무 살 무렵에 군대에 갑니다. — Nam giới Hàn Quốc thường nhập ngũ vào khoảng hai mươi tuổi.

  • 군데의존명사chỗ (đếm nơi)

    두 군데 가 봤어요. — Tôi đã thử đến hai chỗ.

  • 굵다형용사to; dày (nét, sợi)

    이 나무는 줄기가 굵어요. — Cái cây này thân to.

  • 굽다동사nướng

    고기를 구워요. — Tôi nướng thịt.

  • 궁궐宮闕명사cung điện

    경복궁은 서울에서 가장 유명한 궁궐입니다. — Gyeongbokgung là cung điện nổi tiếng nhất ở Seoul.

  • 궁금하다형용사tò mò; muốn biết

    결과가 궁금해요. — Tôi tò mò về kết quả.

  • 궁핍하다窮乏형용사túng thiếu, nghèo khó

    전쟁 후에는 많은 사람들의 생활이 궁핍했습니다. — Sau chiến tranh, cuộc sống của nhiều người rất túng thiếu.

  • 권력權力명사quyền lực

    권력을 가진 사람일수록 책임이 큽니다. — Người có quyền lực càng nhiều thì trách nhiệm càng lớn.

  • 권유하다勸誘동사khuyên, mời mọc

    친구가 저에게 같이 운동하자고 권유했습니다. — Bạn đã rủ tôi cùng tập thể dục.

  • 권투拳鬪명사quyền anh; môn đấm bốc

    동생은 권투를 배우고 있어요. — Em tôi đang học quyền anh.

  • 권하다勸동사khuyên; mời

    친구가 저에게 이 책을 읽어 보라고 권했어요. — Bạn tôi khuyên tôi đọc cuốn sách này.

  • 귀국歸國명사về nước; hồi hương

    방학이 끝나서 어제 귀국했어요. — Kỳ nghỉ kết thúc nên hôm qua tôi đã về nước.

  • 귀국하다歸國동사về nước

    그는 유학을 마치고 다음 달에 귀국합니다. — Anh ấy học xong sẽ về nước vào tháng sau.

  • 귀엽다형용사dễ thương

    강아지가 귀여워요. — Chú chó con dễ thương.

  • 규범規範명사chuẩn mực, quy phạm

    사회 규범을 지키는 것은 모든 시민의 책임입니다. — Tuân thủ chuẩn mực xã hội là trách nhiệm của mọi công dân.

  • 규칙規則명사quy tắc

    운동장에서는 정해진 규칙을 지켜야 합니다. — Ở sân vận động phải tuân thủ quy tắc đã định.

  • 그냥부사chỉ là; cứ thế

    그냥 집에 있어요. — Tôi chỉ ở nhà thôi.

  • 그늘명사bóng râm

    나무 그늘에서 쉬어요. — Tôi nghỉ dưới bóng cây.

  • 그다음명사tiếp theo; sau đó

    그다음에는 어디로 갈까요? — Tiếp theo chúng ta đi đâu nhỉ?

  • 그대로부사y nguyên

    그대로 두세요. — Hãy để y nguyên.

  • 그램의존명사gam

    밀가루 500그램을 사 왔어요. — Tôi đã mua 500 gam bột mì.

  • 그런관형사như vậy; như thế

    그런 일은 처음 봤어요. — Tôi mới thấy chuyện như vậy lần đầu.

  • 그렇지감탄사đúng rồi; đúng thế

    그렇지, 네 말이 맞아! — Đúng rồi, bạn nói đúng!

  • 그룹명사nhóm

    우리 그룹은 모두 다섯 명이에요. — Nhóm chúng tôi có tất cả năm người.

  • 그리부사đến vậy; như vậy

    그 일은 그리 어렵지 않습니다. — Việc đó không khó đến vậy.

  • 그림자명사bóng; cái bóng

    해가 지자 나무 그림자가 길어졌습니다. — Khi mặt trời lặn, bóng cây dài ra.

  • 그립다형용사nhớ; thương nhớ

    고향이 그리워요. — Tôi nhớ quê hương.

  • 그만부사thôi; dừng lại

    이제 그만 집에 갈까요? — Giờ thôi về nhà nhé?

  • 그만두다동사bỏ; nghỉ

    회사를 그만뒀어요. — Tôi đã nghỉ việc ở công ty.

  • 그중中명사trong số đó

    친구가 많은데 그중 한 명이 의사예요. — Tôi có nhiều bạn, trong số đó có một người là bác sĩ.

  • 그치다동사tạnh; ngừng

    비가 그쳤어요. — Mưa đã tạnh.

  • 그해명사năm đó

    그해 겨울은 유난히 눈이 많이 왔습니다. — Mùa đông năm đó tuyết rơi nhiều khác thường.

  • 근데부사nhưng mà; mà này

    근데 어제 어디 갔었어? — Mà hôm qua cậu đã đi đâu thế?

  • 근로자勤勞者명사người lao động; công nhân

    근로자의 권리를 보호해야 한다. — Phải bảo vệ quyền lợi của người lao động.

  • 근무勤務명사làm việc; ca làm

    근무 시간은 아홉 시부터예요. — Giờ làm việc bắt đầu từ chín giờ.

  • 근무하다勤務동사làm việc, công tác

    저는 서울에 있는 은행에서 근무하고 있습니다. — Tôi đang làm việc tại một ngân hàng ở Seoul.

  • 글명사bài viết; chữ

    글을 써요. — Tôi viết bài.

  • 글쎄감탄사ừm; chưa biết nữa

    글쎄, 나는 잘 모르겠는데. — Ừm, tôi không rõ lắm.

  • 글쎄요감탄사để xem; chưa biết

    글쎄요, 잘 모르겠어요. — Để xem, tôi không rõ lắm.

  • 글쓰기명사viết văn; kỹ năng viết

    글쓰기 연습을 매일 하면 실력이 늘어요. — Luyện viết mỗi ngày thì khả năng sẽ tiến bộ.

  • 글씨명사chữ viết; nét chữ

    글씨가 너무 작아서 읽기 어려워요. — Chữ nhỏ quá nên khó đọc.

  • 글자字명사chữ cái; ký tự

    한국어 글자를 써요. — Tôi viết chữ tiếng Hàn.

  • 금金명사vàng

    이 반지는 금으로 만들었다. — Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.

  • 금방今方부사ngay lập tức; chỉ lát nữa

    금방 갈게요. — Tôi sẽ đến ngay.

  • 금융金融명사tài chính

    저는 금융 회사에서 일하고 싶어서 경제를 공부했습니다. — Tôi muốn làm ở công ty tài chính nên đã học kinh tế.

  • 금지禁止명사cấm; sự cấm

    이곳은 주차가 금지되어 있습니다. — Nơi này cấm đỗ xe.

  • 금지하다禁止동사cấm, nghiêm cấm

    이곳에서는 사진 촬영을 금지하고 있습니다. — Ở đây nghiêm cấm chụp ảnh.

  • 급격하다急激형용사đột ngột, nhanh chóng

    도시의 인구가 급격하게 늘어나고 있습니다. — Dân số thành phố đang tăng nhanh chóng.

  • 급하다急형용사gấp; vội

    급한 일이 생겼어요. — Có việc gấp xảy ra.

  • 긍지矜持명사niềm kiêu hãnh, tự hào

    한국 사람이라는 긍지를 가지고 열심히 일합니다. — Tôi làm việc chăm chỉ với niềm tự hào là người Hàn Quốc.

  • 기간期間명사thời gian; khoảng thời gian

    신청 기간이 끝났어요. — Thời gian đăng ký đã kết thúc.

  • 기계機械명사máy móc

    공장에서는 기계가 사람 대신 일을 합니다. — Ở nhà máy, máy móc làm việc thay con người.

  • 기도祈禱명사lời cầu nguyện; sự cầu nguyện

    할머니는 매일 아침 기도를 해요. — Bà tôi cầu nguyện mỗi sáng.

  • 기르다동사nuôi; trồng

    집에서 강아지를 길러요. — Tôi nuôi chó ở nhà.

  • 기름명사dầu; mỡ

    기름으로 튀겨요. — Tôi chiên bằng dầu.

  • 기본基本명사cơ bản; nền tảng

    운동은 기본부터 배워야 해요. — Phải học thể thao từ những điều cơ bản.

  • 기부하다寄附동사quyên góp, quyên tặng

    그는 월급의 일부를 어려운 아이들에게 기부합니다. — Anh ấy quyên góp một phần lương cho những trẻ em khó khăn.

  • 기뻐하다동사vui mừng; mừng rỡ

    아이들이 선물을 받고 기뻐했다. — Bọn trẻ nhận được quà và rất vui mừng.

  • 기쁘다형용사vui mừng

    친구를 만나서 기뻐요. — Tôi vui vì gặp bạn.

  • 기쁨명사niềm vui

    기쁨을 나눠요. — Chúng tôi chia sẻ niềm vui.

  • 기사技士명사kỹ thuật viên có chứng chỉ

    그는 전기 기사 자격증을 땄어요. — Anh ấy đã lấy được chứng chỉ kỹ thuật viên điện.

  • 기술적技術的명사mang tính kỹ thuật

    기술적인 문제 때문에 방송이 잠시 중단되었습니다. — Do vấn đề kỹ thuật mà buổi phát sóng tạm ngừng.

  • 기어이期於부사nhất quyết, rốt cuộc

    그는 기어이 약속을 지키고 말았습니다. — Cuối cùng anh ấy nhất quyết giữ lời hứa.

  • 기억記憶명사ký ức; trí nhớ

    좋은 기억이 많아요. — Tôi có nhiều ký ức đẹp.

  • 기억나다記憶동사nhớ ra; nhớ

    그 사람 이름이 기억나지 않는다. — Tôi không nhớ tên người đó.

  • 기억하다記憶동사nhớ

    이름을 기억해요. — Tôi nhớ tên.

  • 기온氣溫명사nhiệt độ không khí

    기온이 떨어졌어요. — Nhiệt độ đã giảm.

  • 기운氣運명사sức lực; sinh lực

    요즘 기운이 없어서 쉬고 싶어요. — Dạo này tôi không có sức nên muốn nghỉ ngơi.

  • 기입하다記入동사điền vào, ghi vào

    이름과 연락처를 빈칸에 기입해 주세요. — Hãy điền tên và số liên lạc vào ô trống.

  • 기자記者명사phóng viên

    기자가 질문했어요. — Phóng viên đã đặt câu hỏi.

  • 기초基礎명사nền tảng, cơ sở

    외국어는 기초가 튼튼해야 실력이 늘어납니다. — Ngoại ngữ phải có nền tảng vững thì trình độ mới tăng.

  • 기침명사ho

    기침이 나요. — Tôi bị ho.

  • 기회機會명사cơ hội

    좋은 기회가 왔어요. — Cơ hội tốt đã đến.

Danh sách từ có dùng 「한국어 학습용 어휘 목록」 (국립국어원, 2003), giấy phép 공공누리 제1유형 — cấp độ, nghĩa và ví dụ do TOPIKPASS biên soạn.